IELTS Writing Task 2 là phần thi chiếm tỷ trọng điểm số cao trong kỹ năng Writing và thường là yếu tố quyết định band điểm IELTS của nhiều thí sinh. Để đạt điểm cao, bạn không chỉ cần vốn từ vựng và ngữ pháp tốt mà còn phải hiểu rõ các dạng bài IELTS Writing Task 2, cách phân tích đề và triển khai ý đúng tiêu chí chấm điểm. Trong bài viết này, ETEST English for Study Abroad sẽ tổng hợp các dạng bài IELTS Writing Task 2 thường gặp nhất năm 2026, đồng thời hướng dẫn cách viết bài logic, mạch lạc và hiệu quả để giúp bạn nâng cao band điểm Writing trong thời gian ngắn hơn.

Overview of IELTS Writing Task 2
General requirements of IELTS Writing Task 2
- The second part of IELTS Writing Task 2 accounts for ⅔ of the total score.
- The article should be at least 250 words long, and should be completed within 40 minutes.
- Task 2 questions revolve around common topics in life including health, education, environment, etc.
- Candidates must use academic writing style and vocabulary to present their views and justify those views as required by the question.
- Writing Task 2 topics are often quite diverse, revolving around current trending topics such as health, education, environment and epidemics.
IELTS Writing Task 2 requires a minimum of 250 words.
IELTS Writing Task 2 Scoring Criteria
Có 4 tiêu chí chấm điểm với bài thi IELTS Writing Task 2:
Task Response: The ability to respond correctly to the requirements stated in the article.
- All questions in the question are answered to the point.
- The main and secondary arguments are unified and clearly presented, without duplication.
- Relevant and logical illustrations.
Coherence and Cohesion: Criteria for evaluating the coherence and cohesion of an article.
- The article has a logical structure based on the main argument.
- The article is divided into paragraphs logically.
- Use correct phrases and conjunctions to create connections between sentences and paragraphs.
- Articles must be at least 250 words long.
Lexical Resource: Criteria for assessing vocabulary use.
- Use IELTS vocabulary rich and not too complicated. Avoid using clichés and unimaginative words.
- Combine collocations to improve writing style.
Grammatical Range and Accuracy: Assesses ability to use grammar.
- Use correct grammar to avoid misunderstandings.
- Use a variety of different types of grammar, including: simple sentences, compound sentences, active sentences, passive sentences, etc.
Learn more: 4 IELTS Writing Scoring Criteria latest standard
Writing Task 2 structure
IELTS Writing Task 2 is divided into 4 parts, including:
- Introduction: Introduction
- Supporting Paragraph 1: Body 1
- Supporting Paragraph 2: Body 2
- Conclusion: Conclusion
In each part of the essay, candidates need to state their opinions, explain and illustrate with real-life examples. To make the paragraph more coherent and fluent, you should use conjunctions to link sentences. To conquer the Writing Task 2 test, you must practice Writing Task 2 with many different topics regularly.
Basic IELTS Writing Task 2 types and how to do them
Để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2, trước tiên bạn cần nhận biết chính xác dạng đề. Mỗi dạng bài sẽ có cách triển khai luận điểm và bố cục khác nhau. Dưới đây là 5 dạng đề phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2 cùng cách làm chi tiết:
Form 1: Argumentative/Opinion/Agree or Disagree
Đây là dạng bài yêu cầu thí sinh đưa ra quan điểm cá nhân về một vấn đề xã hội và bảo vệ quan điểm đó bằng các luận điểm, luận cứ hợp lý.
Signs:
- Do you agree or disagree?
- To what extent do you agree or disagree?
- Is this a positive or negative development?
For example:
Today’s schools should teach students how to manage money and survive financially in modern society. To what extent do you agree or disagree?
How to do the exercise:
Trường hợp 1: Hoàn toàn đồng ý hoặc hoàn toàn phản đối
Nếu bạn hoàn toàn đồng ý hoặc hoàn toàn phản đối, cả hai đoạn thân bài nên tập trung bảo vệ cùng một quan điểm.
- Body 1: Luận điểm thứ nhất.
- Body 2: Luận điểm thứ hai.
Ví dụ nếu chọn “Agree”:
- Body 1: Học kiến thức tài chính giúp học sinh quản lý tiền bạc tốt hơn.
- Body 2: Giúp chuẩn bị cho cuộc sống và công việc sau này.
Trường hợp 2: Vừa đồng ý vừa không đồng ý (Partly Agree)
Nếu bạn thấy cả hai mặt đều có lý, hãy phân tích cả hai quan điểm.
- Body 1: Lý do không đồng ý.
- Body 2: Lý do đồng ý.
Trong phần kết luận cần nêu rõ bạn nghiêng về phía nào nhiều hơn.
Trường hợp 3: To what extent do you agree or disagree?
Đây là dạng nhiều thí sinh nhầm lẫn nhất. Bạn không bắt buộc phải chọn 100% đồng ý hoặc 100% phản đối.
Hãy:
- Phân tích mặt đồng ý.
- Phân tích mặt không đồng ý.
- Kết luận mức độ đồng ý của bản thân.
Note:
Không nên chọn quan điểm theo sở thích cá nhân. Hãy chọn hướng nào giúp bạn phát triển ý tốt hơn và có nhiều dẫn chứng hơn.

Type 2: Discussion (Discuss both views)
Dạng bài này đưa ra hai quan điểm khác nhau về cùng một vấn đề. Nhiệm vụ của bạn là phân tích cả hai quan điểm và thường sẽ phải đưa ra ý kiến cá nhân.
Signs:
- Discuss both views and give your opinion.
- Discuss both views.
For example:
Some people think international car-free days are an effective way to reduce air pollution. Others believe there are better solutions.
Discuss both views and give your opinion.
How to do the exercise:
- Introduction: Giới thiệu vấn đề.
- Body 1: Giải thích vì sao một số người ủng hộ quan điểm thứ nhất.
- Body 2: Giải thích vì sao một số người ủng hộ quan điểm thứ hai.
- Conclusion: Nêu ý kiến cá nhân.
Ví dụ bố cục:
Body 1:
- Car-free day giúp giảm lượng khí thải.
- Nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường.
Body 2:
- Hiệu quả chỉ mang tính ngắn hạn.
- Cần đầu tư vào giao thông công cộng hoặc xe điện.
Note:
Nếu đề bài không yêu cầu “give your opinion”, bạn không nên dành quá nhiều nội dung để trình bày quan điểm cá nhân.

Form 3: Problem & Solution
Đây là dạng bài yêu cầu phân tích nguyên nhân, hậu quả hoặc giải pháp của một vấn đề.
Signs:
- What are the causes and solutions?
- What problems does this cause?
- What can be done to solve this problem?
- What are the reasons for this?
For example:
The world’s natural resources are being consumed at an increasing rate.
What are the causes of this problem? What solutions can you suggest?
How to do the exercise:
Cách phổ biến nhất:
- Body 1: Phân tích nguyên nhân.
- Body 2: Đưa ra giải pháp.
For example:
Body 1:
- Dân số tăng nhanh.
- Hoạt động sản xuất và tiêu dùng quá mức.
Body 2:
- Khuyến khích tái chế.
- Sử dụng năng lượng tái tạo.
- Ban hành chính sách bảo vệ môi trường.
Note: Mỗi nguyên nhân nên đi kèm giải pháp liên quan để bài viết logic và thuyết phục hơn.

Type 4: Advantage and Disadvantage
Dạng bài này yêu cầu phân tích mặt lợi và mặt hại của một vấn đề hoặc xu hướng.
Signs:
- What are the advantages and disadvantages?
- Discuss the advantages and disadvantages.
- Do the advantages outweigh the disadvantages?
For example:
Many business meetings are now conducted online.
What are the advantages and disadvantages of this development?
How to do the exercise:
Trường hợp 1: Chỉ phân tích ưu và nhược điểm
- Body 1: Advantages.
- Body 2: Disadvantages.
Trường hợp 2: Yêu cầu nêu ý kiến cá nhân
- Body 1: Advantages.
- Body 2: Disadvantages.
- Conclusion: Nêu quan điểm cá nhân.
Trường hợp 3: Do the advantages outweigh the disadvantages?
Đề bài yêu cầu đánh giá bên nào chiếm ưu thế hơn.
For example:
- Body 1: Disadvantages.
- Body 2: Advantages (phần mạnh hơn).
Kết luận khẳng định ưu điểm vượt trội hơn nhược điểm.
Note:
Không chỉ liệt kê ưu và nhược điểm. Mỗi ý cần được giải thích và có ví dụ minh họa.

Type 5: 2-Part Question
Dạng bài này gồm hai câu hỏi riêng biệt. Bạn phải trả lời đầy đủ cả hai để đạt điểm cao.
Signs:
Đề bài thường kết thúc bằng hai câu hỏi khác nhau.
For example:
Some education systems require students to specialize in certain subjects from the age of 15, while others encourage students to study a broad range of subjects.
What are the benefits of each system?
Which system do you think is better?
How to do the exercise:
- Body 1: Trả lời câu hỏi thứ nhất.
- Body 2: Trả lời câu hỏi thứ hai.
For example:
Body 1:
- Phân tích lợi ích của từng hệ thống giáo dục.
Body 2:
- Đưa ra lựa chọn của bản thân.
- Giải thích lý do vì sao hệ thống đó tốt hơn.
Note:
Đây là dạng bài nhiều thí sinh bị mất điểm vì chỉ tập trung trả lời một câu hỏi. Hãy kiểm tra lại trước khi nộp bài để đảm bảo cả hai câu hỏi đều được giải quyết đầy đủ.

General steps for writing Task 2
Để hoàn thành phần thi IELTS Writing Task 2 một cách dễ dàng và chỉn chu, thí sinh cần nắm rõ các bước làm bài để có thể phân bố thời gian một cách hợp lý nhất:
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và phân tích đề:
Hãy dành thời gian đọc kỹ câu hỏi để xem đó là thuộc chủ đề nào và dạng đề nào
For example:
Some people believe that studying at university or college is the best route to a successful career, while others believe that it is better to get a job straight after school. Discuss both views and give your opinion.
Với ví dụ này, bạn có thể nhận thấy có 2 quan điểm đối lập ở đây là “việc học đại học là con đường tốt nhất dẫn đến thành công” và “ việc đi làm ngay sau khi tốt nghiệp trung học thì có lợi hơn”. Trong bài essay, bạn cần đưa ra lý do tại sao mọi người lại có suy nghĩ thứ nhất, tại sao mọi người là nghĩ theo cách số 2 và thể hiện ý kiến cá nhân (give your opinion) xem bạn đồng ý với ý kiến nào. Nếu như đề bài không hỏi ý kiến cá nhân, bạn tuyệt đối không nên nhắc đến nó trong bài viết.
Bước 2: Paraphrase lại topic:
Trong câu hỏi, sẽ có những cụm từ, từ vựng xuất hiện nhiều lần trong bài viết, điều thí sinh cần làm là thay thế chúng bằng những cụm từ khác hoặc cấu trúc khác để tránh lỗi lặp từ.
For example:
- Studying at university or college = continuing their education = keep studying to get a Bachelor’s Degree
- get a job = land a job = pursue a career= start to work
Bước 3: Lập dàn ý (chuẩn bị ý tưởng cho bài viết)
Hãy ghi lại các ý tưởng nảy ra trong đầu. Sau đó sắp xếp lại các ý và chọn lọc những ý hay nhất để đưa vào bài viết.
For example:
- Paragraph 1: young people can be more independent – are able to settle down ( can afford their own houses, have enough money to travel) – they will have the chance to gain real experience.
- Paragraph 2: academic qualifications are required in many professions – for example, doctor, lawyer, and teacher – university graduates have access to more and better job opportunities.
Bước 4: Tiến hành viết bài:
Bước này cứ phiêu theo bài viết bằng dàn ý đã lập từ trước thôi, nhưng phải lưu ý đảm bảo về ngữ pháp và thời gian, luôn bám sát và viết đúng bố cục và yêu cầu của Writing Task 2.
Bước 5: Kiểm tra lại bài viết:
Bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Thí sinh nên dành 2 đến 5 phút để rà soát lại lại bài viết xem có lỗi ngữ pháp nào không, từ vựng bạn sử dụng đã hợp lý chưa?
Tips to get high score in Writing Task 2
- Dành thời gian brainstorm luận điểm và lập kế hoạch làm bài trước khi bắt tay vào viết
Thí sinh nên dành ra 5-10 phút cho việc đọc kỹ yêu cầu đề, lập ý tưởng, dàn bài trước khi viết. Điều này sẽ giúp thí sinh vạch ra được những luận điểm hay nhất, giúp thí sinh tiết kiệm thời gian suy nghĩ và tránh bị lạc đề trong khi viết.
- Sử dụng vốn từ vựng linh hoạt, chính xác
Tránh việc lặp từ trong bài viết bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa, đổi dạng từ,… để đáp ứng được tiêu chí Lexical Resource. Lưu ý từ vựng sử dụng phải đúng chính tả, phù hợp với ngữ cảnh. Không nhất thiết phải thay đổi các từ như tên riêng, con số,…
Example: The most important function of music is that it helps people reduce stress.
-> Stress reduction is the most valuable benefit music can offer.
- Sử dụng đúng cấu trúc câu để nhấn mạnh ý
Vế trước của câu gây chú ý cho người đọc nhiều hơn so với vế sau. Do đó, thí sinh nên xác định được ý bản thân muốn nhấn mạnh hoặc ý có tầm quan trọng nhất trong câu văn và đưa ra vế trước.
Example: Local people opened an exhibition last month.
-> An exhibition was opened by local people last month.
- Sử dụng câu ghép, câu phức
Thí sinh không nên chỉ viết câu đơn giản trong toàn bộ bài viết bởi vì sẽ không ghi được điểm cao tối ưu, thay vào đó thí sinh cần viết được một loạt các dạng câu phức tạp hơn nhằm thể hiện trình độ ngữ pháp. Lưu ý đảm bảo không mắc lỗi sai về ngữ pháp để bị trừ điểm.
Example: My family enjoys going to the mall every weekend. We only go window shopping.
-> My family enjoys going to the mall every weekend; however, we only go window shopping.
- Đảm bảo bài văn có tính mạch lạc, liên kết.
Bài viết cần thể hiện được sự liên kết giữa các câu văn, đoạn văn nhằm tạo tính mạch lạc và xuyên suốt. Thí sinh cần lên dàn ý luận điểm đảm bảo tính logic, cũng như học cách sử dụng từ nối, cụm từ nối để tạo sự liên kết trong bài văn.
- Tránh lỗi “khẳng định tuyệt đối.”
Một trong những điểm khác biệt giữa một bài viết điểm cao và một bài viết điểm trung bình là khả năng xử lý lỗi “khẳng định tuyệt đối” của thí sinh. Nói cách khác, một bài viết học thuật tiêu chuẩn sẽ mang giọng văn khách quan, không khẳng định một sự việc là luôn luôn đúng trong mọi hoàn cảnh.
Example: People choose fast food because they cannot cook.
-> Many people choose fast food because they cannot cook.
or
-> People who cannot cook tend to choose fast food.
Above is các dạng bài IELTS Writing Task 2 thường gặp nhất và cách làm bài tương ứng với mỗi dạng bài. Để làm tốt nhất từng dạng bài IELTS Writing Task 2 bạn cần ôn IELTS practice nhuần nhuyễn về ngữ pháp, từ vựng và học cách trình bày rõ ràng, khúc chiết, mạch lạc để có điểm thi cao như mong đợi.
Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình ôn luyện IELTS Writing Task 2 thì hãy đến với ETEST English for Study Abroad, trung tâm IELTS English uy tín với IELTS course cam kết đầu ra và chất lượng, đảm bảo đầu ra với IELTS learning roadmap cá nhân hóa dành riêng cho từng học viên!
Xem thêm bài viết về IELTS Writing Task 2:
ETEST ENGLISH FOR STUDY ABROAD
Contact information:
- Hotline: 0933 80 66 99 (District 3) | 0937 80 66 99 (District 7) | 0936 17 76 99 (Da Nang)
- ETEST District 3: 3rd Floor, 215 Nam Ky Khoi Nghia, Anh Dang Building, Xuan Hoa Ward, HCMC
- ETEST District 7: 6th Floor, 79 - 81 - 83 Hoang Van Thai, Saigon Bank Building, Tan My Ward, HCMC
- ETEST Da Nang: No. 9, Road C2, Da Phuoc International Urban Area, Hai Chau Ward, Da Nang City
Explore now: Impressive achievements of ETEST students






