Việc quy đổi 1400 SAT to ACT theo bảng chuẩn năm 2025 là cơ sở quan trọng để xác định mức điểm tương đương giữa hai kỳ thi chuẩn hóa phổ biến trong tuyển sinh đại học Mỹ. Thông qua bảng quy đổi chính thức, thí sinh có thể nắm rõ mối liên hệ giữa hai hệ thống điểm và sử dụng kết quả một cách linh hoạt trong quá trình xét tuyển. Với kinh nghiệm đào tạo hàng ngàn học sinh chinh phục các kỳ thi chuẩn hóa, ETEST English for Study Abroad mang đến bảng quy đổi SAT–ACT chi tiết cùng hướng dẫn tra cứu chính xác dành cho học sinh Việt Nam
Tại sao cần quy đổi SAT sang ACT?
Việc quy đổi 1400 SAT to ACT hay bất kỳ mức điểm SAT nào sang hệ ACT là bước cần thiết giúp thí sinh xác định rõ lợi thế cá nhân trước khi quyết định tập trung ôn luyện một kỳ thi duy nhất. Mặc dù SAT và ACT đều là các chứng chỉ được chấp nhận rộng rãi trong tuyển sinh đại học tại Mỹ, nội dung, cấu trúc và phương pháp ra đề của hai kỳ thi này có những khác biệt nhất định. Vì vậy, không cần thiết phải học và thi cả hai – điều quan trọng là chọn kỳ thi phù hợp nhất với thế mạnh của bản thân.
Thông qua bảng quy đổi chính thức, thí sinh có thể so sánh kết quả thi thử giữa SAT và ACT để xem xét đâu là lựa chọn tối ưu. Chẳng hạn, nếu bạn đạt điểm SAT tương đương cao hơn so với điểm ACT trong bài thi thử, việc tập trung ôn và thi SAT sẽ mang lại lợi thế lớn hơn khi nộp hồ sơ. Quy đổi 1400 SAT to ACT đóng vai trò chiến lược trong việc định hướng kế hoạch học tập và tối ưu hóa cơ hội vào các trường đại học hàng đầu tại Mỹ.

1400 SAT to ACT là bao nhiêu điểm?
Theo bảng quy đổi chính thức (SAT–ACT Concordance Table) được công bố bởi College Board và ACT, mức điểm 1400 SAT to ACT tương đương khoảng 31 điểm ACT. Đây là mức điểm phản ánh năng lực học thuật vượt trội, thường nằm trong top 5% thí sinh có điểm số cao nhất toàn quốc tại Mỹ. Nói cách khác, nếu bạn đạt 1400 điểm SAT, bạn đã làm tốt hơn khoảng 95% thí sinh còn lại trong cùng kỳ thi.
Mức điểm này không chỉ được xem là “tốt” mà còn là một lợi thế rõ rệt khi nộp hồ sơ vào các trường đại học hàng đầu. Với 1400 SAT, bạn đủ điều kiện xét tuyển vào hơn 1.300 trường đại học tại Mỹ, bao gồm nhiều cơ sở đào tạo danh tiếng như UCLA (University of California, Los Angeles), USC (University of Southern California), hay thậm chí là cạnh tranh tại các trường thuộc nhóm Ivy League mở rộng như Northwestern University.

Bảng quy đổi điểm SAT sang ACT chính xác nhất
Để thực hiện việc quy đổi điểm số một cách chính xác giữa hai kỳ thi chuẩn hóa phổ biến nhất hiện nay, bảng quy đổi điểm SAT sang ACT (hay còn gọi là ACT–SAT Concordance Table) là công cụ chính thống và đáng tin cậy nhất. Bảng quy đổi này được xây dựng dựa trên sự hợp tác giữa College Board – đơn vị tổ chức kỳ thi SAT, và ACT Inc. – tổ chức chịu trách nhiệm phát triển kỳ thi ACT.
Bảng quy đổi cho phép thí sinh, phụ huynh, giáo viên, chuyên viên tư vấn và cán bộ tuyển sinh đại học so sánh trực tiếp mức điểm tương đương giữa SAT và ACT. Đây là căn cứ quan trọng để đánh giá năng lực học thuật khi xét tuyển vào các trường đại học tại Mỹ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bảng chuyển đổi chỉ mang tính tương đối, điểm số ACT quy đổi từ SAT (và ngược lại) không đảm bảo chính xác tuyệt đối cho kết quả thực tế nếu thí sinh thi cả hai kỳ thi.
Dưới đây là bảng quy đổi điểm SAT sang ACT chính xác nhất theo thang điểm cập nhật mới nhất năm 2025:
| Điểm tổng SAT | Điểm tổng ACT | Điểm tổng SAT | Điểm tổng ACT |
| 1570-1600 | 36 | 1100-1120 | 22 |
| 1530-1560 | 35 | 1060-1090 | 21 |
| 1490-1520 | 34 | 1030-1050 | 20 |
| 1450-1480 | 33 | 990-1020 | 19 |
| 1420-1440 | 32 | 960-980 | 18 |
| 1390-1410 | 31 | 920-950 | 17 |
| 1360-1380 | 30 | 880-910 | 16 |
| 1330-1350 | 29 | 830-870 | 15 |
| 1300-1320 | 28 | 780-820 | 14 |
| 1260-1290 | 27 | 730-770 | 13 |
| 1230-1250 | 26 | 690-720 | 12 |
| 1200-1220 | 25 | 650-680 | 11 |
| 1160-1190 | 24 | 620-640 | 10 |
| 1130-1150 | 23 | 590-610 | 9 |
Bảng quy đổi điểm SAT to ACT qua các phần thi
Ngoài bảng quy đổi tổng điểm, College Board và ACT Inc. còn xây dựng các bảng quy đổi riêng biệt theo từng kỹ năng của hai kỳ thi, bao gồm một bảng cho phần Toán (Math) và một bảng cho phần Đọc & Viết (Reading & Writing). Những bảng này hỗ trợ so sánh chi tiết hơn giữa các phần thi tương ứng trong SAT và ACT.
Lưu ý, chỉ có bảng quy đổi cho phần Toán và Đọc–Viết, không có bảng đối chiếu nào cho phần Khoa học (Science) vì bài thi SAT không có phần thi riêng biệt cho kỹ năng này như ACT.
| SAT Math | ACT Math | SAT Math | ACT Math |
| 800 | 36 | 540 | 22 |
| 770-790 | 35 | 530 | 21 |
| 760 | 34 | 520 | 20 |
| 740-750 | 33 | 510 | 19 |
| 720-730 | 32 | 490-500 | 18 |
| 710 | 31 | 460-480 | 17 |
| 690-700 | 30 | 420-450 | 16 |
| 680 | 29 | 380-410 | 15 |
| 660-670 | 28 | 350-370 | 14 |
| 630-650 | 27 | 320-340 | 13 |
| 610-620 | 26 | 300-310 | 12 |
| 590-600 | 25 | 280-290 | 11 |
| 570-580 | 24 | 260-270 | 10 |
| 550-560 | 23 |
Bảng quy đổi dưới đây cho phép chuyển đổi điểm SAT Reading & Writing (RW) sang tổng điểm ACT English + Reading, và ngược lại. Cần lưu ý rằng mỗi phần thi ACT English và Reading được chấm theo thang điểm từ 1 đến 36, sau đó cộng lại để tạo thành điểm tổng của hai kỹ năng, với mức điểm tối đa là 72. Đây là cơ sở để so sánh chính xác năng lực ngôn ngữ giữa hai kỳ thi.
| SAT Math | ACT Math | SAT Math | ACT Math |
| 790-800 | 72 | 520 | 39 |
| 770-780 | 71 | 510 | 38 |
| 750-760 | 70 | 500 | 36-37 |
| 740 | 69 | 490 | 35 |
| 730 | 68 | 480 | 34 |
| 720 | 67 | 470 | 33 |
| 710 | 66 | 460 | 32 |
| 700 | 64-65 | 450 | 31 |
| 690 | 63 | 440 | 30 |
| 680 | 61-62 | 430 | 29 |
| 670 | 60 | 420 | 28 |
| 660 | 58-59 | 410 | 27 |
| 650 | 57 | 400 | 26 |
| 640 | 55-56 | 390 | 25 |
| 630 | 53-54 | 380 | 24 |
| 620 | 52 | 370 | 23 |
| 610 | 50-51 | 360 | 22 |
| 600 | 49 | 350 | 21 |
| 590 | 48 | 340 | 20 |
| 580 | 46-47 | 330 | 19 |
| 570 | 45 | 320 | 18 |
| 560 | 44 | 310 | 17 |
| 550 | 43 | 300 | 16 |
| 540 | 41-42 | 290 | 15 |
| 530 | 40 | 280 | 14 |
Việc nắm rõ cách quy đổi 1400 SAT to ACT theo bảng chuẩn năm 2025 là bước quan trọng để thí sinh đánh giá đúng năng lực và lựa chọn kỳ thi phù hợp với thế mạnh của bản thân. Thay vì ôn luyện dàn trải cả hai kỳ thi, chiến lược tập trung vào một kỳ thi phù hợp hơn sẽ giúp tiết kiệm thời gian, công sức và tối ưu hóa kết quả xét tuyển vào các trường đại học hàng đầu tại Mỹ.
Để đạt được điều đó, bạn cần một chương trình học bài bản, lộ trình rõ ràng và phương pháp ôn luyện hiệu quả. Tại ETEST English for Study Abroad, các SAT test preparation course and ACT test prep course được thiết kế chuyên sâu theo từng trình độ, giúp học viên từng bước nâng cao điểm số một cách khoa học. Chương trình học tại đây nổi bật với mô hình đào tạo cá nhân hóa, đội ngũ giảng viên chuyên môn cao, giáo trình cập nhật sát với đề thi thực tế và hệ thống kiểm tra tiến độ liên tục. Học viên không chỉ được trang bị kiến thức, mà còn được phát triển kỹ năng tư duy, quản lý thời gian và chiến lược làm bài – những yếu tố then chốt để đạt điểm số tối ưu.
Nếu bạn đang hướng tới điểm cao trong kỳ thi SAT hoặc ACT và cần một môi trường học tập chất lượng, các khóa học luyện thi tại Anh Ngữ Du Học ETEST chính là lựa chọn lý tưởng để bạn bứt phá và hiện thực hóa giấc mơ du học Mỹ một cách vững chắc. Liên hệ ngay với Anh Ngữ Du Học ETEST qua số Hotline 0931 72 96 99 for expert advice and quick support.
ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD
Contact information:
- Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
- ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
- ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
- ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City
Explore now: Impressive achievements of ETEST students






