Rất nhiều thí sinh khi luyện IELTS Speaking Part 2 đều từng trải qua cảm giác quen thuộc: cầm cue card trên tay, đọc lướt qua bốn gợi ý, đầu óc trống rỗng, rồi chỉ nói được vài câu ngắn trước khi rơi vào im lặng dù chưa đến 1 phút. Vấn đề ở đây thường không nằm ở việc thí sinh “không có gì để nói”, mà nằm ở việc chưa có phương pháp để khai thác và mở rộng những ý tưởng vốn đã có sẵn trong đầu thành một bài nói mạch lạc, đủ độ dài 1-2 phút theo yêu cầu.
Bài viết này sẽ đi sâu phân tích nguyên nhân khiến thí sinh bị bí ý, đồng thời cung cấp một hệ thống phương pháp cụ thể — từ tư duy 5W1H, kỹ thuật biến chủ đề lạ thành chủ đề quen, cho đến 7 chiến thuật phát triển ý tưởng chi tiết — giúp bạn không còn rơi vào tình trạng “đứng hình” khi thi Speaking Part 2.

Vì sao thí sinh thường bị “bí ý” trong IELTS Speaking Part 2?
Trước khi tìm cách khắc phục, cần hiểu đúng bản chất của vấn đề. Phần lớn thí sinh Việt Nam khi luyện Speaking Part 2 mắc phải hai nhầm lẫn phổ biến khiến bài nói bị ngắn và rời rạc.
Nhầm lẫn giữa “không có ý tưởng” và “không biết cách triển khai ý”
Trên thực tế, với hầu hết các chủ đề trong IELTS Speaking Part 2 — dù là mô tả một người, một địa điểm, một sự kiện hay một đồ vật — thí sinh gần như luôn có ít nhất một vài trải nghiệm hoặc hiểu biết liên quan trong đầu. Vấn đề không phải là thiếu ý tưởng hoàn toàn, mà là chưa biết cách “kéo” những ý tưởng rời rạc đó ra thành lời nói có tổ chức. Khi bị áp lực thời gian và tâm lý phòng thi, não bộ có xu hướng chỉ bật ra được những ý ngắn gọn nhất, khiến thí sinh cảm giác như mình “không có gì để nói” dù thực chất vẫn còn rất nhiều điều có thể khai thác nếu biết cách đặt câu hỏi đúng cho chính mình.
Chỉ trả lời máy móc theo từng bullet point trên cue card
Một nguyên nhân phổ biến khác là thói quen coi bốn gợi ý trên cue card như bốn câu hỏi cần trả lời riêng lẻ, ngắn gọn, thay vì xem chúng như một khung sườn để xây dựng một câu chuyện liền mạch. Khi trả lời từng bullet theo kiểu liệt kê — mỗi gợi ý chỉ nói 1-2 câu rồi dừng — bài nói sẽ nhanh chóng “hết ý” chỉ sau 30-40 giây, trong khi bài thi yêu cầu duy trì tối thiểu khoảng 1 phút 30 giây đến 2 phút. Đây chính là lý do vì sao tư duy đúng đắn không phải là “làm sao trả lời đủ 4 gợi ý”, mà là “làm sao biến 4 gợi ý này thành một câu chuyện có mở đầu, diễn biến và kết thúc”.
Hiểu đúng cấu trúc bài nói Part 2 trước khi tìm cách phát triển ý

Để phát triển ý tưởng hiệu quả, trước tiên thí sinh cần nắm rõ cấu trúc thời gian và bố cục của phần thi này, vì chính cấu trúc đó sẽ là “bản đồ” giúp việc mở rộng ý tưởng trở nên có định hướng thay vì nói lan man.
Thời gian chuẩn bị 1 phút và cách tận dụng
Sau khi nhận cue card, thí sinh có đúng 1 phút để chuẩn bị, kèm theo một tờ giấy nháp và bút chì để ghi chú. Đây là khoảng thời gian cực kỳ quan trọng nhưng lại thường bị lãng phí nếu thí sinh không có chiến lược rõ ràng. Thay vì cố viết ra câu hoàn chỉnh (điều gần như không thể trong 1 phút), thí sinh nên tập trung ghi lại các từ khóa (keywords) ngắn gọn tương ứng với từng gợi ý trên cue card, đồng thời chuẩn bị nhanh một trình tự kể chuyện hợp lý. Việc ghi từ khóa thay vì câu đầy đủ giúp tiết kiệm thời gian và tạo sự linh hoạt khi nói, tránh tình trạng học thuộc lòng cứng nhắc.
Cấu trúc 3 phần: Bối cảnh – Chi tiết cốt lõi – Cảm nghĩ/kết luận
Một bài nói Part 2 đạt yêu cầu về độ dài và mạch lạc thường được chia thành ba phần rõ rệt. Phần bối cảnh (khoảng 20-30 giây đầu) giới thiệu tổng quan: sự việc xảy ra khi nào, ở đâu, với ai, trong hoàn cảnh nào — đây là phần giúp người nghe (giám khảo) định hình được câu chuyện sắp được kể. Phần chi tiết cốt lõi (khoảng 45-60 giây tiếp theo) là phần quan trọng nhất, nơi thí sinh đi sâu vào miêu tả, kể lại diễn biến cụ thể, đưa ra ví dụ hoặc chi tiết sinh động để làm rõ chủ đề. Cuối cùng là phần cảm nghĩ hoặc kết luận (khoảng 15-20 giây), nơi thí sinh chia sẻ cảm xúc, đánh giá hoặc ý nghĩa của trải nghiệm đó đối với bản thân. Nắm chắc ba phần này giúp thí sinh biết chính xác cần “bơm” thêm nội dung vào đâu khi cảm thấy bài nói đang ngắn hơn dự kiến.
Phương pháp 5W1H để mở rộng ý tưởng nhanh trong 1 phút

Một trong những công cụ hiệu quả nhất để không bị bí ý ngay trong giai đoạn chuẩn bị là tư duy 5W1H: Who (Ai), What (Cái gì), When (Khi nào), Where (Ở đâu), Why (Tại sao) và How (Như thế nào). Đây là bộ câu hỏi giúp thí sinh chủ động “khai thác” thông tin từ chính trải nghiệm của mình, thay vì ngồi chờ ý tưởng tự xuất hiện.
Áp dụng 5W1H cho từng loại cue card
Với cue card về một người (a person), thí sinh có thể tự hỏi: Người đó là ai, có quan hệ gì với mình (Who); Điều gì khiến người đó đặc biệt (What); Mình quen người đó từ khi nào (When); Kỷ niệm đáng nhớ nhất diễn ra ở đâu (Where); Tại sao người đó lại có ảnh hưởng đến mình (Why); Người đó đã giúp đỡ hoặc truyền cảm hứng cho mình như thế nào (How). Với cue card về một địa điểm (a place), các câu hỏi tương tự có thể xoay quanh: nơi đó nằm ở đâu, mình đến đó khi nào và với ai, điều gì làm nơi đó đặc biệt, tại sao mình nhớ đến nó, và cảm giác của mình khi ở đó như thế nào. Cách đặt câu hỏi có hệ thống này giúp thí sinh không bỏ sót góc độ nào của chủ đề, đồng thời tự động sinh ra đủ nội dung để lấp đầy thời lượng bài nói.
Ví dụ minh họa cụ thể
Với cue card “Describe a gift you received” (Mô tả một món quà bạn từng nhận), nếu chỉ trả lời theo kiểu liệt kê, thí sinh có thể chỉ nói: “Đó là một chiếc vòng cổ, mẹ tặng tôi vào sinh nhật, tôi rất vui.” Câu trả lời này chỉ mất khoảng 10 giây. Nhưng nếu áp dụng 5W1H để mở rộng, thí sinh có thể khai thác thêm: bối cảnh buổi sinh nhật đó diễn ra như thế nào (When, Where), vì sao mẹ lại chọn chiếc vòng cổ đó thay vì món quà khác (Why), cảm xúc cụ thể khi mở hộp quà ra sao, chi tiết ngoại hình của món quà (What — màu sắc, chất liệu, thiết kế), và món quà đó đã ảnh hưởng thế nào đến mối quan hệ giữa hai mẹ con sau này (How). Chỉ với một chủ đề tưởng chừng đơn giản, việc áp dụng 5W1H đã có thể kéo dài bài nói lên gấp nhiều lần so với cách trả lời liệt kê ban đầu.
Kỹ thuật “biến chủ đề lạ thành chủ đề quen” khi gặp đề khó
Không phải lúc nào thí sinh cũng gặp được cue card về những chủ đề mình có trải nghiệm thực tế. Với những đề bài xa lạ như “Describe a law that you think is beneficial” (Mô tả một đạo luật mà bạn cho là có ích) hay “Describe an invention that changed the way people live”, cảm giác bí ý thường xuất hiện rõ rệt hơn vì thí sinh không có trải nghiệm cá nhân trực tiếp để kể lại.
Nguyên lý của kỹ thuật
Điều quan trọng cần hiểu là mục tiêu của IELTS Speaking không phải là kiểm tra kiến thức chuyên môn hay tính xác thực tuyệt đối của câu chuyện, mà là đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy, mạch lạc và có tổ chức. Vì vậy, khi gặp chủ đề xa lạ, thí sinh hoàn toàn có thể “biến” nó thành một chủ đề gần gũi hơn bằng cách liên hệ đến trải nghiệm cá nhân gián tiếp — ví dụ như điều mình đọc được, nghe được từ người khác, hoặc thậm chí một tình huống hợp lý mà mình tưởng tượng ra dựa trên hiểu biết thực tế — miễn là câu chuyện được kể một cách logic và tự nhiên.
Ví dụ áp dụng với chủ đề ít trải nghiệm thực tế
Với đề bài về một đạo luật liên quan đến môi trường, thay vì cố nhớ lại kiến thức pháp luật chính xác (điều không cần thiết trong bài thi này), thí sinh có thể kể lại theo hướng: mình biết đến đạo luật này qua một bài báo hoặc một lần trò chuyện với người thân làm trong lĩnh vực liên quan, sau đó mô tả nội dung cơ bản của đạo luật theo cách hiểu của bản thân, rồi đưa ra quan điểm cá nhân về lý do vì sao đạo luật đó có ích cho cộng đồng. Cách tiếp cận này giúp thí sinh vẫn giữ được sự tự nhiên và có đủ nội dung để nói, mà không cần bám sát vào một trải nghiệm thực tế cụ thể nào.
Bảy chiến thuật phát triển ý tưởng khi bài nói có nguy cơ ngắn
Ngoài hai công cụ nền tảng ở trên, dưới đây là bảy chiến thuật cụ thể có thể áp dụng linh hoạt ngay trong lúc nói, giúp kéo dài và làm phong phú thêm nội dung bài nói bất cứ khi nào cảm thấy sắp hết ý.
1. Kể chuyện theo trình tự thời gian (storytelling)
Thay vì mô tả một cách tĩnh, hãy thử kể lại trải nghiệm theo trình tự diễn biến: trước khi sự việc xảy ra, trong lúc sự việc diễn ra, và sau khi sự việc kết thúc. Cách kể chuyện có trình tự thời gian không chỉ giúp bài nói dài hơn một cách tự nhiên, mà còn tạo cảm giác mạch lạc, dễ theo dõi cho người nghe, đồng thời thể hiện khả năng sử dụng linh hoạt các thì trong tiếng Anh — một yếu tố được đánh giá trong tiêu chí ngữ pháp.
2. Miêu tả chi tiết bằng giác quan (sensory details)
Khi cảm thấy ý tưởng đang cạn dần, hãy thử “làm chậm” câu chuyện lại bằng cách miêu tả những gì mình nhìn thấy, nghe thấy, ngửi thấy hoặc cảm nhận được trong khoảnh khắc đó. Ví dụ, thay vì chỉ nói “căn phòng rất đẹp”, có thể mô tả thêm ánh sáng trong phòng, mùi hương, âm thanh xung quanh, hoặc cảm giác khi chạm vào một vật gì đó. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích với các chủ đề mô tả địa điểm, đồ vật hoặc trải nghiệm, vì nó cho phép mở rộng nội dung mà không cần thêm sự kiện mới.
3. So sánh, đối chiếu với sự vật hoặc trải nghiệm khác
Việc so sánh đối tượng đang mô tả với một đối tượng khác cùng loại là cách hiệu quả để vừa kéo dài bài nói, vừa thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc so sánh trong tiếng Anh. Ví dụ khi mô tả một bộ phim yêu thích, thí sinh có thể so sánh nó với một bộ phim khác cùng thể loại; khi mô tả một thành phố từng đến, có thể so sánh với thành phố nơi mình đang sống để làm nổi bật những điểm khác biệt đáng chú ý.
4. Phát triển ý theo hướng ngược lại (nói về điều không có)
Đây là một chiến thuật ít người nghĩ đến nhưng khá hiệu quả: thay vì chỉ liệt kê những gì đối tượng có, hãy thử đề cập đến điều đối tượng đó không có hoặc còn thiếu, sau đó khéo léo chuyển hướng sang mặt tích cực. Ví dụ: “Chiếc tivi cũ đó không thể kết nối internet như những chiếc tivi hiện đại bây giờ, nhưng chất lượng hình ảnh của nó vẫn rất tốt.” Cách phát triển ý này tạo ra sự đối lập tự nhiên trong bài nói, giúp nội dung phong phú hơn mà không cần thêm sự kiện mới.
5. Trích dẫn câu nói, tục ngữ hoặc quan điểm phổ biến
Việc khéo léo lồng ghép một câu nói quen thuộc hoặc một quan điểm phổ biến liên quan đến chủ đề (ví dụ mở đầu bằng “As the saying goes…” hoặc “People often say that…”) không chỉ giúp kéo dài bài nói mà còn tạo điểm nhấn, thể hiện vốn từ vựng và khả năng liên hệ vấn đề rộng hơn một cách tự nhiên, miễn là được sử dụng đúng ngữ cảnh và không bị gượng ép.
6. Đưa ra cảm xúc và lý do cụ thể thay vì chỉ nêu cảm xúc chung chung
Một lỗi phổ biến khiến bài nói bị ngắn là chỉ dừng lại ở việc nêu cảm xúc mà không giải thích lý do. Thay vì chỉ nói “I felt very happy”, hãy phát triển thêm: cảm xúc đó cụ thể là gì, vì sao mình lại cảm thấy như vậy, và cảm xúc đó có ảnh hưởng gì đến hành động hoặc suy nghĩ của mình sau đó. Việc giải thích rõ nguyên nhân – kết quả của cảm xúc là cách tự nhiên để mở rộng nội dung mà vẫn giữ được tính chân thực của câu chuyện.
7. Liên hệ đến ý nghĩa hoặc ảnh hưởng lâu dài
Ở phần kết bài, thay vì chỉ dừng lại ở cảm nghĩ tức thời, thí sinh có thể mở rộng sang ý nghĩa hoặc ảnh hưởng lâu dài của trải nghiệm đó đối với bản thân — ví dụ nó đã thay đổi cách nhìn nhận của mình về một vấn đề như thế nào, hoặc liệu mình có muốn trải nghiệm lại điều đó trong tương lai hay không. Đây là cách tự nhiên để kéo dài phần kết luận mà vẫn giữ được sự liên kết chặt chẽ với nội dung đã kể trước đó.
Dùng mẫu câu mở đầu và từ nối có sẵn để câu giờ và duy trì mạch nói
Bên cạnh việc phát triển nội dung, việc chuẩn bị sẵn một số mẫu câu mở đầu và từ nối quen thuộc cũng giúp thí sinh có thêm thời gian sắp xếp ý tưởng ngay trong lúc nói, đồng thời giữ cho bài nói không bị ngắt quãng đột ngột.
Mẫu câu mở đầu
Một số mẫu câu mở đầu quen thuộc có thể sử dụng linh hoạt cho nhiều chủ đề khác nhau, ví dụ như “A memory that I’d like to talk about is when…” hoặc “One of the most memorable experiences I’ve had is…”. Những mẫu câu này không chỉ giúp thí sinh có một khởi đầu tự tin, mà còn tạo ra vài giây để tiếp tục sắp xếp ý tưởng cho phần tiếp theo trong đầu, thay vì phải bắt đầu ngay bằng nội dung chính khi tâm lý còn chưa ổn định.
Từ nối chuyển ý
Việc sử dụng các từ nối như “what’s more”, “on top of that”, “besides”, “as a result”, “this is why” không chỉ giúp bài nói mạch lạc hơn — yếu tố quan trọng trong tiêu chí Cohesion and Coherence — mà còn là cách tự nhiên để chuyển từ ý này sang ý khác mà không tạo cảm giác ngắt quãng đột ngột, đồng thời tạo thêm khoảng thời gian để tư duy ý tiếp theo trong lúc nói.
Luyện tập brainstorm bằng mindmap để phản xạ nhanh trong 1 phút chuẩn bị
Để việc áp dụng các phương pháp trên trở nên tự nhiên trong phòng thi thật, thí sinh cần luyện tập trước ở nhà bằng cách xây dựng mindmap nhanh cho nhiều dạng chủ đề khác nhau (người, địa điểm, sự kiện, đồ vật, hoạt động). Một mindmap hiệu quả nên có chủ đề chính ở trung tâm, các nhánh phụ tương ứng với từng gợi ý trên cue card, và mỗi nhánh chỉ cần ghi vài từ khóa ngắn gọn thay vì câu hoàn chỉnh. Việc luyện tập lập mindmap thường xuyên với nhiều chủ đề khác nhau sẽ giúp thí sinh hình thành phản xạ brainstorm nhanh, từ đó không còn cảm giác hoảng loạn khi chỉ có đúng 1 phút chuẩn bị trong phòng thi thật.
Những sai lầm khiến bài nói Part 2 bị ngắn hoặc rời rạc
Bên cạnh việc áp dụng các phương pháp phát triển ý, thí sinh cũng cần tránh một số sai lầm phổ biến khiến bài nói khó đạt được độ dài và sự mạch lạc cần thiết. Trả lời từng bullet point trên cue card một cách máy móc, tách biệt, thay vì kể thành một câu chuyện liền mạch, là lỗi phổ biến nhất. Bên cạnh đó, việc nói quá nhiều câu ngắn, thiếu từ nối, khiến bài nói nghe rời rạc như đang liệt kê ý thay vì đang kể chuyện, cũng ảnh hưởng đáng kể đến điểm số ở tiêu chí liên kết ý. Một lỗi khác là cố gắng học thuộc lòng nguyên văn một bài mẫu có sẵn — cách làm này không chỉ khiến bài nói nghe thiếu tự nhiên khi gặp cue card không đúng như đã học thuộc, mà còn có thể bị giám khảo nhận ra và đánh giá thấp về tính chân thực của bài nói.
Cách để nói speaking tốt trong phần IELTS Speaking task 2
Bí ý trong IELTS Speaking Part 2 không phải là dấu hiệu thiếu vốn từ vựng hay kiến thức, mà thường xuất phát từ việc chưa có phương pháp để khai thác và tổ chức những ý tưởng đã có sẵn. Bằng cách áp dụng tư duy 5W1H ngay trong 1 phút chuẩn bị, kết hợp linh hoạt bảy chiến thuật phát triển ý như kể chuyện theo trình tự, miêu tả giác quan, so sánh hay phát triển ý theo hướng ngược lại, thí sinh hoàn toàn có thể biến một cue card tưởng chừng khó nhằn thành một bài nói mạch lạc, đủ độ dài và để lại ấn tượng tốt với giám khảo. Điều quan trọng nhất vẫn là luyện tập thường xuyên để những kỹ thuật này trở thành phản xạ tự nhiên, thay vì chỉ là lý thuyết được ghi nhớ.
Nơi đào tạo IELTS Speaking chuẩn đầu ra

ETEST là trung tâm luyện thi IELTS với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trong đó có nhiều thầy cô là IELTS Examiner trực tiếp giảng dạy và chỉnh sửa kỹ càng cho từng học viên, đặc biệt ở kỹ năng Speaking. Với phương pháp rèn luyện tư duy phát triển ý tưởng bài bản cùng nền tảng luyện thi mô phỏng sát exam thật, ETEST giúp học viên tự tin xử lý mọi dạng cue card, không còn nỗi lo “bí ý” khi bước vào phòng thi Speaking Part 2 chính thức.
Với lộ trình học được cá nhân hóa theo đúng mục tiêu của từng học viên cho cả 4 kỹ năng (Listen, Đọc, Write, Speak). Ngoài ra, bạn có nhu cầu ôn luyện tiếng anh phục vụ du học cho mục tiêu định cư, làm việc — ETEST giúp học viên ôn luyện đúng trọng tâm và đạt kết quả mong muốn.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Làm sao để không bị “trống ý” ngay khi nhận cue card? Nên áp dụng ngay tư duy 5W1H để đặt câu hỏi cho chính mình về chủ đề trên cue card, đồng thời ghi nhanh từ khóa ra giấy nháp thay vì cố nghĩ câu hoàn chỉnh trong đầu.
Nếu gặp chủ đề mình chưa từng trải nghiệm thì phải làm sao? Có thể áp dụng kỹ thuật “biến chủ đề lạ thành chủ đề quen” bằng cách liên hệ đến điều mình đọc được, nghe được từ người khác, hoặc xây dựng một tình huống hợp lý dựa trên hiểu biết thực tế, miễn là kể chuyện một cách logic và tự nhiên.
Có nên học thuộc lòng bài mẫu Speaking Part 2 không? Không nên học thuộc nguyên văn một bài mẫu cụ thể, vì cue card thực tế hiếm khi giống hệt bài đã học. Thay vào đó, nên học thuộc cấu trúc triển khai và các cụm từ, mẫu câu linh hoạt để áp dụng cho nhiều chủ đề khác nhau.
Thời gian chuẩn bị 1 phút nên dùng để làm gì là hiệu quả nhất? Nên dùng để ghi từ khóa cho từng gợi ý trên cue card và phác nhanh trình tự kể chuyện, thay vì cố viết câu hoàn chỉnh vì không đủ thời gian.
Làm sao để bài nói không bị rời rạc như đang liệt kê ý? Nên sử dụng các từ nối chuyển ý và kể chuyện theo trình tự thời gian (trước – trong – sau sự việc) thay vì trả lời riêng lẻ từng gợi ý trên cue card.
Chiến thuật nào hiệu quả nhất khi bài nói sắp hết ý giữa chừng? Có thể áp dụng miêu tả chi tiết bằng giác quan, so sánh với đối tượng khác, hoặc phát triển ý theo hướng ngược lại (đề cập điều đối tượng không có) để kéo dài nội dung một cách tự nhiên.
Có bắt buộc phải nói đủ 2 phút trong Speaking Part 2 không? Không bắt buộc chính xác 2 phút, nhưng nên duy trì bài nói tối thiểu khoảng 1 phút 30 giây để thể hiện đầy đủ khả năng phát triển ý tưởng và ngôn ngữ theo yêu cầu của giám khảo.
5W1H có áp dụng được cho mọi loại cue card không? Có. Dù cue card về người, địa điểm, sự kiện hay đồ vật, tư duy 5W1H đều có thể điều chỉnh linh hoạt để đặt câu hỏi phù hợp, giúp khai thác đủ nội dung cho từng chủ đề cụ thể.
Làm sao để luyện tập kỹ năng phát triển ý tưởng trước ngày thi? Nên luyện tập lập mindmap nhanh cho nhiều dạng chủ đề khác nhau ngay tại nhà, kết hợp bấm giờ 1 phút chuẩn bị để làm quen với áp lực thời gian thực tế trong phòng thi.
Phát triển ý tưởng tốt có ảnh hưởng đến điểm số Speaking như thế nào? Khả năng phát triển ý tưởng mạch lạc và đầy đủ ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Fluency and Coherence (độ trôi chảy và mạch lạc) — một trong bốn tiêu chí chấm điểm chính thức của IELTS Speaking, nên đây là kỹ năng cần được luyện tập nghiêm túc chứ không chỉ là vấn đề phụ.
ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD
Contact information:
- Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
- ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
- ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
- ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City
Explore now: Impressive achievements of ETEST students
