Writing Task 1 trong bài thi IELTS là một phần quan trọng đánh giá khả năng tóm tắt và trình bày thông tin từ các dạng biểu đồ, bảng số liệu một cách chính xác và hiệu quả. Để giúp các thí sinh chinh phục phần thi IELTS Writing một cách dễ dàng, bài viết này Anh Ngữ Du Học ETEST sẽ giới thiệu chi tiết về IELTS Writing Task 1, bao gồm những bài Writing IELTS mẫu, các dạng bài phổ biến, cấu trúc bài viết và các bước làm bài hiệu quả.
Nền tảng cần nắm trước khi viết IELTS Writing Task 1
Các bài mẫu IELTS Writing Task 1 sẽ phát huy hiệu quả cao nhất khi người học hiểu rõ yêu cầu đề bài, tiêu chí chấm điểm và cấu trúc bài viết. Nếu chỉ đọc bài mẫu mà chưa nắm được những kiến thức nền tảng này, bạn sẽ rất khó nhận ra cách triển khai ý tưởng, sử dụng từ vựng hay xây dựng bố cục để đạt band điểm cao.
Trước khi tham khảo các bài Writing IELTS mẫu Task 1 bên dưới, hãy dành vài phút tìm hiểu những nội dung quan trọng sau:
Nắm rõ yêu cầu của IELTS Writing Task 1
Trong phần thi IELTS Writing Task 1, thí sinh có 20 phút để viết tối thiểu 150 từ nhằm mô tả, tóm tắt và so sánh thông tin từ biểu đồ, bảng số liệu, sơ đồ quy trình hoặc bản đồ.
Các dạng bài phổ biến gồm:
- Line Graph
- Bar Chart
- Pie Chart
- Table
- Process
- Map
- Mixed Charts
Mỗi dạng bài sẽ có cách phân tích dữ liệu và triển khai nội dung khác nhau.
Hiểu cách giám khảo chấm điểm bài Writing Task 1
Bài viết được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm:
- Task Achievement: Trả lời đúng yêu cầu đề bài, nêu được các đặc điểm nổi bật và so sánh phù hợp.
- Coherence & Cohesion: Bố cục rõ ràng, các ý được sắp xếp logic và liên kết mạch lạc.
- Lexical Resource: Sử dụng từ vựng đa dạng, chính xác và phù hợp ngữ cảnh.
- Grammatical Range & Accuracy: Vận dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp với độ chính xác cao.
Việc hiểu rõ các tiêu chí chấm IELTS Writing sẽ giúp bạn biết vì sao một bài mẫu đạt Band 6.5, 7.0 hay 8.0+.
Ghi nhớ cấu trúc chuẩn của IELTS Writing Task 1
Hầu hết các bài mẫu IELTS Writing Task 1 điểm cao đều được triển khai theo cấu trúc 4 đoạn:
- Introduction: Giới thiệu lại đề bài bằng cách paraphrase.
- Overview: Tóm tắt xu hướng hoặc đặc điểm nổi bật nhất của dữ liệu.
- Details 1: Phân tích nhóm dữ liệu quan trọng đầu tiên.
- Details 2: Phân tích nhóm dữ liệu còn lại và thực hiện các so sánh cần thiết.
Trong đó, Overview được xem là phần quan trọng nhất vì ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Task Achievement.
Học bài mẫu theo đúng cách
Khi đọc các bài mẫu Task 1 Writing IELTS, đừng chỉ tập trung vào nội dung bài viết. Hãy chú ý:
- Cách tác giả viết Introduction Task 1 và Overview Task 1.
- Cách nhóm dữ liệu và so sánh số liệu.
- Từ vựng mô tả xu hướng tăng, giảm hoặc ổn định.
- Các cấu trúc câu học thuật được sử dụng.
- Cách bài viết đáp ứng từng tiêu chí chấm điểm.
Sau khi nắm được những kiến thức nền tảng trên, bạn có thể tham khảo các bài mẫu IELTS Writing Task 1 dưới đây để hiểu rõ cách áp dụng vào từng dạng đề cụ thể và nâng cao band điểm Writing một cách hiệu quả hơn.
Quy trình các bước học IELTS Writing Task 1 đạt trọn điểm
Để bài IELTS Writing viết được hấp dẫn và đạt điểm cao, bạn nên thực hiện theo từng bước sau khi luyện viết:
- Bước 1: Chuẩn bị trước khi viết (Before writing): Tìm kiếm, viết ra và thảo luận để tạo ý tưởng cho bài viết. Phần này bạn nên xác định mục đích và đối tượng nhắm đến của bài viết để sắp xếp bố cục ý tưởng một cách hợp lý.
- Bước 2: Tạo bản nháp (Make a draft): Viết bản nháp của mình. Điều quan trọng là bạn phải đặt bút viết và viết hoàn chỉnh bản nháp, không cần chú trọng đến chi tiết và độ hoàn hảo của bài viết.
- Bước 3: Đánh giá lại (Review) : Xem và đánh giá lại bản nháp của bạn. Lúc này, bạn cần chú ý các lỗi như sắp xếp bố cục, ý tưởng bài viết, cách sử dụng từ vựng, cách viết câu đã khéo léo chưa để sửa lại cho lần viết sau.
- Bước 4: Chỉnh sửa (Edit): Ở bước này, bạn sửa lại các lỗi chính tả, ngữ pháp, dấu câu để hoàn chỉnh bài viết.
- Bước 5: Hoàn thiện (Publish): Hoàn thiện bài viết bằng cách viết lại bản hoàn chỉnh và nhờ người khác (bạn bè, thầy cô có chuyên môn,..) đánh giá và góp ý để tránh lặp lại lỗi sai lần thứ hai.

Tham khảo thêm bài viết: Hướng dẫn tự học IELTS Writing hiệu quả, tự tin đạt điểm cao
Các dạng bài IELTS Writing Task 1 kèm bài mẫu chi tiết
Trong phần thi IELTS Writing Task 1, bạn sẽ được yêu cầu mô tả và giải thích một biểu đồ hoặc bảng dữ liệu được cung cấp.
Có 7 dạng bài phổ biến trong Task 1, bao gồm: Line Graph, Bar Chart, Pie Chart, Table, Mixed Charts, Process, Maps.
Dưới đây là những bài mẫu Writing IELTS phổ biến:
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Band 7 dạng Line Graph (Biểu đồ đường)
Line Graph (biểu đồ đường) biểu thị các yếu tố về thời gian. Ở dạng bài này, ta thường thấy sự thay đổi, xu hướng của một hay nhiều đối tượng thông qua thời gian cụ thể. Trục tung biểu thị số liệu và Trục hoành biểu thị các mốc thời gian.
Đề thi: The chart below shows the percentage of Australian people who were born in different places of the world. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Bài mẫu:
Introduction
The line graph illustrates the proportion of Australians born overseas between 1976 and 2011.
Overview
Overall, it is apparent that the percentage of those born in the UK witnessed a downward trend while those from Asia and other places were on the rise. In addition, despite a moderate drop throughout most of the period, the total foreign-born population experienced a rising trend in the final decade.
Details 1
The proportion of British-born Australians started at around 15%, which was followed by that of other places (about 11%) and Asia (approximately 3%). Over the following ten years, both the UK and other places saw a falling trend whereas the reverse was true for Australians of Asia descent. From 1986 to 2001, the figures for the UK and Asia continued their respective trends while the percentage of Aussies born in other locations bucked its trend and increased considerably to almost 15%. The first 25 years also recorded a drop from roughly 23% to slightly over 20% in the overseas-born population.
Details 2
In the 2000s, the percentage of Australian residents born in the UK had a gradual decline before finishing at just below 5%. Meanwhile, the figures for Asia and other places enjoyed increases, going up to high points of about 15% and 13%, respectively. There was also a significant rise in the figure for the total population to a peak of 25% in 2011.
Từ vựng nổi bật trong bài mẫu:
| Từ vựng | Ý nghĩa |
| foreign-born / overseas-born population | Nhóm cư dân Úc sinh ra ở nước ngoài |
| be of Asian descent | Có nguồn gốc châu Á |
| witness a downward trend | Chứng kiến xu hướng giảm |
| be on the rise | Có xu hướng tăng |
| continue one’s trend | Tiếp tục xu hướng |
| buck one’s trend | Đi ngược xu hướng trước đó |
| experience a rising trend | Ghi nhận xu hướng tăng |
| gradual decline | Sự giảm dần |
| significant rise | Sự gia tăng đáng kể |
| peak at | Đạt đỉnh ở mức |
Phân tích nhanh cấu trúc bài mẫu
- Introduction: Paraphrase lại đề bài bằng cách thay thế “born overseas” bằng “Australians born overseas”.
- Overview: Nêu 2 xu hướng nổi bật nhất của biểu đồ:
- Người sinh tại Anh giảm.
- Người sinh tại châu Á và các khu vực khác tăng.
- Tổng dân số sinh ở nước ngoài tăng vào cuối giai đoạn.
- Details 1: Mô tả giai đoạn 1976–2001.
- Details 2: Mô tả giai đoạn 2001–2011 và kết thúc bằng số liệu đỉnh.
Đây cũng là cấu trúc được thầy Craig Steven Berry tại Anh Ngữ Du Học ETEST khuyến nghị cho hầu hết các dạng Line Graph IELTS Writing Task 1, vì giúp người học đáp ứng tốt tiêu chí Task Achievement và Coherence & Cohesion trong bài thi IELTS.
Xem thêm: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Line Graph
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Band 7.0+ dạng Bar Chart (Biểu đồ cột)
Bar Chart (biểu đồ cột) biểu thị số liệu để so sánh hoặc thể hiện sự thay đổi của nhiều đối tượng tại một thời gian nhất định. Biểu đồ được thể hiện ở dạng hình cột, có trục tung và trục hoành. Ngoài ra, biểu đồ cột còn có dạng xếp chồng, nằm ngang (nhưng không thay đổi gì về nội dung thể hiện).
Đề thi: The bar chart below shows the number of visitors to four London museums. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu:
Introduction
The bar chart compares the number of visits to four museums in London in five different months, namely June, July, August, September, and December.
Overview
It is clear that the British Museum almost always led in popularity, whereas the National Museum was the least prevalent choice for visitors in these months. In addition, visitor numbers fluctuated over time, with August seeing the highest visitor volume in all these sites apart from the Science Museum.
Details 1
In the first two months, there were hardly any changes in the popularity of the four places as the History Museum, the British Museum and the Science Museum received about 400,000 visits each, while visitor numbers to the National Museum hovered around 200,000.
Details 2
However, the remaining months witnessed more remarkable changes, with the figures for the History Museum, the British Museum, and the National Museum soaring in August to peak at 600,000 visits, roughly 710,000 visits and slightly above 300,000 visits, respectively, before dropping substantially in September and December. Meanwhile, there was no change in the number of visitors to the Science Museum in August, which was followed by a marked rise to a high of 500,000 in September and a noticeable fall to merely 300,000 in December. It is worth noticing that visitor traffic to both the History Museum and the National Museum was also lowest in the last month, at only 200,000 visits, more or less.
Từ vựng nổi bật trong bài mẫu
| Từ vựng | Ý nghĩa |
| lead in popularity | Dẫn đầu về mức độ phổ biến |
| be the least prevalent choice | Là lựa chọn ít phổ biến nhất |
| fluctuate over time | Dao động theo thời gian |
| witness remarkable changes | Ghi nhận những thay đổi đáng kể |
| hover around | Dao động quanh một mức |
| soar to a peak | Tăng mạnh lên mức đỉnh |
| drop substantially | Giảm đáng kể |
| marked rise | Sự gia tăng rõ rệt |
| visitor traffic | Lưu lượng khách tham quan |
| merely | Chỉ, vỏn vẹn (nhấn mạnh giá trị thấp) |
Bài học rút ra từ bài mẫu:
Nếu muốn áp dụng cấu trúc này cho các bài Bar Chart IELTS Writing Task 1, hãy nhớ:
- Introduction: Paraphrase đề bài.
- Overview: Chỉ ra nhóm cao nhất, thấp nhất và xu hướng nổi bật.
- Details 1: Nhóm dữ liệu có điểm chung.
- Details 2: Nhóm dữ liệu còn lại và các biến động đáng chú ý.
Đây cũng là cấu trúc mà thầy Craig Steven Berry tại Anh Ngữ Du Học ETEST thường hướng dẫn học viên sử dụng khi xử lý dạng Bar Chart IELTS Writing Task 1, bởi nó giúp đáp ứng tốt tiêu chí Task Achievement và Coherence & Cohesion trong bài thi IELTS.
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Band 7.0+ dạng Pie Chart (Biểu đồ hình tròn)
Pie Chart (Biểu đồ tròn) gồm các tỉ lệ phần trăm của nhiều đối tượng. Hoặc biểu thị phần trăm các thành phần của một đối tượng. Thông thường, biểu đồ tròn sẽ có số lượng từ 2 đối tượng trở lên. Biểu đồ này có thể mang yếu tố về thời gian, đại diện cho từng đối tượng cụ thể.
Đề thi: The charts show the percentage of people working in different sectors in town A and B in two years, 1960 and 2010. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Bài mẫu:
Introduction
The pie charts provide information on the proportion of people with jobs in three sectors, namely manufacturing, sales, and services, in two towns in 1960 and 2010.
Overview
Overall, it is clear that the manufacturing sector witnessed a substantial increase in both towns A and town B over the 50-year period. There was also a decline in the proportion of people working in sales in both towns.
Details 1
In 1960, town A’s workforce was more evenly distributed than town B’s which was more concentrated in the sales sector. More specifically, while two-thirds of the workforce in town A work in either manufacturing or services, sales workers in town B accounted for a massive 72%. This figure was almost double the percentage of those with sales-related jobs in town A (41%).
Details 2
By 2010, manufacturing had become the dominant sector in town A with a hefty 64% of workers and had tripled to nearly a quarter of the labor force in town B. In contrast, the figures for sales in town A and B dropped to 20% and 54%, respectively. In addition, while the percentage of town A’s workers with service-related jobs halved to 16% in 2010, the figure for town B rose slightly from 20% to 22%.
Từ vựng nổi bật trong bài mẫu
| Từ vựng | Ý nghĩa |
| workforce / labor force | Lực lượng lao động |
| distribute | Phân bố |
| dominant sector | Ngành chiếm ưu thế |
| account for | Chiếm tỷ lệ |
| witness a substantial increase | Ghi nhận mức tăng đáng kể |
| be concentrated in | Tập trung vào |
| a massive percentage | Một tỷ lệ rất lớn |
| sales-related jobs | Các công việc liên quan đến bán hàng |
| triple | Tăng gấp ba lần |
| halve | Giảm còn một nửa |
| rise slightly | Tăng nhẹ |
Bài học rút ra từ bài mẫu:
Khi xử lý dạng Pie Chart IELTS Writing Task 1, người học nên áp dụng cấu trúc:
- Introduction: Paraphrase đề bài.
- Overview: Chỉ ra xu hướng hoặc thay đổi nổi bật nhất.
- Details 1: Phân tích nhóm dữ liệu hoặc mốc thời gian đầu tiên.
- Details 2: Phân tích phần còn lại và thực hiện các so sánh quan trọng.
Đối với Pie Chart có nhiều mốc thời gian như bài này, cách triển khai theo từng năm (1960 → 2010) giúp bài viết logic hơn và đáp ứng tốt tiêu chí Coherence & Cohesion. Đây cũng là phương pháp mà thầy Craig Steven Berry tại Anh Ngữ Du Học ETEST thường hướng dẫn học viên khi luyện dạng Pie Chart IELTS Writing Task 1 để cải thiện khả năng so sánh và mô tả số liệu một cách hiệu quả.
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Band 7.0+ dạng Table (Bảng số liệu)
Table (số liệu) cho biết các số liệu liên quan đến từng đối tượng, hạng mục cụ thể. Dạng này sử dụng Language of Comparison và Language of Change – ngôn ngữ mô tả sự thay đổi (nếu có từ hai mốc thời gian trở lên) và diễn đạt số liệu giống với biểu đồ. Bảng số liệu có thể được chuyển hóa đa dạng thành các dạng biểu đồ khác nhau.
Đề thi: The table below shows daily oil production in 4 countries from 2000 to 2004.

Bài mẫu:
Introduction
The table compares the number of barrels of oil produced in a single day in four African countries, namely Nigeria, Chad, Congo, and Somalia between 2000 and 2004.
Overview
As can be seen, all countries witnessed an upward trend in their daily oil output, except for Congo. Noticeably, despite seeing the most rapid growth rate over 5 years, Chad remained one of the two smallest producers.
Details 1
To begin with, there was a switch in ranks between Nigeria and Congo whose daily oil volume far outnumbered the other countries’. In 2000, Congo led in production, at 275,000 barrels whereas Nigeria only made 205,000 barrels per day. However, in 2004, Nigeria overtook Congo to rank first with 213,000 barrels being produced in a single day, 10,000 barrels more than the figure for Congo.
Details 2
However, the daily oil production in the other two countries was insignificant. Specifically, 5000 barrels was the figure for Somalia in 2000, which then saw a steady rise until 2004 when it grew more than two-fold to reach 50,000 barrels per day. As for Chad, not until 2003 did this country record its very first 8000 barrels of crude oil produced on a daily basis and this amount surged to finish at an equal level of production to Somalia’s in the last year.
Từ vựng nổi bật trong bài mẫu
| Từ vựng | Ý nghĩa |
| oil output | Sản lượng dầu |
| oil volume | Sản lượng dầu |
| lead in production | Dẫn đầu về sản xuất |
| switch in ranks | Sự thay đổi vị trí xếp hạng |
| outnumber | Cao hơn về số lượng hoặc giá trị |
| overtake | Vượt qua để chiếm vị trí |
| record | Ghi nhận |
| surge | Tăng vọt |
| crude oil | Dầu thô |
| level of production | Mức sản lượng |
| two-fold | Gấp đôi |
Bài học rút ra từ bài mẫu:
Đối với dạng Table IELTS Writing Task 1, người học nên:
- Introduction: Paraphrase lại đề bài.
- Overview: Chỉ ra xu hướng chính và đặc điểm nổi bật nhất.
- Details 1: Nhóm các đối tượng có điểm chung hoặc giá trị lớn để phân tích.
- Details 2: Phân tích nhóm dữ liệu còn lại và thực hiện các so sánh quan trọng.
Trong bài mẫu này, tác giả đã nhóm:
- Nigeria và Congo (sản lượng cao).
- Somalia và Chad (sản lượng thấp).
Đây là chiến lược rất hiệu quả giúp bài viết mạch lạc hơn, đồng thời đáp ứng tốt tiêu chí Task Achievement và Coherence & Cohesion. Đây cũng là cách tiếp cận mà thầy Craig Steven Berry tại Anh Ngữ Du Học ETEST thường hướng dẫn học viên khi xử lý dạng Table IELTS Writing Task 1, đặc biệt với các bảng số liệu có nhiều đối tượng và nhiều mốc thời gian.
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Band 7.0+ dạng Mixed Charts (Biểu đồ kết hợp)
Mixed Charts (biểu đồ kết hợp) được tạo thành từ các dạng bài ở trên. Các cặp thường gặp là biểu đồ tròn – bảng số liệu, biểu đồ tròn – biểu đồ cột. Các biểu đồ đều có mối liên hệ nhất định, bạn cần nhận biết và trình bày ở phần mở đầu bài viết.
Đề thi: The table and pie chart give information about the population in Australia according to different nationalities and areas. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant

Bài mẫu:
Introduction
The pie chart illustrates the proportion of people of different nationalities in Australia while the table shows their whereabouts.
Overview
Overall, the majority of the population has Australian nationality. It is also apparent that people mostly reside in urban areas.
Details 1
According to the pie chart, a hefty 73% of people living in Australia are Australians. This is followed by the figure for those who hold other nationalities (14%), which is twice as much as that for people of British origin (7%). The remaining groups only account for a minority of the population, with New Zealanders comprising 3%, the Chinese occupying 2% and the Dutch making up 1%.
Details 2
Regarding the table, it is evident that an overwhelming proportion of residents in Australia are city dwellers regardless of their nationality. Almost all Chinese people, New Zealanders and British people live in cities, at 99%, 90% and 89%, respectively. Likewise, the figures for people of Australian and Dutch descent also show a preference for urban areas, with a ratio of around 8 urbanites to 2 country dwellers.
Từ vựng nổi bật trong bài mẫu
| Từ vựng | Ý nghĩa |
| whereabouts | Nơi cư trú, nơi ở |
| urban areas | Khu vực đô thị, thành thị |
| city dweller / urbanite | Người sống ở thành phố |
| country dweller | Người sống ở nông thôn |
| majority of the population | Phần lớn dân số |
| hold a nationality | Mang quốc tịch |
| account for | Chiếm tỷ lệ |
| an overwhelming proportion | Tỷ lệ áp đảo |
| show a preference for | Có xu hướng ưu tiên |
| respectively | Tương ứng |
Bài học rút ra từ bài mẫu:
Đối với dạng Mixed Charts IELTS Writing Task 1, người học nên áp dụng cấu trúc:
- Introduction: Paraphrase lại cả hai biểu đồ.
- Overview: Chỉ ra 2–3 đặc điểm nổi bật nhất từ toàn bộ dữ liệu.
- Details 1: Phân tích biểu đồ thứ nhất.
- Details 2: Phân tích biểu đồ thứ hai và thực hiện các so sánh cần thiết.
Đối với bài mẫu này, tác giả đã tách riêng:
- Pie Chart → Cơ cấu quốc tịch.
- Table → Nơi cư trú của từng nhóm quốc tịch.
Cách triển khai này giúp bài viết rõ ràng, tránh nhầm lẫn giữa các nguồn dữ liệu và đáp ứng tốt tiêu chí Task Achievement cũng như Coherence & Cohesion. Đây cũng là chiến lược mà thầy Craig Steven Berry tại Anh Ngữ Du Học ETEST thường hướng dẫn học viên khi xử lý các dạng Mixed Charts IELTS Writing Task 1, vốn được xem là một trong những dạng bài đòi hỏi khả năng tổng hợp và chọn lọc thông tin tốt nhất trong kỳ thi IELTS.
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Band 7.0+ dạng Process (Quy trình)
Có 2 quy trình ở dạng bài Process:
- Natural Process (quy trình tự nhiên): Mô tả quá trình phát triển, sinh trưởng, tiến hóa và đặc điểm từng giai đoạn của sinh vật.
- Man – Made Process (quy trình nhân tạo): Mô tả quá trình sản xuất, chế tạo, tái chế đồ vật, sản phẩm, cơ chế làm việc của hệ thống, máy móc dưới tác động của con người.
Đề thi: The picture shows the process of making wool. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu:
Introduction
The diagram illustrates how wool is produced for both personal and industrial use.
Overview
Generally, it is clear that there are various steps involved, beginning with the sheep being sheared and ending with the woolen yarns being knitted or woven into commercially made jackets and carpets.
Details 1
The process commences when the sheep are sheared for their fleece. Once the collective amount of fleece is cleaned with water and chemicals to get rid of contaminants such as grease, twigs, dried sweat, and other debris, it is taken to a drying machine. Following this, the fleece is carded, which results in tufts of wool and pieces of string as byproducts, with the latter being reintroduced into the process to maximize productivity.
Details 2
Then, woolen tufts are sent to a warehouse for storage before being spun into balls of yarn. In the last stage, these yarn balls are sold for either individual pastimes, like knitting, or the commercial purpose of making jackets or carpets.
Từ vựng nổi bật trong bài mẫu
| Từ vựng | Ý nghĩa |
| shear | Xén lông cừu |
| fleece | Bộ lông cừu |
| weave | Dệt |
| collective amount | Tổng lượng |
| contaminant | Tạp chất |
| grease | Dầu mỡ |
| twig | Cành cây nhỏ |
| dried sweat | Mồ hôi khô |
| debris | Mảnh vụn |
| card | Chải len |
| tuft of wool | Búi len |
| string | Sợi, thớ |
| byproduct | Sản phẩm phụ |
| reintroduce | Đưa trở lại quy trình |
| spin | Quay sợi |
| ball of yarn | Cuộn len |
| pastime | Hoạt động giải trí |
| commercial purpose | Mục đích thương mại |
Bài học rút ra từ bài mẫu:
Đối với dạng Process IELTS Writing Task 1, người học nên áp dụng cấu trúc:
- Introduction: Paraphrase đề bài.
- Overview: Nêu điểm bắt đầu, điểm kết thúc và số lượng công đoạn chính.
- Details 1: Mô tả các bước đầu của quy trình.
- Details 2: Mô tả các bước còn lại và sản phẩm cuối cùng.
Khác với các dạng biểu đồ số liệu, Process không yêu cầu so sánh mà tập trung vào:
- Trình tự các bước.
- Mối liên kết giữa các công đoạn.
- Sự chuyển đổi từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng.
Đây cũng là phương pháp mà thầy Craig Steven Berry tại Anh Ngữ Du Học ETEST thường hướng dẫn học viên khi luyện dạng Process IELTS Writing Task 1, bởi việc trình bày đúng trình tự và sử dụng linh hoạt câu bị động sẽ giúp cải thiện đáng kể tiêu chí Task Achievement và Grammatical Range & Accuracy trong bài thi IELTS.
Tham khảo cách chinh phục dạng PROCESS/CYCLE trong bài thi IELTS:
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Band 7.0+ dạng Maps (Bản đồ)
Maps (bản đồ) trong các dạng bài IELTS Writing Task 1 thường cung cấp khoảng 2-3 bản đồ khu vực cụ thể, bố cục tòa nhà, cơ sở và nơi ở vào những thời điểm khác nhau.
Đề thi: The maps below show the changes in the art gallery ground floor in 2005 and the present day. Summarize the information by selecting the main features, and make comparisons.

Bài mẫu:
Introduction
The maps reveal some changes taking place to the layout of an art gallery’s ground floor between 2005 and the present day.
Overview
In general, while the eastern part of the gallery has remained more or less intact over time, the opposite side has undergone significant transformations, with the whole area becoming more accessible for the disabled.
Details 1
Originally, the gallery was designed merely for its exhibition purpose and visitors could enter the hall through the entrance in the south of the building. Inside the hall, there was a reception desk to welcome visitors, which led to a staircase in the north end. The remaining part simply consisted of functional areas with a set of 3 exhibition rooms on the eastern wing, one large exhibition space together with an office taking up the entire southwestern corner, and a café in the northwest.
Details 2
At present, the location has become modernized and versatile, providing more facilities for visitors, especially with the addition of a wheelchair slope right outside the entrance to the west and a lift next to the stairs. To the west, exhibition room 4 was converted into a children’s indoor playground and one smaller room for temporary display, while a gallery shop and a vending machine were opened in place of the original gallery office and the cafe. The final alteration that happened was the relocation of the reception towards the entrance of the gallery.
Từ vựng nổi bật trong bài mẫu
| Từ vựng | Ý nghĩa |
| layout | Bố cục, mặt bằng |
| intact | Giữ nguyên, không thay đổi |
| transformation | Sự thay đổi lớn |
| accessible | Có thể tiếp cận |
| eastern wing | Khu vực cánh phía đông |
| entire | Toàn bộ |
| versatile | Đa năng |
| convert into | Chuyển đổi thành |
| in place of | Thay thế cho |
| alteration | Sự thay đổi |
| relocate | Di dời |
| modernized | Được hiện đại hóa |
| wheelchair slope / ramp | Đường dốc dành cho xe lăn |
| temporary display | Khu trưng bày tạm thời |
Bài học rút ra từ bài mẫu:
Đối với dạng Maps IELTS Writing Task 1, người học nên áp dụng cấu trúc:
- Introduction: Paraphrase đề bài.
- Overview: Chỉ ra khu vực thay đổi nhiều nhất, khu vực giữ nguyên và xu hướng phát triển chung.
- Details 1: Mô tả bố cục ban đầu.
- Details 2: Mô tả các thay đổi ở bản đồ mới và thực hiện các so sánh cần thiết.
Khác với dạng biểu đồ số liệu, Maps tập trung vào:
- Sự thay đổi vị trí.
- Chuyển đổi công năng.
- Mở rộng hoặc thu hẹp khu vực.
- Cải thiện cơ sở hạ tầng.
Trong bài mẫu này, tác giả đã chia nội dung thành:
- Bản đồ năm 2005 (hiện trạng ban đầu).
- Bản đồ hiện tại (sau khi cải tạo).
Đây là cách triển khai được thầy Craig Steven Berry tại Anh Ngữ Du Học ETEST thường hướng dẫn học viên khi luyện dạng Maps IELTS Writing Task 1, bởi nó giúp bài viết mạch lạc hơn, dễ đạt điểm cao ở tiêu chí Task Achievement và Coherence & Cohesion.
Tham khảo cách chinh phục dạng MAP trong bài thi IELTS:
Cách viết IELTS Writing Task 1 chi tiết cho từng dạng bài
Trước khi bắt đầu làm các dạng IELTS Writing Task 1, bạn cần trả lời những câu hỏi sau:
- Biểu đồ cho biết điều gì?
- Biểu thị mấy đối tượng, hạng mục?
- Biểu đồ có mấy mốc thời gian?fb
- Người viết cần sử dụng thì gì?
- Biểu đồ có xu hướng không?
- Biểu đồ có đơn vị là gì?

Cách viết Introduction
Có một số cách viết Introduction trong IELTS Writing Task 1, những cách này nên dùng kết hợp với nhau:
Diễn đạt khác đi
Sau khi nắm rõ thông điệp của đề bài, tiếp theo là triển khai bài viết. Bạn nên viết Introduction Task 1 bằng cách paraphrase – diễn đạt đề bài khác đi nhưng vẫn giữ ý nghĩa gốc.
Example: The line graph below shows the consumption of fish and different kinds of meat in a European country between 1979 and 2004.
Thay đổi động từ xuất hiện ở đề bài
Trong The graph/chart/table/diagram sẽ có yêu cầu: shows/ illustrates/ gives information about/on/ provides information about/on/ compares (nếu có từ hai đối tượng trở lên). Bạn nên thay đổi động từ xuất hiện ở đề bài, không sử dụng lại những từ như below, above trong bài viết.
Example: “The line graph below shows the consumption of fish and different kinds of meat in a European country between 1979 and 2004”.
→ The line graph illustrates the consumption of fish and different kinds of meat in a European country between 1979 and 2004.
Sử dụng cấu trúc: How something changed
Áp dụng cấu trúc How something changed ở dạng bài có từ 2 mốc thời gian trở lên.
Example: The line graph below shows the consumption of fish and different kinds of meat in a European country between 1979 and 2004.
→ The line graph illustrates how the consumption of fish and different kinds of meat in a European country changed between 1979 and 2004.
Thay cụm từ chỉ nội dung trong đề bài bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa hoặc diễn đạt khác đi
Example: The line graph below shows the consumption of fish and different kinds of meat in a European country between 1979 and 2004.
→ The line graph illustrates the amount of fish and various types of meat consumed in a European nation between 1979 and 2004.
Thay thế cụm từ chỉ thời gian trong đề bài bằng giới từ
Example: The line graph below shows the consumption of fish and different kinds of meat in a European country between 1979 and 2004.
→ The line graph illustrates the amount of fish and various types of meat consumed in a European nation from 1979 to 2004/over 25 years.
Ngoài ra, nếu đề bài chỉ cho một năm (in 2004) thì có thể paraphrase thành (in the year 2004).
Cách viết Overview
Overview là một phần quan trọng của các dạng bài IELTS Writing Task 1. Thí sinh có thể dùng các từ dưới đây dành cho phần mở đầu:
- Overall/ In general
- As can be seen from the graph/chart
- It is apparent/ clear that

Overview của Line Graph, Bar Chart, Pie Chart, Table, Mixed Charts
Khi luyện viết Overview Task 1 cho các dạng trên, bạn cần quan sát kĩ biểu đồ và tìm ra khoảng 2 đặc điểm quan trọng (key features) của biểu đồ đó.
Ở dạng bài biểu thị nhiều mốc thời gian, hãy chỉ ra sự thay đổi, xu hướng qua giai đoạn được cho. Nên đặt ra câu hỏi để xác định được key features:
- Biểu đồ có mấy mốc thời gian, có xu hướng không?
- Đối tượng nào thay đổi nhiều nhất?
- Điểm nào trên biểu đồ là điểm cao nhất, thấp nhất?
- Có sự chênh lệch đáng kể giữa các đối tượng không?
- Với Mixed Charts, mối quan hệ giữa những biểu đồ này là gì?
Overview của Process
Bạn phải nêu được số lượng các bước hoặc giai đoạn trong quy trình, các bước/giai đoạn đầu và kết thúc khi viết Overview dạng Process trong các dạng bài IELTS Writing Task 1.
Có thể dùng các cấu trúc sau:
- There + be + … steps/stages/phases (involved)
Example:
As can be seen in the picture, there are nine steps involved in the process of recycling plastic bottles, beginning with bottles being thrown out and finishing with end products being made. - The process + be + composed of/comprised (bao gồm) … steps/stages/phases
Example:
As can be seen in the picture, the process of recycling plastic bottles is composed of nine steps, beginning with bottles being thrown out and finishing with end products being made.

Overview của Maps
Đối với dạng này, bạn cần làm nổi bật được những thay đổi quan trọng của khu vực, cơ sở được cho.
Example: The development of the village of Ryemouth.

Overview: It is apparent that the village of Ryemouth has undergone some major changes, with the most noticeable one being the construction of sports areas, the addition of more housing facilities, and the demolition of the fishing port.
Cách viết Detail
Dưới đây là những gợi ý triển khai Detail hiệu quả:
- Có thể triển khai Details theo hạng mục, đối tượng có giá trị từ cao đến thấp hoặc theo trình tự thời gian.
- Với những dạng bài có thay đổi/xu hướng, bạn có thể nhóm các chi tiết theo những chuyển động/xu hướng giống nhau hoặc nhóm các chi tiết theo thời gian để dễ so sánh.
- Nhóm các chi tiết giống nhau giữa các hạng mục cho những dạng bài chỉ có một mốc thời gian hoặc không có yếu tố thời gian.
- Miêu tả mỗi đoạn một biểu đồ với dạng bài Mixed Charts với 2 biểu đồ.
- Chia đôi các bước/giai đoạn trong bài Process ra để viết thành 2 đoạn.
- Với dạng bài Maps nên chia theo: Khu vực, những loại thay đổi giống nhau, thành phần giống nhau.
- Đặc biệt: Nên nêu số liệu cụ thể (nếu có), đưa ra thời gian cụ thể (nếu có) và nên sử dụng từ hoặc cụm từ nối.
Các lỗi sai thường gặp khi làm bài IELTS Writing Task 1
Lưu ý các vấn đề “tưởng nhỏ nhưng không hề nhỏ” sau, đừng để bạn bị mất điểm bài thi IELTS Writing task 1 bởi những điều không đáng.
- Nhầm đơn vị: Cần phân biệt những từ như “Percent”, “Percentage”, “Proportion”, “Rate” và “Ratio” và các giới từ đi theo để sử dụng phù hợp.
- Sử dụng từ không chính xác: Từ vựng IELTS Writing Task 1 cần chính xác và phù hợp với văn phong học thuật. Dùng từ không phù hợp sẽ làm giảm tính thuyết phục cho bài viết.
- Paraphrasing, Overview chưa rõ ràng: Bạn cần phải biết cách paraphrase tốt, trình bày Overview rõ ràng về các xu hướng chính, sự khác biệt hoặc các giai đoạn để có thể nâng cao điểm số trong phần thi IELTS Writing Task 1.
- Lỗi sai về thì: Chú ý sử dụng thì trong bài thi chính xác bằng cách nhận biết các dấu hiệu liên quan và xem số liệu được hiển thị trên đề thi có đi kèm các mốc thời gian hay không.

Trên đây là tổng hợp toàn bộ các dạng bài mẫu IELTS Writing Task 1 và cách viết bài chi tiết mà Anh Ngữ Du Học ETEST đã tổng hợp để giúp bạn ôn luyện hiệu quả. Để có được bài thi IELTS Writing Task 1 điểm cao là cả quá trình cố gắng, nỗ lực trau dồi và rèn luyện. Bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn nếu có thầy cô giỏi và tâm huyết truyền đạt kiến thức, đồng thời theo sát tiến độ học tập của bạn.
Nếu bạn đang phân vân lựa chọn một trung tâm học IELTS uy tín để đồng hành trong quá trình ôn luyện IELTS, Anh Ngữ Du Học ETEST là địa điểm luyện thi IELTS hàng đầu.
Anh Ngữ Du Học ETEST tự tin với vốn kiến thức thực tế, thầy cô tốt nghiệp các trường Đại học hàng đầu thế giới với kinh nghiệm nhiều năm giảng dạy IELTS, kinh nghiệm luyện thi và đã từng làm giám khảo kì thi IELTS, luôn tận tâm chia sẻ để các bạn học viên lộ trình học IELTS, tài liệu luyện IELTS Writing với những góc nhìn đa chiều và mới lạ – đây là yếu tố đặc biệt quan trọng giúp bài viết IELTS Writing Task 1 đạt điểm cao. Chương trình và giáo trình giảng dạy luyện thi IELTS được biên soạn theo tiêu chuẩn bài thi Cambridge, sẽ giúp các bạn học sinh bám sát bài thi thực tế, đạt được mức điểm mà mình mong muốn.

ANH NGỮ DU HỌC ETEST
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 0933 80 66 99 (Quận 3) | 0937 80 66 99 (Quận 7) | 0936 17 76 99 (Đà Nẵng)
- ETEST Quận 3: Lầu 3, 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Anh Dang Building, Phường Xuân Hòa, TP.HCM
- ETEST Quận 7: Lầu 6, 79 - 81 - 83 Hoàng Văn Thái, Saigon Bank Building, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
- ETEST Đà Nẵng: Số 9, Đường C2, Khu Đô Thị Quốc tế Đa Phước, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Khám phá ngay: Thành tích ấn tượng của học viên ETEST






Em yếu phần ielts writing task 1 thì nên học từ đâu?
Em cảm ơn ETEST. Chúc ETEST ngày càng thành công nhé
Cảm ơn ielts writing task 1 bài mẫu mà ETEST cung cấp
Cảm ơn, thông tin rất hữu ích
Cảm ơn, thông tin rất hữu ích