Allow to V or V-ing: Correct Usage & Practice Exercises

Trong tiếng Anh, động từ “allow” thường khiến nhiều người học bối rối khi lựa chọn đi kèm với to V hay V-ing. Vậy Allow to V hay V-ing? Bài viết dưới đây từ ETEST English for Study Abroad sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng chuẩn xác, đồng thời cung cấp ví dụ minh họa và bài tập thực hành để áp dụng ngay vào giao tiếp và luyện thi.

IELTS TEST SAT TEST
Course Consulting

Allow là gì?

“Allow” là một động từ trong tiếng Anh mang nghĩa cho phép, đồng ý hoặc chấp nhận một hành động, tình huống nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được dùng theo nhiều cách khác nhau:

Diễn đạt sự cho phép ai đó làm gì

  • The school allows students to use the library on weekends.
    (Trường cho phép học sinh sử dụng thư viện vào cuối tuần.)

Dùng trong lời đề nghị giúp đỡ một cách lịch sự, trang trọng

  • Allow me to open the door for you.
    (Xin cho phép tôi mở cửa giúp bạn.)

Như vậy, allow không chỉ mang tính chất “cho phép” đơn thuần mà còn thể hiện sự lịch sự, trang trọng trong nhiều tình huống giao tiếp.

Một số từ đồng nghĩa thường gặp với allow:

  • permit – cho phép
  • authorize – ủy quyền, cho phép chính thức
  • let – để, cho (mang tính thân mật, ít trang trọng hơn)
  • grant – ban cho, chấp thuận
  • enable – tạo điều kiện, cho phép xảy ra
  • approve – chấp nhận, đồng ý
  • consent – đồng thuận
  • tolerate – chấp nhận, chịu đựng

For example:

  • My parents didn’t allow me to stay out late, but they let me attend the school party.
    (Ba mẹ không cho phép tôi về trễ, nhưng lại cho tôi tham gia buổi tiệc ở trường.)
“Allow” là một động từ mang nghĩa cho phép, đồng ý hoặc chấp nhận một hành động, tình huống nào đó
“Allow” là một động từ mang nghĩa cho phép, đồng ý hoặc chấp nhận một hành động, tình huống nào đó

Allow to V hay V-ing?

Trong tiếng Anh, “allow” có thể đi kèm với to V or V-ing. Tuy nhiên, hai cấu trúc này không giống nhau về cách dùng và ý nghĩa, vì vậy người học thường dễ nhầm lẫn. Hãy xem bảng so sánh dưới đây để phân biệt rõ ràng hơn:

StructureRecipeÝ nghĩa & Cách dùngVí dụ minh họa
Allow + someone + to VS + allow + someone + to V (+ something)Nhấn mạnh ai được cho phép làm gì– My parents allow me to go out at night.

(Bố mẹ tôi cho phép tôi đi chơi buổi tối.)

– The manager allowed the staff to leave early.

(Quản lý cho phép nhân viên về sớm.)

Allow + V-ingS + allow + V-ingNhấn mạnh hành động được cho phép, không nói rõ ai thực hiện– The museum allows taking photos inside.

(Bảo tàng cho phép chụp ảnh bên trong.)

– This ticket allows entering the concert once.

(Vé này cho phép vào buổi hòa nhạc một lần.)

Như vậy:

  • Allow + someone + to V → tập trung vào người được phép.
  • Allow + V-ing → tập trung vào hành động được phép.
“Allow” có thể đi kèm với to V hoặc V-ing tùy theo từng nghĩ cảnh khác nhau 
“Allow” có thể đi kèm với to V hoặc V-ing tùy theo từng nghĩ cảnh khác nhau

Tổng hợp cấu trúc Allow trong tiếng Anh

Cấu trúc S + Allow + Sb + to V + Sth

Dùng để cho phép ai đó làm gì.

For example:

  • My mom only allows me to use the computer after I finish my homework.
    (Mẹ tôi chỉ cho phép tôi sử dụng máy tính sau khi làm xong bài tập.)
  • The law allowed companies to dismiss workers without any reason.
    (Luật pháp cho phép các công ty sa thải công nhân mà không cần lý do.)

Phủ định: S + trợ động từ + not + allow + Sb + to V

For example:

  • My teacher does not allow us to talk when she is teaching.
    (Giáo viên không cho phép chúng tôi nói chuyện khi cô đang giảng.)
  • Her father didn’t allow her to stay out late.
    (Bố không cho cô ấy về muộn.)

Cấu trúc S + Allow + V-ing

Dùng để cho phép một hành động nào đó xảy ra, không quan trọng ai là người thực hiện.

For example:

  • The museum doesn’t allow touching the exhibits.
    (Bảo tàng không cho phép chạm vào hiện vật.)
  • Traffic laws don’t allow running red lights.
    (Luật giao thông không cho phép vượt đèn đỏ.)

Cấu trúc: S + Allow + for + Sb/Sth

Mang nghĩa “chấp nhận” hoặc “tính đến” một yếu tố nào đó trong kế hoạch, quyết định, hoặc tình huống.

For example:

  • The company policy allows for flexible working hours.
    (Chính sách công ty cho phép giờ làm việc linh hoạt.)
  • The budget doesn’t allow for any more spending this year.
    (Ngân sách không cho phép chi thêm trong năm nay.)

Cấu trúc S + Allow + of + Sth

Dùng để diễn đạt sự cho phép, chấp nhận hoặc nhường chỗ cho điều gì.

For example:

  • The new law allows of greater flexibility in the workplace.
    (Luật mới cho phép nhiều sự linh hoạt hơn trong môi trường làm việc.)
  • His arrogance allows of no criticism.
    (Sự kiêu ngạo của anh ta không cho phép bất kỳ lời chỉ trích nào.)

Cấu trúc: S + Allow + Sb + out/up/in

Dùng để diễn tả việc cho phép ai đó đi ra, đi vào hoặc đứng lên làm gì đó.

For example:

  • The board of directors did not allow my sister out while the meeting was in progress.
    (Ban giám đốc không cho phép chị tôi ra ngoài khi cuộc họp đang diễn ra.)
  • I’m not allowed up without my mother’s consent.
    (Tôi không được phép đứng lên nếu chưa có sự đồng ý của mẹ.)

Cấu trúc: Allow that

Được dùng với nghĩa chấp nhận, thừa nhận hoặc đồng ý rằng điều gì đó đúng.

For example:

  • He refuses to allow that such a situation could arise.
    (Anh ấy từ chối thừa nhận rằng một tình huống như vậy có thể xảy ra.)
  • Lana allowed that she might have been too suspicious.
    (Lana thừa nhận rằng cô ấy có thể đã quá đa nghi.)

Cấu trúc: Allow me

Sử dụng để đề nghị giúp đỡ một cách lịch sự, trang trọng. Thường xuất hiện trong giao tiếp thân thiện hoặc mang tính lịch thiệp.

For example:

  • “Allow me,” he said, taking the tray from her.
    (“Cho phép tôi”, anh ấy nói rồi đỡ lấy khay từ cô ấy.)
  • “Allow me, that’s too much work for one person!”
    (“Để tôi giúp, công việc này quá nhiều cho một người rồi!”)
  • Do you need some help placing your order? Allow me.
    (Bạn có cần giúp đỡ đặt hàng không? Hãy để tôi giúp bạn.)
  • You can’t carry all those bags yourself – please, allow me.
    (Bạn không thể tự mang tất cả những chiếc túi đó đâu – hãy để tôi giúp bạn.)

Cấu trúc allow trong câu bị động

Trong câu bị động, allow được dùng để diễn đạt rằng ai đó hoặc điều gì đó được cho phép làm một việc nhất định. Đây là dạng thường gặp trong văn viết và tình huống trang trọng.

Recipe: S + to be + allowed + to V (+ by O)

In there:

  • S: Chủ ngữ (người/vật được cho phép)
  • to be: được chia theo thì phù hợp
  • allowed: phân từ II của allow
  • to V: hành động được cho phép
  • by O: tác nhân (người/đơn vị cho phép – có thể lược bỏ khi không cần thiết)

For example:

  • My brother was allowed to drive my grandfather’s motorcycle last week.
    (Anh trai tôi đã được phép lái xe máy của ông vào tuần trước.)
  • My grandparents are allowed to enter the hospital room to visit my sister by the doctor.
    (Ông bà tôi được bác sĩ cho phép vào phòng bệnh để thăm em gái.)
  • Children are not allowed to play near the construction site.
    (Trẻ em không được phép chơi gần công trường.)
Tổng hợp cấu trúc Allow trong tiếng Anh
Tổng hợp cấu trúc Allow trong tiếng Anh

Phân biệt cấu trúc Allow và Permit, Let, Advise

Trong tiếng Anh, bốn động từ này đều liên quan đến hành động “cho phép” hoặc “khuyên bảo”, nên thường gây nhầm lẫn. Tuy nhiên, chúng có những điểm khác biệt rõ ràng.

Allow và Permit

Cả hai đều mang nghĩa “cho phép” và đôi khi có thể dùng thay thế cho nhau. Ví dụ: They allowed us to be 5 minutes late = They permitted us to be 5 minutes late. (Họ cho phép chúng tôi đến trễ 5 phút).

  • Permit thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn.
  • Allow có thể đi kèm với trạng từ, trong khi permit thì không. Ví dụ: He wouldn’t allow me in (Đúng) nhưng He wouldn’t permit me in (Sai).
  • Trong câu bị động với chủ ngữ It, người ta chỉ dùng permit, chẳng hạn: It is permitted to park here.

Allow và Let

Hai động từ này đều có thể dịch là “cho phép ai đó làm gì”, ví dụ: The manager allowed us to leave early = The manager let us leave early. Tuy nhiên, cách dùng lại khác nhau.

  • Allow + to V thường mang sắc thái lịch sự, trang trọng: Please allow me to explain. (Xin hãy cho phép tôi giải thích).
  • Let + V được dùng nhiều hơn trong giao tiếp thân mật, ví dụ: Let me explain. (Để tôi giải thích).
  • Đặc biệt, allow được sử dụng nhiều trong thể bị động (We were allowed to leave early), trong khi let hầu như không dùng theo cách này.

Allow và Advise

Cả hai đều đi với cấu trúc + sb + to V, nhưng ý nghĩa khác biệt.

  • Allow dùng để diễn đạt việc cho phép ai đó làm điều gì: I don’t allow him to smoke. (Tôi không cho phép anh ấy hút thuốc).
  • Advise lại mang nghĩa khuyên nhủ, định hướng: I advise him not to smoke. (Tôi khuyên anh ấy không nên hút thuốc).

Có thể thấy, mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau, nhưng:

  • Permit thiên về sự trang trọng.
  • Allow linh hoạt hơn, đi kèm được với trạng từ và hay dùng ở dạng bị động.
  • Let gần gũi, thân mật, nhưng hạn chế khi dùng bị động.
  • Advise khác hẳn vì không mang nghĩa “cho phép” mà chỉ dùng để khuyên bảo.
Phân biệt cấu trúc Allow và Permit, Allow và Let, Allow và Advise
Phân biệt cấu trúc Allow và Permit, Allow và Let, Allow và Advise

Bài tập ứng dụng sau Allow là to V hay V-ing

Bài 1: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. My parents don’t allow me ___ (stay) out late at night.
  2. The teacher doesn’t allow ___ (use) mobile phones in class.
  3. This app allows users ___ (download) files quickly.

Answer:

  1. My parents don’t allow me to stay out late at night.
  2. The teacher doesn’t allow using mobile phones in class.
  3. This app allows users to download files quickly.

Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. The school doesn’t allow students to wear casual clothes.
  2. My boss allowed me to leave early yesterday.
  3. The system doesn’t allow us to change the password.

Answer:

  1. The school doesn’t allow wearing casual clothes.
  2. My boss allowed leaving early yesterday.
  3. The system doesn’t allow changing the password.

Bài 3: Điền từ thích hợp (to V / V-ing)

  1. Our teacher allows ___ (talk) quietly during group work.
  2. The manager allowed the workers ___ (take) a break.
  3. This software doesn’t allow students ___ (install) on more than one computer.

Answer:

  • Our teacher allows talking quietly during group work.
  • The manager allowed the workers to take a break.
  • This software doesn’t allow students to install on more than one computer.

Hiểu rõ sự khác biệt giữa allow to V và allow V-ing không chỉ giúp bạn làm tốt các bài tập ngữ pháp mà còn mang lại lợi thế lớn trong kỳ thi IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking. Hãy thường xuyên luyện tập để nắm vững cách sử dụng Allow to V hay V-ing trong nhiều tình huống khác nhau.

Nếu bạn đang trong quá trình IELTS test preparation hãy tham khảo khóa học tại Anh ngữ Du học ETEST. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, giáo trình thiết kế chuyên biệt theo chuẩn đề thi và lộ trình học cá nhân hóa, Anh ngữ Du học ETEST mang đến cho bạn môi trường học tập hiệu quả để nhanh chóng chinh phục band điểm IELTS mong muốn và mở ra cơ hội học tập, du học toàn cầu.

Liên hệ hotline: 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để được tư vấn và lựa chọn khoá học phù hợp với trình độ!

5/5 - (44 votes)

ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD

Contact information:

  • Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
  • ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
  • ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
  • ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City

Explore now: Impressive achievements of ETEST students

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Quick consultation


    Messenger Chat Messenger Zalo Chat Zalo ETEST Phone 093 380 6699

    Sign up for consultation

    Please leave your information below for free consultation.