Break Down là gì? Nó có thể chỉ sự hỏng hóc của một chiếc xe, sự sụp đổ về tinh thần, hoặc thậm chí được dùng trong ngữ cảnh phân tích, giải thích chi tiết. Trong bài viết này, Anh ngữ Du học ETEST sẽ giải thích cho bạn tất tần tật về cụm từ “Break Down”: từ ý nghĩa, cách sử dụng, đến các ví dụ thực tế để bạn có thể tự tin áp dụng trong học tập, công việc và giao tiếp hàng ngày.
Định nghĩa Break Down là gì?
Break down là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh có nhiều tầng nghĩa khác nhau thường được dùng trong giao tiếp đời sống lẫn văn viết học thuật. Tùy ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang ý nghĩa “hỏng hóc”, “suy sụp”, “tan vỡ” hay “phân tích chi tiết”. Tùy vào cách dùng, break down có thể đi trực tiếp với tân ngữ hoặc có giới từ into để chỉ việc chia nhỏ thành từng phần cụ thể.
Chủ ngữ + break down + something (+ into …)
Dùng khi chủ thể trực tiếp phân tích, chia nhỏ một sự việc/vấn đề thành các phần dễ hiểu hơn.
For example:
- The teacher broke down the math problem into several clear steps.
(Thầy giáo phân tích bài toán thành nhiều bước rõ ràng.) - She broke down the schedule into hourly activities.
(Cô ấy chia nhỏ lịch trình thành các hoạt động theo từng giờ.)
Chủ ngữ + break + something + down (+ into …)
Dùng khi tân ngữ được đặt ở giữa cụm động từ (break … down). Cấu trúc này thường phổ biến trong văn nói.
For example:
- The coach broke the training plan down into weekly sessions.
(Huấn luyện viên chia kế hoạch tập luyện thành các buổi theo tuần.) - He broke the speech down into three main ideas.
(Anh ấy phân tích bài diễn thuyết thành ba ý chính.)
Note:
- Break something down và break down something đều đúng, tùy ngữ cảnh và phong cách nói/viết.
- Khi muốn nhấn mạnh vào kết quả sau khi chia nhỏ, thường dùng thêm into + phần nhỏ hơn.

Cách sử dụng Break Down
Trong tiếng Anh, cụm từ “Break Down” không chỉ là một động từ thông thường mà còn mang nhiều nghĩa phong phú, từ hỏng hóc của máy móc, sự suy sụp về tinh thần, đến việc phân tích chi tiết một vấn đề hay thậm chí là phân hủy hóa học.
Ngừng hoạt động, hỏng hóc (máy móc, thiết bị)
Đây là nghĩa phổ biến nhất, thường dùng khi nói về xe cộ, máy móc hoặc thiết bị điện tử đột ngột không còn hoạt động.
For example:
- The elevator broke down this morning, so we had to take the stairs.
(Thang máy bị hỏng sáng nay nên chúng tôi phải đi cầu thang bộ.) - His laptop suddenly broke down while he was preparing for the meeting.
(Máy tính xách tay của anh ấy đột nhiên hỏng khi đang chuẩn bị cho cuộc họp.)

Suy sụp tinh thần hoặc thể chất
Break down cũng thường được dùng để chỉ trạng thái không chịu đựng nổi về mặt tâm lý hoặc cơ thể bị kiệt sức.
For example:
- He broke down after the long and stressful interview process.
(Anh ấy suy sụp sau quá trình phỏng vấn dài và đầy căng thẳng.) - She broke down when she realized she had lost all her important documents.
(Cô ấy suy sụp khi nhận ra mình đã mất hết tài liệu quan trọng.)

Phân tích, chia nhỏ thành từng phần
Trong học tập, công việc hoặc thuyết trình, break down có nghĩa là “phân tích” hay “chia nhỏ vấn đề” để dễ hiểu và giải quyết hơn.
For example:
- The teacher broke down the grammar rules into simple steps.
(Thầy giáo đã chia nhỏ các quy tắc ngữ pháp thành các bước đơn giản.) - Let’s break down this budget to see where we can save more money.
(Hãy phân tích bảng ngân sách này để xem chúng ta có thể tiết kiệm ở đâu.)

Tan vỡ, đổ vỡ (mối quan hệ, cuộc đàm phán, hệ thống)
Break down còn được dùng để diễn tả sự rạn nứt trong mối quan hệ hoặc sự thất bại trong quá trình thỏa thuận.
For example:
- The friendship between them broke down after repeated betrayals.
(Tình bạn giữa họ tan vỡ sau nhiều lần phản bội.) - Talks between the two companies broke down because neither side wanted to compromise.
(Cuộc đàm phán giữa hai công ty đổ vỡ vì không bên nào chịu nhượng bộ.)

Hướng dẫn cách phân biệt break down và breakdown
In spite of break down and breakdown phát âm gần giống nhau, nhưng chức năng ngữ pháp và cách sử dụng lại khác nhau rõ rệt:
- Break down To be cụm động từ (phrasal verb), dùng để mô tả hành động dẫn đến kết quả cụ thể: hỏng hóc, suy sụp, phân tích…
- Breakdown To be danh từ (noun), dùng để chỉ kết quả của hành động đó hoặc tình trạng cụ thể.
Lỗi hoặc sự hỏng hóc trong hệ thống, máy móc hoặc mối quan hệ
Breakdown (danh từ):
- The train had a breakdown, so passengers had to wait for a replacement.
(Tàu gặp sự cố hỏng hóc, hành khách phải chờ tàu thay thế.)
Break down (động từ):
- The train broke down on its way to the city.
(Tàu bị hỏng trên đường đi thành phố.)
Phân tích hoặc chia nhỏ thông tin
Breakdown (danh từ):
- We need a full breakdown of the monthly expenses before approving the budget.
(Chúng ta cần một bản phân tích chi tiết chi phí hàng tháng trước khi duyệt ngân sách.)
Break down (động từ):
- The accountant broke down the annual report into individual departments.
(Kế toán phân tích báo cáo năm thành từng phòng ban riêng.)
Suy sụp tinh thần hoặc cảm xúc
Breakdown (danh từ):
- After months of stress, he suffered a mental breakdown and took a long leave.
(Sau nhiều tháng căng thẳng, anh ấy bị suy sụp tinh thần và nghỉ dài ngày.)
Break down (động từ):
- he broke down in tears when he heard the sad news.
(Anh ấy òa khóc khi nghe tin buồn.)
Lưu ý cho người học tiếng Anh:
- Hãy nhớ break down = hành động, breakdown = kết quả hoặc tình trạng.
- Việc luyện nghe và đọc các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn phân biệt chính xác khi sử dụng.
- Các khóa học tại Anh ngữ Du học ETEST có thể hỗ trợ bạn làm quen với âm tiết, ngữ điệu và từ đồng âm, nâng cao khả năng nhận diện từ vựng trong giao tiếp thực tế.

Các cụm từ đi kèm với Break Down
Khi học tiếng Anh, ngoài nghĩa cơ bản, bạn cũng nên nắm vững các cụm từ thông dụng đi kèm với break down để sử dụng linh hoạt trong văn nói và văn viết. Dưới đây là một số ví dụ:
| Từ/cụm từ | Meaning | For example |
| Break down the barriers | Phá vỡ rào cản, xóa bỏ khoảng cách giữa người với người | Traveling abroad can break down the barriers between different cultures. (Đi du lịch nước ngoài có thể phá vỡ rào cản giữa các nền văn hóa khác nhau.) |
| Break down in tears | Bật khóc, rơi nước mắt | After hearing the unexpected news, he broke down in tears. (Sau khi nghe tin bất ngờ, anh ấy bật khóc.) |
| Break down into | Phân chia thành các phần nhỏ hơn | The research paper was broken down into several chapters for easier reading. (Bài nghiên cứu được chia thành nhiều chương để dễ đọc hơn.) |
| Break down a problem | Phân tích một vấn đề, chia nhỏ để giải quyết | The engineer broke down the technical problem into simpler steps for the team. (Kỹ sư đã phân tích vấn đề kỹ thuật thành các bước đơn giản hơn cho nhóm.) |
| Break down mentally/physically | Suy sụp về tinh thần hoặc thể chất | After working nonstop for weeks, she finally broke down physically. (Sau nhiều tuần làm việc liên tục, cô ấy cuối cùng đã suy sụp về thể chất.) |
Từ đồng nghĩa với break down
Khi học tiếng Anh, việc biết các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn linh hoạt trong giao tiếp, viết bài học thuật hoặc IELTS. Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến với break down:
| Vocabulary | Meaning | For example |
| collapse | Sụp đổ, ngã gục (vật lý hoặc tinh thần) | After hours of climbing, he collapsed from fatigue. (Sau nhiều giờ leo núi, anh ấy ngã gục vì kiệt sức.) |
| fall apart | Tan vỡ, không còn hoạt động bình thường | The old bridge fell apart after years of neglect. (Cây cầu cũ bị đổ nát sau nhiều năm không được bảo dưỡng.) |
| dismantle | Tháo dỡ, chia nhỏ thành các phần | They dismantled the old bookshelf to move it to another room. (Họ tháo dỡ kệ sách cũ để chuyển sang phòng khác.) |
| decompose | Phân hủy (ngữ cảnh sinh học, hóa học) | The fruit decomposed quickly in the hot weather. (Trái cây phân hủy nhanh chóng trong thời tiết nóng.) |
| disintegrate | Tan rã, vỡ ra thành nhiều phần | The ancient manuscript disintegrated when exposed to moisture. (Bản thảo cổ tan rã khi tiếp xúc với độ ẩm.) |
| crumble | Vỡ vụn, sụp đổ (vật cứng như gạch, đá) | The old brick wall crumbled after the earthquake. (Bức tường gạch cũ vỡ vụn sau trận động đất.) |
| fail | Thất bại, hỏng (thiết bị hoặc hệ thống) | The backup generator failed during the power outage. (Máy phát điện dự phòng bị hỏng trong lúc mất điện.) |
Như vậy, “Break Down” là một cụm động từ đa nghĩa, có thể dùng để chỉ hỏng hóc, suy sụp tinh thần, phân tích chi tiết hoặc tan rã của vật thể, trong khi breakdown là danh từ chỉ kết quả hoặc tình trạng của hành động đó. Việc nắm vững các cách dùng, cụm từ đi kèm và từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh linh hoạt hơn, đồng thời cải thiện kỹ năng Writing và Speaking, đặc biệt trong các kỳ thi IELTS.
Để học hiệu quả và ứng dụng linh hoạt những kiến thức này vào IELTS test preparation, bạn có thể tham khảo các khóa học trực tuyến tại ETEST English for Study Abroad. Tại đây, học viên được hướng dẫn chi tiết qua các ví dụ thực tế, bài tập tương tác và đánh giá năng lực trực tuyến, giúp nâng cao kỹ năng tiếng Anh một cách bài bản và khoa học.
Contact now ETEST English for Study Abroad theo hotline: 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để tìm hiểu các khóa học phù hợp với trình độ của bạn và bắt đầu cải thiện kỹ năng IELTS từ hôm nay.
ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD
Contact information:
- Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
- ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
- ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
- ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City
Explore now: Impressive achievements of ETEST students






![[Review sách] Understanding and using English Grammar](https://etest.edu.vn/wp-content/uploads/2024/09/understanding-and-using-english-grammar-1.png)