As a result là gì? Định nghĩa, cách dùng & Bài tập vận dụng

“As a result” là một trong những cụm từ nối (linking phrase) được dùng cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp, giúp câu văn trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, rất nhiều người học lại sử dụng sai hoặc nhầm lẫn “as a result” với các từ nối tương tự như therefore, so, consequently… Vậy as a result là gì, cấu trúc ra sao và dùng trong tình huống nào là chuẩn nhất? Hãy cùng Anh ngữ Du học ETEST tìm hiểu định nghĩa – cách dùng – ví dụ – bài tập thực hành ngay dưới đây để làm chủ cụm từ này một cách dễ dàng!

IELTS TEST SAT TEST
Course Consulting

As a result là gì?

“As a result” là một cụm từ được tạo bởi as (như là) và result (kết quả). Khi kết hợp lại, “as a result” đóng vai trò như một liên từ hoặc trạng từ nối, dùng để chỉ kết quả của một sự việc đã được nhắc đến trước đó.

Cách dịch phổ biến sang tiếng Việt của cụm từ này là “vì vậy”, “do đó”, “kết quả là”.

Ví dụ minh hoạ:

  • The road was icy; as a result, several cars slipped and crashed.
    (Đường bị đóng băng; vì vậy, nhiều chiếc xe trượt và va chạm.)
  • She didn’t set an alarm. As a result, she missed her morning flight.
    (Cô ấy không đặt báo thức. Kết quả là cô ấy lỡ chuyến bay buổi sáng.)
  • The company invested heavily in digital marketing; as a result, their sales doubled within a year.
    (Công ty đầu tư mạnh vào marketing số; vì vậy doanh số của họ đã tăng gấp đôi chỉ trong một năm.)
“As a result” là một trạng từ nối được tạo bởi as (như là) và result (kết quả)
 “As a result” là một trạng từ nối được tạo bởi as (như là) và result (kết quả)

Cấu trúc và cách dùng As a result trong câu tiếng Anh

“As a result” có thể đứng ở đầu câu, giữa câu, hoặc cuối câu để chỉ ra rằng một hành động/sự việc xảy ra là hậu quả của điều đã được nhắc đến trước đó. Xem bảng sau để hiểu cách dùng cụ thể:

Vị trí dùngStructureFor example
Đầu câuAs a result, S + VAs a result, many people had to evacuate their homes. (Vì vậy, nhiều người phải sơ tán khỏi nhà.)
Giữa câuS + V; as a result, S + VThe team didn’t prepare well; as a result, they lost the match. (Đội không chuẩn bị kỹ; vì vậy, họ đã thua trận.)
Cuối câuS + V; S + V as a resultPrices kept rising; consumers became more cautious as a result. (Giá cả liên tục tăng; vì vậy người tiêu dùng trở nên thận trọng hơn.)
Vị trí & cách dùng As a result trong câu tiếng Anh
 Vị trí & cách dùng As a result trong câu tiếng Anh

Các cụm từ đồng nghĩa với as a result

Để diễn đạt “kết quả là / vì vậy”, chúng ta không chỉ có mỗi as a result. Việc nắm thêm các cụm từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn tránh lặp từ, tăng độ linh hoạt khi viết và nói tiếng Anh.

Dưới đây là một số cụm từ có thể thay thế cho as a result:

Cụm từ đồng nghĩaGiải thíchFor example
ThereforeMang nghĩa “vì thế”, “vì vậy”, dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng.The weather forecast said it would rain heavily; therefore, we canceled the picnic. (Dự báo thời tiết nói sẽ mưa to, vì vậy chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại.)
As a consequenceNhấn mạnh đến hậu quả xảy ra sau một hành động.She ignored the doctor’s advice; as a consequence, her condition got worse. (Cô ấy phớt lờ lời khuyên của bác sĩ, kết quả là tình trạng của cô ấy trở nên tệ hơn.)
HenceThường dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa “do đó”, “vì lý do này”.The roads were icy, hence driving became extremely dangerous. (Đường bị đóng băng, do đó việc lái xe trở nên vô cùng nguy hiểm.)

As a result of là gì? Phân biệt “as a result” và “as a result of”

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa as a result and as a result of, bởi cả hai đều mang ý nghĩa “kết quả là / vì vậy”. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở thành phần đi sau and cách cấu trúc câu.

Hãy xem bảng so sánh dưới đây để hiểu rõ hơn:

CriteriaAs a resultAs a result of
StructureS1 + V1. As a result, S2 + V2

S1 + V1; as a result, S2 + V2

As a result of + Noun / Noun Phrase / V-ing, S + V

S + V as a result of + Noun / Noun Phrase / V-ing

Thành phần theo sauTheo sau là mệnh đềTheo sau là danh từ / cụm danh từ / V-ing
MeaningKết quả là / vì vậy / do đóBởi vì / do (nhấn mạnh nguyên nhân)
LocationLuôn đứng giữa hai mệnh đề hoặc hai câuCó thể đứng đầu hoặc giữa câu
For example
  • The internet connection was unstable; as a result, our meeting had to be postponed. (Kết nối internet không ổn định; vì vậy cuộc họp của chúng tôi phải hoãn lại.)
  • She didn’t get enough sleep. As a result, she couldn’t focus at work. (Cô ấy không ngủ đủ. Kết quả là cô ấy không thể tập trung làm việc.)
    • As a result of the unstable internet connection, our meeting had to be postponed. (Do kết nối internet không ổn định nên cuộc họp phải hoãn lại.)
  • She couldn’t focus at work as a result of not getting enough sleep. (Cô ấy không thể tập trung làm việc vì không ngủ đủ.)
Phân biệt “as a result” và “as a result of”
 Phân biệt “as a result” và “as a result of”

Bài tập vận dụng có đáp án

Bài 1: Chọn đáp án đúng (As a result or As a result of)

Khoanh A hoặc B cho phù hợp với ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.

  1. She forgot to set the alarm. ___, she was late for work.
    A. As a result  B. As a result of
  2. ___ the heavy traffic, we missed the beginning of the movie.
    A. As a result  B. As a result of
  3. He trained very hard; ___, he won first place in the competition.
    A. As a result  B. As a result of
  4. ___ his constant complaining, no one wanted to work with him.
    A. As a result  B. As a result of
  5. The shop closed early; ___, many customers were disappointed.
    A. As a result  B. As a result of
  6. ___ the power outage, the whole event had to be canceled.
    A. As a result  B. As a result of
  7. She was very supportive; ___, everyone trusted her.
    A. As a result  B. As a result of
  8. ___ eating too much junk food, he gained a lot of weight.
    A. As a result  B. As a result of
  9. The instructions were unclear; ___, the students got confused.
    A. As a result  B. As a result of
  10. ___ the new policy, employees feel more motivated.
    A. As a result  B. As a result of

Bài 2: Viết lại câu bằng As a result or As a result of

Viết lại câu thứ hai sao cho giữ nguyên nghĩa.

  1. The students didn’t review their lessons. They failed the exam.
    ___________________________________________________________
  2. There was a severe storm. Many flights were canceled.
    ___________________________________________________________
  3. He worked overtime for many months. He saved enough money.
    ___________________________________________________________
  4. She ignored the warnings. She got into trouble.
    ___________________________________________________________
  5. The internet was down. We couldn’t submit the report on time.
    ___________________________________________________________

Bài 3: Điền từ còn thiếu (as a result / as a result of)

  1. __________ working from home, many people have more flexible schedules.
  2. They didn’t follow the instructions; __________, the machine stopped working.
  3. She invested wisely; __________, she became financially independent.
  4. __________ his lack of confidence, he didn’t apply for the position.
  5. We were stuck in traffic; __________, we missed the train.
  6. __________ the pandemic, online shopping became more popular.
  7. He forgot to lock the door; __________, someone stole his bike.
  8. __________ their carelessness, the project failed.
  9. The weather was perfect; __________, we decided to go for a picnic.
  10. __________ not getting enough rest, she fainted during the meeting.

Đáp án

Lesson 1:

1A – 2B – 3A – 4B – 5A – 6B – 7A – 8B – 9A – 10B

Lesson 2:

  1. The students didn’t review their lessons; as a result, they failed the exam.
  2. As a result of the severe storm, many flights were canceled.
  3. He worked overtime for many months; as a result, he saved enough money.
  4. As a result of ignoring the warnings, she got into trouble.
  5. The internet was down; as a result, we couldn’t submit the report on time.

Lesson 3: 

  1. As a result of
  2. as a result
  3. as a result
  4. As a result of
  5. as a result
  6. As a result of
  7. as a result
  8. As a result of
  9. as a result
  10. As a result of

Qua bài viết này, bạn đã nắm rõ As a result là gì, cách dùng chuẩn trong câu, phân biệt với As a result of, cũng như được luyện tập với nhiều bài tập thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Đây là một cụm từ thường xuyên xuất hiện trong các bài IELTS Writing, Speaking và những bài luận học thuật, vì vậy hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng một cách tự nhiên. Với đội ngũ giáo viên chuyên môn cao, môi trường học thuật nghiêm túc và hệ thống đào tạo được thiết kế riêng cho học sinh có định hướng IELTS test preparationSAT test preparation để săn học bổng.

Hãy liên hệ qua hotline 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để được tư vấn lộ trình miễn phí!

5/5 - (47 votes)

ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD

Contact information:

  • Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
  • ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
  • ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
  • ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City

Explore now: Impressive achievements of ETEST students

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Quick consultation


    Messenger Chat Messenger Zalo Chat Zalo ETEST Phone 093 380 6699

    Sign up for consultation

    Please leave your information below for free consultation.