Bạn đã bao giờ thấy cụm “call off” trong email công việc hay nghe ai đó nói “They had to call off the event” nhưng không chắc mình hiểu đúng chưa? Dù chỉ gồm hai từ đơn giản, call off lại mang sức mạnh diễn đạt rất lớn và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp lẫn các kỳ thi như IELTS, TOEIC hay SAT. Vậy call off là gì? Dùng khi nào? Có những cấu trúc nào phổ biến? Hãy cùng Anh ngữ Du học ETEST tìm hiểu trọn bộ ý nghĩa – ví dụ minh họa – bài tập vận dụng trong bài viết dưới đây để làm chủ cụm từ này chỉ trong vài phút nhé!
Call off là gì? Định nghĩa và cách dùng
Trong tiếng Anh, call off là một phrasal verb thông dụng mang ý nghĩa hủy bỏ hoặc chấm dứt một kế hoạch, sự kiện, hoạt động nào đó đã được sắp xếp từ trước.
Hiểu đơn giản, ở đây call off = cancel (hủy bỏ)
Đừng cố gắng đoán nghĩa của cụm động từ call off chỉ từ từng từ riêng lẻ (call = gọi, off = tắt/ra khỏi), vì nhiều phrasal verb trong tiếng Anh không thể dịch từng chữ rồi ghép lại, mà cần học theo cụm.
Ví dụ minh họa mới:
- The school had to call off the field trip because the bus company canceled at the last minute.
(Trường học phải hủy chuyến dã ngoại vì công ty xe buýt hủy vào phút chót.) - They called off the competition after a technical problem caused the system to crash.
(Họ hủy cuộc thi sau khi hệ thống gặp lỗi kỹ thuật.) - We planned a surprise party for her, but she called it off when she found out.
(Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ, nhưng cô ấy đã hủy khi phát hiện ra.)
Besides, call off còn được dùng để diễn tả việc ra lệnh cho một người hoặc một con vật ngừng tấn công hoặc ngừng làm phiền ai đó.
- The guard quickly called off the dog when he realized it was just a delivery man.
(Người bảo vệ lập tức ra lệnh cho con chó dừng lại khi nhận ra đó chỉ là người giao hàng.) - Tell your brother to call off his jokes — nobody’s laughing anymore.
(Bảo anh trai bạn dừng mấy trò đùa lại đi — chẳng ai thấy buồn cười nữa đâu.)

Các cấu trúc & cách dùng “call off” trong câu
Trước khi áp dụng vào thực tế, bạn cần nắm rõ cách đặt “call off” trong câu. Cụm động từ này thường đi kèm với tân ngữ (một sự kiện, kế hoạch hoặc hành động), và có thể linh hoạt kết hợp với lý do hoặc thời gian để làm rõ ngữ cảnh. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến:
Chủ ngữ + call off + tân ngữ
Dùng khi muốn thông báo hủy một sự kiện hoặc kế hoạch một cách trực tiếp và ngắn gọn.
For example:
- The teacher called off the quiz. (Cô giáo đã hủy bài kiểm tra.)
- They called off the workshop at school. (Họ đã hủy buổi hội thảo ở trường.)
Chủ ngữ + call off + tân ngữ + because/since/due to + lý do
Cấu trúc này giúp giải thích nguyên nhân của việc hủy bỏ.
For example:
- We called off the picnic because it was too cold. (Chúng tôi hủy buổi dã ngoại vì trời quá lạnh.)
- The event was called off due to safety concerns. (Sự kiện bị hủy vì lý do an toàn.)
Câu bị động: S + be + called off + (due to/because of + lý do)
Dùng khi người gây ra hành động không quan trọng hoặc không cần nhắc đến, chỉ tập trung vào sự việc bị hủy.
For example:
- The class was called off due to a power outage. (Buổi học bị hủy vì mất điện.)
- The flight was called off because of fog. (Chuyến bay bị hoãn vì sương mù.)
Chủ ngữ + call off + tân ngữ + thời gian
Dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm hủy bỏ.
For example:
- She called off the wedding at the last moment. (Cô ấy đã hủy đám cưới vào phút chót.)
- They called off the game just before it started. (Họ hủy trận đấu ngay trước khi bắt đầu.)

Phân biệt “call off” với các từ dễ nhầm
Trong tiếng Anh có khá nhiều cụm động từ mang nghĩa “tạm dừng”, “hoãn” hoặc “hủy”. Vì vậy, người học rất dễ nhầm lẫn call off với các cụm tương tự như put off, cancel hay suspend. Để tránh dùng sai ngữ cảnh, hãy bắt đầu từ cặp dễ gây nhầm nhất: call off vs put off.
Call off vs Put off (Hủy vs Hoãn)
Hai cụm này không phải là từ đồng nghĩa. Điểm khác biệt nằm ở mức độ “dứt khoát”:
| Cụm từ | Meaning | Ví dụ minh họa |
| Call off | Hủy hoàn toàn, không diễn ra nữa. | Due to safety concerns, the company called off the team-building trip. (Vì lý do an toàn, công ty đã hủy luôn chuyến team-building.) |
| Put off | Hoãn lại và sẽ làm sau. | They decided to put off the team-building trip until the weather gets better. (Họ quyết định hoãn chuyến team-building đến khi thời tiết tốt hơn.) |
Ghi nhớ nhanh: Call off = chấm dứt hoàn toàn còn Put off = dời lịch sang lúc khác.
Call off vs Cancel
Đây là cặp dễ gây bối rối vì đều mang nghĩa “hủy”. Tuy nhiên, mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng lại khác nhau.
| Cụm từ / Từ vựng | Mức độ sử dụng | Ngữ cảnh phổ biến | Ví dụ minh họa |
| Call off | Thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày | Các sự kiện, hoạt động, cuộc họp, trận đấu… | The coach called off the match because of the heavy rain. (Huấn luyện viên hủy trận đấu vì mưa lớn.) |
| Cancel | Trang trọng hơn, dùng trong văn bản hoặc dịch vụ | Vé máy bay, đặt lịch, giao dịch, hợp đồng… | My flight was cancelled due to technical issues. (Chuyến bay của tôi bị hủy vì lỗi kỹ thuật.) |
Mẹo chọn từ: Nếu nói chuyện hằng ngày → dùng call off cho tự nhiên. Nếu mang tính thủ tục, chính thức → dùng cancel.
Call off vs Suspend
Hai cụm này đều chỉ sự ngừng lại, nhưng có khác biệt về nghĩa:
| Cụm từ | Meaning | Ví dụ minh họa |
| Call off | Hủy bỏ hoàn toàn, không tiếp tục nữa. | The protest was called off at the last minute. (Cuộc biểu tình bị hủy vào phút chót.) |
| Suspend | Tạm ngừng một thời gian, có thể tiếp tục lại sau. | The company suspended all overseas projects during the crisis. (Công ty tạm dừng tất cả dự án nước ngoài trong thời kỳ khủng hoảng.) |
Các cụm từ đồng nghĩa với “call off”
Trong tiếng Anh, thay vì chỉ sử dụng “call off” lặp đi lặp lại, bạn có thể linh hoạt thay thế bằng nhiều từ hoặc cụm từ khác có ý nghĩa tương đương. Việc nắm thêm các từ đồng nghĩa không chỉ giúp câu văn tự nhiên hơn mà còn giúp bạn biểu đạt chính xác sắc thái mong muốn — từ thân mật trong giao tiếp thường ngày cho đến trang trọng trong văn bản học thuật hoặc hợp đồng.
| Cụm từ đồng nghĩa | Vietnamese Meaning | Ví dụ minh họa |
| Cancel | Hủy bỏ | They decided to cancel the flight due to bad weather. (Họ quyết định hủy chuyến bay vì thời tiết xấu.) |
| Abort | Ngừng lại, hủy bỏ (khi đang thực hiện dở) | The mission was aborted after a technical failure. (Nhiệm vụ bị hủy giữa chừng sau khi gặp trục trặc kỹ thuật.) |
| Terminate | Chấm dứt (thường mang tính chính thức, hợp đồng) | The company terminated the contract with the supplier. (Công ty đã chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp.) |
| Withdraw | Rút lại, hủy bỏ quyết định/kế hoạch | She withdrew her application at the last minute. (Cô ấy rút lại đơn xin việc vào phút cuối.) |
| Abandon | Bỏ, từ bỏ (thường là kế hoạch lâu dài hoặc dự án) | They abandoned the project after years of delay. (Họ từ bỏ dự án sau nhiều năm trì hoãn.) |
| Postpone | Hoãn lại (không hoàn toàn giống “call off”, nhưng đôi lúc dùng thay thế) | The conference has been postponed until next month. (Hội nghị đã bị hoãn đến tháng sau.) |
| Put an end to | Chấm dứt | The government plans to put an end to illegal mining. (Chính phủ có kế hoạch chấm dứt việc khai thác trái phép.) |
| Scrap | Hủy bỏ, loại bỏ hoàn toàn | They decided to scrap the original plan and start over. (Họ quyết định bỏ kế hoạch cũ và làm lại từ đầu.) |

Bài tập vận dụng về “call off”
Bài tập 1: Hoàn thành câu với “call off” (chia đúng thì hoặc thể chủ động/bị động)
Điền dạng đúng của call off (call off / called off / calling off / be called off / have called off…) vào chỗ trống.
- The manager decided to ______ the presentation due to technical issues.
- The football match was ______ because of the heavy snow.
- They are considering ______ the campaign if the budget is not approved.
- The protesters refused to ______ the demonstration.
- We ______ the camping trip at the last minute.
- A storm is coming, so the school might ______ all outdoor activities.
- The negotiations were ______ after both sides failed to reach an agreement.
- She asked her brother to ______ the prank immediately.
- The rescue operation was ______ when it got too dangerous.
- If it keeps raining, they will have to ______ the festival.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)
Khoanh tròn vào phương án đúng nhất.
- The event was ______ due to safety concerns.
A. put off B. called off C. made off D. taken off - They had to ______ the interview because the candidate was sick.
A. call off B. break off C. go off D. turn off - The teacher told the students to ______ the game and return to class.
A. call off B. pass off C. get off D. hold off - Our boss hasn’t ______ the meeting yet, so please be prepared.
A. got off B. turned off C. called off D. taken off - The search party was ______ when night fell.
A. called off B. picked off C. cut off D. gone off - They ______ their engagement just a week before the wedding.
A. called off B. took off C. passed off D. held off - If the weather doesn’t improve, they may ______ the flight.
A. bring off B. call off C. push off D. kick off - The coach refused to ______ the match despite complaints.
A. call off B. give off C. hang off D. take off - The police were told to ______ the search operation.
A. call off B. shake off C. look off D. shut off - The CEO finally ______ the deal after long discussions.
A. turned off B. checked off C. called off D. ran off
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng “call off”
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, dùng call off (chia đúng thì và đúng thể).
- They canceled the school trip because of the storm.
→ __________________________________________ - The police stopped the search after two days.
→ __________________________________________ - She decided not to hold the birthday party anymore.
→ __________________________________________ - The meeting has been canceled due to the manager’s absence.
→ __________________________________________ - The boss told us to stop the project immediately.
→ __________________________________________ - They postponed the concert until next month. (Viết lại sao cho mang nghĩa “hủy” chứ không phải “hoãn”)
→ __________________________________________ - The rescue team stopped the mission because it was too dangerous.
→ __________________________________________ - We had to cancel the picnic at the last minute.
→ __________________________________________ - He asked the soldiers to stop attacking.
→ __________________________________________ - If it rains tomorrow, they will cancel the parade.
→ __________________________________________
Đáp án
Bài tập 1
- call off 2. called off 3. calling off 4. call off 5. called off
- call off 7. called off 8. call off 9. called off 10. call off
Bài tập 2
- B 2. A 3. A 4. C 5. A
- A 7. B 8. A 9. A 10. C
Bài tập 3
- They called off the school trip because of the storm.
- The search was called off after two days.
- She called off the birthday party.
- The meeting has been called off due to the manager’s absence.
- The boss told us to call off the project immediately.
- They called off the concert instead of postponing it. (hoặc: They decided to call off the concert.)
- The mission was called off because it was too dangerous.
- We had to call off the picnic at the last minute.
- He told the soldiers to call off the attack.
- If it rains tomorrow, they will call off the parade.
Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ call off là gì, cách dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, cũng như cách phân biệt với các cụm dễ nhầm như put off hay cancel. Việc nắm chắc các cụm động từ (phrasal verbs) như call off sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, viết tiếng Anh học thuật chuẩn xác hơn, đặc biệt trong các IELTS test, TOEFL hay SAT, nơi từ vựng mang tính học thuật và ngữ pháp nâng cao đóng vai trò rất quan trọng.
ETEST English for Study Abroad chính là lựa chọn lý tưởng cho những gì bạn đang hướng đến. Tại đây, bạn có thể:
- Luyện thi IELTS, SAT test preparation, TOEFL để chinh phục học bổng hoặc du học
- Cải thiện ngữ pháp & từ vựng thực chiến, không học vẹt, không quên sau vài ngày
- Phát triển kỹ năng giao tiếp, phản xạ và tư duy tiếng Anh như người bản xứ
Với lộ trình cá nhân hóa – giáo viên chuyên môn cao – môi trường học tập tốt ETEST đã giúp hàng nghìn học viên đạt band điểm mơ ước và bước ra thế giới tự tin nhất.
Liên hệ ngay với chúng tôi theo hotline 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để được tư vấn miễn phí!
ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD
Contact information:
- Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
- ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
- ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
- ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City
Explore now: Impressive achievements of ETEST students






