Anh ngữ Etest > Chia sẻ kinh nghiệm học sinh > Bảng phiên âm tiếng Anh

Cách đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA đơn giản và chuẩn nhất

Khác với việc học tiếng Việt, khi học tiếng Anh bạn cần phải tìm hiểu và ghi nhớ về phiên âm quốc tế. Bảng phiên âm tiếng Anh (International Phonetic Alphabet viết tắt IPA) là bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế bắt buộc bạn cần nắm vững khi bắt đầu học tiếng Anh. Mời bạn đọc viết sau, chúng tôi sẽ tổng hợp chi tiết trong bài viết dưới đây.

bảng phát âm tiếng anh
Cách phát âm và ghi nhớ bảng phiên âm tiếng anh IPA đơn giản nhất

 1. Bảng phiên âm tiếng Anh IPA là gì

Bảng phiên âm tiếng anh của các từ sẽ được đặt trong ngoặc cạnh từ vựng. Bạn có thể dựa theo phiên âm để có thể phát âm tiếng Anh chuẩn và chính xác nhất. Bảng phiên âm tiếng anh quốc tế IPA bao gồm 44 âm trong đó có 20 nguyên âm (vowel sounds) và 24 phụ âm (consonant sounds).

học ipa
Phiên âm tiếng anh IPA các nguyên âm ngắn Monophthongs

Ký hiệu bảng IPA:

  • Vowels: Nguyên âm
  • Consonants: Phụ âm
  • Monophthongs: Nguyên âm ngắn
  • Diphthongs: Nguyên âm dài

Ví dụ:

  • Present /ˈprezənt/ (n) món quà
  • Present /prɪˈzent/ (v) giới thiệu

Bạn có thể thấy cùng một từ nhưng ở trạng thái danh từ hay động từ mà nó sẽ có cách nhấn âm và ý nghĩa khác nhau. Nếu phát âm không chuẩn sẽ dễ bị nhầm nghĩa của từ.

2. Bật mí cách đọc bảng phiên âm tiếng anh IPA chuẩn nhất

Nếu bạn muốn có thể phát âm và nói tiếng anh chuẩn nhất. Hãy nắm vững kiến thức mà chúng tôi sẽ bật mí về cách đọc bảng phiên âm tiếng anh chuẩn nhất.

2.1. Cách đọc 20 nguyên âm

ipa phát âm
Tổng hợp 20 nguyên âm tiếng anh

Nguyên âm / ɪ /

Cách đọc: nguyên âm này tương tự như cách phát âm “i” trong tiếng Việt. Nhưng cách phát âm rất ngắn chỉ bằng 1/2 âm i.

Ví dụ:

  • ship. /∫ɪp/ tàu thuyền.
  • bin. /bɪn/ thùng.
  • sit. /sɪt/ ngồi.

Nguyên âm /i:/

Cách đọc: Đây là âm i dài, khi đọc bạn hãy kéo dài âm “i”. Cách đọc chuẩn nhất âm phải được phát trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra.

Ví dụ:

  • tea /ti:/: trà
  • free /fri:/: tự do
  • scene /siːn/: phong cảnh
cách đọc phiên âm tiếng anh
Phát âm / ɪ / và /i:/

Nguyên âm / ʊ /

Cách đọc: Với âm “u” ngắn, khi phát âm tương tự chữ “ư” trong tiếng Việt. Bạn không dùng môi để phát âm mà hãy đẩy hơi rất ngắn từ cổ họng.

Ví dụ:

  • sugar /ˈʃʊɡər/ (n): đường
  • woman /ˈwʊmən/ (n): phụ nữ
  • cushion /ˈkʊʃn/ (n): gối nhỏ

Nguyên âm /u:/

Cách đọc: đây gọi là âm “u” dài, khi đọc bạn hãy kéo dài âm “u”. Âm sẽ được phát trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra ngoài.

Ví dụ:

  • music /ˈmjuːzɪk/ (n): âm nhạc
  • fruit /fruːt/ (n): hoa quả
  • pool /puːl/ (n): hồ bơi
bảng phiên âm tiếng anh
Phát âm / ʊ / và /u:/

Nguyên âm / e /

Cách đọc: Tương tự như âm “e” trong tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn

Ví dụ:

  • dress /dres/ (n) cái váy
  • check /tʃek/ (n) hóa đơn
  • bell /bel/ (n) chuông

Nguyên âm / ə /

Cách đọc: giống với âm “ơ” trong tiếng Việt nhưng khi phát âm ngắn và nhẹ hơn.

Ví dụ:

  • Silent /ˈsaɪ.lənt/ (adj) im lặng
  • Pharmacy /ˈfɑː.mə.si/ (n) hiệu thuốc
  • Future /ˈfjuː.tʃər/ (n) tương lai
ipa bảng phiên âm quốc tế
Phát âm / e / và / ə /

Nguyên âm /ɜ:/

Cách đọc: đây gọi là âm “ơ” cong lưỡi, khi bạn phát âm âm /ɘ/ hãy cong lưỡi lên và âm phải phát trong khoang miệng mới chuẩn được.

Ví dụ:

  • Work /wɜːk/ (n) công việc
  • Turn /tɜːn/ (v) xoay
  • Search /sɜːtʃ/ (v) tìm kiếm

Nguyên âm /æ/

Cách đọc: âm này là âm a bẹt, cách đọc hơi lai giữa âm “a” và “e”. Khi đọc cảm giác âm bị đè xuống.

Ví dụ:

  • Sad: /sæd/: buồn
  • Map: /mæp/: bản đồ
  • Candle: /’kændl/: cây nến
bang phien am ipa
Phát âm /ɜ:/ và /æ/

Nguyên âm /ɔ:/

Cách đọc: tương tự với âm o trong tiếng Việt, khi đọc bạn hãy cong lưỡi lên và âm được phát từ trong khoang miệng.

Ví dụ:

  • Ball /bɔːl/: quả bóng
  • Horse /hɔːs/ – con ngựa
  • Autumn /ˈɔːtəm/: Mùa thu

Nguyên âm /ɑ:/

Cách đọc: khi đọc bạn hãy kéo dài âm “a” và âm phát ra trong khoang miệng. Bạn cần lưu ý kỹ cách đọc của nguyên âm.

Ví dụ:

  • Guard. /gɑːd/ bảo vệ
  • Start. /stɑːt/ bắt đầu
  • Heart. /hɑːt/ trái tim
bảng phiên âm tiếng anh quốc tế
Phát âm /ɔ:/ và /ɑ:/

Nguyên âm /ʌ/

Cách phát âm: tương tự như âm “ă” của tiếng Việt, nhưng hơi lai giữa âm “ă” và “ơ”. Vì vậy khi đọc bạn phải bật hơi ra.

Ví dụ:

  • Come /kʌm/ đến, tới
  • Cup /kʌp/ cái tách, chén
  • Umbrella /ʌmˈbrelə/ cái ô

Nguyên âm /ɒ/

Cách đọc: Giống với âm “o” của tiếng Việt nhưng cách phát âm rất ngắn.

Ví dụ:

  • Job /dʒɒb/: Công việc
  • Coffee /ˈkɒfi/: cà phê
  • Doctor /ˈdɒktə(r)/: Bác sĩ
bảng ipa tiếng anh
Phát âm /ʌ/ và /ɒ/

Nguyên âm /ɪə/

Cách đọc: đây là nguyên âm đôi. Được phát âm chuyển từ nguyên âm / ʊ / rồi dần sang nguyên âm /ə/.

Ví dụ:

  • Tear /tɪə(r)/ nước mắt
  • Fear /fɪə(r)/ sợ hãi
  • Beard /bɪəd/ chống cự

Nguyên âm /eɪ/

Cách đọc: đọc từ nguyên âm / e / rồi chuyển dần sang nguyên âm / ɪ /.

Ví dụ:

  • Raise. /reɪz/ tăng lên
  • Shade. /ʃeɪd/ bóng tối, bóng râm
  • Face. /feɪs/ khuôn mặt
bảng âm tiếng anh
Phát âm /ɪə/ và /eɪ/

Nguyên âm /ɔɪ/

Cách đọc: đọc từ nguyên âm / ɔ: / rồi chuyển dần sang nguyên âm /ɪ/.

Ví dụ:

  • Coin. /kɔɪn/ đồng tiền
  • Enjoy. /ɪnˈdʒɔɪ/ thích thú, hưởng thụ
  • Boil. /bɔɪl/ sôi, sự sôi

Nguyên âm /aɪ/

Cách đọc: đọc từ nguyên âm / ɑ: / rồi chuyển dần sang nguyên âm /ɪ/.

Ví dụ:

  • Fine /faɪn/: tốt, nguyên chất
  • Behind /bɪˈhaɪnd/: đằng sau
  • Child /tʃaɪld/: đứa trẻ
phát âm ipa
Phát âm /ɔɪ/ và /aɪ/

 

Nguyên âm /əʊ/

Cách đọc: Phát âm bằng cách đọc nguyên âm / ə/ rồi chuyển dần sang nguyên âm / ʊ /.

Ví dụ:

  • Potato /pəˈteɪtəʊ/: khoai tây
  • Tomorrow /təˈmɔːroʊ/: ngày mai
  • Shoulder /ˈʃəʊldər/: vai

Nguyên âm /aʊ/

Cách đọc: Phát âm bằng cách đọc nguyên âm / ɑ: / rồi chuyển dần sang nguyên âm /ʊ/.

Ví dụ:

  • About /əˈbaʊt/: về, khoảng
  • Sound /saʊnd/: âm thanh
  • Counting /ˈkaʊtɪŋ/: đếm
bảng phiên âm quốc tế tiếng anh
Phát âm /əʊ/ và /aʊ/

Nguyên âm /ʊə/

Cách phát âm: Đọc tương tự như âm uo, chuyển dần từ nguyên âm sau /ʊ/ sang nguyên âm giữa /ə/.

Ví dụ:

  • Doer /dʊə(r)/: người thực hiện
  • Tour /tʊə(r)/: cuộc đi chơi, du lịch
  • Poor /pʊə/: nghèo

Nguyên âm /eə/

Cách đọc: Phát âm bằng cách đọc nguyên âm / e / rồi chuyển dần sang nguyên âm / ə /.

Ví dụ:

  • Square. /skweə(r)/ vuông
  • Bear. /beə(r)/ mang vác, chịu đựng
  • Care. /keə(r)/ chăm sóc
cách đọc phát âm tiếng anh
Phát âm /ʊə/ và /eə/

2.2 Cách đọc 24 phụ âm

bảng phát âm tiếng anh ipa
Tổng hợp 24 phụ âm tiếng anh

Phụ âm /p/

Cách đọc: Đọc gần giống với âm p trong tiếng Việt. Khi đọc hai môi chặn luồng không khí trong miệng rồi sau đó bật ra. Cảm giác được dây thanh quản rung nhẹ.

Ví dụ:

  • Pull /pʊl/
  • Stop /stɑːp/
  • Piece /pi:s/

Phụ âm /b/

Cách đọc: tương tự như âm b trong tiếng Việt. Khi phát âm hai môi chặng không khí từ trong miệng sau đó bật ra.

Ví dụ:

  • Back. /bæk/ lưng, phía sau.
  • Baby. /ˈbeɪbi/ đứa trẻ
  • Job. /dʒɒb/ công việc.
bản phiên âm quốc tế
Phát âm /p/ và /b/

Phụ âm /t/ 

Cách đọc: giống với âm t trong tiếng Việt nhưng khi đọc bạn cần bật hơi mạnh hơn. Khi phát âm hãy đặt đầu lưỡi dưới nướu. Khi bật luồng khí ra thì đầu lưỡi sẽ chạm vào răng cửa dưới.

Ví dụ:

  • Table /ˈteɪ.bəl/ (n) Cái bàn
  • Take /teɪk/ (n) Mang đi
  • Tomorrow /təˈmɔːr.oʊ/ (adv) Ngày mai

Phụ âm /d/

Cách đọc: giống âm d trong tiếng Việt, những bật hơi mạnh hơn. Khi đọc bạn nên đặt đầu lưỡi dưới nướu, khi luồng khí bật ra thì đầu lưỡi chạm vào răng cửa dưới. Hai răng khít, mở ra luồng khí và tạo độ rung thanh quản.

Ví dụ:

  • Glad /ɡlæd/ (adj) vui mừng
  • Decade /ˈdek.eɪd/ (n) thập kỷ
  • Afraid /əˈfreɪd/ (adj) sợ hãi
phiên âm quốc tế
Phát âm /t/ và /d/

Phụ âm /t∫/

Cách đọc: giông với cách phất âm âm ch trong tiếng Việt. Nhưng khác là môi hơi tròn, khi luồng khí thoát ra , lưỡi thẳng và chạm vào hàm dưới.

Ví dụ:

  • Nurture /ˈnɜːtʃə(r)/: sự nuôi dưỡng
  • Picture /ˈpɪktʃə(r)/: bức tranh
  • Miniature /ˈmɪnɪtʃə(r)/: mô hình

Phụ âm /dʒ/ 

Cách đọc: tương tự giống cách phát âm phụ âm / t∫ /, nhưng có rung dây thanh quản. Môi hơi tròn và chu về trước. Khi khí phát ra, môi nửa tròn, lưỡi thẳng, chạm hàm dưới để luồng khí thoát ra trên bề mặt lưỡi.

Ví dụ:

  • Joy. /dʒɔɪ/ vui mừng.
  • Gin. /dʒɪn/ cạm bẫy.
  • Edging. /ˈedʒɪŋ/ viền, bờ
cách đọc bảng phiên âm tiếng anh
Phát âm /t∫/ và /dʒ/

Phụ âm /k/ 

Cách đọc: gần giống với âm k của tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh bằng cách nâng phần sau lưỡi, chạm vào ngạc mềm, hạ thấp khi luồng khí mạnh bật ra và không tác động đến dây thanh quản.

Ví dụ:

  • Keep /kiːp/ (v) giữ gìn
  • Key /kiː/ (n) chìa khóa
  • Kick /kɪk/ (v) đá

Phụ âm /g/ 

Cách đọc: Phát âm gần giống như âm g của tiếng Việt .Khi đọc bạn cần nâng phần sau của lưỡi, chạm vào ngạc mềm, hạ thấp khi luồng khí mạnh bật ra sao cho rung dây thanh quản.

Ví dụ:

  • Gold. /gəʊld/ vàng.
  • Good. /gʊd/ tốt.
  • Goat. /gəʊt/ con dê
tiếng anh phát âm
Phát âm /k/ và /g/

Phụ âm /f/

Cách đọc: phụ âm đọc tương tự như âm ph trong tiếng Việt. Khi bạn phát âm hàm trên phải chạm nhẹ vào môi dưới.

Ví dụ:

  • Fan. /fæn/ cái quạt.
  • Phone. /fəʊn/ điện thoại.
  • Laugh. /læf/ cười lớn.

Phụ âm /v/

Cách đọc: bạn đọc tương tự như âm v trong tiếng Việt. Khi phát âm, hàm trên cần chạm nhẹ vào môi dưới để phát âm chuẩn và đúng nhất.

Ví dụ:

  • Favour. /ˈfeɪvə(r)/ thiện ý, sự quý mến.
  • Oven. /ˈʌvən/ lò (để hấp bánh)
  • View. /vjuː/ nhìn, quan sát.
bảng phiên âm
Phát âm /f/ và /v/

Phụ âm /ð/

Cách đọc: đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng bạn hãy để luồng khí thoát ra giữa lưỡi và 2 hàm răng, thanh quản rung.

Ví dụ:

  • This. /ðɪs/ cái, vật này.
  • Other. /ˈʌðə(r)/ (cái) khác.
  • Smooth. /smuːð/ nhẹ nhàng, êm đềm.

Phụ âm /θ/

Cách đọc: bạn hãy đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng, để luồng khí thoát ra giữa lưỡi và 2 hàm răng, thanh quản không rung.

Ví dụ:

  • Thief /θiːf/: kẻ trộm
  • Thin /θɪn/: mỏng, gầy
  • Teeth /tiːθ/: răng
cách phát âm bảng ipa
Phát âm /ð/ và /θ/

Phụ âm /s/

Cách đọc: gần giống với cách phát âm âm s trong tiếng Việt. Khi đọc lưỡi bạn nên đặt nhẹ lên hàm trên, ngạc mềm nâng, luồng khí thoát từ giữa mặt lưỡi và lợi nên không rung thanh quản.

Ví dụ:

  • Crease /kriːs/ nếp nhăn, nếp gấp
  • Sister /ˈsɪstə(r) chị, em gái
  • Price /praɪs/ giá cả

Phụ âm /z/

Cách đọc: Khi phát âm hãy để lưỡi đặt nhẹ lên hàm trên, ngạc mềm nâng, luồng khí thoát từ giữa mặt lưỡi và lợi nhưng lại làm rung thanh quản.

Ví dụ:

  • Zero /ˈzɪərəʊ/ số 0
  • Music /ˈmjuːzɪk/ âm nhạc
  • Roses /roʊziz/ hoa hồng
bản phiên âm ipa
Phát âm /s/ và /z/

Phụ âm /∫/

Cách đọc: Khi đọc môi chu ra, hướng về phía trước và môi tròn. Mặt lưỡi chạm lợi hàm trên và nâng phần phía trước của lưỡi lên.

Ví dụ:

  • Sure /ʃɔː(r)/ chắc chắn
  • Chef /ʃef/ đầu bếp
  • Ship /ʃɪp/ tàu thủy

Phụ âm /ʒ/ 

Cách đọc: khi bạn đọc môi chu ra và hướng về phía trước, tròn môi. Để mặt lưỡi chạm vào lợi hàm trên và nâng phần phía trước của lưỡi lên và đọc rung thanh quản.

Ví dụ:

  • Garage. /gə’rɑːʒ/ gara, nhà để xe.
  • Measure. /ˈmeʒə(r)/ biện pháp.
  • Treasure. /ˈtreʒə(r)/ của cải.
bản ipa
Phát âm  /∫/ và /ʒ/

Phụ âm /m/

Cách đọc: tương tự như cách đọc âm m trong tiếng Việt, hai môi ngậm lại và luồng khí được thoát ra bằng mũi.

Ví dụ:

  • Empty /ˈempti/ trống rỗng
  • Temptation /tempˈteɪʃən/ sự cám dỗ
  • Come /kʌm/ đến, tới

Phụ âm /n/

Cách đọc: tương tự như cách đọc âm n trong tiếng Việt nhưng khi đọc thì môi hé và đầu lưỡi chạm vào lợi hàm trên, chặn để khí phát ra từ mũi.

Ví dụ:

  • End /end/ kết thúc
  • Sound /saʊnd/ âm thanh
  • Friend /frend/ bạn bè
phát âm chuẩn ipa
Phát âm /m/ và /n/

Phụ âm /ŋ/

Cách đọc: khi đọc bạn cần chặn khí ở lưỡi, môi hé, khí được phát ra từ mũi, thanh quản rung. Phần sau của lưỡi nâng lên và chạm vào ngạc mềm.

Ví dụ:

  • Think /θɪŋk/ suy nghĩ
  • Wrong /rɒŋ/ sai, xấu
  • Hung /hʌŋ/ treo

Phụ âm /h/

Cách đọc: giống với cách phát âm âm h trong tiếng Việt, môi hé nửa và lưỡi hạ thấp để khí thoát ra, thanh quản không rung.

Ví dụ:

  • Hot. /hɒt/ nóng.
  • Whole. /həʊl/ đầy đủ, toàn bộ
  • Ahead. /əˈhed/ phía trước.
phiên âm tiếng anh ipa
Phát âm /ŋ/ và /h/

Phụ âm /l/

Cách đọc: Bạn cần cong lưỡi từ từ, chạm răng vào hàm trên, thanh quản rung vfa môi mở rộng hoàn toàn. Đầu lưỡi được cong lên từ từ và đặt vào môi hàm trên.

Ví dụ:

  • Life /laɪf/ cuộc sống
  • Love /lʌv/ tình yêu
  • Lecture /ˈlektʃə(r)/ bài giảng

Phụ âm /r/

Cách đọc: Khi phát âm bạn cần cong lưỡi vào trong, môi tròn và hơi chu về phía trước. Khi luồng khí được thoát ra thì lưỡi thả lỏng và môi tròn mở rộng.

Ví dụ:

  • Sorry. /ˈsɒri/ xin lỗi.
  • Arrange. /əˈreɪndʒ/ sắp xếp.
  • Road. /rəʊd/ con đường.
phiên âm quốc tế ipa
Phát âm /l/ và /r/

Phụ âm /w/

Cách đọc: Với khẩu hình miệng môi tròn, chu về phía trước và lưỡi thả lỏng. Khi luồng khí được phát ra thì môi mở rộng, lưỡi vẫn thả lỏng.

Ví dụ:

  • When. /wen/ khi nào.
  • Queen. /kwiːn/ nữ hoàng.
  • Win. /wɪn/ chiến thắng.

Phụ âm /j/

Cách đọc: Khi phát âm phụ âm này bạn cần nâng phần trước lưỡi lên gần ngạc cứng, đẩy khí thoát ra giữa phần trước của lưỡi, môi hơi mở. Khi luồng khí được phát ra thì môi mở rộng, phần giữa lưỡi hơi nâng lên và thả lỏng.

Ví dụ:

  • Young /jʌŋ/ trẻ, tuổi trẻ
  • Beautiful / ˈbjuːtɪfl/ đẹp
  • Music /ˈmjuːzɪk/ âm nhạc
cách đặt lưỡi phát âm tiếng anh
Phát âm /w/ và /j/

3. Một số lưu ý khi phát âm bảng phiên âm IPA

Để có thể phát âm tiếng Anh được chuẩn nhất bạn không chỉ học thuộc và ghi nhớ bảng phiên âm tiếng anh. Ngoài ra cần phải lưu ý đến khẩu hình miệng, lưỡi và hơi phát ra phải hợp lý và đúng. Chúng tôi sẽ chỉ ra những điều bạn cần lưu ý khi phát âm bảng phiên âm IPA

3.1 Lưu ý về môi

Khẩu hình môi với từng nguyên âm và phụ âm sẽ khác nhau, giúp cách phát âm đúng và chính xác.

  • Chu môi khi phát âm những âm /∫/, /ʒ/, /dʒ/, /t∫
  • Môi mở vừa phải khi đọc các âm / ɪ /, / ʊ /, / æ /
  • Môi tròn thay đổi là cách phát âm của âm /u:/ và / əʊ /
học bảng phiên âm ipa
Khẩu hình môi rất quan trọng trong phát âm chuẩn

3.2 Lưu ý về lưỡi

Bạn cần chú ý vị trí lưỡi đặt phù hợp khi phát âm. Mỗi âm khác nhau sẽ có cách đặt lưới khác nhau như sau:

  • Vị trí lưỡi chạm răng khi phát âm âm /f/ và /v/
  • Cong đầu lưỡi chạm nướu khi phát âm các âm / t /, / d /, / t∫ /, / dʒ /, / η /, / l /.
  • Cong đầu lưỡi chạm ngạc cứng khi đọc các âm / ɜ: /, / r /.
  • Nâng cuống lưỡi khi đọc những âm / ɔ: /, / ɑ: /, / u: /, / ʊ /, / k /, / g /, / η /
  • Kết hợp răng lưỡi khi đọc âm /ð/ và /θ/.
bảng phiên âm ipa tiếng anh
Lưu ý về lưỡi khi phát âm bảng tiếng anh

3.3 Lưu ý về dây thanh quản

Dây thanh quản góp phần quan trọng trong cách phát âm bảng nguyên âm tiếng anh. Phát âm tốt và chuẩn nhất bạn phải lưu ý điều sau:

  • Rung (hữu thanh) khi đọc các nguyên âm : /b/, /d/, /g/, /v/, /z/, /m/, /n/, /w/, /j/, /dʒ/, /ð/, /ʒ/
  • Không rung (vô thanh) khi phát âm những âm: /p/, /t/, /k/, /f/, /s/, /h/, /∫/, /θ/, /t∫/

4. Nguyên tắc phát âm một số nguyên âm phụ âm đặc biệt

4.1 Âm y và w có thể là nguyên âm hoặc phụ âm

Trong tiếng anh âm /y/ và /w/ được gọi là bán nguyên âm. Nghĩa là /y/ và /w/ vừa có thể làm nguyên âm, vừa có thể làm phụ âm.

Ví dụ: pretty (y là nguyên âm), you (y là phụ âm), want(w là phụ âm), saw (w là nguyên âm),…

4.2 Lưu ý về phụ âm g

  • Nếu sau /g/ là phụ âm i, y, e thì cách phát âm theo bảng phiên âm IPA sẽ là /dʒ/

Ví dụ: giant, language, gym…

  • Nếu đi sau /g/ là các nguyên a, u, o thì cách phát âm vẫn là /g/

Ví dụ: go, gun, guy, game,…

bảng chữ cái ipa
Lưu ý về phụ âm /g/

4.3 Lưu ý về phụ âm c

  • Được đọc là /s/ nếu theo sau phụ âm /c/ là các nguyên âm i, y, e

Ví dụ: city, centure, cycle,….

  • Được là /k/ nếu theo sau phụ âm /c/ là các nguyên âm a, u, o

Ví dụ: cut, cold, call,…

4.4 Lưu ý về phụ âm r

Nếu trước phụ âm /r/ là 1 nguyên âm yếu như /ə/ thì có thể lược bỏ đi.

Ví dụ: road /rəʊd/ con đường, airport /ˈeəpɔːt/ sân bay,…

4.5 Lưu ý về phụ âm j

Hầu như phụ âm j đều đứng đầu một từ và có cách phát âm là /dʒ/.

Ví dụ: jump, just, job,…

4.6 Lưu ý về nguyên âm e

Từ ngắn hoặc âm cuối của từ dài kết thúc với nguyên âm + phụ âm + e thì nguyên âm /e/ sẽ là âm câm và nguyên âm trước đó là nguyên âm dài.

Ví dụ: at => ate , cod => code, cub => cube,…

4.7 Phân biệt nguyên âm ngắn và nguyên âm dài

  • Khi một từ nào đó có một nguyên âm nhưng nguyên âm đó không nằm ở cuối từ. Điều này thể hiện nguyên âm đó luôn là nguyên âm ngắn .

Ví dụ: thin (i ngắn), cat (a ngắn), job (o ngắn),…

  • Khi một từ nào đó chỉ có một nguyên âm. Nguyên âm đó đứng ở cuối cùng thì đó là nguyên âm dài.

Ví dụ: she (e dài), go (o dài),….

phiên âm tiếng anh
Phân biệt nguyên âm ngắn và nguyên âm dài

4.8 Cách viết đặc biệt của một số nguyên âm – phụ âm

  • Đứng sau một nguyên âm ngắn sẽ là các âm /f/, /l/, /s/ thì từ đó bạn cần phải viết gấp đôi /f/, /l/, /s/ lên.

Ví dụ: Ball, staff, pass, tall,…

  • Với những từ có hai âm tiết và đứng sau nguyên âm ngắn là các âm /b/, /d/, /g/, /m/, /n/, /p/ ta cũng viết gấp đôi chúng lên.

Ví dụ: rabbit, happy, suggest,…

Cách phát âm chuẩn bảng phiên âm tiếng Anh thật sự rất khó trong quá trình tự học. Bạn cần phải dành nhiều thời gian và sự cố gắng để có thể hoàn thành mục tiêu này. Một phương pháp dễ dàng, giúp bạn phát âm chuẩn nhanh hơn đó là học cùng người có chuyên môn hoặc tham gia các khóa học tại trung tâm Anh ngữ.

Hãy đến với Anh ngữ ESTEST bạn sẽ nhận được sự hướng dẫn chi tiết từ các giảng viên. Đội ngũ giáo viên tại đây có trình độ chuyên môn cao có thể dễ dàng hỗ trợ bạn trong việc tập luyện nói và phát âm bảng phiên âm tiếng anh chuẩn xác nhất.

CÔNG TY CỔ PHẦN ANH NGỮ ETEST

Anh ngữ ETEST Quận 3: Lầu 3, 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3

Anh ngữ ETEST Quận 7: Lầu 6, 79-81-83 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7

Anh ngữ ETEST Đà Nẵng: Số 9, Đường C2, Khu Đô Thị Quốc tế Đa Phước, P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng

Hotline: 0933.80.66.99 (Q.3)/ 0937.80.66.99 (Q.7)/ 0936.17.76.99 (Đà Nẵng)

Leave a Reply

Your email address will not be published.