Cấu trúc By the Time: Định nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng

Trong tiếng Anh, có nhiều cấu trúc ngữ pháp giúp diễn đạt mối quan hệ về thời gian giữa các hành động và By the time là một trong số đó. Dù quen thuộc nhưng không ít người học vẫn bối rối khi áp dụng cấu trúc này vào thực tế. Vậy cấu trúc By the Time là gì, được dùng như thế nào và làm sao để ghi nhớ lâu dài? Trong bài viết này, ETEST English for Study Abroad sẽ cùng bạn tìm hiểu định nghĩa, cách dùng chi tiết kèm ví dụ minh họa và bài tập vận dụng để bạn có thể làm chủ cấu trúc quan trọng này một cách dễ dàng.

IELTS TEST SAT TEST
Course Consulting

By the time nghĩa là gì?

By the time là một liên từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, mang nghĩa “vào lúc mà”, “lúc mà” hoặc “trước khi mà”. Cụm này thường dùng để bổ sung thông tin cho mệnh đề chính, nhấn mạnh một hành động đã xảy ra trước hoặc đồng thời với một hành động khác.

For example:

  • By the time she arrived, the meeting had already started. (Đến lúc cô ấy tới thì cuộc họp đã bắt đầu rồi.)
  • By the time we got to the station, the train had left. (Khi chúng tôi đến nhà ga thì tàu đã rời đi.)
  • By the time you finish your homework, I will have cooked dinner. (Khi con làm xong bài tập thì mẹ sẽ nấu xong bữa tối.)
By the time là một liên từ chỉ thời gian trong tiếng Anh
By the time là một liên từ chỉ thời gian trong tiếng Anh

Cấu trúc By the time và cách dùng

Cấu trúc By the time giúp bạn diễn đạt mốc thời gian cụ thể khi một hành động xảy ra trước, sau hoặc song song với hành động khác. Nhờ đó, câu văn trở nên mạch lạc, rõ nghĩa và chuyên nghiệp hơn trong cả viết lẫn giao tiếp.

Cấu trúc By the time với thì hiện tại đơn – Tương lai hoàn thành

Trong cấu trúc này, By the time dùng để dự đoán mối liên hệ giữa một hành động ở hiện tại (hoặc tương lai gần) và một hành động khác ở tương lai.

Trường hợp 1: Một sự kiện diễn ra ở hiện tại, sự kiện kia ở tương lai

Recipe:

By the time + S1 + V (hiện tại đơn / hiện tại tiếp diễn), S2 + will + V-inf.

For example:

  • By the time Emma masters digital marketing, she will launch her own online course.
    (Đến lúc Emma thành thạo marketing kỹ thuật số, cô ấy sẽ mở khóa học trực tuyến của riêng mình.)
  • By the time the team is ready, the audience will already be waiting in the hall.
    (Đến khi đội sẵn sàng, khán giả sẽ chờ sẵn trong hội trường rồi.)

Trường hợp 2: Cả hai sự kiện đều diễn ra trong tương lai

Recipe:

By the time + S1 + V (hiện tại đơn), S2 + will have + V3/ed.

By the time + S1 + am/is/are + …, S2 +will + have + V3

For example:

  • By the time Alex publishes his novel, thousands of readers will have pre-ordered it.
    (Đến khi Alex xuất bản tiểu thuyết, hàng nghìn độc giả sẽ đặt trước rồi.)
  • By the time Mia is 30, she will have traveled to over 20 countries.
    (Khi Mia 30 tuổi, cô ấy sẽ đi du lịch hơn 20 quốc gia rồi.)

By the time với thì quá khứ

Dùng để nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước khi hành động khác xảy ra trong quá khứ.

Recipe:

By the time + S1 + V2/ed (quá khứ đơn), S2 + had + V3/ed.

By the time + S1 + was/were + …, S2 + had + V3/ed.

For example:

  • By the time we reached the airport, the plane had already taken off.
    (Khi chúng tôi đến sân bay thì máy bay đã cất cánh rồi.)
  • By the time Anna was ready for the exam, she had solved hundreds of practice questions.
    (Đến lúc Anna sẵn sàng cho kỳ thi, cô ấy đã làm hàng trăm câu hỏi luyện tập.)
By the time với thì quá khứ
By the time với thì quá khứ

Những lưu ý & lỗi thường gặp khi dùng By the time

Dù là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh, người học vẫn thường mắc phải những lỗi sai cơ bản khi dùng By the time. Dưới đây là những lỗi điển hình bạn cần tránh:

Nhầm lẫn giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành

Khi câu mô tả một hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ, cần dùng quá khứ hoàn thành (past perfect) ở mệnh đề chính hoặc mệnh đề phụ phù hợp, không phải hiện tại hoàn thành (present perfect).

  • Ví dụ đúng: By the time I logged in, the webinar had already started. (Khi tôi đăng nhập thì hội thảo trực tuyến đã bắt đầu rồi.)
  • Ví dụ sai: By the time I logged in, the webinar has already started.

“Had already started” (past perfect) chỉ rõ sự kiện bắt đầu trước thời điểm bạn đăng nhập; dùng “has” là hiện tại hoàn thành, không phù hợp với ngữ cảnh đã thuộc quá khứ.

Bỏ qua dấu phẩy sau mệnh đề chứa “By the time”

Mệnh đề bắt đầu bằng By the time thường là mệnh đề phụ (subordinate clause); khi nó đứng trước mệnh đề chính, cần dấu phẩy để tách và tránh nhầm nghĩa.

  • Ví dụ đúng: By the time the CEO stepped onto the stage, the audience had gone silent. (Khi giám đốc điều hành bước lên sân khấu, khán giả đã im lặng.)
  • Ví dụ sai: By the time the CEO stepped onto the stage the audience had gone silent.

Thiếu dấu phẩy làm câu khó đọc và có thể gây hiểu nhầm; thói quen đặt dấu phẩy giúp câu rõ ràng hơn.

Dùng hiện tại hoàn thành trong mệnh đề “By the time” thay vì hiện tại đơn (khi kết hợp với tương lai hoàn thành)

Khi nói về mốc thời gian tương lai (ví dụ kết hợp với will have + V3), mệnh đề chứa By the time nên dùng hiện tại đơn (simple present), không nên dùng present perfect.

  • Ví dụ đúng: By the time she submits the application, the committee will have reviewed all the candidates. (Khi cô ấy nộp hồ sơ thì ủy ban sẽ xem xét xong tất cả ứng viên.)
  • Ví dụ sai: By the time she has submitted the application, the committee will have reviewed all the candidates.

Dùng “submits” (hiện tại đơn) là chuẩn trong mệnh đề thời gian dẫn tới tương lai hoàn thành; “has submitted” tạo cảm giác thời gian không rõ ràng và dễ bị coi là ngữ pháp không chuẩn trong mẫu này.

Dùng “By the time” để diễn tả hành động xảy ra ngay sau hành động khác (nhầm với “As soon as” / “After”)

By the time thường nhấn vào việc hành động A đã hoàn tất trước mốc thời gian B; nếu ý bạn là “ngay sau khi” (immediately after), nên dùng As soon as hoặc After thay vì By the time.

  • Ví dụ đúng (dùng As soon as): As soon as the bell rang, the students left the hall. (Ngay khi tiếng chuông vang, học sinh rời hội trường.)
  • Ví dụ sai (dùng By the time sai ngữ cảnh): By the time the bell rang, the students left the hall.

Câu sai không rõ thứ tự hay gây mơ hồ; nếu hành động rời hội trường xảy ra ngay lập tức sau tiếng chuông, “As soon as” truyền đạt ý đúng hơn.

Thêm “when” thừa sau “By the time” (cấu trúc dư thừa)

Nhiều người viết hoặc nói “By the time when …”, nhưng “when” là thừa; đúng chuẩn là dùng “By the time + clause” mà không thêm “when”.

  • Ví dụ đúng: By the time the lights went out, the team had finished testing the system. (Khi đèn tắt thì đội đã hoàn tất việc kiểm tra hệ thống.)
  • Ví dụ sai: By the time when the lights went out, the team had finished testing the system.

“When” lặp lại liên từ thời gian và làm câu thừa từ; bỏ “when” để câu gọn và chính xác hơn.

Những lưu ý & lỗi thường gặp khi dùng By the time
Những lưu ý & lỗi thường gặp khi dùng By the time

Phân biệt By the time và When/Until

Rõ ràng nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn khi chọn By the timeWhen and Until bởi cả ba đều liên quan đến việc diễn tả thời điểm. Tuy nhiên, nếu đi sâu vào từng cấu trúc, bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ ràng về cách dùng và ý nghĩa. Dưới đây là phần phân tích chi tiết kèm bảng so sánh để bạn dễ hình dung và ghi nhớ.

Phân biệt By the time và When

Cả hai đều được dùng để kết nối mệnh đề trong câu phức, nhưng:

  • By the time: Nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước khi một hành động khác xảy ra.
  • When: Nhấn mạnh thời điểm hay khoảnh khắc hành động diễn ra, không yêu cầu sự chính xác tuyệt đối.

Bảng so sánh By the time và When:

CriteriaBy the timeWhen
LocationĐứng đầu hoặc giữa câu.

– By the time + MĐ1 + , + MĐ2

– MĐ1 + By the time + MĐ2

Đứng đầu hoặc giữa câu.

– When + MĐ1 + , + MĐ2

– MĐ1 + When + MĐ2

MeaningHành động trong mệnh đề By the time đã hoàn tất trước hành động còn lại.Hành động diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian.
For exampleBy the time the movie started, we had already found our seats.

(Khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã tìm được chỗ ngồi.)

When the phone rang, she was cooking dinner.

(Khi điện thoại reo, cô ấy đang nấu bữa tối.)

Chức năngLàm rõ mối quan hệ “hoàn tất trước” giữa hai hành động.Mô tả thời điểm hoặc khoảnh khắc hành động xảy ra.

Phân biệt By the time và Until

Cả hai đều liên quan đến mốc thời gian, nhưng sắc thái khác biệt:

  • By the time: Nhấn mạnh sự hoàn tất trước khi sự kiện khác bắt đầu.
  • Until: Nhấn mạnh sự kéo dài hành động cho tới khi sự kiện khác diễn ra.

Bảng so sánh By the time và Until:

CriteriaBy the timeUntil
LocationĐứng đầu hoặc giữa câu.

– By the time + MĐ1 + , + MĐ2

– MĐ1 + By the time + MĐ2

Đứng đầu hoặc giữa câu.

– Until + MĐ1 + , + MĐ2

– MĐ1 + Until + MĐ2

MeaningSự việc hoàn tất trước khi hành động khác bắt đầu.Hành động tiếp diễn cho đến một thời điểm nhất định.
For exampleBy the time the teacher entered the class, the students had stopped talking.

(Trước khi giáo viên bước vào lớp, học sinh đã ngừng nói chuyện.)

He waited outside the store until it opened at 9 a.m.

(Anh ấy chờ bên ngoài cửa hàng cho đến khi nó mở cửa lúc 9 giờ sáng.)

Chức năngNhấn mạnh sự hoàn tất trước mốc thời gian.Nhấn mạnh sự kéo dài hành động tới mốc thời gian.

Một số từ/cụm từ đi với By the time

Để câu văn trở nên tự nhiên và phong phú hơn, “by the time” thường đi kèm với các trạng từ, danh từ hoặc cụm từ chỉ thời gian. Những từ này giúp xác định rõ mốc thời gian, từ đó làm cho ý nghĩa câu trở nên cụ thể và dễ hiểu hơn.

Một số trường hợp phổ biến như sau:

  • Trạng từ chỉ thời gian: tomorrow, next week, next year,…

By the time next year comes, she will have graduated from university. (Khi năm sau đến, cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học.)

  • Danh từ chỉ thời gian: morning, afternoon, evening, night,…

By the time evening falls, they will have reached the mountain village. (Khi buổi tối buông xuống, họ sẽ đến được ngôi làng trên núi.)

  • Cụm từ chỉ thời gian: this time next week, this time last year,…

By this time next week, we will have finished our group project. (Vào thời điểm này tuần sau, chúng tôi sẽ hoàn thành dự án nhóm.)

Phân biệt By the time và một số cụm từ khác
Phân biệt By the time và một số cụm từ khác

Bài tập vận dụng cấu trúc By the time có đáp án

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc với dạng đúng

  1. By the time we ______ (arrive) at the concert, the band ______ (already/start) playing.
  2. By the time she ______ (finish) her homework, it ______ (be) 10 p.m.
  3. By the time the train ______ (reach) the station, we ______ (wait) for almost an hour.
  4. By the time my father ______ (retire), he ______ (work) for the company for 30 years.
  5. By the time I ______ (wake) up, my mom ______ (already/cook) breakfast.
  6. By the time this project ______ (end), we ______ (gain) a lot of experience.
  7. By the time he ______ (be) 25, he ______ (travel) to more than 15 countries.
  8. By the time they ______ (get) to the airport, the plane ______ (already/take) off.
  9. By the time we ______ (see) her again, she ______ (become) a famous actress.
  10. By the time the movie ______ (start), we ______ (buy) enough snacks and drinks.

Đáp án

  1. arrived – had already started
  2. finished – was
  3. reached – had waited
  4. retired – had worked
  5. woke – had already cooked
  6. ends – will have gained
  7. is – will have traveled
  8. got – had already taken
  9. saw – had become
  10. started – had bought

Bài tập 2: Viết lại câu dùng By the time

For example: I finished my work. He came home. → By the time he came home, I had finished my work.

  1. I submitted the assignment. The teacher announced the deadline.
  2. She finished the song. The audience started clapping.
  3. We arrived at the cinema. The film had ended.
  4. He entered the class. The exam had already started.
  5. They completed the construction. The mayor came to visit.
  6. The guests arrived. She had decorated the room.
  7. He left the office. His boss called him back.
  8. The meeting began. All the managers had gathered.
  9. The sun rose. We had already climbed halfway up the mountain.
  10. The rain stopped. We had found shelter.

Đáp án

  1. By the time the teacher announced the deadline, I had submitted the assignment.
  2. By the time the audience started clapping, she had finished the song.
  3. By the time we arrived at the cinema, the film had ended.
  4. By the time he entered the class, the exam had already started.
  5. By the time the mayor came to visit, they had completed the construction.
  6. By the time the guests arrived, she had decorated the room.
  7. By the time his boss called him back, he had left the office.
  8. By the time the meeting began, all the managers had gathered.
  9. By the time the sun rose, we had already climbed halfway up the mountain.
  10. By the time the rain stopped, we had found shelter.

Exercise 3: Choose the correct answer

  1. By the time she ____ her report, the deadline had passed.
    a. finishes
    b. finished
    c. finish
  2. By the time they got to the party, everyone ____ home.
    a. goes
    b. went
    c. had gone
  3. By the time I graduate, I ____ in this city for 4 years.
    a. have lived
    b. will have lived
    c. lived
  4. By the time he ____ 40, he will have written 10 books.
    a. is
    b. was
    c. be
  5. By the time we arrived, the play ____ .
    a. had already started
    b. has already started
    c. already starts
  6. By this time next week, she ____ her new job.
    a. will have begun
    b. had begun
    c. begins
  7. By the time they reached the top, the sun ____ .
    a. sets
    b. had set
    c. will have set
  8. By the time the police came, the thief ____ away.
    a. had run
    b. runs
    c. has run
  9. By the time my mom gets home, I ____ dinner.
    a. will have cooked
    b. had cooked
    c. cook
  10. By the time we see her again, she ____ abroad.
    a. had moved
    b. moves
    c. will have moved

Đáp án

  1. b. finished
  2. c. had gone
  3. b. will have lived
  4. a. is
  5. a. had already started
  6. a. will have begun
  7. b. had set
  8. a. had run
  9. a. will have cooked
  10. c. will have moved

Qua bài viết, ta có thể thấy cấu trúc By the time là một điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt mốc thời gian rõ ràng, chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách dùng cùng những lỗi thường gặp sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và tự tin áp dụng vào giao tiếp cũng như các kỳ thi học thuật. Tuy nhiên, để thật sự sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp và idioms trong thực tế, bạn cần một lộ trình học hiệu quả cùng môi trường luyện tập chuyên nghiệp. Đây cũng chính là thế mạnh của Anh Ngữ Du Học ETEST – trung tâm đồng hành cùng hàng ngàn học viên chinh phục các chứng chỉ quốc tế như IELTSSATTOEFL và tự tin du học tại nhiều quốc gia.

Nếu bạn đang tìm kiếm khóa IELTS test preparation good SAT test preparation uy tín, hiệu quả và phù hợp với trình độ, hãy liên hệ ngay với ETEST English for Study Abroad qua số 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để được tư vấn chi tiết và lựa chọn khóa học tốt nhất cho mình.

Rate this article

ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD

Contact information:

  • Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
  • ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
  • ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
  • ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City

Explore now: Impressive achievements of ETEST students

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Quick consultation


    Messenger Chat Messenger Zalo Chat Zalo ETEST Phone 093 380 6699

    Sign up for consultation

    Please leave your information below for free consultation.