Break a leg là một thành ngữ quen thuộc thường được dùng để chúc ai đó may mắn trước khi họ bước vào một thử thách quan trọng, chẳng hạn như buổi biểu diễn, kỳ thi hay cuộc phỏng vấn. Vậy Break a leg là gì, tại sao lại được dùng với nghĩa trái ngược như vậy và cách áp dụng trong giao tiếp ra sao? Hãy cùng ETEST English for Study Abroad tìm hiểu chi tiết trong bài viết này kèm theo các bài tập thực hành để bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng thành thạo.
Break a leg là gì?
Cụm từ “break a leg” dịch theo nghĩa đen là “gãy chân”. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, đây là một idiom (thành ngữ) mang nghĩa bóng hoàn toàn khác. Người bản ngữ thường dùng “break a leg” để chúc ai đó may mắn hoặc động viên tinh thần trước khi họ bước vào một buổi biểu diễn, kỳ thi, buổi phỏng vấn hay trận đấu quan trọng.
For example:
Trước buổi diễn kịch:
- Anna: I’m so nervous about my performance tonight.
- John: Don’t worry, Anna. Break a leg!
(Anna: “Tớ lo quá cho buổi diễn tối nay.” – John: “Đừng lo, chúc cậu may mắn nhé!”)
Trước kỳ phỏng vấn xin việc:
- Lisa: I have an interview tomorrow morning.
- Tom: That’s great! Break a leg, Lisa!
(Lisa: “Ngày mai tớ có buổi phỏng vấn.” – Tom: “Tuyệt quá! Chúc cậu may mắn nhé, Lisa!”)

Cách sử dụng Break a leg
Dù dịch theo nghĩa đen là “gãy chân”, nhưng trong thực tế, break a leg lại là một cách nói sáng tạo để chúc may mắn và động viên tinh thần. Bạn có thể sử dụng cụm từ này ở nhiều dạng câu khác nhau, tùy ngữ cảnh.
Dùng như một câu cảm thán độc lập
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Bạn chỉ cần nói Break a leg! như một lời chúc ngắn gọn. Nếu thêm chủ ngữ hay động từ, ý nghĩa sẽ bị hiểu sang nghĩa xấu.
- Ví dụ đúng: Break a leg, guys! (Chúc cả nhóm may mắn nhé!)
- Ví dụ sai: She will break a leg in the exam. (Cô ấy sẽ bị gãy chân trong kỳ thi).

Trong câu khẳng định
Bạn có thể chèn “break a leg” trong câu khẳng định để thể hiện niềm tin rằng ai đó sẽ làm tốt.
For example: I know you’ll break a leg in your dance competition. Your practice really shows.
(Tớ biết cậu sẽ tỏa sáng trong cuộc thi nhảy. Nỗ lực luyện tập của cậu chắc chắn sẽ được thấy rõ.)

Trong câu mệnh lệnh
Khi dùng ở dạng mệnh lệnh, “break a leg” mang tính khích lệ mạnh mẽ, thúc đẩy ai đó tự tin tiến về phía trước.
For example: The audience is waiting. Step on the stage and break a leg!
(Khán giả đang chờ đấy. Hãy bước lên sân khấu và tỏa sáng đi nào!)

Trong câu hỏi
Đặt trong câu hỏi, cụm từ này thể hiện sự quan tâm và mong đợi kết quả tốt đẹp.
For example: Ready to break a leg at your job interview today? I’m sure you’ll nail it.
(Cậu đã sẵn sàng để tỏa sáng trong buổi phỏng vấn hôm nay chưa? Tớ tin chắc cậu sẽ làm tốt thôi.)

Phân Biệt “Break a leg” và “Break the leg”
Nhiều người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn giữa break your leg và break the leg vì chúng chỉ khác nhau ở một từ nhỏ, nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn khác nhau. Không giống như idiom break a leg mang nghĩa chúc may mắn, cả break your leg và break the leg đều mang nghĩa đen, dùng để nói về việc làm gãy một cái chân nào đó. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở tính cụ thể và người/vật được nhắc đến.
| Criteria | Break a leg | Break the leg |
| Type | Idiom (thành ngữ) | Cụm động từ mang nghĩa đen |
| Meaning | Chúc may mắn (nhất là trước khi biểu diễn, thi cử, phỏng vấn) | Làm gãy cái chân (của đồ vật hoặc bộ phận cơ thể đã nhắc trước đó) |
| Context of use | Thân mật, khích lệ, thường dùng trong văn nói | Thông thường, khi nói về sự vật cụ thể trong đời sống |
| Đối tượng áp dụng | Người (người chuẩn bị tham gia sự kiện quan trọng) | Người hoặc vật (ví dụ: cái bàn, cái ghế, chân động vật, con người trong tình huống cụ thể) |
| For example | Break a leg in your audition today! (Chúc bạn may mắn trong buổi thử vai hôm nay nhé!) | Be careful, don’t break the leg of that chair. (Cẩn thận kẻo gãy chân ghế đấy.) |

Một số cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Break a leg
Trong tiếng Anh, break a leg là một cách chúc may mắn độc đáo, thường dùng trong nghệ thuật hoặc trước những sự kiện quan trọng.
Cụm từ đồng nghĩa
Ngoài cụm Break a leg, bạn cũng có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt khác mang ý nghĩa tương tự để lời chúc thêm phong phú, đa dạng. Dưới đây là những cụm từ đồng nghĩa với break a leg, đi kèm ý nghĩa và ví dụ minh họa:
| Cụm từ | Meaning | For example |
| Good luck | Chúc may mắn | Good luck with your driving test today! (Chúc bạn may mắn trong bài thi lái xe hôm nay!) |
| Best of luck | Chúc may mắn nhất | Best of luck on your first day at the new school. (Chúc bạn thật nhiều may mắn trong ngày đầu tiên ở trường mới.) |
| Knock ’em dead | Làm họ mê mẩn | You look amazing in that outfit—go knock ’em dead at the party! (Bạn trông tuyệt lắm trong bộ đồ đó—hãy khiến mọi người trầm trồ ở bữa tiệc nhé!) |
| Do your best | Làm hết khả năng | Don’t stress too much, just do your best during the interview. (Đừng căng thẳng quá, chỉ cần làm hết khả năng trong buổi phỏng vấn thôi.) |
| Give it your all | Cố gắng hết mình | This is the final round—give it your all and show them what you’ve got! (Đây là vòng cuối—hãy cố gắng hết mình và cho họ thấy khả năng của bạn!) |
| Nail it | Làm tốt đến từng chi tiết | You’re so well-prepared, I know you’ll nail your presentation. (Bạn đã chuẩn bị rất kỹ, mình tin bạn sẽ thuyết trình thật xuất sắc.) |
| Crush it | Xuất sắc trong việc gì đó | Time to crush it on stage—you’ve practiced for weeks! (Đến lúc tỏa sáng trên sân khấu rồi—bạn đã luyện tập nhiều tuần nay mà!) |
| Break a leg and take names | May mắn và đánh bại đối thủ | Go out there, break a leg and take names in the debate competition! (Ra ngoài đó đi, chúc bạn may mắn và hạ gục mọi đối thủ trong cuộc thi tranh biện!) |
| Wishing you success | Chúc bạn thành công | Wishing you success with your startup project—it’s going to be great. (Chúc bạn thành công với dự án khởi nghiệp—nó chắc chắn sẽ rất tuyệt.) |
| May the force be with you | Chúc may mắn (hài hước, gắn với Star Wars) | May the force be with you before your coding exam! (Chúc bạn may mắn trước kỳ thi lập trình nhé!) |
| Come back a legend | Hãy trở về như một huyền thoại | Win that championship and come back a legend! (Hãy giành chức vô địch và trở về như một huyền thoại nhé!) |
Các cụm idiom có ý nghĩa tương đương Break a leg
Outside Break a leg, tiếng Anh còn có rất nhiều thành ngữ giúp bạn truyền cảm hứng, khích lệ bản thân và người khác trong những lúc thử thách. Đây là những idiom thường gặp trong giao tiếp, bài phát biểu hoặc các cuộc trò chuyện truyền cảm hứng.
| Idiom | Meaning | For example |
| When the going gets tough, the tough get going | Khi khó khăn, người bản lĩnh mới hành động | Don’t give up now—when the going gets tough, the tough get going. (Đừng bỏ cuộc lúc này—chính khi khó khăn, người mạnh mẽ mới hành động.) |
| Every cloud has a silver lining | Trong rủi có may | She lost her job but found a better one soon after—every cloud has a silver lining. (Cô ấy mất việc nhưng sau đó lại tìm được công việc tốt hơn—trong cái rủi luôn có cái may.) |
| Through thick and thin | Dù khó khăn hay thuận lợi, luôn đồng hành | True friends stay with you through thick and thin. (Những người bạn thật sự sẽ luôn ở bên bạn, dù vui hay buồn.) |
| Ride out the storm | Vượt qua cơn bão, sóng gió | The company managed to ride out the storm during the recession. (Công ty đã vượt qua được sóng gió trong thời kỳ suy thoái.) |
| Bounce back | Phục hồi sau thất bại | She bounced back quickly after the setback in her business. (Cô ấy đã vực dậy rất nhanh sau thất bại trong kinh doanh.) |
| Come out of the woodwork | Xuất hiện sau thời gian im lặng | Critics came out of the woodwork after the announcement of the new policy. (Nhiều nhà phê bình bất ngờ xuất hiện sau khi chính sách mới được công bố.) |
| Climb the ladder of success | Leo lên bậc thang thành công | He’s slowly climbing the ladder of success in the tech industry. (Anh ấy đang dần dần leo lên nấc thang thành công trong ngành công nghệ.) |
| Weather the storm | Chịu đựng thử thách cho đến khi qua cơn bão | They weathered the storm of criticism and proved everyone wrong. (Họ đã vượt qua cơn bão chỉ trích và chứng minh mọi người đã sai.) |
| Push through the pain | Vượt qua đau đớn, khó khăn | The athlete pushed through the pain to finish the race. (Vận động viên đã vượt qua nỗi đau để hoàn thành cuộc đua.) |
| Stay the course | Kiên trì đến cùng | If you stay the course, success will eventually come. (Nếu bạn kiên trì đến cùng, thành công sẽ đến.) |

Cụm từ trái nghĩa
Nếu “Break a leg” được dùng để chúc may mắn, động viên tinh thần thì ngược lại, trong tiếng Anh cũng có những cụm từ diễn tả sự thất bại, trở ngại hoặc không may mắn. Đây là các cụm từ bạn nên biết để hiểu rõ hơn ngữ cảnh giao tiếp, nhưng lưu ý không nên dùng để khích lệ người khác.
| Cụm từ | Meaning | For example |
| Meet with failure | Gặp thất bại | He met with failure in his first attempt to pass the bar exam. (Anh ấy đã thất bại trong lần đầu thi lấy chứng chỉ luật sư.) |
| Suffer defeat | Trải qua thất bại | Our team suffered defeat in the semifinals after a tough match. (Đội chúng tôi đã thất bại ở trận bán kết sau một trận đấu khó khăn.) |
| Experience a setback | Gặp trở ngại | She experienced a setback when her visa application was delayed. (Cô ấy đã gặp trở ngại khi hồ sơ xin visa bị trì hoãn.) |
| Fall short | Không đạt được | The athlete fell short of breaking the national record by just two seconds. (Vận động viên đã không đạt kỷ lục quốc gia chỉ vì chậm 2 giây.) |
| Flop | Thất bại thảm hại | His new book turned out to be a flop with very few copies sold. (Cuốn sách mới của anh ấy trở thành một thất bại thảm hại khi bán được rất ít bản.) |
| Crash and burn | Sụp đổ, thất bại nặng nề | Their app project crashed and burned due to lack of funding. (Dự án ứng dụng của họ sụp đổ do thiếu vốn.) |
| Go down in flames | Thất bại thê thảm | The restaurant went down in flames after only six months of opening. (Nhà hàng đã thất bại thê thảm chỉ sau 6 tháng mở cửa.) |
| Hit a snag | Gặp rắc rối | We hit a snag when the computer system stopped working during the exam. (Chúng tôi gặp rắc rối khi hệ thống máy tính ngừng hoạt động trong kỳ thi.) |
| Miss the mark | Không đạt kỳ vọng | His speech missed the mark and didn’t inspire the audience. (Bài phát biểu của anh ấy không đạt kỳ vọng và không truyền cảm hứng cho khán giả.) |
| Collapse | Sụp đổ | The bridge collapsed under the heavy storm. (Cây cầu sụp đổ dưới cơn bão lớn.) |

Bài tập sử dụng Break a leg
Bài 1: Trắc nghiệm – chọn câu đúng
Chọn câu sử dụng Break a leg đúng nghĩa idiom (chúc may mắn, động viên).
Câu 1:
a) I hope you break a leg in your driving test.
b) Break a leg in your driving test!
Câu 2:
a) Don’t forget to break a leg before going to sleep.
b) You’re going on stage now—break a leg!
Câu 3:
a) Break a leg! You’ll do great in the audition.
b) He literally broke a leg when he fell off the bike.
Câu 4:
a) Everyone shouted “Break a leg!” before the actor walked onto the stage.
b) The doctor told him to break a leg carefully.
Câu 5:
a) Break a leg with your new project at work.
b) I want you to break your leg with your new project.
Answer:
Câu 1: b
Câu 2: b
Câu 3: a
Câu 4: a
Câu 5: a
Bài 2: Sửa lỗi sai
Các câu dưới đây dùng “Break a leg” sai cách. Hãy sửa lại cho đúng.
- I hope you break a leg in your English test tomorrow.
- They said to him: “Breaking a leg in your presentation!”
- She wished him to break a leg before the show.
- Everyone wanted him to break his leg in the competition.
- He told me he hopes I will break a leg during my speech.
- The teacher encouraged: “To break a leg at the concert!”
Đáp án & sửa:
- I hope you break a leg… → Break a leg in your English test tomorrow!
- Breaking a leg… → Break a leg in your presentation!
- She wished him to break a leg… → She told him: “Break a leg before the show!”
- break his leg… → Break a leg in the competition!
- he hopes I will break a leg… → He told me: “Break a leg during your speech!”
- To break a leg… → Break a leg at the concert!
Bài 3: Viết lại câu dùng Break a leg
Viết lại các câu sau, thay lời chúc may mắn bằng “Break a leg”.
- Good luck with your big exam tomorrow!
- I hope you do well in your first day at work.
- Wishing you the best in your singing contest!
- I know you’ll succeed in your football match. Good luck!
- Don’t worry, you’re ready for this. You’ll be amazing!
Answer:
- Break a leg in your big exam tomorrow!
- Break a leg on your first day at work!
- Break a leg in your singing contest!
- Break a leg in your football match!
- Break a leg, you’re ready for this!
Việc hiểu và sử dụng đúng thành ngữ “Break a leg” chỉ là một trong vô số bước giúp bạn làm chủ tiếng Anh giao tiếp tự nhiên. Để thật sự vận dụng thành thạo những cụm từ, thành ngữ và diễn đạt đời thường, bạn cần một lộ trình học bài bản và môi trường luyện tập hiệu quả.

Anh Ngữ Du Học ETEST – Địa chỉ luyện thi IELTS, SAT uy tín, chất lượng
Anh Ngữ Du Học ETEST không chỉ giúp học viên xây dựng nền tảng ngữ pháp – từ vựng vững chắc, mà còn đặc biệt chú trọng rèn luyện kỹ năng giao tiếp thực tế, giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và cuộc sống. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, phương pháp giảng dạy hiện đại và chương trình học cá nhân hóa, Anh Ngữ Du Học ETEST đã đồng hành cùng hàng ngàn học viên đạt thành tích cao trong các kỳ thi quốc tế như IELTS, SAT, TOEFL và hiện thực hóa ước mơ du học.
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ IELTS test preparation, SAT test preparation uy tín và hiệu quả, hãy liên hệ ngay với ETEST English for Study Abroad qua số 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để được tư vấn chi tiết và lựa chọn khóa học phù hợp nhất cho mình.
ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD
Contact information:
- Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
- ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
- ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
- ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City
Explore now: Impressive achievements of ETEST students






