Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn giữa thành phần chính và thành phần phụ trong câu. Một trong những yếu tố dễ gây bối rối nhất chính là bổ ngữ trong tiếng Anh – thành phần giúp làm rõ nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ, từ đó hoàn thiện ý nghĩa câu văn. Nếu bạn từng băn khoăn không biết khi nào cần dùng bổ ngữ, bổ ngữ gồm những loại nào hay cách phân biệt chúng với trạng ngữ ra sao, thì ETEST English for Study Abroad sẽ mang đến cho bạn tổng hợp kiến thức đầy đủ và dễ hiểu nhất về bổ ngữ trong tiếng Anh.
Bổ ngữ trong tiếng Anh là gì?
Bổ ngữ trong tiếng Anh (complement) là một thành phần của câu, dùng để bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ, giúp câu trở nên đầy đủ và mạch lạc hơn. Bổ ngữ thường đi sau các linking verbs (be, seem, become,…) hoặc một số động từ đặc biệt.
For example:
- She became a doctor.
Trong câu này, a doctor To be bổ ngữ chủ ngữ, bổ sung ý nghĩa cho she. - The class elected John president.
Trong câu này, president To be bổ ngữ tân ngữ, bổ sung ý nghĩa cho John.

Các loại bổ ngữ trong tiếng Anh
Các loại bổ ngữ trong tiếng Anh được chia thành nhiều dạng khác nhau, mỗi loại đảm nhiệm vai trò riêng để làm rõ ý nghĩa của câu. Nắm vững từng loại bổ ngữ sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn.
Subject Complement – Bổ ngữ cho chủ ngữ
Bổ ngữ cho chủ ngữ là thành phần bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ, thường đứng sau linking verbs (be, become, seem, look, appear…).
Cấu trúc: S + linking verb + Subject Complement
For example: This soup tastes delicious.
Trong câu này, delicious là Subject Complement – bổ ngữ cho chủ ngữ soup. Nó giúp mô tả tính chất của chủ ngữ, làm rõ rằng món súp này có vị ngon.
Object Complement – Bổ ngữ cho tân ngữ
Bổ ngữ cho tân ngữ là thành phần bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ, thường gặp sau các động từ như make, call, elect, name, appoint, find…
Cấu trúc: S + V + O + Object Complement
For example: They elected Sarah the class president.
Trong câu này, Sarah là tân ngữ, và the class president To be Object Complement – bổ ngữ cho tân ngữ. Bổ ngữ này cho biết vai trò, vị trí mà Sarah được bầu làm, giúp câu trở nên đầy đủ và rõ nghĩa hơn.
Adjective Complement – Bổ nghĩa tính từ
Là thành phần giúp ý nghĩa của tính từ trở nên đầy đủ hơn. Thường là một cụm từ hoặc mệnh đề đi sau tính từ.
For example: I am happy that you passed the exam.
Trong câu này, tính từ happy cần thêm thông tin để rõ ràng hơn. Cụm that you passed the exam chính là Adjective Complement – bổ nghĩa tính từ, cho biết lý do tại sao người nói cảm thấy vui.
Verb Complement – Bổ nghĩa động từ
Là thành phần đi sau động từ giúp ý nghĩa của động từ được trọn vẹn. Thường là to-V, V-ing hoặc mệnh đề.
For example: She enjoys reading books before bed.
Trong câu này, cụm reading books before bed chính là Verb Complement – bổ nghĩa cho động từ enjoys, giúp làm rõ cô ấy thích điều gì.
Adverb Complement – Bổ nghĩa trạng từ
Bổ nghĩa trạng từ là thành phần giúp ý nghĩa của trạng từ được rõ ràng, thường trả lời câu hỏi how, where, when, why.
For example: He drives fast enough to win the race.
Trong câu này, cụm enough to win the race chính là Adverb Complement, bổ sung ý nghĩa cho trạng từ fast. Nó giúp người đọc hiểu rõ hơn mức độ “nhanh” ở đây đủ để anh ấy thắng cuộc đua.

Vị trí của bổ ngữ trong tiếng Anh
Tùy vào từng loại bổ ngữ mà vị trí của chúng trong câu có sự khác nhau. Dưới đây là hai trường hợp phổ biến:
Bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject Complement)
Thường đứng sau các động từ nối (linking verbs) như to be, seem, become, appear, look, taste, feel…
Cấu trúc: S + V + Subject Complement
For example:
- The sky becomes darker in the evening. (Bầu trời trở nên tối hơn vào buổi tối.)
- Her explanation seems reasonable. (Lời giải thích của cô ấy có vẻ hợp lý.)
Bổ ngữ cho tân ngữ (Object Complement)
Thường đứng ngay sau tân ngữ trực tiếp để bổ sung ý nghĩa, cho biết vai trò, trạng thái hay đặc điểm của tân ngữ.
Cấu trúc: S + V + O + Object Complement
For example:
- They elected Anna class president. (Họ bầu Anna làm lớp trưởng.)
- The movie kept us awake all night. (Bộ phim khiến chúng tôi thức cả đêm.)

Bài tập bổ ngữ trong câu tiếng Anh
Bài tập 1: Xác định bổ ngữ trong câu
Tìm bổ ngữ và cho biết đó là Subject Complement good Object Complement.
- She became a doctor.
- The soup tastes delicious.
- They elected him chairman.
- This book is very interesting.
- The teacher considered the answer correct.
- Her idea sounds wonderful.
- The class chose Sarah their leader.
- His performance was excellent.
- The noise drove me crazy.
- The room looks clean.
Answer:
- a doctor → Subject Complement
- delicious → Subject Complement
- chairman → Object Complement
- very interesting → Subject Complement
- correct → Object Complement
- wonderful → Subject Complement
- their leader → Object Complement
- excellent → Subject Complement
- crazy → Object Complement
- clean → Subject Complement
Bài tập 2: Hoàn thành câu với bổ ngữ phù hợp
Yêu cầu: Điền bổ ngữ thích hợp vào chỗ trống.
- The sky looks __________.
- She found the movie __________.
- His plan sounds __________.
- They named the baby __________.
- The soup smells __________.
- The teacher made us __________.
- Her answer seems __________.
- We painted the walls __________.
- The manager appointed him __________.
- The cake tastes __________.
Đáp án gợi ý:
- beautiful
- boring
- perfect
- John
- delicious
- laugh
- logical
- blue
- supervisor
- sweet
Bài tập 3: Phân loại bổ ngữ (Adjective / Verb / Adverb Complement)
Yêu cầu: Xác định loại bổ ngữ được dùng trong các câu sau.
- She is eager to join the competition.
- He works very hard every day.
- They decided to move abroad.
- I’m happy that you came.
- The child stayed up late last night.
- She persuaded me to try the new dish.
- He is proud of his achievement.
- The train runs smoothly in the morning.
- We agreed to meet at the café.
- I am certain that she will pass.
Answer:
- to join the competition → Adjective Complement
- every day → Adverb Complement
- to move abroad → Verb Complement
- that you came → Adjective Complement
- last night → Adverb Complement
- to try the new dish → Verb Complement
- of his achievement → Adjective Complement
- in the morning → Adverb Complement
- to meet at the café → Verb Complement
- that she will pass → Adjective Complement
Qua bài viết trên, bạn đã nắm rõ bổ ngữ trong tiếng Anh là gì, các loại bổ ngữ phổ biến (Subject, Object, Adjective, Verb, Adverb Complement), cũng như cách xác định và sử dụng chúng trong câu. Việc hiểu rõ bổ ngữ sẽ giúp bạn viết câu chuẩn ngữ pháp hơn, diễn đạt ý nghĩa rõ ràng và tự nhiên như người bản xứ.
Nếu bạn muốn hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp tiếng Anh, rèn luyện kỹ năng viết học thuật và chuẩn bị nền tảng vững chắc cho IELTS test hoặc du học, hãy đến với Anh Ngữ Du Học ETEST.

Tại đây, bạn sẽ được:
- Học tập theo lộ trình cá nhân hóa, phù hợp với trình độ.
- Được giảng dạy bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm.
- Luyện tập qua nhiều dạng bài thực tiễn, dễ áp dụng vào giao tiếp và học thuật.
Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cao tiếng Anh cùng Anh Ngữ Du Học ETEST – Người đồng hành đáng tin cậy trên con đường chinh phục tri thức và du học quốc tế.
Nếu bạn đang tìm kiếm khóa IELTS test preparation, SAT test preparation uy tín hiệu quả và phù hợp với trình độ, hãy liên hệ ngay với Anh Ngữ Du Học ETEST qua số 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để được tư vấn chi tiết và lựa chọn khóa học tốt nhất cho mình.
ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD
Contact information:
- Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
- ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
- ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
- ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City
Explore now: Impressive achievements of ETEST students






