Câu bị động không ngôi (Impersonal passive): Định nghĩa, cấu trúc & cách dùng chi tiết

Câu bị động không ngôi xuất hiện nhiều trong văn viết trang trọng, báo cáo hay tin tức, giúp câu văn trở nên khách quan và súc tích hơn. Dưới đây, ETEST English for Study Abroad sẽ hướng dẫn tất tần tật kiến thức về câu bị động không ngôi để giúp bạn có thêm kiến thức hữu ích.

IELTS TEST SAT TEST
Course Consulting

Định nghĩa câu bị động không ngôi (Impersonal passive)

Câu bị động không ngôi là dạng đặc biệt của câu bị động, khi chủ thể thực hiện hành động không được nêu rõ. Thay vì đưa ra chủ ngữ cụ thể, người ta thường dùng các đại từ giả như it, they, people hoặc someone để thay thế. Động từ trong câu vẫn được chia ở dạng bị động (past participle) nhằm nhấn mạnh vào hành động hoặc sự việc.

For example:

  • The report should be completed by tomorrow. (Báo cáo nên được hoàn thành trước ngày mai.)
  • People say that Nick is a genius. (Người ta nói rằng Nick là một thiên tài.)
  • It was said that Amia would be back soon. (Nghe nói rằng Amia sẽ sớm quay lại.)

Câu bị động không ngôi thường được sử dụng trong những trường hợp:

  • Khi không cần thiết hoặc không muốn nêu rõ ai là người thực hiện hành động.
  • Khi muốn nhấn mạnh hành động thay vì chủ thể.
  • Khi chủ ngữ mang ý nghĩa chung chung, tập thể hoặc khó xác định.
  • Khi cần tạo sự khách quan trong cách diễn đạt, nhất là trong văn bản trang trọng, tin tức hoặc báo cáo.
Câu bị động không ngôi là dạng đặc biệt của câu bị động
Câu bị động không ngôi là dạng đặc biệt của câu bị động

Cấu trúc câu bị động không ngôi

Trong tiếng Anh, câu bị động không ngôi thường được viết theo hai dạng cơ bản dưới đây:

Dạng 1: It + be + V3/ed + that + Clause

Recipe:

  • Câu chủ động: S1 + say/think/believe/expect… + that + S2 + V2 (+ O2)
  • Câu bị động: It + be + V3/ed + that + S2 + V2 (+ O2)

For example:

  • Many people believe that online learning is effective.
    → It is believed that online learning is effective.
  • Experts say that climate change is becoming more serious.
    → It is said that climate change is becoming more serious.

Dạng 2: S2 + be + V3/ed + to-infinitive

Recipe:

  • Câu chủ động: People/They/Someone + say/think/believe/claim… + that + S2 + V2 (+ O2)
  • Câu bị động: S2 + be + V3/ed + to-V / to have V3 (+ O2)

For example:

  • People think that the new bridge will reduce traffic jams.
    → The new bridge is thought to reduce traffic jams.
  • They reported that the singer won an international award.
    → The singer was reported to have won an international award.

Lưu ý khi dùng cấu trúc này:

  • Nếu động từ trong mệnh đề phụ ở thì hiện tại hoặc tương lai, ta dùng to-VFor example: She is expected to arrive soon.
  • Nếu động từ trong mệnh đề phụ ở thì quá khứ, ta dùng to have V3/ed.
    For example: He is believed to have left the country last year.
  • Các động từ thường gặp trong cấu trúc này: say, think, believe, expect, report, consider, claim, know…
Cấu trúc câu bị động không ngôi
Cấu trúc câu bị động không ngôi

Các cấu trúc tương đương câu bị động không ngôi

Ngoài cấu trúc quen thuộc It is said that…, trong tiếng Anh còn có nhiều động từ tường thuật khác có thể dùng để tạo câu bị động không ngôi. Những động từ này giúp câu văn đa dạng hơn và phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.

Một số động từ tường thuật thường gặp:

Động từ tường thuậtVietnamese MeaningVí dụ câu bị động không ngôi
Consider – ConsideredCân nhắc, cho rằngIt is considered that this method is more efficient.
Expect – ExpectedMong đợiIt is expected that the team will win the championship.
Know – KnownĐược biếtIt is known that she speaks five languages fluently.
Report – ReportedBáo cáo, đưa tinIt was reported that the storm caused serious damage.
Believe – BelievedTin rằngIt is believed that the painting is over 500 years old.
Suppose – SupposedCho là, giả địnhIt is supposed that the manager will resign soon.
Think – ThoughtNghĩIt is thought that the new system will reduce costs.
Find – FoundNhận thấyIt was found that the software had several errors.
Estimate – EstimatedƯớc tínhIt is estimated that the project will cost over one million dollars.
Acknowledge – AcknowledgedThừa nhậnIt is acknowledged that this approach has certain limitations.

Note:

  • Các cấu trúc này thường được sử dụng trong văn bản học thuật, báo chí, nghiên cứu hoặc các báo cáo khách quan.
  • Có thể thay It is said that… bằng các động từ tường thuật trên tùy theo sắc thái bạn muốn nhấn mạnh (tin tưởng, báo cáo, thừa nhận, ước tính…).

Cách dùng câu bị động không ngôi

Câu bị động không ngôi thường được sử dụng trong những trường hợp cần sự khách quan, khi người viết hoặc người nói muốn nhấn mạnh sự việc thay vì chủ thể thực hiện. Dưới đây là các cách dùng phổ biến:

Nhấn mạnh hành động hoặc sự kiện

Dùng để tập trung vào bản thân hành động, thay vì ai đã thực hiện nó.

  • Ví dụ: It is expected that the new bridge will open next summer.
    (Người ta mong đợi rằng cây cầu mới sẽ được khánh thành vào mùa hè tới.)

Không biết hoặc không muốn nêu rõ chủ ngữ

Áp dụng khi chủ thể thực hiện hành động không rõ ràng, hoặc không cần thiết phải nhắc đến.

  • Ví dụ: It was reported that several paintings disappeared from the gallery.
    (Có báo cáo rằng một số bức tranh đã biến mất khỏi phòng trưng bày.)

Diễn tả cảm xúc hoặc quan điểm chung

Thường dùng khi muốn thể hiện suy nghĩ, nhận định hay cảm xúc của số đông.

  • Ví dụ: It is believed that the singer will release a new album soon.
    (Người ta tin rằng ca sĩ này sẽ sớm phát hành một album mới.)

Nói về sự thật hiển nhiên hoặc kiến thức phổ biến

Dùng khi đề cập đến một quy luật tự nhiên hoặc điều đã được công nhận rộng rãi.

  • Ví dụ: It is known that the Earth revolves around the Sun.
    (Mọi người đều biết rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)

Conclude: Câu bị động không ngôi giúp câu văn trở nên khách quan, trang trọng và phù hợp với ngữ cảnh báo chí, học thuật hoặc các báo cáo chính thức.

Hướng dẫn cách dùng câu bị động không ngôi
Hướng dẫn cách dùng câu bị động không ngôi

Công thức chuyển đổi câu bị động không ngôi

Khi chuyển câu chủ động sang câu bị động không ngôi, người học cần chú ý đến thì của động từ chính để lựa chọn cấu trúc phù hợp. Có hai trường hợp phổ biến:

Trường hợpCâu chủ độngCâu bị động không ngôiVí dụ minh họa
1. Động từ chính ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơnPeople/They/Someone say(s)/said that + S + V– It is/was said that + S + V

– Hoặc: S + is/was said to + V

People say that the museum is fascinating.

→ It is said that the museum is fascinating.

They said that he works hard.

→ He was said to work hard.

2. Động từ chính xảy ra trước thời điểm nóiPeople/They/Someone say(s)/said that + S + V (quá khứ)S + is/was said to have + V3People say that she moved to Paris in 2015.

→ She is said to have moved to Paris in 2015.

They believed that the artist had finished his masterpiece.

→ The artist was believed to have finished his masterpiece.

Lưu ý khi chuyển đổi

  • Với các động từ tường thuật khác như believe, think, report, suppose, expect… cũng áp dụng công thức tương tự.
  • Nếu hành động trong mệnh đề phụ vẫn đang tiếp diễn, có thể dùng to be V-ing thay cho to V.
    For example:
    They think that the team is preparing for the final. → The team is thought to be preparing for the final.
  • Cấu trúc với It is said that… thường dùng trong văn viết trang trọng, trong khi S + is said to… được ưa chuộng để rút gọn câu và tạo sự mạch lạc.
Cách chuyển đổi câu bị động không ngôi
Cách chuyển đổi câu bị động không ngôi

Các lưu ý khi dùng câu bị động không ngôi

Khi sử dụng câu bị động không ngôi, người học cần nắm chắc ba điểm quan trọng sau.

Thứ nhất, chia động từ đúng thì.

Ở cấu trúc It is said that…, động từ trong mệnh đề có thể chia ở bất kỳ thì nào.
Với dạng S + be said to…, cần phân biệt:

  • Dùng to V khi hành động đang diễn ra hoặc mang tính phổ quát.
  • Dùng to have V3 khi hành động đã xảy ra trước thời điểm nói.

For example:

  •  It is said that she speaks five languages.
    → She is said to speak five languages.
  • It is said that he won the prize last year.
    → He is said to have won the prize last year.

Thứ hai, động từ “to be” phải phù hợp với thì của động từ tường thuật.

For example:

  •  People say that the city is safe.
    → It is said that the city is safe.
  • They said that the test was difficult.
    → It was said that the test was difficult.

Thứ ba, xác định chính xác thì của động từ chính khi chuyển đổi.

  • Nếu động từ ở hiện tại đơn, dùng to V.
  • Nếu động từ ở quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành, dùng to have V3.

For example:

  •  It is believed that he writes novels.
    → He is believed to write novels.
  • It is believed that she has completed the task.
    → She is believed to have completed the task.
Các lưu ý khi dùng câu bị động không ngôi
Các lưu ý khi dùng câu bị động không ngôi

Bài tập vận dụng câu bị động không ngôi có đáp án

Bài tập 1: Viết lại câu sau theo cấu trúc bị động không ngôi

  1. People believe that she can speak Japanese fluently.
  2. They say that the team has won the championship.
  3. Experts report that artificial intelligence is changing many industries.
  4. Journalists claimed that the president visited the disaster area yesterday.
  5. Scientists think that the river is heavily polluted.
  6. People suppose that this castle was built in the 18th century.
  7. They expect that the meeting will start at 9 a.m.
  8. Witnesses said that the fire broke out at midnight.
  9. Researchers know that the vaccine is effective.
  10. People consider that he is the best candidate for the job.

Bài tập 2: Hoàn thành câu bị động không ngôi

  1. People say that Mary has passed the exam.
    ➔ It is said that ________________________.
    ➔ Mary is said ________________________.
  2. They believe that the bridge collapsed because of the storm.
    ➔ It is believed that ________________________.
    ➔ The bridge is believed ________________________.
  3. People report that the singer will release a new album next month.
    ➔ It is reported that ________________________.
    ➔ The singer is reported ________________________.
  4. Experts think that the company invested a huge amount of money.
    ➔ It is thought that ________________________.
    ➔ The company is thought ________________________.
  5. Scientists estimate that the Earth is about 4.5 billion years old.
    ➔ It is estimated that ________________________.
    ➔ The Earth is estimated ________________________.

Đáp án

Bài tập 1

  1. It is believed that she can speak Japanese fluently.
    She is believed to be able to speak Japanese fluently.
  2. It is said that the team has won the championship.
    The team is said to have won the championship.
  3. It is reported that artificial intelligence is changing many industries.
    Artificial intelligence is reported to be changing many industries.
  4. It was claimed that the president had visited the disaster area yesterday.
    The president was claimed to have visited the disaster area yesterday.
  5. It is thought that the river is heavily polluted.
    The river is thought to be heavily polluted.
  6. It is supposed that this castle was built in the 18th century.
    This castle is supposed to have been built in the 18th century.
  7. It is expected that the meeting will start at 9 a.m.
    The meeting is expected to start at 9 a.m.
  8. It was said that the fire broke out at midnight.
    The fire was said to have broken out at midnight.
  9. It is known that the vaccine is effective.
    The vaccine is known to be effective.
  10. It is considered that he is the best candidate for the job.
    He is considered to be the best candidate for the job.

Bài tập 2

  1. It is said that Mary has passed the exam.
    Mary is said to have passed the exam.
  2. It is believed that the bridge collapsed because of the storm.
    The bridge is believed to have collapsed because of the storm.
  3. It is reported that the singer will release a new album next month.
    The singer is reported to release a new album next month.
  4. It is thought that the company invested a huge amount of money.
    The company is thought to have invested a huge amount of money.
  5. It is estimated that the Earth is about 4.5 billion years old.
    The Earth is estimated to be about 4.5 billion years old.

Câu bị động không ngôi là một trong những cấu trúc quan trọng giúp người học tiếng Anh diễn đạt một cách khách quan, khoa học và súc tích hơn. Việc nắm vững định nghĩa, công thức, cách dùng cũng như thực hành qua các bài tập đa dạng sẽ giúp bạn tự tin áp dụng trong cả văn viết học thuật lẫn giao tiếp hàng ngày.

Anh Ngữ Du Học ETEST là địa chỉ uy tín dành cho những ai muốn hệ thống lại ngữ pháp một cách bài bản, đồng thời nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong học tập, làm việc và các kỳ thi quốc tế. Bên cạnh các khóa học nền tảng, Anh Ngữ Du Học ETEST cũng chú trọng đến các chương trình IELTS test preparation and SAT test preparation được thiết kế khoa học, phù hợp với từng mục tiêu và trình độ học viên. Tại đây, bạn sẽ được học với đội ngũ giáo viên chuyên môn cao, được rèn luyện qua hệ thống bài tập chuyên sâu, đồng thời nhận lộ trình học cá nhân hóa giúp tối ưu hóa kết quả.

Contact now 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để được tư vấn chi tiết và chọn khóa học phù hợp nhất tại Anh Ngữ Du Học ETEST.

Rate this article

ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD

Contact information:

  • Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
  • ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
  • ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
  • ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City

Explore now: Impressive achievements of ETEST students

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Quick consultation


    Messenger Chat Messenger Zalo Chat Zalo ETEST Phone 093 380 6699

    Sign up for consultation

    Please leave your information below for free consultation.