Cụm động từ bring out thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Vậy bring out là gì, được dùng như thế nào trong câu? Cùng ETEST English for Study Abroad xem chi tiết ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng bring out qua các ví dụ thực tế và bài tập luyện tập ngay dưới đây.
Bring out là gì?
“Bring out” là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, được tạo thành từ “bring” (mang, đem) và “out” (ra ngoài). Tùy vào từng ngữ cảnh, cụm từ này mang nhiều ý nghĩa khác nhau như:
- Làm nổi bật một đặc điểm, tính cách, vẻ đẹp nào đó
- Phát hành, ra mắt sản phẩm, sách, album…
- Bộc lộ, thể hiện tính cách, cảm xúc, tài năng…
- Đưa ra, làm sáng tỏ một vấn đề, sự thật nào đó
Ví dụ minh họa:
- This color brings out her eyes. (Màu này làm nổi bật đôi mắt của cô ấy.)
- The company will bring out a new product next month. (Công ty sẽ phát hành sản phẩm mới vào tháng tới.)
- The teacher’s encouragement brings out the best in her students. (Lời động viên của giáo viên giúp học sinh phát huy hết khả năng của mình.)
Cụm từ bring out được dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết, giúp diễn đạt tự nhiên và sinh động hơn trong tiếng Anh.

Cấu trúc và cách sử dụng Bring out
Cụm động từ “bring out” có cấu trúc cơ bản là: Bring + out + tân ngữ.
Trong đó, tân ngữ có thể là danh từ hoặc cụm danh từ, tùy theo nội dung câu. “Bring out” mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các cách dùng phổ biến nhất của cụm từ này.
Làm nổi bật, làm rõ (Highlight / Emphasize)
Bring out được dùng để chỉ hành động làm nổi bật hoặc nhấn mạnh một đặc điểm, phẩm chất hay khía cạnh nào đó của người hoặc vật.
- Cấu trúc: Bring out + danh từ / cụm danh từ
- Use: Dùng để làm nổi bật đặc điểm về ngoại hình, cảm xúc, hoặc tính cách.
For example:
- This dress brings out your beauty. (Chiếc váy này làm nổi bật vẻ đẹp của bạn.)
- The lighting brings out the colors in the painting. (Ánh sáng làm nổi bật màu sắc trong bức tranh.)

Xuất bản hoặc phát hành (Publish / Release)
Bring out cũng được dùng khi nói về việc phát hành một sản phẩm văn hóa như sách, phim, album nhạc hoặc sản phẩm thương mại.
- Cấu trúc: Bring out + danh từ (sách, album, sản phẩm, phim, v.v.)
- Use: Phổ biến trong lĩnh vực xuất bản, giải trí hoặc kinh doanh.
For example:
- The author will bring out a new novel next year. (Tác giả sẽ xuất bản một tiểu thuyết mới vào năm tới.)
- The band brought out their latest album last month. (Ban nhạc đã phát hành album mới nhất vào tháng trước.)

Làm bộc lộ tính cách hoặc tài năng của ai đó
“Bring out” được dùng để diễn tả hành động giúp ai đó bộc lộ tính cách, cảm xúc hoặc tài năng tiềm ẩn bên trong.
- Cấu trúc: Bring out + danh từ (tính cách, tài năng, phẩm chất) + in + tân ngữ (người)
- Use: Nhấn mạnh việc khơi dậy hoặc làm nổi bật một khía cạnh của con người.
For example:
- This game brings out the competitive side in him. (Trò chơi này khơi dậy tính cạnh tranh trong anh ấy.)
- Her teacher brought out her talent for singing. (Giáo viên của cô ấy đã khơi dậy tài năng ca hát của cô.)

Đưa ra thị trường
Trong lĩnh vực thương mại, “bring out” thường được dùng để chỉ việc giới thiệu hoặc tung một sản phẩm mới ra thị trường.
- Cấu trúc: Bring out + danh từ (sản phẩm, hàng hóa)
- Use: Phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing hoặc sản xuất.
For example:
- The company brought out a new smartphone model. (Công ty đã đưa ra một mẫu điện thoại thông minh mới.)
- They plan to bring out a line of eco-friendly products. (Họ dự định tung ra một dòng sản phẩm thân thiện với môi trường.)

Làm lộ ra sự thật
“Bring out” cũng có thể mang nghĩa là làm lộ ra, tiết lộ hoặc làm rõ một sự thật, chi tiết hay thông tin nào đó vốn bị che giấu.
- Cấu trúc: Bring out + danh từ (sự thật, thông tin, chi tiết)
- Use: Dùng trong các tình huống cần làm sáng tỏ hoặc nhấn mạnh tính minh bạch của sự việc.
For example:
- The investigation brought out new evidence. (Cuộc điều tra đã làm lộ ra bằng chứng mới.)
- Her speech brought out the truth about the issue. (Bài phát biểu của cô ấy đã làm rõ sự thật về vấn đề.)

Lưu ý ngữ pháp
Cụm động từ “bring out” là separable phrasal verb (cụm động từ tách được).
- Khi tân ngữ là danh từ, nó có thể đặt giữa hoặc sau cụm từ: bring out the book hoặc bring the book out.
- Khi tân ngữ là đại từ, nó phải đứng giữa: bring it out
Trong văn nói thân mật, “bring out” được sử dụng linh hoạt để diễn đạt tự nhiên hơn. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, người học nên tuân thủ đúng cấu trúc và ngữ cảnh để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng.
Một số cụm từ đồng nghĩa với Bring out
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa thường được dùng thay thế cho “bring out”, tùy theo từng ngữ cảnh:
| Từ vựng (loại từ) | Meaning | Ví dụ minh họa |
| highlight (v) | làm nổi bật | The report highlights the company’s achievements over the past year.(Báo cáo làm nổi bật những thành tựu của công ty trong năm qua.) |
| emphasize (v) | emphasize | He emphasized that teamwork is essential for success.(Anh ấy nhấn mạnh rằng làm việc nhóm là yếu tố quan trọng để thành công.) |
| showcase (v) | trưng bày, giới thiệu | The event will showcase innovative designs by young artists.(Sự kiện sẽ trưng bày những thiết kế sáng tạo của các nghệ sĩ trẻ.) |
| reveal (v) | tiết lộ, làm lộ ra | The test results revealed a significant improvement in performance.(Kết quả kiểm tra cho thấy sự cải thiện đáng kể trong hiệu suất.) |
| unveil (v) | công bố, ra mắt | Apple unveiled its latest iPhone model at the annual conference.(Apple đã ra mắt mẫu iPhone mới nhất tại hội nghị thường niên.) |
| launch (v) | ra mắt, khởi động | They launched a charity campaign to support local communities.(Họ đã khởi động một chiến dịch từ thiện nhằm hỗ trợ cộng đồng địa phương.) |
| introduce (v) | giới thiệu | The teacher introduced a new learning method to make lessons more engaging.(Giáo viên đã giới thiệu một phương pháp học mới để bài học hấp dẫn hơn.) |
| publish (v) | xuất bản | The magazine will publish a special issue on environmental awareness.(Tạp chí sẽ xuất bản một số đặc biệt về nhận thức môi trường.) |
| expose (v) | phơi bày, làm lộ ra | The article exposed the hidden problems within the healthcare system.(Bài báo đã phơi bày những vấn đề tiềm ẩn trong hệ thống y tế.) |

Bài tập luyện tập về Bring out
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau
- The new makeup line really _____ her natural beauty.
A. brought out B. brought in C. brought back D. brought forward - The company plans to _____ a new smartphone model next month.
A. bring about B. bring out C. bring off D. bring down - Her teacher’s encouragement _____ the best in her students.
A. brought about B. brought out C. brought up D. brought in - The lighting in the gallery _____ the vivid colors of the artwork.
A. brought back B. brought out C. brought over D. brought in - The director’s new film _____ his unique storytelling style.
A. brought about B. brought off C. brought out D. brought round
Answer:
A – brought out
B – bring out
B – brought out
B – brought out
C – brought out
Bài tập 2: Điền cụm “bring” thích hợp vào chỗ trống
Hoàn thành câu bằng một trong các cụm sau: bring out, bring up, bring back, bring about, bring in, bring forward
- The manager decided to __________ a new rule to improve productivity.
- Her new haircut really __________ her bright eyes.
- The discussion __________ some important issues we hadn’t considered before.
- The book __________ memories of my first trip abroad.
- The government’s decision will likely __________ major economic changes.
- The company plans to __________ more experienced staff next quarter.
Answer:
1 – bring forward
2 – bring out
3- brought up
4 – brings back
5 – bring about
6 – bring in
Bài tập 3: Chọn nghĩa đúng nhất của câu có “bring out”
- The teacher’s advice really brought out his confidence.
A. Làm anh ấy trở nên tự tin hơn
B. Khiến anh ấy cảm thấy lo lắng
C. Làm anh ấy im lặng hơn
D. Khiến anh ấy bỏ cuộc - The company will bring out its latest laptop next week.
A. Công ty sẽ ngừng sản xuất laptop
B. Công ty sẽ giới thiệu mẫu laptop mới
C. Công ty sẽ giảm giá laptop cũ
D. Công ty sẽ nhập khẩu laptop mới - Good lighting brings out the best in any photograph.
A. Ánh sáng tốt giúp ảnh đẹp hơn
B. Ánh sáng làm ảnh bị mờ
C. Ánh sáng làm ảnh tối hơn
D. Ánh sáng làm ảnh khó chỉnh sửa - Her honesty brought out the truth behind the rumor.
A. Sự trung thực của cô ấy làm sáng tỏ sự thật đằng sau tin đồn
B. Cô ấy che giấu sự thật
C. Cô ấy tạo ra tin đồn mới
D. Cô ấy lảng tránh câu hỏi - His speech brought out the importance of teamwork.
A. Bài phát biểu nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm
B. Bài phát biểu nói về sở thích cá nhân
C. Bài phát biểu chỉ trích đồng nghiệp
D. Bài phát biểu nói về du lịch
Answer:
1 – A 2 – B 3 – A 4 – A 5 – A
Qua nội dung trên, bạn đã hiểu rõ “Bring out là gì”, cách sử dụng, các cụm từ liên quan và bài tập thực hành giúp ghi nhớ lâu hơn. Đây là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để làm nổi bật, bộc lộ hoặc phát hành điều gì đó. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn sử dụng “bring out” linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như viết học thuật.
Nếu bạn đang tìm kiếm môi trường học tập chất lượng để nâng cao kỹ năng tiếng Anh, IELTS test preparation, SAT test preparation hoặc chuẩn bị du học, ETEST English for Study Abroad chính là lựa chọn lý tưởng. Trung tâm sở hữu đội ngũ giảng viên quốc tế, phương pháp giảng dạy chuẩn Cambridge cùng lộ trình cá nhân hóa theo mục tiêu từng học viên. Ngoài ra, ETEST English for Study Abroad còn hỗ trợ định hướng du học, tư vấn học bổng và xây dựng hồ sơ ứng tuyển vào các trường đại học hàng đầu thế giới.
Liên hệ ngay Anh Ngữ Du Học ETEST qua hotline 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để được tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục các chứng chỉ tiếng Anh của bạn ngay hôm nay!
ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD
Contact information:
- Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
- ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
- ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
- ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City
Explore now: Impressive achievements of ETEST students






