Ngữ pháp trong SAT Writing and Language: 10 chủ điểm quan trọng cần nhớ

Nhiều câu trong bài thi SAT Reading and Writing có thể khiến bạn mất điểm chỉ vì nhầm dấu câu, chia sai động từ hoặc đặt thành phần bổ nghĩa chưa đúng. Vì vậy, hiểu rõ ngữ pháp trong SAT Writing and Language sẽ giúp bạn nhận diện lỗi nhanh hơn khi làm Digital SAT. Bài viết sau đây ETEST English for Study Abroad sẽ tổng hợp 10 chủ điểm thường gặp, kèm ví dụ, cách học cùng chiến thuật xử lý câu hỏi hiệu quả.

IELTS TEST SAT TEST
Course Consulting

10 chủ điểm ngữ pháp trong SAT Writing and Language thường xuất hiện

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement)

Trong tiếng Anh, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là nguyên tắc dùng động từ phù hợp với chủ ngữ. Nếu chủ ngữ ở số ít, động từ cần chia theo số ít. Nếu chủ ngữ ở số nhiều, động từ cũng phải thay đổi tương ứng.

Cách xác định chủ ngữ số ít và số nhiều

Chủ ngữ số ít thường nói đến một người, một vật hoặc một ý tưởng. Các chủ ngữ phổ biến gồm he, she, it, teacher, computer, solution.

For example:

Sai: The teacher explain the lesson clearly.

Đúng: The teacher explains the lesson clearly.

Trong câu trên, the teacher chỉ một giáo viên nên được xem là chủ ngữ số ít. Vì vậy, động từ explain cần chuyển thành explains.

Chủ ngữ số nhiều thường nói đến từ hai người hoặc sự vật trở lên. Một số chủ ngữ thường gặp gồm they, teachers, computers, solutions.

For example:

Sai: The teachers explains the lesson clearly.

Đúng: The teachers explain the lesson clearly.

Ở trường hợp trên, the teachers là chủ ngữ số nhiều. Vì vậy, động từ sẽ ở dạng explain.

Một số trường hợp đặc biệt

  • Danh từ tập hợp

Các từ như team, family, committee, audience được gọi là danh từ tập hợp. Chúng mô tả nhiều thành viên nhưng có thể được xem như một nhóm thống nhất. Khi cả nhóm thực hiện chung một hành động, động từ thường được chia ở số ít.

Ví dụ: The family plans a trip every summer. Ở đây, family được xem là một đơn vị. Do đó, động từ được chia thành plans.

  • Danh từ bất định

Các từ như everyone, someone, anyone, nobody được gọi là đại từ bất định. Dù có thể nhắc đến nhiều người, chúng thường được xem là chủ ngữ số ít.

Ví dụ: Someone knows the answer. Trong câu trên, someone là chủ ngữ số ít. Vì vậy, động từ đúng là knows.

Cách học: Để chia động từ chính xác, bạn nên xác định chủ ngữ chính của câu trước. Sau đó, hãy kiểm tra chủ ngữ thuộc số ít hay số nhiều rồi chọn dạng động từ phù hợp.

Sự hòa hợp giữa đại từ và danh từ (Pronoun Agreement)

Trong phần SAT Reading and Writing, sự hòa hợp giữa đại từ và danh từ là một quy tắc ngữ pháp thường gặp. Hiểu đơn giản, đại từ cần phù hợp với danh từ mà nó thay thế.

Nếu danh từ là số ít, bạn cần chọn đại từ số ít phù hợp. Nếu danh từ ở số nhiều, đại từ cũng phải dùng ở dạng số nhiều.

Ví dụ: The teachers prepared their lessons before class.

Trong câu trên, their thay thế cho the teachers. Vì teachers là danh từ số nhiều nên their là lựa chọn phù hợp.

Cách học: Khi làm bài SAT, bạn nên xác định đại từ đang thay thế cho danh từ nào. Sau đó, hãy kiểm tra danh từ ở số ít hay số nhiều để chọn đáp án chính xác.

Thì của động từ (Verb Tenses)

Thì của động từ cũng là một chủ điểm ngữ pháp trong SAT Writing and Language mà bạn nên nắm khi ôn thi. Bạn cần chọn thì phù hợp để thể hiện đúng thời điểm xảy ra hành động. Các động từ trong cùng ngữ cảnh cũng phải thống nhất về thời gian để câu rõ nghĩa.

For example:

Sai: Daniel finished his homework and then goes to the library.

Đúng: Daniel finished his homework and then went to the library.

Cả hai hành động đều xảy ra trong quá khứ. Vì vậy, finish chuyển thành finished, còn go chuyển thành went.

Cách học: Khi làm bài, bạn nên xác định mốc thời gian trước rồi mới chọn thì. Hãy chú ý các từ như yesterday, last year, currently hoặc tomorrow. Sau đó, kiểm tra các động từ còn lại để đảm bảo thời gian trong câu thống nhất.

Thì của động từ (Verb Tenses)
Thì của động từ (Verb Tenses)

Các yếu tố bổ nghĩa (Modifiers)

Modifiers, hay các yếu tố bổ nghĩa, là từ hoặc cụm từ cung cấp thêm thông tin cho một đối tượng trong câu. Thành phần bổ nghĩa cần đứng gần đối tượng được mô tả để câu rõ nghĩa. Nếu đặt sai vị trí, câu có thể xuất hiện lỗi bổ nghĩa sai chỗ hoặc bổ nghĩa lơ lửng.

Misplaced Modifiers:

Sai: Emma nearly read the book for three hours.

Đúng: Emma read the book for nearly three hours.

Trong câu đúng, nearly đứng trước three hours để diễn đạt chính xác thời gian đọc gần ba giờ.

Dangling Modifiers:

Sai: After finishing the presentation, the laptop was turned off.

Đúng: After finishing the presentation, David turned off the laptop.

Ở câu sai, người hoàn thành bài thuyết trình không được xác định rõ. Câu đúng bổ sung David làm chủ ngữ thực hiện hành động.

Cách học: Khi gặp Modifiers trong SAT, bạn nên xác định cụm bổ nghĩa đang mô tả ai hoặc điều gì. Sau đó, hãy kiểm tra đối tượng đó có đứng gần cụm bổ nghĩa hay không. Nếu câu mở đầu bằng một cụm mô tả hành động, chủ ngữ ngay sau đó thường phải là người thực hiện hành động.

Cấu trúc song song (Parallel Structure)

Cấu trúc song song, hay Parallel Structure, là cách sử dụng cùng dạng ngữ pháp cho các thành phần có vai trò giống nhau. Dạng kiến thức này thường xuất hiện khi câu liệt kê nhiều hành động, đặc điểm hoặc ý tưởng.

For example:

Sai: The program teaches students to research, writing reports, and giving presentations.

Đúng: The program teaches students to research, write reports, and give presentations.

Trong câu đúng, research, write, give đều có cùng dạng động từ. Nên các ý được trình bày thống nhất, câu cũng dễ hiểu hơn.

Cách học: Khi thấy một câu liệt kê, bạn hãy kiểm tra dạng của từng thành phần. Nếu phần đầu dùng động từ nguyên mẫu, các phần sau thường cần giữ cấu trúc tương tự.

Dấu câu (Punctuation)

Dấu câu, hay Punctuation là cấu trúc ngữ pháp để phân chia ý, liên kết mệnh đề hoặc bổ sung thông tin trong câu. Bài thi SAT Writing and Language thường kiểm tra dấu phẩy, dấu chấm, dấu chấm phẩy, dấu hai chấm cùng dấu ngoặc.

Muốn chọn đúng dấu câu, bạn cần hiểu cấu trúc câu trước. Hãy xác định đâu là mệnh đề hoàn chỉnh, đâu là phần bổ sung thông tin.

For example:

Sai: The weather became colder, the hikers decided to return.

Đúng: The weather became colder; the hikers decided to return.

Cách học: Bạn không nên chọn dấu câu dựa vào vị trí ngắt hơi khi đọc. Hãy xác định cấu trúc ngữ pháp cùng mối quan hệ giữa các ý trước khi chọn đáp án.

Sử dụng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh (Appropriate Word Choice in Context)

Trong SAT Reading and Writing, nhiều câu hỏi yêu cầu bạn chọn từ phù hợp với nội dung đoạn văn. Bạn cần hiểu nghĩa của từ, sắc thái biểu đạt cùng mục đích của tác giả.

Một số từ có nghĩa gần giống nhau nhưng được dùng trong những tình huống khác nhau. Vì vậy, biết nghĩa tiếng Việt của từ chưa đủ để chọn đáp án chính xác.

For example:

The scientist remained _____ when discussing the early results of the experiment.

  • A. careless
  • B. cautious
  • C. cheerful
  • D. ordinary

Đáp án phù hợp là cautious, nghĩa là thận trọng. Kết quả nghiên cứu vẫn ở giai đoạn đầu nên nhà khoa học cần thận trọng khi đưa ra nhận định.

Cách học: Khi gặp câu hỏi từ vựng, bạn nên đọc cả câu thay vì chỉ nhìn vào chỗ trống. Sau đó, hãy xác định sắc thái tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. Cuối cùng, bạn chọn từ phù hợp nhất với ý nghĩa của toàn câu.

Sử dụng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh (Appropriate Word Choice in Context)
Sử dụng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh (Appropriate Word Choice in Context)

Cấu trúc câu và độ rõ ràng (Sentence Structure and Clarity)

Trong SAT Reading and Writing, một câu đúng được tính điểm cần đủ ý, đúng ngữ pháp, dễ hiểu. Vì vậy, bạn cần biết cách nối các ý để tránh câu bị thiếu hoặc quá dài. Hai lỗi mà nhiều bạn thường gặp là run on sentence và sentence fragment.

Run on sentence là câu có từ hai ý hoàn chỉnh nhưng chưa được nối đúng cách.

For example:

  • Sai: The library was crowded we decided to study at home.
  • Đúng: The library was crowded, so we decided to study at home.

Câu sai gồm hai ý hoàn chỉnh nhưng thiếu từ nối. Câu đúng thêm so, nghĩa là “vì vậy”, để liên kết hai ý.

Sentence fragment là câu chưa diễn đạt trọn vẹn một ý. Câu có thể thiếu chủ ngữ, động từ hoặc phần nội dung chính.

For example:

  • Sai: Although the weather was cold.
  • Đúng: Although the weather was cold, the children continued playing outside.

Câu sai mới cho biết “mặc dù trời lạnh” nhưng chưa nói điều gì xảy ra sau đó. Câu đúng bổ sung phần còn thiếu nên ý nghĩa trở nên đầy đủ.

Cách học: Bạn hãy kiểm tra câu có đủ chủ ngữ, động từ cùng ý nghĩa hoàn chỉnh hay chưa. Nếu có nhiều ý, hãy xem chúng đã được nối bằng dấu câu hoặc từ nối phù hợp chưa.

Cách sử dụng cặp liên từ (Correlative Conjunctions)

Cặp liên từ là hai từ thường đi cùng nhau để kết nối các ý có vai trò giống nhau trong câu. Đây là một chủ điểm ngữ pháp trong SAT Writing and Language, bạn cần nhớ đúng từng cặp để tránh chọn nhầm.

Một số cặp phổ biến gồm:

  • Either…or: hoặc cái này, hoặc cái kia.
  • Neither…nor: cả hai đều không.
  • Both…and: cả hai đều.
  • Whether…or: dù lựa chọn nào hoặc giữa hai khả năng.

For example:

  • Sai: Neither the teachers nor the principal are attending the meeting.
  • Đúng: Neither the teachers nor the principal is attending the meeting.

Trong câu trên, động từ được chia theo chủ ngữ gần nhất là the principal. Vì principal ở số ít nên động từ đúng là is.

Cách học: Bạn nên ghi nhớ cặp liên từ như một cụm hoàn chỉnh. Khi làm bài, hãy xem hai phần được nối có cùng vai trò ngữ pháp hay không.

Cụm từ và cách diễn đạt theo quy tắc (Idiomatic Expressions)

Trong tiếng Anh, một số từ thường đi cùng giới từ cố định. Bạn cần sử dụng đúng cách kết hợp để câu tự nhiên, đúng ngữ pháp.

Ví dụ, responsible thường đi cùng for. Cụm be responsible for có nghĩa là “chịu trách nhiệm về việc gì”.

For example:

  • Sai: The students are responsible of organizing the event.
  • Đúng: The students are responsible for organizing the event.

Ở câu đúng, responsible for là cách kết hợp phù hợp. Vì vậy, bạn không thể thay for bằng of.

Cách học: Thay vì học từng từ riêng, bạn nên ghi nhớ theo cả cụm. Chẳng hạn, hãy học responsible for thay vì chỉ học responsible. Cách học theo cụm sẽ giúp bạn dễ nhận ra cách dùng đúng khi làm SAT.

Cụm từ và cách diễn đạt theo quy tắc (Idiomatic Expressions)
Cụm từ và cách diễn đạt theo quy tắc (Idiomatic Expressions)

Chiến lược làm bài cho các câu hỏi ngữ pháp trong SAT Writing & Languages

Nắm vững các kiến thức ngữ pháp cơ bản

Nhiều bạn mất thời gian vì chưa nhận ra câu hỏi đang kiểm tra quy tắc nào. Nếu chưa nắm vững phần ngữ pháp trong SAT Writing and Language, bạn dễ phân vân giữa những đáp án có cách viết gần giống nhau.

Vì vậy, bạn nên hệ thống các chủ điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong SAT Reading and Writing. Một số chủ điểm ngữ pháp quan trọng nên nhớ bao gồm:

  • Sự hòa hợp giữa chủ ngữ cùng động từ.
  • Sự hòa hợp giữa đại từ cùng danh từ.
  • Thì của động từ.
  • Thành phần bổ nghĩa.
  • Cấu trúc song song.
  • Cách sử dụng dấu câu.
  • Từ vựng phù hợp theo ngữ cảnh.
  • Cấu trúc câu cùng độ rõ ràng.
  • Cặp liên từ.
  • Cụm từ được sử dụng theo quy tắc.

Bạn không nên chỉ học thuộc định nghĩa của từng chủ điểm. Hãy luyện cách nhận diện lỗi ngay trong câu. Ví dụ, khi thấy nhiều hành động được liệt kê, bạn nên nghĩ đến cấu trúc song song. Khi câu có hai mệnh đề hoàn chỉnh, hãy kiểm tra cách dùng dấu câu.

Có chiến thuật làm bài hợp lý

In SAT Reading and Writing, mức độ khó của các câu hỏi không giống nhau. Có câu chỉ cần áp dụng một quy tắc cơ bản. Một số câu lại yêu cầu đọc thêm ngữ cảnh trước khi chọn đáp án.

Vì vậy, bạn không nên dành quá nhiều thời gian cho một câu khó. Nếu chưa tìm được đáp án, hãy đánh dấu rồi chuyển sang câu tiếp theo. Sau khi hoàn thành các câu dễ, bạn có thể quay lại xử lý phần còn lại.

Phương pháp loại trừ cũng rất hữu ích khi làm câu hỏi ngữ pháp trong SAT Writing and Language. Bạn nên tìm lỗi rõ ràng trong từng lựa chọn trước khi phân tích sâu. Chẳng hạn, câu hỏi về dấu câu có bốn phương án gần giống nhau. Bạn có thể kiểm tra cấu trúc câu để loại những dấu không phù hợp. Sau đó, hãy so sánh các lựa chọn còn lại.

Với câu hỏi kiểm tra tính mạch lạc, bạn cần đọc cả phần trước lẫn phần sau chỗ trống. Hãy xác định hai ý đang bổ sung, đối lập hay thể hiện quan hệ nguyên nhân. Nếu hai ý trái ngược nhau, từ nối mang nghĩa đối lập thường phù hợp hơn. However, nghĩa là “tuy nhiên”, là một ví dụ thường gặp.

Khi phân vân giữa nhiều đáp án, bạn có thể thử đặt từng lựa chọn vào câu. Sau đó, hãy đọc lại để xem phương án nào rõ nghĩa, đúng ngữ pháp hơn. Bạn cũng nên ưu tiên cách diễn đạt ngắn gọn khi các phương án có cùng ý nghĩa.

Nhận biết và tránh các lỗi dễ gây nhầm lẫn 

Một số câu hỏi SAT có thể khiến bạn chọn sai nếu chỉ đọc lướt. Đáp án thường chứa từ nghe hợp lý nhưng chưa chắc phù hợp với toàn bộ ngữ cảnh.

For example:

Despite several failed attempts, the researchers remained _____ about finding a solution.

  1. discouraged
  2. careless
  3. determined
  4. doubtful

Nếu chỉ nhìn vào failed attempts, bạn có thể nghĩ đến discouraged, nghĩa là nản lòng. Tuy nhiên, despite mang nghĩa “mặc dù” cho thấy hai ý đang tương phản. Vì vậy, đáp án đúng là determined, nghĩa là quyết tâm. Câu muốn nói nhóm nghiên cứu vẫn quyết tâm dù đã thất bại nhiều lần.

Khi làm dạng câu hỏi trên, bạn nên đọc trọn câu trước khi chọn. Hãy đặc biệt chú ý các từ như although, despite, however, therefore.

Bạn cũng không nên dựa hoàn toàn vào cảm giác câu “nghe thuận tai”. Với câu hỏi ngữ pháp, hãy tìm quy tắc cụ thể để xác định đáp án chính xác.

Rèn tốc độ làm bài và quản lý thời gian hiệu quả

Sau khi nắm chắc kiến thức, bạn cần luyện cách xử lý câu hỏi trong thời gian giới hạn. Mục tiêu là tăng tốc độ nhưng vẫn giữ độ chính xác.

Ở giai đoạn đầu, bạn nên ưu tiên làm đúng từng dạng. Khi đã quen, hãy bắt đầu giới hạn thời gian cho mỗi câu hoặc từng nhóm bài. Bạn cũng nên luyện đề trong điều kiện gần giống kỳ thi Digital SAT. Hãy đặt thời gian rõ ràng, làm bài liên tục, hạn chế tra cứu tài liệu.

Trong lúc thi, bạn không nên để một câu khó làm mất quá nhiều thời gian. Nếu chưa tìm được đáp án, hãy đánh dấu rồi tiếp tục. Sau mỗi lần luyện, bạn cần xem lại nguyên nhân của từng câu sai. Nếu thiếu kiến thức, hãy ôn lại chủ điểm liên quan. Nếu làm đúng nhưng quá chậm, bạn cần luyện thêm dạng đó.

Bạn cũng nên theo dõi thời gian hoàn thành từng nhóm câu hỏi. Qua nhiều lần luyện, bạn sẽ biết dạng nào đang khiến mình mất thời gian nhất. Khi kiến thức đã vững, tốc độ xử lý sẽ cải thiện tự nhiên. Bạn cũng sẽ chủ động hơn khi gặp câu khó trong kỳ thi SAT thật.

Rèn tốc độ làm bài và quản lý thời gian hiệu quả
Rèn tốc độ làm bài và quản lý thời gian hiệu quả

Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp trong SAT Writing and Language.

  • Ngữ pháp chiếm bao nhiêu phần trong SAT?

Ngữ pháp thuộc nhóm Standard English Conventions trong phần Reading and Writing. Nội dung tập trung vào cấu trúc câu, dấu câu cùng các quy tắc tiếng Anh chuẩn.

  • SAT thường kiểm tra những chủ điểm ngữ pháp nào?

SAT thường kiểm tra thì động từ, đại từ, thành phần bổ nghĩa, cấu trúc song song, dấu câu cùng cấu trúc câu.

  • Có cần học toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh để thi SAT không?

Không. Bạn nên tập trung vào các chủ điểm thường xuất hiện trong Digital SAT, sau đó luyện bài theo từng dạng.

Nắm chắc ngữ pháp trong SAT Writing and Language sẽ giúp bạn xử lý phần Reading and Writing chủ động hơn. Thay vì học thuộc máy móc, bạn nên hiểu quy tắc, nhận diện dạng câu hỏi rồi luyện cách áp dụng vào từng tình huống.

Nếu chưa biết mình đang yếu ở đâu, bạn có thể bắt đầu bằng bài kiểm tra trình độ tại ETEST English for Study Abroad. Kết quả sẽ là cơ sở để xác định chủ điểm cần cải thiện, từ đó xây dựng lộ trình SAT phù hợp với mục tiêu điểm.

Chương trình SAT test preparation in ETEST English for Study Abroad có sự kết hợp giảng dạy cùng Trường Phổ thông Năng khiếu. Dựa trên năng lực đầu vào, học sinh được xây dựng lộ trình luyện thi SAT cá nhân hóa theo mục tiêu điểm số. Chương trình áp dụng phương pháp Structural Mastery độc quyền theo chuẩn quốc tế. Đội ngũ giảng viên đạt 1600/1600, từng đào tạo học viên chinh phục mức điểm SAT tuyệt đối.

Trong quá trình học, học sinh được làm quen đầy đủ với cấu trúc Digital SAT. Hệ thống tài liệu SAT tập trung vào từng dạng câu hỏi, kiến thức trọng tâm cùng chiến thuật làm bài.

Bên cạnh Test Prep, ETEST còn phát triển hệ sinh thái gồm du học hè, du học dài hạn cùng dịch vụ chuẩn bị hồ sơ. Văn phòng tại Úc tạo thêm điều kiện để ETEST đồng hành xuyên suốt hành trình học tập quốc tế.

Đăng ký kiểm tra trình độ tại Anh Ngữ Du Học ETEST để xác định phần kiến thức cần cải thiện, từ đó xây dựng lộ trình SAT phù hợp ngay từ đầu.

Hãy kiểm tra trình độ ngay hôm nay và cùng ETEST xây dựng lộ trình SAT phù hợp với mục tiêu đại học của bạn.

ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC LUYỆN THI SAT

Rate this article

ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD

Contact information:

  • Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
  • ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
  • ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
  • ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City

Explore now: Impressive achievements of ETEST students

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Quick consultation


    Messenger Chat Messenger Zalo Chat Zalo ETEST Phone 093 380 6699

    Sign up for consultation

    Please leave your information below for free consultation.