Cấu trúc Keen on là một trong những cụm từ thường gặp trong tiếng Anh, đặc biệt khi muốn thể hiện sự yêu thích, quan tâm hay đam mê đối với một hoạt động hoặc sự việc. Việc nắm vững cách dùng Keen on không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày mà còn nâng cao khả năng viết trong các ngữ cảnh học thuật. Bài viết dưới đây, Anh Ngữ Du Học ETEST sẽ mang đến cho bạn những kiến thức đầy đủ về định nghĩa, công thức, ví dụ thực tế và bài tập để dễ dàng áp dụng.
Keen on là gì?
Keen on là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, thường dùng để diễn đạt sự yêu thích, đam mê hoặc hứng thú đặc biệt đối với một người, một hoạt động hay một sự việc nào đó. Việc sử dụng cụm từ này giúp bạn làm cho cách diễn đạt tự nhiên hơn, tránh lặp lại những từ quen thuộc như like hay love, đồng thời tạo ấn tượng tốt hơn trong giao tiếp và các kỳ thi tiếng Anh như IELTS.
Ví dụ:
- They are keen on starting the project as soon as possible.
- She’s not particularly keen on the idea of moving abroad.
Ngoài dạng cụm động từ, tính từ keen cũng mang nhiều nghĩa đa dạng tùy ngữ cảnh:
- Sắc bén, nhạy bén: a keen blade (lưỡi dao sắc)
- Mạnh mẽ, dữ dội: keen competition (sự cạnh tranh gay gắt)
- Nhạy cảm, tinh tế: keen sense of smell (khứu giác nhạy bén)
- Nhiệt tình, hăng hái: keen student (học sinh nhiệt tình)

Cấu trúc Keen on
Keen on có thể đi kèm với danh từ hoặc động từ V-ing, và trong một số trường hợp có sự khác biệt với keen to + V. Dưới đây là các cấu trúc Keen on mà bạn có thể tham khảo:
Keen on + danh từ (keen on + noun)
Cấu trúc này thường dùng để diễn đạt sở thích, niềm quan tâm hay đam mê đối với một lĩnh vực, hoạt động hoặc đối tượng cụ thể.
S + be + keen on + Noun / Noun Phrase
Ví dụ:
- She is keen on photography. (Cô ấy rất say mê nhiếp ảnh)
- They are keen on classical music. (Họ rất thích nhạc cổ điển)
- He is keen on working in the technology industry. (Anh ấy muốn gắn bó với ngành công nghệ)
Danh từ theo sau keen on có thể chỉ hoạt động, sở thích, nghệ thuật, thể thao, sự kiện hay nghề nghiệp.
Keen on + động từ đuôi “ing” (keen on + V-ing)
Khi đi với động từ, keen on phải kết hợp với V-ing. Cấu trúc này nhấn mạnh sự hứng thú lâu dài hoặc niềm đam mê đối với một hoạt động cụ thể.
S + be + keen on + V-ing
Ví dụ:
- She is keen on reading books about history. (Cô ấy rất thích đọc sách lịch sử)
- They are keen on traveling to new destinations. (Họ rất hứng thú với việc đi du lịch đến những nơi mới)
- He is keen on listening to jazz music. (Anh ấy đặc biệt thích nghe nhạc jazz)
Keen on dùng trong cấu trúc câu phủ định
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai cụm này. Thực tế, chúng mang sắc thái ý nghĩa khác nhau:
- Keen on + V-ing: Nhấn mạnh sự quan tâm hoặc sở thích lâu dài đối với một hoạt động.
- Keen to + V: Thể hiện mong muốn hoặc dự định làm một việc gì đó trong tương lai.
Ví dụ:
- I’m keen on learning new languages. (Tôi rất thích việc học ngôn ngữ mới)
- She is keen to learn Spanish before her trip. (Cô ấy rất muốn học tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi)

Các cụm từ đồng nghĩa với keen on
Trong tiếng Anh, ngoài keen on, bạn có thể sử dụng nhiều cụm từ khác mang ý nghĩa gần tương tự để diễn đạt sự quan tâm, sở thích hoặc niềm đam mê đối với một điều gì đó. Việc linh hoạt thay thế sẽ giúp câu văn đa dạng và tự nhiên hơn, đặc biệt trong giao tiếp hoặc các bài thi học thuật.
| Cụm từ | Ý nghĩa/Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ minh họa |
| Interested in | Quan tâm, hứng thú đến một lĩnh vực, hoạt động nào đó | She is interested in learning about different cultures. (Cô ấy quan tâm đến việc tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau) |
| Enthusiastic about | Hào hứng, nhiệt tình với một việc | He is enthusiastic about playing the guitar. (Anh ấy rất hứng thú với việc chơi đàn guitar) |
| Passionate about | Đam mê, có cảm xúc mạnh mẽ với một điều gì đó | They are passionate about promoting literacy in underprivileged communities. (Họ đam mê việc thúc đẩy việc đọc viết trong cộng đồng khó khăn) |
| Fond of | Thích, có tình cảm đặc biệt với | She is fond of reading novels in her free time. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trong thời gian rảnh rỗi) |
| Devoted to | Tận tâm, dành nhiều thời gian và nỗ lực cho | He is devoted to learning new languages. (Anh ấy tận tâm học ngôn ngữ mới) |
| Inclined towards | Có xu hướng, khuynh hướng thiên về | They are inclined towards participating in community service. (Họ có khuynh hướng tham gia các hoạt động cộng đồng) |
| Eager to | Háo hức, mong muốn làm điều gì trong tương lai | She is eager to explore different art forms. (Cô ấy háo hức muốn trải nghiệm các loại hình nghệ thuật khác nhau) |

Phân biệt cấu trúc Keen on và Keen to
Nhiều người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn giữa hai cấu trúc keen on và keen to vì cả hai đều thể hiện sự quan tâm hoặc mong muốn. Tuy nhiên, chúng có cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
| Tiêu chí | Keen on | Keen to |
| Cấu trúc | Keen on + N / V-ing | Keen to + V (nguyên mẫu) |
| Ý nghĩa | Thể hiện sở thích, sự quan tâm hoặc hứng thú lâu dài với một hoạt động, sự việc đã quen thuộc. | Thể hiện mong muốn làm một việc nào đó trong tương lai. |
| Ngữ cảnh | Dùng khi bạn đã có trải nghiệm hoặc đang thực sự thích một hoạt động cụ thể. | Dùng khi bạn chưa thực hiện nhưng rất mong đợi được làm. |
| Ví dụ | Jenny is keen on swimming. (Jenny yêu thích bơi lội → cô ấy đã biết bơi và thường xuyên tham gia hoạt động này). | Jenny can’t swim yet, but she is keen to learn. (Jenny chưa biết bơi, nhưng cô ấy rất muốn học trong tương lai). |

Bài tập áp dụng cấu trúc keen on
Bài 1: Viết lại câu bằng cấu trúc keen on
- Linda yêu thích vẽ tranh sơn dầu.
- Tom đặc biệt hứng thú với bóng đá.
- Myra thích đi dạo trong công viên vào buổi sáng.
- Brian rất say mê nhiếp ảnh.
- Kate không hứng thú với việc nấu ăn.
- James không quá quan tâm đến công việc văn phòng.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- Julia is ___ learning French before her trip.
A. keen on
B. keen of
C. keen about - Henry is not really ___ watching horror movies.
A. keen on
B. keen for
C. keen to - They are ___ joining the school’s drama club.
A. keen in
B. keen on
C. keen of - Sophie is ___ painting landscapes in her free time.
A. keen on
B. keen to of
C. keen of - Michael is not ___ the idea of moving to another city.
A. keen at
B. keen on
C. keen about
Đáp án
Bài 1
- Linda is keen on painting with oils.
- Tom is keen on football.
- Myra is keen on walking in the park in the mornings.
- Brian is keen on photography.
- Kate is not keen on cooking.
- James isn’t keen on office work.
Bài 2
1 – A
2 – A
3 – B
4 – A
5 – B
Cấu trúc Keen on là một trong những điểm ngữ pháp đơn giản nhưng rất hữu ích để diễn đạt sở thích, sự quan tâm hay niềm đam mê trong tiếng Anh. Việc luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài tập khác nhau sẽ giúp bạn sử dụng tự nhiên, linh hoạt và ghi điểm cao hơn trong các kỳ thi quốc tế.
Để học ngữ pháp và từ vựng một cách bài bản, bạn có thể lựa chọn Anh Ngữ Du Học ETEST – trung tâm đào tạo tiếng Anh học thuật và IELTS uy tín, nổi bật với lộ trình học cá nhân hóa, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, tài liệu sát thực tế. Môi trường học hiện đại kết hợp cùng phương pháp giảng dạy khoa học giúp học viên vừa củng cố ngữ pháp, vừa phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
Nếu bạn tìm kiếm các khóa luyện thi IELTS, luyện thi SAT phù hợp với trình độ của bản thân. Hãy liên hệ ngay với Anh Ngữ Du Học ETEST qua số 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để được tư vấn chi tiết.
ANH NGỮ DU HỌC ETEST
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 0933 80 66 99 (Quận 3) | 0937 80 66 99 (Quận 7) | 0936 17 76 99 (Đà Nẵng)
- ETEST Quận 3: Lầu 3, 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Anh Dang Building, Phường Xuân Hòa, TP.HCM
- ETEST Quận 7: Lầu 6, 79 - 81 - 83 Hoàng Văn Thái, Saigon Bank Building, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
- ETEST Đà Nẵng: Số 9, Đường C2, Khu Đô Thị Quốc tế Đa Phước, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Khám phá ngay: Thành tích ấn tượng của học viên ETEST






