Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã nhiều lần bắt gặp cụm từ “Account for” trong sách vở, bài thi IELTS hay các tài liệu học thuật. Đây là một cụm động từ khá thông dụng, nhưng lại dễ gây nhầm lẫn cho người học vì có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Vậy Account for là gì? được sử dụng như thế nào trong câu, và đâu là những từ đồng nghĩa – trái nghĩa thường gặp? Anh ngữ Du học ETEST sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc và cách dùng Account for, đồng thời cung cấp các ví dụ cụ thể để bạn áp dụng chuẩn xác trong giao tiếp cũng như làm bài thi.
Account for là gì?
Theo Oxford Dictionary, “Account for” là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, được dùng với ba nghĩa phổ biến: là nguyên nhân của…, giải thích cho…, và chiếm một phần/tỷ lệ trong tổng thể.
Là nguyên nhân hoặc nguyên do khiến điều gì đó xảy ra
Nghĩa này dùng khi muốn nói “cái gì là nguyên nhân của một sự việc”.
- For example: The heavy traffic accounted for my being late to the meeting.
(Giao thông đông đúc là nguyên nhân khiến tôi đến muộn cuộc họp.)
Giải thích cho điều gì đó
Thường được dùng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc khi đưa ra lý do.
- For example: The teacher accounted for the sudden change in the schedule.
(Giáo viên đã giải thích về sự thay đổi đột ngột trong lịch học.)
Chiếm một phần, chiếm tỷ lệ nhất định
Nghĩa này thường xuất hiện trong các báo cáo, thống kê, tài liệu học thuật.
- For example: Online sales account for nearly 40% of the company’s total revenue.
(Doanh số trực tuyến chiếm gần 40% tổng doanh thu của công ty.)
Cấu trúc và cách sử dụng Account for
Để nắm vững cách dùng cụm động từ account for, bạn không chỉ cần hiểu ý nghĩa mà còn phải biết áp dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Tùy theo cấu trúc đi kèm, account for có thể mang nghĩa “giải thích”, “chiếm tỷ lệ” hay “được kiểm đếm/kiểm tra”.
Account for somebody/something
- Ý nghĩa 1: Tìm thấy, xác định được tung tích hoặc biết điều gì đã xảy ra với ai/cái gì.
Ví dụ: After the fire drill, the teacher quickly accounted for every student in her class.
(Sau buổi diễn tập phòng cháy, cô giáo nhanh chóng điểm danh để đảm bảo tất cả học sinh đều có mặt.)
- Ý nghĩa 2: Đánh bại hoặc xử lý xong một ai đó/cái gì đó.
For example: The police successfully accounted for the gang that had been causing trouble in the neighborhood.
(Cảnh sát đã thành công trong việc triệt phá băng nhóm gây rắc rối trong khu phố.)
Account for something (to somebody)
Ý nghĩa: Giải trình, báo cáo cách sử dụng tiền bạc hoặc nguồn lực.
For example: Each department is required to account for its budget spending to the finance committee.
(Mỗi phòng ban đều phải báo cáo việc sử dụng ngân sách cho ủy ban tài chính.)
Call somebody to account (for/over something)
Ý nghĩa: Yêu cầu ai đó chịu trách nhiệm về một hành động hay quyết định.
For example: The mayor was called to account over the delays in the new housing project.
(Thị trưởng bị yêu cầu giải trình về sự chậm trễ trong dự án nhà ở mới.)

Từ và cụm từ đồng nghĩa với cụm từ Account for
Explain (giải thích)
Explain dùng khi cần diễn giải một vấn đề để người khác hiểu rõ hơn.
- For example: The tour guide explained the history of the ancient temple to the visitors.
(Hướng dẫn viên đã giải thích lịch sử của ngôi đền cổ cho du khách.)
Justify (biện minh, chứng minh hợp lý)
Justify thường dùng trong bối cảnh phải chứng minh rằng một hành động hay quyết định là đúng đắn.
- For example: The company had to justify the high costs of the new project to its investors.
(Công ty phải chứng minh chi phí cao của dự án mới trước các nhà đầu tư.)
Clarify (làm rõ, làm sáng tỏ)
Clarify được dùng khi muốn xóa bỏ sự mơ hồ, làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu.
- For example: The spokesperson clarified the company’s stance on environmental protection.
(Người phát ngôn đã làm rõ quan điểm của công ty về vấn đề bảo vệ môi trường.)
Elucidate (giải thích cặn kẽ, minh họa rõ ràng)
Thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc tình huống trang trọng.
- For example: The researcher elucidated her findings with detailed charts and graphs.
(Nhà nghiên cứu đã làm sáng tỏ phát hiện của mình bằng các biểu đồ và đồ thị chi tiết.)
Report on (báo cáo về)
Thường dùng trong công việc, học tập hoặc báo chí.
- For example: The student was asked to report on the effects of climate change in coastal areas.
(Sinh viên được yêu cầu báo cáo về tác động của biến đổi khí hậu ở các vùng ven biển.)
Offer an explanation (đưa ra lời giải thích)
Dùng khi ai đó cần giải thích nguyên nhân cho một hành động/sự việc.
- For example: He offered an explanation for missing the interview: his flight was delayed.
(Anh ấy đưa ra lời giải thích cho việc bỏ lỡ buổi phỏng vấn: chuyến bay của anh ấy bị hoãn.)
Constitute (tạo thành, chiếm)
Thường dùng trong văn viết trang trọng, mô tả sự cấu thành của một tổng thể.
- For example: Women constitute nearly half of the workforce in the country.
(Phụ nữ chiếm gần một nửa lực lượng lao động của cả nước.)
Make up (cấu thành, hình thành)
Thường dùng trong ngôn ngữ đời sống để chỉ một tổng thể gồm nhiều phần.
- For example: Volunteers make up the majority of staff in the charity organization.
(Các tình nguyện viên cấu thành phần lớn nhân sự trong tổ chức từ thiện.)
Comprise (bao gồm, gồm có)
Từ này thường đi với nghĩa “to be made up of”.
- For example: The committee comprises experts from various fields.
(Ủy ban bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Compose (cấu tạo, hình thành)
Dùng để diễn đạt sự kết hợp của nhiều yếu tố tạo nên một chỉnh thể.
- For example: The human body is composed mainly of water.
(Cơ thể con người chủ yếu được cấu tạo từ nước.)

Từ và cụm từ trái nghĩa với cụm từ Account for
Cụm từ “Account for” trong tiếng Anh có nhiều nghĩa (giải thích, chiếm bao nhiêu, chịu trách nhiệm về…), vì vậy trái nghĩa của nó cũng sẽ thay đổi tùy ngữ cảnh. Dưới đây là một số từ và cụm từ trái nghĩa thường gặp:
Ignore (phớt lờ, bỏ qua)
Trái ngược với “account for” (giải thích, làm rõ), ignore nghĩa là không quan tâm hay không thừa nhận vấn đề.
- For example: The manager ignored the complaints instead of accounting for the mistakes.
(Người quản lý đã phớt lờ các lời phàn nàn thay vì giải thích cho những sai sót.)
Overlook (bỏ sót, không để ý đến)
Khi “account for” là kiểm soát, tính đến, thì overlook lại mang nghĩa bỏ qua hoặc không nhận ra.
- For example: The report overlooked several key details that should have been accounted for.
(Báo cáo đã bỏ sót một số chi tiết quan trọng lẽ ra cần được tính đến.)
Neglect (bỏ mặc, không chú ý)
Khác với việc giải thích rõ ràng, neglect ám chỉ việc không thực hiện trách nhiệm giải thích hay tính toán.
- For example: He neglected to mention the risks when presenting the proposal.
(Anh ấy đã bỏ qua việc nhắc đến những rủi ro khi trình bày đề xuất.)
Dismiss (gạt bỏ, cho là không quan trọng)
Trong khi account for coi trọng và làm sáng tỏ nguyên nhân, dismiss lại có nghĩa phủ nhận hoặc xem nhẹ.
- For example: The government dismissed the rumors without accounting for the evidence.
(Chính phủ đã gạt bỏ các tin đồn mà không giải thích về bằng chứng.)
Exclude (loại trừ, không tính đến)
Nếu account for nghĩa là “chiếm” hay “bao gồm”, thì exclude chính là loại ra ngoài, không tính vào.
- For example: The study excluded data from rural areas, so they were not accounted for.
(Nghiên cứu đã loại trừ dữ liệu từ vùng nông thôn, vì vậy chúng không được tính đến.)
Disregard (không quan tâm, coi nhẹ)
Là cách nói mạnh hơn ignore, nghĩa là hoàn toàn bỏ qua việc phải giải thích hay tính đến.
- For example: The company disregarded the environmental impact instead of accounting for it.
(Công ty đã coi nhẹ tác động môi trường thay vì tính đến chúng.)

Bài tập vận dụng Account for có đáp án
Dạng 1: Điền “account for”/“accounts for”/“accounted for”/“be accounted for”
Hướng dẫn: Chọn dạng phù hợp của account for để điền vào chỗ trống.
- The recent decline in sales ________ by the economic downturn.
- Renewable energy sources ________ nearly 30% of the country’s electricity production.
- All the students have been ________ before the trip started.
- Can you ________ your absence from the meeting yesterday?
- The teacher asked the class to explain how they would ________ their mistakes in the project.
- Heavy rainfall this month ________ the flooding in the town.
- Each department must ________ for the budget they spent last quarter.
- The missing luggage has finally been ________ by the airline.
- The new policy should ________ the difference in employee performance.
- The engineer had to ________ every step of the experiment in detail.
Answer:
- was accounted for
- account for
- accounted for
- account for
- account for
- accounts for
- account for
- accounted for
- account for
- account for
Dạng 2: Chuyển câu chủ động sang câu sử dụng “account for”
Hướng dẫn: Viết lại câu sử dụng account for.
- The storm caused the cancellation of the football match.
- Scientists explained the sudden increase in temperature.
- The team checked all the equipment before the competition.
- Traffic caused the delay of the flight.
- The treasurer explained the expenses to the board.
- She was responsible for the missing files.
- The new regulations caused a rise in production costs.
- The teacher asked the students to explain their absences.
- The hurricane destroyed many homes.
- The company explained the difference in sales performance.
Answer:
- The storm accounted for the cancellation of the football match.
- Scientists accounted for the sudden increase in temperature.
- All the equipment has been accounted for by the team before the competition.
- Traffic accounts for the delay of the flight.
- The treasurer accounted for the expenses to the board.
- She had to account for the missing files.
- The new regulations account for the rise in production costs.
- The students had to account for their absences.
- The hurricane accounted for the destruction of many homes.
- The company accounted for the difference in sales performance.
Dạng 3: Chọn từ/ cụm từ đồng nghĩa của “account for”
Hướng dẫn: Chọn từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với account for trong mỗi câu.
- The teacher asked the students to ________ their homework mistakes.
a) ignore b) justify c) neglect - High fuel costs ________ the increase in product prices.
a) explain b) dismiss c) exclude - Can you ________ why you were late today?
a) clarify b) disregard c) overlook - Renewable energy now ________ 20% of total electricity.
a) accounts for b) ignores c) neglects - He had to ________ his actions to the manager.
a) justify b) dismiss c) disregard - The report ________ all the sales data for last year.
a) accounts for b) excludes c) overlooks - Please ________ your expenses for the last month.
a) account for b) ignore c) neglect - The rise in temperature ________ by global warming.
a) accounts for b) ignores c) dismisses - The committee asked her to _______ the missing documents.
a) justify b) overlook c) ignore - All the participants have been ________ before the meeting started.
a) accounted for b) neglected c) ignored
Answer:
- b) justify
- a) explain
- a) clarify
- a) accounts for
- a) justify
- a) accounts for
- a) account for
- a) accounts for
- a) justify
- a) accounted for
Bài 4: Đọc hiểu – Điền từ
Đọc đoạn văn sau và điền dạng thích hợp của account for vào chỗ trống.
In recent years, online learning platforms have become increasingly popular. This trend can be partly ______ (1) the flexibility they offer to students who cannot attend traditional classes. Moreover, the rapid development of technology also ______ (2) the significant growth of digital education. However, differences in students’ performance cannot always be ______ (3) technological factors alone; motivation and self-discipline play a crucial role as well.
Answer:
- accounted for
- accounts for
- accounted for
Bài 5: Viết lại câu học thuật
Viết lại câu sau bằng cách sử dụng account for.
- Many factors explain the high unemployment rate in rural areas.
➡ Many factors ______________________________. - Urban population makes up more than 60% of the country’s total population.
➡ The urban population ______________________________. - The professor could not explain the unusual results in the experiment.
➡ The unusual results in the experiment ______________________________.
Answer:
- Many factors account for the high unemployment rate in rural areas.
- The urban population accounts for more than 60% of the country’s total population.
- The unusual results in the experiment could not be accounted for by the professor.
Bài 6: Viết luận ngắn
Topic:
Some people believe that economic growth is the most important factor in a country’s development. Others argue that there are more significant aspects such as education and healthcare.
Viết đoạn văn (80–100 từ) sử dụng account for ít nhất 2 lần để giải thích ý kiến của bạn.
Gợi ý bài mẫu (tham khảo):
Economic growth certainly accounts for many improvements in people’s living standards, as it provides resources for infrastructure and job opportunities. However, it cannot fully account for a nation’s development, since education and healthcare are equally crucial. For example, countries with strong economies but poor healthcare systems often struggle with low life expectancy. Therefore, while economic growth is important, other social aspects must also be accounted for to ensure sustainable progress.
Cụm từ “Account for” là một trong những phrasal verbs phổ biến và thường xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ học thuật, báo cáo cho đến giao tiếp hàng ngày. Thành thạo cách sử dụng “Account for” không chỉ giúp bạn viết tiếng Anh chính xác hơn mà còn nâng cao kỹ năng làm bài trong phần IELTS Writing and IELTS Speaking nơi giám khảo đánh giá cao sự đa dạng trong vốn từ vựng.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS và muốn hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp, mở rộng vốn từ cũng như rèn luyện kỹ năng làm bài một cách chuyên sâu, hãy tham gia các khóa học IELTS test preparation tại Anh ngữ Du học ETEST – trung tâm uy tín với lộ trình học cá nhân hóa, cam kết đầu ra rõ ràng. Đây chắc chắn sẽ là bước đệm vững chắc để bạn đạt được band điểm IELTS như mong muốn.
Contact now 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để tìm hiểu chi tiết các chương trình học tại Anh ngữ Du học ETEST.
ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD
Contact information:
- Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
- ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
- ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
- ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City
Explore now: Impressive achievements of ETEST students






