Khi chuẩn bị hồ sơ du học thạc sĩ hay tiến sĩ, hai kỳ thi chuẩn hóa quốc tế GMAT và GRE thường được nhắc đến như tiêu chí quan trọng. Vậy gmat gre là gì, điểm chung và khác biệt ra sao? Trong bài viết này, Anh Ngữ Du Học ETEST sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các phần thi, cách so sánh GMAT và GRE, hướng dẫn chọn kỳ thi phù hợp với nhu cầu để bạn chuẩn bị.
GMAT là gì?
GMAT (Graduate Management Admission Test) là một kỳ thi chuẩn hóa quốc tế được thiết kế nhằm đánh giá năng lực đầu vào cho các chương trình sau đại học về kinh doanh, đặc biệt là chương trình MBA. Bài thi này do Hội đồng Quản lý Tuyển sinh Sau đại học (GMAC) phát triển và điều hành, và hiện đang được hơn 2.300 trường kinh doanh trên toàn thế giới sử dụng trong quá trình xét tuyển đầu vào.
Mục tiêu của GMAT là đo lường tư duy phản biện, kỹ năng phân tích, suy luận logic và năng lực giao tiếp bằng ngôn ngữ học thuật – những yếu tố then chốt dự báo khả năng thành công trong môi trường học thuật chuyên sâu và áp lực cao của các chương trình MBA hoặc thạc sĩ chuyên ngành kinh doanh.
Người dự thi có thể thi GMAT tại trung tâm khảo thí ủy quyền tối đa 5 lần trong vòng 12 tháng và không vượt quá 8 lần trong suốt đời. Nếu lựa chọn hình thức thi GMAT trực tuyến, thí sinh chỉ được thi lại 1 lần duy nhất.

GRE là gì?
GRE (Graduate Record Examination) là kỳ thi chuẩn hóa quốc tế do tổ chức ETS (Educational Testing Service) quản lý và tổ chức. Đây là bài kiểm tra đầu vào được sử dụng phổ biến trong quy trình xét tuyển các chương trình thạc sĩ, tiến sĩ và một số chương trình MBA hoặc luật học tại hơn 1.000 trường đại học trên toàn thế giới.
GRE được thiết kế nhằm đánh giá khả năng tư duy phản biện, lập luận định lượng, phân tích ngôn ngữ và kỹ năng viết học thuật – những yếu tố cần thiết cho sự thành công trong môi trường học thuật sau đại học. So với GMAT, GRE có tính linh hoạt cao hơn và được nhiều ngành học công nhận, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kinh doanh.
Thí sinh có thể thi lại GRE tối đa 5 lần trong vòng 12 tháng, với yêu cầu cách nhau ít nhất 21 ngày mỗi lần thi. Đặc biệt, ETS cho phép thí sinh sử dụng chức năng ScoreSelect, nghĩa là bạn có thể chọn điểm số tốt nhất để gửi tới các trường đại học đăng ký, thay vì bắt buộc phải gửi toàn bộ kết quả.

Sự khác biệt giữa GMAT và GRE là gì?
Sự khác biệt rõ ràng nhất giữa GMAT và GRE nằm ở mục đích sử dụng và phạm vi chấp nhận:
- GMAT được thiết kế chuyên biệt cho các chương trình kinh doanh và MBA, trong khi
- GRE có tính linh hoạt hơn, được sử dụng cho nhiều ngành học sau đại học, bao gồm cả khoa học xã hội, kỹ thuật, luật và cả kinh doanh.
Ngoài ra, bài thi GMAT thiên về logic phân tích và dữ liệu tích hợp, trong khi GRE đánh giá nhiều hơn về vốn từ vựng học thuật và khả năng ngôn ngữ tổng quát. Sự khác biệt giữa hai kỳ thi này sẽ được thể hiện rõ qua bảng so sánh dưới đây:
| GMAT | GRE | |
| Chấp nhận bởi | Hầu hết các chương trình đào tạo kinh doanh sau đại học hiện nay | Hầu hết các chương trình sau đại học, bao gồm cả chương trình kinh doanh |
| Vị trí thi | Thi trực tuyến hoặc tại một trung tâm kiểm tra | Thi trực tuyến hoặc tại một trung tâm kiểm tra |
| Chi phí (tại Mỹ) | $250 khi thi trực tuyến hoặc $275 thi trực tiếp | $205 |
| Chiều dài bài thi | 3 giờ 7 phút + hai lần nghỉ 8 phút (tùy chọn) | 3 giờ 45 phút + một lần nghỉ 10 phút (tùy chọn) |
| Các phần thi | Viết phân tích, Lý luận tích hợp, Định lượng, Ngôn từ (Verbal) | Viết phân tích, Lý luận bằng lời nói (Verbal), Lý luận định lượng |
| Thời gian hiệu lực điểm | 5 năm | 5 năm |
So sánh hai kỳ thi GMAT và GRE
GMAT và GRE đều là kỳ thi chuẩn hóa được sử dụng để tuyển sinh vào các chương trình sau đại học, nhưng có điểm khác biệt rõ ràng về mục đích, cách đánh giá kỹ năng và yêu cầu của từng trường.
So sánh cấu trúc bài thi GMAT và GRE
Khi lựa chọn giữa hai kỳ thi GMAT và GRE, yếu tố cấu trúc bài thi đóng vai trò rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược ôn tập và kết quả đầu ra. Dù cả hai đều là kỳ thi tiêu chuẩn đầu vào cho bậc học sau đại học, nhưng cách xây dựng đề thi, thời lượng, số phần và cách chấm điểm lại có nhiều điểm khác biệt.
| Sự khác biệt | GMAT | GRE |
| Cách thức kiểm tra được thực hiện | Trên máy tính | Trên máy tính và trên giấy (áp dụng ở nơi chưa có bài thi máy tính) |
| Định dạng kiểm tra | Kiểm tra thích ứng trên máy tính (Computer-Adaptive) | Kiểm tra thích ứng theo phần (Section-Adaptive) trên máy tính |
| Số phần thi | 4 phần: AWA – IR – Quant – Verbal | 6 phần: AWA – Verbal (2) – Quant (2) – 1 phần nghiên cứu không tính điểm |
| Thời lượng kiểm tra | 3 giờ 7 phút | 3 giờ 45 phút |
| Phần Viết phân tích (AWA) | 1 bài luận – 30 phút | 2 bài luận – 60 phút (Issue Task & Argument Task) |
| Phần Lý luận tích hợp (IR) | 12 câu hỏi – 30 phút | Không có |
| Phần Định lượng (Quantitative) | 1 phần – 31 câu – 62 phút | 2 phần – 20 câu mỗi phần – tổng 70 phút |
| Phần Ngôn từ (Verbal) | 1 phần – 36 câu – 65 phút | 2 phần – 20 câu mỗi phần – tổng 60 phút |
| Thang điểm tổng | 200 – 800 (tăng theo bội số 10 điểm) | 260 – 340 (tăng theo bội số 1 điểm) |
| Điểm phần Định lượng | 6 – 51 (quy đổi, tính vào điểm tổng GMAT) | 130 – 170 |
| Điểm phần Ngôn từ (Verbal) | 6 – 51 (quy đổi, tính vào điểm tổng GMAT) | 130 – 170 |
| Điểm phần IR (Lý luận tích hợp) | 1 – 8 (không tính vào điểm tổng) | Không áp dụng (NA) |
| Điểm phần Viết phân tích (AWA) | 0 – 6 | 0 – 6 |
So sánh bài thi GMAT mới và GRE mới
Trong những năm gần đây, GMAC và ETS – hai tổ chức đứng sau kỳ thi GMAT và GRE – đã lần lượt cho ra đời các phiên bản rút gọn của kỳ thi: GMAT Focus Edition và bài thi GRE mới (shorter GRE). Những cải tiến này phản ánh xu hướng đơn giản hóa bài thi, giảm thời lượng làm bài, giúp thí sinh tập trung vào các kỹ năng cốt lõi mà chương trình sau đại học thực sự yêu cầu.
| Thông số | GMAT Focus Edition | GRE mới (Shorter GRE) | GRE hiện tại (Classic GRE) | GMAT hiện tại (Classic GMAT) |
| Thời lượng kiểm tra | 2 giờ 15 phút | 1 giờ 58 phút | 3 giờ 45 phút | 3 giờ 7 phút |
| Số phần thi | 3 phần | 5 phần | 7 phần | 4 phần |
| Tên phần thi | QR – VR – DI | QR – VR – AWA (1 bài) | QR (2) – VR (2) – AWA (2) – Phần thử nghiệm | QR – VR – AWA – IR |
| Thời lượng mỗi phần | 3 phần x 45 phút | QR: 47 phút VR: 41 phút AWA: 30 phút | QR: 60 phút VR: 70 phút AWA: 60 phút | QR: 62 phút VR: 65 phút AWA: 30 phút IR: 30 phút |
| Tổng số câu hỏi | 64 câu (ước tính) | QR: 27 VR: 27 AWA: 1 | QR: 40 VR: 40 AWA: 2 + phần không tính điểm | 80 câu QR: 31 VR: 36 IR: 12 AWA: 1 |
| Có phần viết luận (AWA)? | Không có | Có (1 bài) | Có (2 bài luận: Issue + Argument) | Có (1 bài luận) |
| Có phần Data Insights (DI)? | Có (20 câu hỏi riêng biệt) | Không có | Không có | Không có (chỉ có IR – tích hợp suy luận) |
So sánh phần thi định lượng
Phần thi định lượng là yếu tố quan trọng trong cả hai kỳ thi GMAT và GRE, đặc biệt với các ứng viên nộp vào các chương trình yêu cầu tư duy logic, phân tích số liệu và kỹ năng toán học cơ bản. Tuy nhiên, cách thiết kế và mục tiêu đánh giá của phần này lại có sự khác biệt đáng kể giữa hai kỳ thi.
- GMAT chú trọng vào khả năng giải quyết vấn đề logic và đánh giá tính đầy đủ của dữ kiện (Data Sufficiency) – một dạng câu hỏi đặc thù không có trong GRE.
- GRE thiên về toán học thuần túy với nhiều dạng câu hỏi trắc nghiệm, nhập số và so sánh định lượng, giúp kiểm tra khả năng tính toán chính xác trong thời gian ngắn.
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn thấy rõ sự khác biệt về cấu trúc, số câu hỏi và phạm vi điểm số giữa phần thi định lượng của hai kỳ thi:
| Tiêu chí | GMAT | GRE |
| Số phần liên quan đến định lượng | 2 phần: Lập luận định lượng (Quantitative Reasoning) và Tích hợp dữ liệu (IR) | 2 phần Quantitative Reasoning |
| Số câu hỏi định lượng | 31 câu | 40 câu (20 câu trong mỗi phần) |
| Thời gian làm bài | 62 phút | 60 phút (30 phút mỗi phần) |
| Dạng câu hỏi đặc trưng | – Problem Solving (Giải quyết vấn đề) – Data Sufficiency (Đánh giá dữ liệu đủ/thiếu) | – Multiple Choice – Numeric Entry – Quantitative Comparison |
| Mức độ khó | Tập trung nhiều vào tư duy logic, xử lý dữ kiện phức tạp | Tập trung vào kỹ năng tính toán và hiểu khái niệm toán học |
| Phạm vi điểm | 0 – 60 (quy đổi, thường dao động từ 6–51 và tính vào tổng điểm GMAT) | 130 – 170, tính riêng không ảnh hưởng đến phần Verbal |
So sánh phần thi nói
Phần thi Verbal Reasoning trong cả GMAT và GRE đều nhằm đánh giá khả năng hiểu và phân tích thông tin bằng ngôn ngữ, tuy nhiên, cách tiếp cận và dạng câu hỏi giữa hai kỳ thi lại có sự khác biệt đáng kể.
| Tiêu chí | GMAT | GRE |
| Số phần thi | 1 phần Verbal | 2 phần Verbal |
| Số câu hỏi | 36 câu hỏi | 40 câu hỏi (20 câu mỗi phần) |
| Thời lượng | 65 phút | 60 phút (30 phút mỗi phần) |
| Tiểu mục chính | – Đọc hiểu (Reading Comprehension) – Lý luận phản biện (Critical Reasoning) – Sửa câu (Sentence Correction) | – Đọc hiểu (Reading Comprehension) – Hoàn thành văn bản (Text Completion) – Câu tương đương (Sentence Equivalence) |
| Đặc điểm nổi bật | Tập trung đánh giá logic ngôn ngữ và khả năng phát hiện lỗi ngữ pháp | Tập trung đánh giá ngữ nghĩa và vốn từ học thuật sâu rộng |
| Phạm vi điểm số | 0 – 60 (quy đổi, thường dao động 6–51, tính vào điểm tổng GMAT) | 130 – 170 |
Nên chọn thi GMAT hay GRE?
Nếu mục tiêu của bạn là MBA hoặc du học vào các trường kinh doanh hàng đầu thì bạn nên chọn GMAT. Mặt khác, nếu mục tiêu của bạn là đa ngành, đặc biệt STEM, kinh tế, xã hội học… và trường chấp nhận GRE thì nên chọn thi GRE.
Cả hai kỳ thi đều được nhiều trường sau đại học trên thế giới chấp nhận, nhưng chúng được thiết kế với mục đích khác nhau và đánh giá các nhóm kỹ năng khác nhau.
Lựa chọn kỳ thi theo yêu cầu từ trường học
Trước khi quyết định, bạn nên kiểm tra yêu cầu đầu vào cụ thể của trường hoặc chương trình mà bạn hướng tới. Một số trường chỉ chấp nhận GMAT, một số chấp nhận cả hai, nhưng đánh giá GMAT là “chuẩn hơn”. Thậm chí, một số trường cho phép bạn gửi cả hai bài thi nếu đã thi cả hai, và chọn điểm tốt nhất để xét tuyển.
Phụ thuộc vào chương trình theo học: Học MBA hay chương trình kinh doanh
Nếu bạn nhắm đến chương trình MBA hoặc các chương trình liên quan đến kinh doanh và quản trị, thì GMAT là lựa chọn được ưu tiên. Đây là kỳ thi được thiết kế riêng cho mục tiêu này, với cấu trúc bài thi kiểm tra các kỹ năng đặc trưng như phân tích dữ liệu, tư duy định lượng, logic phản biện và khả năng ra quyết định – tất cả đều rất cần thiết cho môi trường học và làm việc trong lĩnh vực kinh doanh.
Dù nhiều trường kinh doanh hiện nay cũng chấp nhận GRE, nhưng theo thống kê, hồ sơ GMAT vẫn được xem là “tiêu chuẩn vàng” khi xét tuyển vào MBA. Một số trường top như INSEAD, Wharton hay Harvard Business School có thể không nói rõ, nhưng vẫn ưu tiên GMAT khi đánh giá ứng viên có cùng hồ sơ năng lực.
Chọn kỳ thi phù hợp với năng lực
GMAT và GRE khác nhau ở cách đánh giá năng lực:
- GMAT thiên về tư duy logic, khả năng xử lý số liệu và kỹ năng đọc – phân tích trong môi trường doanh nghiệp.
- GRE yêu cầu nền tảng tiếng Anh học thuật tốt, đặc biệt là vốn từ vựng phức tạp và kỹ năng viết luận mang tính hàn lâm.
Nếu bạn mạnh về toán học, tư duy phản biện nhưng không giỏi tiếng Anh học thuật, thì GMAT sẽ dễ kiểm soát hơn. Ngược lại, nếu bạn có khả năng đọc hiểu sâu và vốn từ phong phú, GRE sẽ phát huy thế mạnh của bạn. Do đó, kết quả điểm thi bạn nhận được sẽ cao hơn, tạo tiền đề thuận lợi để bạn xét tuyển các chương trình sau đại học.

Lựa chọn giữa GMAT và GRE là bước đi quan trọng trên hành trình chinh phục bậc học cao học, nhưng để đạt điểm số tối ưu, bạn cần hơn cả sự quyết tâm – đó là một lộ trình học tập bài bản, phương pháp luyện thi khoa học và môi trường đào tạo chuyên sâu. Tại Anh Ngữ Du Học ETEST, bạn sẽ tìm thấy tất cả những yếu tố đó trong các chương trình luyện thi GMAT và GRE được thiết kế dành riêng cho học viên Việt Nam có mục tiêu du học cao học tại Mỹ và các nước nói tiếng Anh.
Hãy liên hệ ngay với Anh Ngữ Du Học ETEST theo số hotline: 0933 80 66 99 – 0937 80 66 99 để được các chuyên gia tư vấn trực tiếp về ngành học, kỳ thi quốc tế phù hợp và lộ trình luyện thi SAT, luyện thi IELTS riêng để chinh phục mục tiêu!
ANH NGỮ DU HỌC ETEST
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 0933 80 66 99 (Quận 3) | 0937 80 66 99 (Quận 7) | 0936 17 76 99 (Đà Nẵng)
- ETEST Quận 3: Lầu 3, 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Anh Dang Building, Phường Xuân Hòa, TP.HCM
- ETEST Quận 7: Lầu 6, 79 - 81 - 83 Hoàng Văn Thái, Saigon Bank Building, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
- ETEST Đà Nẵng: Số 9, Đường C2, Khu Đô Thị Quốc tế Đa Phước, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Khám phá ngay: Thành tích ấn tượng của học viên ETEST






