Bài tập câu bị động luôn là phần khiến nhiều học viên tiếng Anh bối rối, bởi chỉ cần nhầm lẫn một chi tiết nhỏ cũng có thể làm sai cả cấu trúc. Tuy nhiên, đây lại là dạng bài quan trọng, xuất hiện thường xuyên trong các kỳ thi như THPT Quốc Gia, TOEIC, IELTS, hay SAT. Trong bài viết này, Anh ngữ Du học ETEST sẽ cùng bạn tìm hiểu những dạng bài tập câu bị động phổ biến, mẹo làm nhanh, kèm theo bài tập thực hành giúp bạn nâng trình tiếng Anh chỉ trong thời gian ngắn.
Tóm tắt lý thuyết câu bị động
Để sử dụng câu bị động hiệu quả trong tiếng Anh, trước tiên chúng ta cần nắm vững phần lý thuyết nền tảng. Dưới đây là phần tóm tắt ngắn gọn, hệ thống lại định nghĩa, công thức, cách chuyển đổi và các thì thường gặp của câu bị động.
Định nghĩa và công thức tổng quát
In câu bị động (Passive voice), chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động, chứ không phải người hay vật thực hiện hành động. Người thực hiện hành động có thể được nêu rõ hoặc lược bỏ tùy tình huống. Câu bị động thường được dùng khi:
- Người thực hiện hành động không quan trọng.
- Người viết muốn nhấn mạnh kết quả hoặc đối tượng chịu tác động.
- Chủ thể hành động là một thông tin mới cần giới thiệu.
According to Oxford Guide to English Grammar, câu bị động được hình thành từ “động từ be” + “quá khứ phân từ (V3)” của động từ chính.
Công thức tổng quát:
Chủ ngữ + be + V3 (past participle)
Ví dụ minh họa:
- The telephone was invented by Alexander Graham Bell.
(Chiếc điện thoại đã được phát minh bởi Alexander Graham Bell.) - The meeting will be held tomorrow.
(Cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày mai.) - English is spoken in many countries around the world.
(Tiếng Anh được sử dụng ở nhiều quốc gia trên thế giới.)
Trong những ví dụ trên, ta thấy rằng câu bị động nhấn mạnh vào “the telephone”, “the meeting” and “English” – những đối tượng chịu tác động, thay vì tập trung vào người thực hiện hành động.

Các cấu trúc câu bị động
Câu bị động được hình thành bằng cách đưa đối tượng bị tác động lên làm chủ ngữ, đồng thời sử dụng “to be” + V3/-ed (quá khứ phân từ). Mỗi thì có một cách kết hợp riêng với “to be”, vì vậy khi học bạn cần nắm rõ công thức và luyện tập với ví dụ thực tế.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các thì trong câu bị động:
| Then | Công thức bị động | Ví dụ minh họa |
| Present Simple | am/is/are + V3/-ed | The documents are checked every morning. (Các tài liệu được kiểm tra mỗi sáng.) |
| Present Continuous | am/is/are + being + V3/-ed | A new bridge is being built across the river. (Một cây cầu mới đang được xây bắc qua sông.) |
| Present perfect | has/have been + V3/-ed | The results have been announced by the teacher. (Kết quả đã được công bố bởi giáo viên.) |
| Present perfect continuous (ít dùng) | has/have been + being + V3/-ed | The road has been being repaired for weeks. (Con đường đã đang được sửa trong nhiều tuần.) |
| Past simple | was/were + V3/-ed | The song was composed by Mozart. (Bản nhạc được sáng tác bởi Mozart.) |
| Past Continuous | was/were + being + V3/-ed | The shop was being painted yesterday afternoon. (Cửa hàng đang được sơn vào chiều hôm qua.) |
| Past perfect | had been + V3/-ed | The report had been finished before the meeting. (Báo cáo đã được hoàn thành trước cuộc họp.) |
| Past Perfect Continuous (rất hiếm) | had been + being + V3/-ed | The machines had been being tested for months. (Các máy móc đã đang được kiểm tra trong nhiều tháng.) |
| Simple future | will be + V3/-ed | The invitations will be sent tomorrow. (Thiệp mời sẽ được gửi vào ngày mai.) |
| Future Continuous (hiếm dùng) | will be + being + V3/-ed | The stadium will be being renovated at this time next year. (Sân vận động sẽ đang được cải tạo vào thời điểm này năm sau.) |
| Future Perfect | will have been + V3/-ed | The project will have been completed by June. (Dự án sẽ được hoàn thành trước tháng Sáu.) |
| Future Perfect Continuous (rất hiếm) | will have been + being + V3/-ed | The exhibition will have been being shown for a month by then. (Triển lãm sẽ đang được trưng bày trong suốt một tháng vào lúc đó.) |
Các trường hợp sử dụng câu bị động
Câu bị động không chỉ dùng để thay đổi cấu trúc câu mà còn giúp nhấn mạnh thông tin, giữ sự khách quan hoặc lược bỏ tác nhân không cần thiết. Dưới đây là những trường hợp phổ biến khi sử dụng câu bị động.
Chủ thể muốn giới thiệu đối tượng thực hiện hành động
Trong tiếng Anh, thông tin mới thường xuất hiện ở gần cuối câu. Vì vậy, khi chủ thể muốn nhấn mạnh hoặc giới thiệu đối tượng thực hiện hành động như một thông tin mới, họ sẽ sử dụng câu bị động kèm theo cụm “by + …”.
For example:
- Câu bị động: The telephone was invented by Alexander Graham Bell. (Điện thoại được phát minh bởi Alexander Graham Bell.)
- Câu chủ động: Alexander Graham Bell invented the telephone. (Alexander Graham Bell đã phát minh ra điện thoại.)
Ở ví dụ bị động, chủ đề chính là the telephone (điện thoại), còn thông tin mới xuất hiện ở cuối câu là Alexander Graham Bell.
Khi đối tượng thực hiện hành động không quan trọng
Câu bị động cũng được dùng khi người viết không biết, không muốn nhắc đến, hoặc thấy rằng đối tượng thực hiện hành động không quan trọng.
For example:
- The window has been broken. (Cửa sổ đã bị vỡ.)
Trong câu này, điều quan trọng là cửa sổ bị vỡ, còn ai làm vỡ thì không cần đề cập.
Trong các bối cảnh mang tính khách quan
Câu bị động được sử dụng thường xuyên trong văn viết, đặc biệt là các văn bản mang tính khoa học, pháp lý hoặc lịch sử, nhằm giữ sự khách quan, trung lập.
- Kiến thức khoa học và công nghệ:
Water is purified before being supplied to households. (Nước được tinh lọc trước khi cung cấp đến các hộ gia đình.) - Sự kiện lịch sử và xã hội:
The Declaration of Independence was signed in 1776. (Tuyên ngôn Độc lập được ký vào năm 1776.) - Điều luật và quy trình chính thức:
Helmets must be worn while riding a motorbike. (Mũ bảo hiểm phải được đội khi lái xe máy.)

Các dạng câu bị động đặc biệt
Ngoài những thì cơ bản thường gặp, câu bị động trong tiếng Anh còn xuất hiện dưới nhiều cấu trúc đặc biệt. Những cấu trúc này giúp người nói và người viết diễn đạt linh hoạt hơn trong từng ngữ cảnh, từ việc nhấn mạnh hành động, giấu đi chủ thể, cho đến cách nói tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Câu bị động có hai tân ngữ
- Chủ động: S + V + O1 (người) + O2 (vật)
- Bị động:
- Cách 1: O1 + be + VpII + O2 (+ by + S)
- Cách 2: O2 + be + VpII + giới từ + O1 (+ by + S)
For example:
- They sent her a birthday gift.
→ She was sent a birthday gift by them.
→ A birthday gift was sent to her by them.
Câu bị động với động từ + V-ing
Một số động từ thường đi với V-ing: enjoy, dislike, hate, begin, finish, consider, remember…
- Recipe: S + V + being + VpII
For example:
- She hates being ignored in a conversation.
(Cô ấy ghét bị phớt lờ trong một cuộc trò chuyện.)
Câu bị động với động từ tri giác (see, hear, watch…)
Tri giác toàn bộ hành động
- Chủ động: S + see/hear/watch… + Sb + V
- Bị động: Sb + be + seen/heard/watched… + to V
For example:
- I saw him enter the office.
→ He was seen to enter the office.
Tri giác một phần hành động
- Chủ động: S + see/hear/watch… + Sb + V-ing
- Bị động: Sb + be + seen/heard/watched… + V-ing
For example:
- We heard the baby crying loudly.
→ The baby was heard crying loudly.
Câu bị động dạng mệnh lệnh
- Chủ động: It’s necessary to + V / Verb + Object…
- Bị động: S + should/must + be + VpII
For example:
- Close the windows before leaving.
→ The windows must be closed before leaving.
Câu bị động dạng yêu cầu, nhờ vả (have/get)
- Chủ động: S + have/get + sb + V
- Bị động: S + have/get + sth + VpII
For example:
- She got her brother to repair the car.
→ She got the car repaired by her brother.
Câu bị động dạng gợi ý, yêu cầu (suggest, recommend, require…)
- Chủ động: S + suggest/require… + that + S + (should) + V
- Bị động: It + be + suggested/required… + that + S + (should) + be + VpII
For example:
- The teacher suggested that the homework be done carefully.
→ It was suggested by the teacher that the homework be done carefully.
Câu bị động với chủ ngữ giả “it”
- Chủ động: It + be + adj + for sb + to V
- Bị động: It + be + adj + for sth + to be VpII
For example:
- It is easy for children to learn new songs.
→ It is easy for new songs to be learned by children.
Câu bị động với make/let
- Chủ động: S + make + sb + V / S + let + sb + V
- Bị động:
- S + be + made + to V
- S + be allowed to V (với “let”)
For example:
- His parents made him clean the room.
→ He was made to clean the room by his parents.
Câu bị động tường thuật (said, thought, believed…)
- Cách 1: It + is/was + said/believed… + that + clause
- Cách 2: S + is/was + said/believed… + to V / to have VpII
For example:
- People say that the movie is interesting.
→ It is said that the movie is interesting.
→ The movie is said to be interesting.
Câu bị động với động từ khuyết thiếu (must, can, should, have to…)
- Chủ động: S + modal verb + V + O
- Bị động: O + modal verb + be + VpII (+ by + S)
For example:
- We must finish this project by tomorrow.
→ This project must be finished by tomorrow.

Tổng hợp bài tập câu bị động có đáp án
Bài tập chuyển các câu sau từ chủ động sang bị động
- They clean the classroom every day.
- The teacher gave us a lot of homework yesterday.
- People speak English all over the world.
- My mother is cooking dinner now.
- Someone has stolen my bike.
- Tom will finish the project tomorrow.
- People are planting many trees in the park.
- They didn’t invite me to the party.
- The manager is reviewing the reports at the moment.
- They have built a new bridge across the river.
Answer:
- The classroom is cleaned every day.
- We were given a lot of homework by the teacher yesterday. / A lot of homework was given to us by the teacher yesterday.
- English is spoken all over the world.
- Dinner is being cooked by my mother now.
- My bike has been stolen.
- The project will be finished tomorrow (by Tom).
- Many trees are being planted in the park.
- I wasn’t invited to the party.
- The reports are being reviewed by the manager at the moment.
- A new bridge has been built across the river.
Bài tập điền từ thích hợp vào chỗ trống
(Hoàn thành câu bị động bằng cách chia động từ trong ngoặc đúng thì)
- This book __________ (write) by J.K. Rowling.
- A new hospital __________ (build) in this area last year.
- These flowers __________ (water) every morning.
- The problem must __________ (solve) immediately.
- The letters __________ (deliver) by the postman at 9 a.m. yesterday.
- Dinner __________ (prepare) by my mom right now.
- My car __________ (repair) at the moment.
- The old house __________ (demolish) last month.
- The project __________ (complete) by next week.
- English __________ (teach) at most schools in Vietnam.
Answer:
- was written
- was built
- are watered
- be solved
- were delivered
- is being prepared
- is being repaired
- was demolished
- will be completed
- is taught
Bài tập tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
- The homework was do by the students.
- English are spoken in many countries.
- My bike has stole yesterday.
- Dinner is cook by my mother every evening.
- The flowers were water by my brother now.
- The reports will finished tomorrow.
- This room was clean every day.
- The project is complete next week.
- He was give a gift by his friend.
- My phone is stealing last night.
Answer:
- was do → was done → The homework was done by the students.
- are spoken → is spoken → English is spoken in many countries.
- has stole → was stolen → My bike was stolen yesterday.
- is cook → is cooked → Dinner is cooked by my mother every evening.
- were water … now → are being watered … now → The flowers are being watered by my brother now.
- will finished → will be finished → The reports will be finished tomorrow.
- was clean → is cleaned → This room is cleaned every day.
- is complete → will be completed → The project will be completed next week.
- was give → was given → He was given a gift by his friend.
- is stealing → was stolen → My phone was stolen last night.
Bài tập đặt câu bị động với từ cho sẵn
- (This house / build / in 1990)
- (The documents / sign / by the manager / yesterday)
- (The room / clean / every morning)
- (My laptop / repair / now)
- (Dinner / prepare / by Mom / at the moment)
- (A new shopping mall / open / next month)
- (The email / send / to all members / last night)
- (These exercises / complete / by the students / already)
- (The thief / catch / by the police / yesterday)
- (The meeting / hold / in the conference room / tomorrow)
Answer:
- This house was built in 1990.
- The documents were signed by the manager yesterday.
- The room is cleaned every morning.
- My laptop is being repaired now.
- Dinner is being prepared by Mom at the moment.
- A new shopping mall will be opened next month.
- The email was sent to all members last night.
- These exercises have been completed by the students already.
- The thief was caught by the police yesterday.
- The meeting will be held in the conference room tomorrow.
Với những kiến thức lý thuyết cùng loạt bài tập câu bị động kèm đáp án ở trên, bạn đã có thêm công cụ hữu ích để củng cố ngữ pháp và tự tin hơn khi áp dụng trong viết lẫn giao tiếp. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao và tiến bộ nhanh, việc luyện tập có định hướng và được giảng dạy bởi đội ngũ chuyên gia là vô cùng quan trọng.
In ETEST English for Study Abroad, bạn không chỉ được luyện tập nhiều dạng ngữ pháp trọng tâm như câu bị động, mà còn được xây dựng lộ trình học cá nhân hóa, phù hợp với mục tiêu IELTS, TOEFL hay du học quốc tế. Với phương pháp học tập hiện đại và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, ETEST sẽ giúp bạn biến kiến thức thành kỹ năng thực tế một cách nhanh chóng.
Contact 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để tìm hiểu các khóa học tại ETEST English for Study Abroad để rèn luyện tiếng Anh toàn diện và chinh phục mọi kỳ thi quốc tế!
ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD
Contact information:
- Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
- ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
- ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
- ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City
Explore now: Impressive achievements of ETEST students






