Câu chủ động: Định nghĩa, Cấu trúc & Phân biệt với câu bị động

Câu chủ động là câu mà chủ ngữ trực tiếp thực hiện hành động. Nắm chắc cấu trúc và cách sử dụng câu chủ động giúp bạn viết văn, nói tiếng Anh và tiếng Việt chính xác hơn. Bài viết được Anh Ngữ Du Học ETEST chia sẻ dưới đây sẽ trình bày các dạng câu chủ động phổ biến, cách phân biệt với câu bị động và các kiến thức liên quan dành cho mọi người.

TEST IELTS TEST SAT
Tư vấn khóa học

Câu chủ động là gì?

Câu chủ động (Active Voice) là câu mà chủ ngữ trực tiếp thực hiện hành động được diễn tả bởi động từ. Trong cấu trúc này, chủ ngữ là người hoặc vật gây ra hành động, giúp câu rõ ràng và dễ hiểu.

Ví dụ minh họa:

The chef prepared a delicious six-course meal for all the guests at the wedding reception.

  • Chủ ngữ: The chef
  • Động từ: prepared
  • Tân ngữ: a delicious six-course meal
  • Bổ ngữ: for all the guests at the wedding reception

The university organized a weeklong series of workshops and seminars to help students improve their professional skills.

  • Chủ ngữ: The university
  • Động từ: organized
  • Tân ngữ: a weeklong series of workshops and seminars
  • Bổ ngữ: to help students improve their professional skills

Đặc điểm của câu chủ động

Câu chủ động luôn nhấn mạnh người hoặc vật thực hiện hành động, vì vậy chủ ngữ đứng ở vị trí đầu câu, giúp câu rõ ràng và dễ hiểu. Hình thức này truyền đạt thông tin một cách trực tiếp, dễ nắm bắt ý nghĩa, đồng thời được sử dụng phổ biến trong cả văn viết lẫn giao tiếp hằng ngày.

Đặc điểm của câu chủ động
Đặc điểm của câu chủ động

Cấu trúc câu chủ động

Cấu trúc cơ bản của câu chủ động

Chủ ngữ thực hiện hành động trực tiếp lên tân ngữ.

Công thức: Subject (Chủ ngữ) + Verb (Động từ) + Object (Tân ngữ)

Ví dụ:

  • The dog chased the cat. (Con chó đuổi con mèo.)

Cấu trúc câu chủ động theo các thì

ThìCấu trúcVí dụ
Hiện tại đơnS + V(s/es) + OShe writes a letter. (Cô ấy viết một bức thư.)
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ing + OThey are watching a movie. (Họ đang xem một bộ phim.)
Hiện tại hoàn thànhS + has/have + V3/ed + OHe has finished the report. (Anh ấy đã hoàn thành báo cáo.)
Quá khứ đơnS + V2/ed + OShe baked a cake yesterday. (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh hôm qua.)
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ing + OWe were playing football when it rained. (Chúng tôi đang chơi bóng khi trời mưa.)
Quá khứ hoàn thànhS + had + V3/ed + OThey had completed the project before the deadline. (Họ đã hoàn thành dự án trước hạn.)
Tương lai đơnS + will + V + OHe will call you tomorrow. (Anh ấy sẽ gọi bạn vào ngày mai.)
Tương lai tiếp diễnS + will be + V-ing + OThey will be traveling next week. (Họ sẽ đi du lịch vào tuần tới.)
Tương lai hoàn thànhS + will have + V3/ed + OShe will have finished the book by Friday. (Cô ấy sẽ hoàn thành cuốn sách vào thứ Sáu.)
Cấu trúc câu chủ động theo các thì
Cấu trúc câu chủ động theo các thì

Cấu trúc câu chủ động đặc biệt

Với động từ tường thuật (Reporting Verbs)

Subject + Reporting Verb + That Clause

Ví dụ: He believes that they will succeed. (Anh ấy tin rằng họ sẽ thành công.)

Với động từ hai tân ngữ

Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object

Ví dụ: The teacher taught us English. (Giáo viên đã dạy chúng tôi tiếng Anh.)

Với cụm từ chỉ mục đích (Purpose Phrases):

Subject + Verb + Object + To Infinitive

Ví dụ: He bought a book to read during his trip. (Anh ấy mua một cuốn sách để đọc trong chuyến đi của mình.)

Phân biệt câu chủ động và câu bị động

Khi học ngữ pháp, nhiều người dễ nhầm lẫn giữa câu chủ động (Active Voice) và câu bị động (Passive Voice) vì cả hai đều mô tả hành động nhưng nhấn mạnh vào những yếu tố khác nhau. Câu chủ động tập trung vào người hoặc vật thực hiện hành động, trong khi câu bị động lại nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động từ hành động đó. Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chíCâu chủ động (Active Voice)Câu bị động (Passive Voice)
Định nghĩaLà câu mà chủ ngữ trực tiếp thực hiện hành động.Là câu mà chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động.
Cấu trúc cơ bảnSubject + Verb + ObjectObject (của câu chủ động) + To be + V3/V-ed + (by + Subject)
Ví dụThe cat chased the mouse. (Con mèo đuổi con chuột.)The mouse was chased by the cat. (Con chuột bị đuổi bởi con mèo.)
Nhấn mạnhNhấn mạnh người hoặc vật thực hiện hành động.Nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động của hành động.
Ngữ cảnh sử dụngKhi muốn truyền đạt ý nghĩa rõ ràng, trực tiếp, ngắn gọn.Khi muốn nhấn mạnh kết quả hoặc đối tượng chịu tác động, hoặc khi không cần nêu rõ ai thực hiện hành động.
Từ “by”Không dùng “by”.Thường dùng “by” để nêu rõ tác nhân hành động, nhưng có thể lược bỏ.
Thì của động từĐộng từ được chia theo thì và chủ ngữ.“To be” chia theo thì, động từ chính luôn ở dạng V3/V-ed.
Độ phổ biếnPhổ biến trong giao tiếp, hội thoại, văn bản hàng ngày.Thường gặp trong học thuật, báo cáo, hoặc khi tập trung vào kết quả/hành động hơn là chủ thể.
Phân biệt câu chủ động và câu bị động
Phân biệt câu chủ động và câu bị động

Khi nào sử dụng câu chủ động và khi nào sử dụng câu bị động?

Tùy vào mục đích diễn đạt mà bạn sẽ lựa chọn sử dụng câu chủ động (Active Voice) hoặc câu bị động (Passive Voice). Mỗi loại câu đều có những trường hợp ứng dụng riêng:

Câu chủ động

Câu chủ động thường được dùng khi muốn truyền tải thông điệp trực tiếp, nhấn mạnh vào người hoặc vật thực hiện hành động, hoặc khi bạn muốn giữ câu văn ngắn gọn, dễ hiểu.

Ví dụ:

  • I gave my mother a brand new iPhone and a bracelet on her 36th birthday, which made her over the moon.
    (Tôi đã tặng mẹ một chiếc iPhone mới và một chiếc vòng tay vào sinh nhật lần thứ 36, điều đó khiến bà vô cùng hạnh phúc.)
  • I think that the idea of interviewing some workers for real statistics is a good one.
    (Tôi nghĩ rằng việc phỏng vấn một số công nhân để lấy số liệu thực tế là một ý tưởng hay.)

Sử dụng câu chủ động khi người nói muốn nhấn mạnh mình (hoặc một chủ thể cụ thể) đã làm gì.

Câu bị động

Câu bị động được dùng khi hành động hoặc kết quả của hành động quan trọng hơn người thực hiện. Thể bị động cũng phù hợp trong các trường hợp:

  • Khi muốn báo cáo một sự việc hoặc nhấn mạnh vào hành động đã xảy ra.
  • Khi chủ thể hành động không rõ, không cần thiết, hoặc không thể thực hiện hành động.
  • Khi đối tượng là sự vật, đồ vật, cây cối vốn không có khả năng tự thực hiện hành động.

Ví dụ:

  • My wallet was stolen on my way to work this morning, so I do not have any cash with me at the moment.
    (Ví của tôi đã bị đánh cắp trên đường đi làm sáng nay, nên hiện tại tôi không có tiền mặt.)
  • The tree, which had been planted 30 years ago, was destroyed by lightning yesterday night.
    (Cái cây được trồng cách đây 30 năm đã bị phá hủy hoàn toàn bởi sét vào tối qua.)
  • An anonymous letter was sent to me about 2 hours ago, but I do not dare to open it.
    (Một bức thư nặc danh đã được gửi cho tôi khoảng 2 giờ trước, nhưng tôi không dám mở nó.)

Sử dụng câu bị động khi không quan trọng ai làm, mà quan trọng việc gì đã xảy ra hoặc kết quả của hành động.

Hướng dẫn chuyển câu chủ động sang câu bị động 

Khi học tiếng Anh, việc nắm vững cách chuyển đổi giữa câu chủ động (Active Voice) và câu bị động (Passive Voice) là rất quan trọng. Điều này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn trong giao tiếp, viết học thuật hoặc báo cáo. Để chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, bạn cần tuân theo một số bước cơ bản và nắm rõ cấu trúc của từng thì.

Các bước chuyển đổi:

  • Bước 1: Xác định tân ngữ trong câu chủ động và đưa tân ngữ này lên làm chủ ngữ của câu bị động.
  • Bước 2: Xác định thì (tense) của câu chủ động sau đó chia động từ “to be” theo thì đó và thêm V3/V-ed.
  • Bước 3: Chủ ngữ của câu chủ động chuyển xuống làm tân ngữ trong câu bị động, thêm giới từ “by” phía trước (có thể lược bỏ nếu không cần thiết).

Bảng cấu trúc chuyển câu chủ động sang câu bị động

Thì (Tense)Cấu trúc câu chủ độngCấu trúc câu bị động
Hiện tại đơnS + V(s/es) + OS + am/is/are + V3
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ing + OS + am/is/are + being + V3
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3 + OS + have/has + been + V3
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnS + have/has + been + V-ing + OS + have/has + been being + V3 (ít dùng)
Quá khứ đơnS + V(ed/Ps) + OS + was/were + V3
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ing + OS + was/were + being + V3
Quá khứ hoàn thànhS + had + V3 + OS + had + been + V3
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnS + had + been + V-ing + OS + had + been being + V3 (ít dùng)
Tương lai đơnS + will + V-inf + OS + will + be + V3
Tương lai gầnS + am/is/are + going to + V-inf + OS + am/is/are + going to + be + V3
Tương lai hoàn thànhS + will + have + V3 + OS + will + have + been + V3
Tương lai hoàn thành tiếp diễnS + will + have + been + V-ing + OS + will + have been being + V3 (ít dùng)
Động từ khuyết thiếuS + Modal + V-inf + OS + Modal + be + V3

Bài tập vận dụng 

Bài 1: Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống

  1. The company … (launch) a new smartphone last month.
  2. Our teacher always … (check) the homework carefully.
  3. They … (build) this bridge in 1995.
  4. A lot of new houses … (construct) in my hometown every year.
  5. She … (not finish) her essay yet.
  6. These letters … (send) to the customers tomorrow.
  7. I … (see) him walking to school when it started raining.
  8. This project … (complete) by the end of next week.
  9. The children … (play) football in the yard when their mother called them.
  10. The results of the experiment … (already/ publish) in a famous science journal.

Bài 2: Viết lại các câu sau sang thể bị động

  1. The police arrested three suspects last night.
    …………………………………………………………………………
  2. People speak Spanish and Portuguese in South America.
    …………………………………………………………………………
  3. The chef is preparing dinner for all the guests.
    …………………………………………………………………………
  4. They will organize a cultural festival in this city next summer.
    …………………………………………………………………………
  5. Someone has stolen my wallet in the supermarket.
    …………………………………………………………………………

Bài 3: Chọn câu bị động đúng cho mỗi câu chủ động sau

  1. They offered him a good job in New York.
    a. He was offered a good job in New York.
    b. A good job was offered him in New York.
    c. He offered a good job in New York.
  2. They are going to open a new shopping mall here.
    a. A new shopping mall was opened here.
    b. A new shopping mall is going to be opened here.
    c. A new shopping mall has been opened here.
  3. They have given me the wrong directions.
    a. I have given the wrong directions.
    b. The wrong directions have been given to me.
    c. I was given the wrong directions.

Đáp án

Bài 1

  1. launched
  2. checks
  3. built
  4. are constructed
  5. hasn’t finished
  6. will be sent
  7. saw
  8. will be completed
  9. were playing
  10. have already been published

Bài 2

  1. Three suspects were arrested by the police last night.
  2. Spanish and Portuguese are spoken in South America.
  3. Dinner is being prepared for all the guests by the chef.
  4. A cultural festival will be organized in this city next summer.
  5. My wallet has been stolen in the supermarket.

Bài 3

  1. a. He was offered a good job in New York.
  2. b. A new shopping mall is going to be opened here.
  3. c. I was given the wrong directions.

Qua toàn bộ phần kiến thức và bài tập, bạn đã nắm rõ cách nhận diện, sử dụng và chuyển đổi giữa câu chủ động và câu bị động trong nhiều thì khác nhau. Đây là nền tảng quan trọng để viết và giao tiếp tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn, đồng thời hỗ trợ tốt trong các kỳ thi học thuật hay phỏng vấn du học.

Tham gia các khóa học tại Anh ngữ Du học ETEST
Tham gia các khóa học tại Anh ngữ Du học ETEST

Anh Ngữ Du Học ETEST mang đến các khóa học được thiết kế chuyên biệt cho từng nhu cầu học viên, từ rèn luyện ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng giao tiếp cho đến luyện thi chứng chỉ quốc tế. Đặc biệt, các khóa luyện thi IELTS và luyện thi SAT tại Anh Ngữ Du Học ETEST nổi bật với giáo trình chuẩn quốc tế, lộ trình học cá nhân hóa và hệ thống bài tập thực hành bám sát đề thi. Học viên không chỉ được củng cố nền tảng ngữ pháp mà còn rèn chiến lược làm bài, kỹ năng tư duy và khả năng phản xạ ngôn ngữ.

Liên hệ ngay 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để được tư vấn chương trình chi tiết và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh hiệu quả cùng Anh Ngữ Du Học ETEST.

Đánh giá bài viết

ANH NGỮ DU HỌC ETEST

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0933 80 66 99 (Quận 3) | 0937 80 66 99 (Quận 7) | 0936 17 76 99 (Đà Nẵng)
  • ETEST Quận 3: Lầu 3, 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Anh Dang Building, Phường Xuân Hòa, TP.HCM
  • ETEST Quận 7: Lầu 6, 79 - 81 - 83 Hoàng Văn Thái, Saigon Bank Building, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • ETEST Đà Nẵng: Số 9, Đường C2, Khu Đô Thị Quốc tế Đa Phước, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng

Khám phá ngay: Thành tích ấn tượng của học viên ETEST

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn nhanh


    Messenger Chat Messenger Zalo Chat Zalo ETEST Phone 093 380 6699

    Đăng ký nhận tư vấn

    Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.