Anh Ngữ Du Học ETEST > Tin tức > Kinh nghiệm luyện thi IELTS > List 3000+ Từ Vựng IELTS Theo Chủ Đề Thường Gặp Nhất

List 3000+ Từ Vựng IELTS Theo Chủ Đề Thường Gặp Nhất

Từ vựng IELTS (IELTS Vocabulary) là nền tảng quan trọng giúp bạn chinh phục điểm cao trong bài thi IELTS. Việc học từ vựng IELTS theo chủ đề sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức một cách khoa học, dễ nhớ và dễ áp dụng vào thực tế.

Bài viết này sẽ tổng hợp 3000+ list từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp trong bài thi, giúp bạn ôn luyện hiệu quả và đạt được kết quả tốt nhất. Cùng Anh Ngữ Du Học ETEST ôn luyện IELTS Vocabulary ngay dưới đây!

Bật mí phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả nhớ lâu

Học từ vựng IELTS theo chủ đề là một phần quan trọng trong việc chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.

Dưới đây là phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả và nhớ lâu, được chia thành 5 bước cụ thể, bạn có thể tham khảo ngay:

Bước 1: Học thường xuyên, ghi nhớ mỗi ngày

Nếu bạn nhìn một từ nào đó nhiều lần, não bạn sẽ tự ghi nhớ từ đó. Đây là cách học từ vựng IELTS đơn giản để bạn nhớ từ từ những từ vựng thường gặp. Tránh học từ vựng một cách nhồi nhét, điều này kém hiệu quả và không giúp bạn nhớ lâu.

Một số trang báo mà bạn có thể tham khảo:

Khi đọc tài liệu, hãy làm những điều sau để học từ vựng mới:

  • Ghi lại những từ mới gặp phải và các câu sử dụng từ đó để hiểu văn cảnh và ý nghĩa của từ.
  • Trước khi tra từ điển, cố gắng đoán nghĩa theo ngữ cảnh.
  • Sau khi tra từ điển, tập phát âm và tìm các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, cũng như các collocations.
  • Đọc lại từ vựng đã ghi chép mỗi tuần và mỗi tháng, và luyện tập sử dụng từ trong các câu hoặc bài tập tiếng Anh.

Nếu học 15 từ vựng IELTS mỗi ngày, bạn sẽ học được 100 từ mỗi tuần và 300 từ mỗi tháng.

từ vựng IELTS
Tìm nguồn học từ vựng IELTS uy tín

Bước 2: Học mở rộng

Khi học từ vựng IELST, bạn hãy học theo chủ đề để nhớ lâu hơn. Trong sổ tay, nhóm các từ cùng chủ đề thành một list để nhớ thành hệ thống với nhau. Bạn có thể vẽ mindmap hoặc ghi thành bảng để dễ liên kết và nhớ từ hơn.

Ví dụ, trong chủ đề “Health,” bạn có thể học các từ vựng như:

  • Balanced diet: chế độ ăn cân bằng
  • Cardiovascular disease: bệnh tim mạch
  • Immune system: hệ miễn dịch
  • Mental health: sức khỏe tinh thần
  • Regular exercise: tập thể dục đều đặn

Học và nhớ các từ theo hệ thống liên quan sẽ giúp bạn dễ dàng nhớ một từ khi nghĩ đến từ khác cùng chủ đề.

Bước 3: Học thêm từ đồng nghĩa

Khi đã có hệ thống từ vựng, bạn nên học thêm từ đồng nghĩa của các từ đó để mở rộng vốn từ. Từ đồng nghĩa thường xuất hiện nhiều trong bài thi IELTS, vì vậy bạn cần chú ý đến những từ này. Ứng dụng linh hoạt từ đồng nghĩa trong bài nói hay bài viết sẽ tăng khả năng đạt điểm cao của bạn.

Một số trang web tham khảo từ đồng nghĩa:

từ vựng IELTS
Nên học cả các từ đồng nghĩa để mở rộng vốn từ

Bước 4: Ghi toàn bộ từ thành hệ thống

Ghi chép từ vựng thành hệ thống giúp bạn nhớ và sử dụng từ vựng hiệu quả hơn. Hãy ghi các từ vựng theo chủ đề, từ đồng nghĩa, collocations và idioms.

Khi học từ, nghiên cứu kỹ từ loại, cách phát âm, và cách dùng của từ. Sử dụng ví dụ từ từ điển (Cambridge, Oxford, Longman) để hiểu rõ cách dùng. Bạn có thể vẽ và ghi chép lại các từ theo hình thức sử dụng ảnh để học hiệu quả hơn.

Bước 5: Thường xuyên luyện tập

Thường xuyên luyện tập giúp củng cố từ vựng đã học. Chọn các chủ đề khác nhau và sử dụng từ mới bằng cách viết lại câu và sử dụng từ trong ngữ cảnh của mình. Kỹ năng paraphrasing cũng giúp nâng cao band điểm của bạn.

Dành 30 phút đến 1 tiếng mỗi ngày để học từ vựng, và ôn lại các từ đã học để không bị quên. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn nhớ lâu và sử dụng từ vựng một cách tự nhiên.

từ vựng IELTS
Thường xuyên luyện tập giúp bạn nhớ từ vựng tốt hơn

Đọc ngay bài viết cách học từ vựng tiếng anh hiệu quả để khám phá bí quyết chinh phục từ vựng tiếng Anh một cách nhanh chóng và hiệu quả!

Các từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp

Học từ vựng IELTS theo chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ hiệu quả và ứng dụng tốt hơn trong các bài thi. Dưới đây là những từ vựng thường gặp trong IELTS phổ biến mà bạn cần nắm vững, bao gồm.

Link tải bộ 3000+ từ vựng IELTS thông dụng: TẠI ĐÂY

Education – Chủ đề: Giáo dục

  • Curriculum (n): Chương trình học
  • Scholarship (n): Học bổng
  • Tuition (n): Học phí
  • Alumni (n): Cựu sinh viên
  • Pedagogy (n): Sư phạm
  • Diploma (n): Văn bằng, chứng chỉ
  • Enrollment (n): Sự đăng ký nhập học
  • Extracurricular (adj): Ngoại khóa
  • Faculty (n): Giảng viên, khoa
  • Internship (n): Thực tập
  • Literacy (n): Sự biết chữ
  • Mentor (n): Người hướng dẫn
  • Postgraduate (adj): Sau đại học
  • Undergraduate (adj): Đại học
  • Seminar (n): Hội thảo
  • Syllabus (n): Đề cương khóa học
  • Tuition fee (n): Học phí
  • Vocational (adj): Hướng nghiệp
  • Grant (n): Trợ cấp
  • Thesis (n): Luận văn
  • Dissertation (n): Luận án
từ vựng IELTS
Education – Chủ đề: Giáo dục

Celebrities – Người nổi tiếng

  • Standing Ovation (n): Vỗ tay nhiệt liệt
  • Bombarded (v): Tấn công
  • Paparazzi (n): Cánh săn ảnh
  • Take the country by storm (v): Gây bão cả nước
  • Crowned (v): Đăng quang
  • Stand to benefit from something (v): Hưởng lợi
  • Represented (v): Đại diện
  • Role model (n): Hình mẫu lý tưởng
  • Trend-setter (n): Người dẫn đầu xu hướng
  • Make headlines (v): Tràn ngập trên các mặt báo
  • A-list (n): Danh sách ngôi sao hạng A
  • Endorsement (n): Sự ủng hộ, chứng thực
  • Fanbase (n): Lượng người hâm mộ
  • Scandal (n): Vụ bê bối
  • Icon (n): Biểu tượng
  • Stardom (n): Sự nổi tiếng
  • Glamorous (adj): Hào nhoáng
  • Blockbuster (n): Bom tấn
  • Red carpet (n): Thảm đỏ
  • Spotlight (n): Tâm điểm
  • Viral (adj): Lan truyền nhanh
từ vựng IELTS
Celebrities – Người nổi tiếng
  • Campaign (n): Chiến dịch
  • Commercial (n): Quảng cáo
  • Target audience (n): Khán giả mục tiêu
  • Billboard (n): Biển quảng cáo
  • Endorse (v): Chứng thực
  • Brand awareness (n): Nhận thức thương hiệu
  • Social media (n): Mạng xã hội
  • Influencer (n): Người có ảnh hưởng
  • Hashtag (n): Thẻ bắt đầu bằng #
  • Viral marketing (n): Tiếp thị lan truyền
  • Pay-per-click (n): Trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột
  • Search engine optimization (n): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
  • Banner ad (n): Quảng cáo banner
  • Pop-up ad (n): Quảng cáo bật lên
  • Engagement (n): Sự tương tác
  • Click-through rate (n): Tỷ lệ nhấp chuột
  • Conversion rate (n): Tỷ lệ chuyển đổi
  • User-generated content (n): Nội dung do người dùng tạo ra
  • Influence (v): Ảnh hưởng
  • Content marketing (n): Tiếp thị nội dung
  • Brand loyalty (n): Lòng trung thành với thương hiệu
từ vựng IELTS
Advertisement & Social network – Quảng cáo và mạng xã hội

Entertainment – Giải trí

  • Concert (n): Buổi hòa nhạc
  • Festival (n): Lễ hội
  • Comedy (n): Hài kịch
  • Drama (n): Kịch, phim truyền hình
  • Stand-up (n): Hài độc thoại
  • Musical (n): Nhạc kịch
  • Circus (n): Xiếc
  • Talent show (n): Cuộc thi tài năng
  • Reality TV (n): Truyền hình thực tế
  • Blockbuster (n): Phim bom tấn
  • Thriller (n): Phim giật gân
  • Horror (n): Phim kinh dị
  • Science fiction (n): Phim khoa học viễn tưởng
  • Documentary (n): Phim tài liệu
  • Sitcom (n): Phim hài tình huống
  • Broadway (n): Nhà hát Broadway
  • Showbiz (n): Giới giải trí
  • Binge-watch (v): Xem liên tục
  • Box office (n): Phòng vé
  • Preview (n): Xem trước
  • Premiere (n): Buổi công chiếu
từ vựng IELTS
Entertainment – Giải trí

Fashion – Chủ đề Thời trang

  • Trend (n): Xu hướng
  • Runway (n): Sàn diễn
  • Couture (n): Thời trang cao cấp
  • Haute couture (n): Thời trang cao cấp
  • Casual wear (n): Trang phục thường ngày
  • Vintage (adj): Cổ điển
  • Designer (n): Nhà thiết kế
  • Accessories (n): Phụ kiện
  • Wardrobe (n): Tủ quần áo
  • Fashionista (n): Người yêu thời trang
  • Boutique (n): Cửa hàng thời trang nhỏ
  • Collection (n): Bộ sưu tập
  • Model (n): Người mẫu
  • Catwalk (n): Sàn diễn thời trang
  • Chic (adj): Sang trọng
  • Stylist (n): Nhà tạo mẫu
  • Trendsetter (n): Người dẫn đầu xu hướng
  • Outfit (n): Bộ trang phục
  • Tailor-made (adj): Được may đo
  • Fabric (n): Vải
  • Sustainable fashion (n): Thời trang bền vững
từ vựng IELTS
Fashion – Chủ đề Thời trang

Invention – Chủ đề Sáng chế

  • Innovation (n): Sự đổi mới
  • Prototype (n): Nguyên mẫu
  • Patent (n): Bằng sáng chế
  • Breakthrough (n): Đột phá
  • Inventor (n): Nhà phát minh
  • Discovery (n): Sự khám phá
  • Gadget (n): Dụng cụ
  • Device (n): Thiết bị
  • Blueprint (n): Bản thiết kế
  • Technological advance (n): Tiến bộ công nghệ
  • Innovation hub (n): Trung tâm đổi mới
  • Utility (n): Sự hữu ích
  • Mechanism (n): Cơ chế
  • Innovation pipeline (n): Dòng chảy đổi mới
  • Prototype testing (n): Thử nghiệm
  • Prototype testing (n): Thử nghiệm nguyên mẫu
  • R&D (Research and Development) (n): Nghiên cứu và phát triển
  • Inventive (adj): Có tính sáng tạo
  • Concept (n): Khái niệm
  • Cutting-edge (adj): Tiên tiến
  • Engineering (n): Kỹ thuật

History – Chủ đề Lịch sử

  • Era (n): Thời đại
  • Ancient (adj): Cổ đại
  • Dynasty (n): Triều đại
  • Revolution (n): Cách mạng
  • Medieval (adj): Trung cổ
  • Artifact (n): Cổ vật
  • Archaeology (n): Khảo cổ học
  • Colonization (n): Sự thực dân hóa
  • Monarchy (n): Chế độ quân chủ
  • Cultural heritage (n): Di sản văn hóa
  • Historical site (n): Di tích lịch sử
  • Renaissance (n): Thời kỳ Phục Hưng
  • Ancestors (n): Tổ tiên
  • Empire (n): Đế chế
  • Nomadic (adj): Du mục
  • Civilization (n): Nền văn minh
  • Excavation (n): Khai quật
  • Prehistoric (adj): Tiền sử
  • Historic event (n): Sự kiện lịch sử
  • Timeline (n): Mốc thời gian
  • Chronology (n): Niên đại học
từ vựng IELTS
History – Chủ đề Lịch sử

Emotion – Chủ đề Cảm xúc

  • Happiness (n): Niềm vui
  • Sadness (n): Nỗi buồn
  • Anger (n): Sự giận dữ
  • Fear (n): Sự sợ hãi
  • Love (n): Tình yêu
  • Jealousy (n): Sự ghen tuông
  • Excitement (n): Sự phấn khích
  • Depression (n): Sự trầm cảm
  • Anxiety (n): Sự lo lắng
  • Gratitude (n): Lòng biết ơn
  • Embarrassment (n): Sự xấu hổ
  • Pride (n): Niềm tự hào
  • Regret (n): Sự hối tiếc
  • Sympathy (n): Sự cảm thông
  • Compassion (n): Lòng trắc ẩn
  • Disappointment (n): Sự thất vọng
  • Curiosity (n): Sự tò mò
  • Relief (n): Sự nhẹ nhõm
  • Astonishment (n): Sự ngạc nhiên
  • Contentment (n): Sự hài lòng
  • Frustration (n): Sự bực bội

Lifestyle – Chủ đề Cuộc sống

  • Healthy lifestyle (n): Lối sống lành mạnh
  • Work-life balance (n): Cân bằng cuộc sống và công việc
  • Minimalism (n): Chủ nghĩa tối giản
  • Fitness (n): Thể dục
  • Well-being (n): Sự khỏe mạnh
  • Leisure (n): Thời gian rảnh
  • Hobbies (n): Sở thích
  • Routine (n): Thói quen
  • Daily habits (n): Thói quen hàng ngày
  • Diet (n): Chế độ ăn uống
  • Mindfulness (n): Sự chánh niệm
  • Self-care (n): Chăm sóc bản thân
  • Social interaction (n): Tương tác xã hội
  • Mental health (n): Sức khỏe tinh thần
  • Time management (n): Quản lý thời gian
  • Stress relief (n): Giảm căng thẳng
  • Personal development (n): Phát triển bản thân
  • Meditation (n): Thiền định
  • Yoga (n): Yoga
  • Travel (n): Du lịch
  • Volunteer work (n): Công việc tình nguyện
từ vựng IELTS
Lifestyle – Chủ đề Cuộc sống

Outfit – Trang phục

  • Casual wear (n): Trang phục thường ngày
  • Formal attire (n): Trang phục trang trọng
  • Evening gown (n): Váy dạ hội
  • Suit (n): Bộ com-lê
  • Dress (n): Váy
  • Jeans (n): Quần bò
  • T-shirt (n): Áo phông
  • Blouse (n): Áo sơ mi nữ
  • Jacket (n): Áo khoác
  • Sweater (n): Áo len
  • Skirt (n): Váy ngắn
  • Shorts (n): Quần ngắn
  • Shoes (n): Giày
  • Sneakers (n): Giày thể thao
  • Boots (n): Bốt
  • Sandals (n): Dép xăng đan
  • Scarf (n): Khăn quàng cổ
  • Hat (n): Mũ
  • Gloves (n): Găng tay
  • Belt (n): Thắt lưng
  • Socks (n): Tất
từ vựng IELTS
Outfit – Trang phục

Technology – Công nghệ

  • Artificial intelligence (n): Trí tuệ nhân tạo
  • Blockchain (n): Chuỗi khối
  • Cloud computing (n): Điện toán đám mây
  • Cybersecurity (n): An ninh mạng
  • Data analysis (n): Phân tích dữ liệu
  • E-commerce (n): Thương mại điện tử
  • Gadget (n): Thiết bị
  • Innovation (n): Sự đổi mới
  • Internet of Things (n): Internet vạn vật
  • Machine learning (n): Máy học
  • Mobile application (n): Ứng dụng di động
  • Robotics (n): Người máy học
  • Software (n): Phần mềm
  • Virtual reality (n): Thực tế ảo
  • Wearable technology (n): Công nghệ đeo
  • Wireless network (n): Mạng không dây
  • Smartphone (n): Điện thoại thông minh
  • Tablet (n): Máy tính bảng
  • Tech-savvy (adj): Thông thạo công nghệ
  • Upgrade (v): Nâng cấp
  • User interface (n): Giao diện người dùng
từ vựng IELTS
Technology – Công nghệ

Nature – Từ vựng IELTS chủ đề Thiên nhiên

  • Biodiversity (n): Đa dạng sinh học
  • Ecosystem (n): Hệ sinh thái
  • Habitat (n): Môi trường sống
  • Climate change (n): Biến đổi khí hậu
  • Conservation (n): Bảo tồn
  • Endangered species (n): Loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • Extinction (n): Sự tuyệt chủng
  • Natural disaster (n): Thảm họa thiên nhiên
  • Pollution (n): Ô nhiễm
  • Renewable energy (n): Năng lượng tái tạo
  • Wildlife (n): Động vật hoang dã
  • Deforestation (n): Phá rừng
  • Greenhouse effect (n): Hiệu ứng nhà kính
  • Ozone layer (n): Tầng ôzôn
  • Recycling (n): Tái chế
  • Sustainable development (n): Phát triển bền vững
  • Ecology (n): Sinh thái học
  • Carbon footprint (n): Dấu chân carbon
  • Fossil fuels (n): Nhiên liệu hóa thạch
  • Afforestation (n): Trồng rừng
  • Organic farming (n): Nông nghiệp hữu cơ
từ vựng IELTS
Nature – Từ vựng IELTS chủ đề Thiên nhiên

Money – Chủ đề Tài chính

  • Savings (n): Tiết kiệm
  • Investment (n): Đầu tư
  • Interest rate (n): Lãi suất
  • Bankruptcy (n): Phá sản
  • Credit card (n): Thẻ tín dụng
  • Debt (n): Nợ
  • Mortgage (n): Thế chấp
  • Loan (n): Khoản vay
  • Pension (n): Lương hưu
  • Tax (n): Thuế
  • Income (n): Thu nhập
  • Expense (n): Chi phí
  • Budget (n): Ngân sách
  • Economy (n): Kinh tế
  • Gross domestic product (GDP) (n): Tổng sản phẩm quốc nội
  • Inflation (n): Lạm phát
  • Revenue (n): Doanh thu
  • Savings account (n): Tài khoản tiết kiệm
  • Stock market (n): Thị trường chứng khoán
  • Wealth (n): Sự giàu có
  • Financial planning (n): Kế hoạch tài chính
từ vựng IELTS
Money – Chủ đề Tài chính

Travel – Từ vựng IELTS chủ đề Du lịch

  • Destination (n): Điểm đến
  • Accommodation (n): Chỗ ở
  • Tourist (n): Du khách
  • Itinerary (n): Lịch trình
  • Backpacking (n): Du lịch bụi
  • Adventure (n): Phiêu lưu
  • Expedition (n): Cuộc thám hiểm
  • Travel agency (n): Đại lý du lịch
  • Sightseeing (n): Tham quan
  • Passport (n): Hộ chiếu
  • Visa (n): Thị thực
  • Round-trip (n): Chuyến đi khứ hồi
  • Package tour (n): Chuyến du lịch trọn gói
  • Tour guide (n): Hướng dẫn viên du lịch
  • Excursion (n): Cuộc đi chơi
  • Customs (n): Hải quan
  • Travel insurance (n): Bảo hiểm du lịch
  • Souvenir (n): Quà lưu niệm
  • Tourist attraction (n): Điểm thu hút du khách
  • Check-in (v): Đăng ký
  • Departure (n): Khởi hành
Từ vựng IELTS
Travel – Từ vựng IELTS chủ đề Du lịch

Marriage and Family – Hôn nhân và Gia đình

  • Wedding (n): Đám cưới
  • Marriage (n): Hôn nhân
  • Spouse (n): Vợ/chồng
  • Divorce (n): Ly hôn
  • Anniversary (n): Kỷ niệm
  • Parenting (n): Nuôi dạy con cái
  • Sibling (n): Anh chị em
  • In-law (n): Thông gia
  • Nuclear family (n): Gia đình hạt nhân
  • Extended family (n): Gia đình mở rộng
  • Childcare (n): Chăm sóc trẻ em
  • Adoption (n): Nhận nuôi
  • Engagement (n): Đính hôn
  • Fiancé/Fiancée (n): Vị hôn phu/hôn thê
  • Cohabitation (n): Sống chung
  • Domestic violence (n): Bạo lực gia đình
  • Household chores (n): Công việc nhà
  • Custody (n): Quyền giám hộ
  • Prenuptial agreement (n): Thỏa thuận tiền hôn nhân
  • Heritage (n): Di sản
  • Lineage (n): Dòng dõi
từ vựng IELTS
Marriage and Family – Hôn nhân và Gia đình

Environment – Chủ đề về Môi trường

  • Pollution (n): Ô nhiễm
  • Recycling (n): Tái chế
  • Climate change (n): Biến đổi khí hậu
  • Global warming (n): Nóng lên toàn cầu
  • Deforestation (n): Phá rừng
  • Biodiversity (n): Đa dạng sinh học
  • Conservation (n): Bảo tồn
  • Sustainable development (n): Phát triển bền vững
  • Ecosystem (n): Hệ sinh thái
  • Greenhouse gases (n): Khí nhà kính
  • Renewable energy (n): Năng lượng tái tạo
  • Non-renewable resources (n): Tài nguyên không tái tạo
  • Waste management (n): Quản lý chất thải
  • Ozone depletion (n): Sự suy giảm tầng ôzôn
  • Carbon footprint (n): Dấu chân carbon
  • Habitat loss (n): Mất môi trường sống
  • Natural resources (n): Tài nguyên thiên nhiên
  • Endangered species (n): Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • Ecological balance (n): Cân bằng sinh thái
  • Environmental protection (n): Bảo vệ môi trường
  • Wildlife conservation (n): Bảo tồn động vật hoang dã
từ vựng IELTS
Environment – Chủ đề về Môi trường

Work – Chủ đề Công việc

  • Employment (n): Việc làm
  • Occupation (n): Nghề nghiệp
  • Job interview (n): Phỏng vấn xin việc
  • Resume (n): Sơ yếu lý lịch
  • Cover letter (n): Thư xin việc
  • Promotion (n): Thăng chức
  • Salary (n): Lương
  • Wage (n): Tiền công
  • Colleague (n): Đồng nghiệp
  • Employer (n): Người sử dụng lao động
  • Employee (n): Nhân viên
  • Freelance (adj): Làm nghề tự do
  • Internship (n): Thực tập
  • Job satisfaction (n): Sự hài lòng trong công việc
  • Work-life balance (n): Cân bằng giữa công việc và cuộc sống
  • Career advancement (n): Thăng tiến trong sự nghiệp
  • Workplace (n): Nơi làm việc
  • Teamwork (n): Làm việc nhóm
  • Leadership (n): Khả năng lãnh đạo
  • Deadline (n): Hạn chót
  • Job security (n): An toàn trong công việc
từ vựng IELTS
Work – Chủ đề Công việc

Movie – Phim ảnh

  • Genre (n): Thể loại
  • Director (n): Đạo diễn
  • Producer (n): Nhà sản xuất
  • Script (n): Kịch bản
  • Actor/Actress (n): Diễn viên nam/nữ
  • Cinematography (n): Quay phim
  • Soundtrack (n): Nhạc phim
  • Blockbuster (n): Phim bom tấn
  • Premiere (n): Buổi ra mắt
  • Sequel (n): Phần tiếp theo
  • Prequel (n): Phần trước
  • Box office (n): Phòng vé
  • Animation (n): Hoạt hình
  • Documentary (n): Phim tài liệu
  • Short film (n): Phim ngắn
  • Feature film (n): Phim truyện
  • Screenplay (n): Kịch bản
  • Casting (n): Tuyển diễn viên
  • Scene (n): Cảnh quay
  • Dialogue (n): Hội thoại
  • Visual effects (n): Hiệu ứng hình ảnh
từ vựng IELTS
Movie – Phim ảnh

Advertising – Từ vựng IELTS theo chủ đề Quảng cáo

  • Billboard (n): Biển quảng cáo
  • Commercial (n): Quảng cáo trên truyền hình
  • Campaign (n): Chiến dịch
  • Brand awareness (n): Nhận thức thương hiệu
  • Target audience (n): Khán giả mục tiêu
  • Slogan (n): Khẩu hiệu
  • Jingle (n): Bài hát quảng cáo
  • Endorsement (n): Sự chứng thực
  • Pop-up ad (n): Quảng cáo pop-up
  • Flyer (n): Tờ rơi
  • Brochure (n): Tập tài liệu
  • Logo (n): Biểu tượng
  • Infomercial (n): Quảng cáo thông tin
  • Product placement (n): Đặt sản phẩm
  • Marketing strategy (n): Chiến lược tiếp thị
  • Consumer behavior (n): Hành vi người tiêu dùng
  • Direct mail (n): Thư trực tiếp
  • Social media marketing (n): Tiếp thị mạng xã hội
  • SEO (Search Engine Optimization) (n): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
  • PPC (Pay-Per-Click) (n): Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp
  • Brand loyalty (n): Sự trung thành với thương hiệu
từ vựng IELTS
Advertising – Từ vựng IELTS theo chủ đề Quảng cáo

Town and City – Chủ đề Thị trấn

  • Skyscraper (n): Nhà chọc trời
  • Suburb (n): Vùng ngoại ô
  • Downtown (n): Trung tâm thành phố
  • Infrastructure (n): Cơ sở hạ tầng
  • Public transportation (n): Giao thông công cộng
  • Metropolitan (adj): Thuộc về đô thị
  • Neighborhood (n): Khu vực lân cận
  • Urban (adj): Đô thị
  • Rural (adj): Nông thôn
  • Municipality (n): Đô thị
  • Housing estate (n): Khu nhà ở
  • Landmark (n): Cột mốc
  • Pedestrian zone (n): Khu vực đi bộ
  • City council (n): Hội đồng thành phố
  • Residential area (n): Khu dân cư
  • Commercial district (n): Khu thương mại
  • Industrial zone (n): Khu công nghiệp
  • Urban planning (n): Quy hoạch đô thị
  • Skate park (n): Công viên trượt ván
  • Shopping mall (n): Trung tâm mua sắm
  • Traffic congestion (n): Tắc nghẽn giao thông
từ vựng IELTS
Town and City – Chủ đề Thị trấn

Government and Politics – Chính phủ và Chính trị

  • Democracy (n): Dân chủ
  • Dictatorship (n): Chế độ độc tài
  • Legislation (n): Pháp luật
  • Election (n): Bầu cử
  • Parliament (n): Quốc hội
  • Policy (n): Chính sách
  • Diplomacy (n): Ngoại giao
  • Government (n): Chính phủ
  • Opposition (n): Sự đối lập
  • Constitution (n): Hiến pháp
  • Referendum (n): Trưng cầu dân ý
  • Candidate (n): Ứng cử viên
  • Campaign (n): Chiến dịch
  • Bureaucracy (n): Quan liêu
  • Cabinet (n): Nội các
  • Majority (n): Đa số
  • Minority (n): Thiểu số
  • Voter (n): Cử tri
  • Coalition (n): Liên minh
  • Impeachment (n): Sự luận tội
  • Monarchy (n): Chế độ quân chủ
từ vựng IELTS
Government and Politics – Chính phủ và Chính trị

Economy – Chủ đề Kinh tế

  • Supply and demand (n): Cung và cầu
  • Gross domestic product (GDP) (n): Tổng sản phẩm quốc nội
  • Inflation (n): Lạm phát
  • Recession (n): Suy thoái
  • Economic growth (n): Tăng trưởng kinh tế
  • Market economy (n): Kinh tế thị trường
  • Capitalism (n): Chủ nghĩa tư bản
  • Socialism (n): Chủ nghĩa xã hội
  • Free trade (n): Thương mại tự do
  • Tariff (n): Thuế quan
  • Subsidy (n): Trợ cấp
  • Entrepreneur (n): Doanh nhân
  • Unemployment rate (n): Tỷ lệ thất nghiệp
  • Interest rate (n): Lãi suất
  • Deficit (n): Thâm hụt
  • Surplus (n): Thặng dư
  • Stock market (n): Thị trường chứng khoán
  • Investment (n): Đầu tư
  • Exchange rate (n): Tỷ giá hối đoái
  • Fiscal policy (n): Chính sách tài khóa
  • Monetary policy (n): Chính sách tiền tệ
từ vựng IELTS
Economy – Chủ đề Kinh tế

Health – Sức khỏe

  • Nutrition (n): Dinh dưỡng
  • Exercise (n): Tập thể dục
  • Diet (n): Chế độ ăn
  • Mental health (n): Sức khỏe tinh thần
  • Physical health (n): Sức khỏe thể chất
  • Illness (n): Bệnh tật
  • Symptom (n): Triệu chứng
  • Diagnosis (n): Chẩn đoán
  • Treatment (n): Điều trị
  • Medication (n): Thuốc
  • Vaccination (n): Tiêm chủng
  • Immunity (n): Miễn dịch
  • Infection (n): Nhiễm trùng
  • Chronic disease (n): Bệnh mãn tính
  • Healthcare (n): Chăm sóc sức khỏe
  • Prevention (n): Phòng ngừa
  • Recovery (n): Phục hồi
  • Surgery (n): Phẫu thuật
  • Therapy (n): Liệu pháp
  • Well-being (n): Sự khỏe mạnh
  • Hygiene (n): Vệ sinh
từ vựng IELTS
Health – Sức khỏe

Social Issues – Vấn đề xã hội

  • Poverty (n): Nghèo đói
  • Homelessness (n): Vô gia cư
  • Inequality (n): Bất bình đẳng
  • Racism (n): Phân biệt chủng tộc
  • Discrimination (n): Phân biệt đối xử
  • Crime (n): Tội phạm
  • Domestic violence (n): Bạo lực gia đình
  • Child abuse (n): Lạm dụng trẻ em
  • Unemployment (n): Thất nghiệp
  • Drug addiction (n): Nghiện ma túy
  • Alcoholism (n): Nghiện rượu
  • Bullying (n): Bắt nạt
  • Mental health issues (n): Vấn đề sức khỏe tinh thần
  • Human trafficking (n): Buôn người
  • Gender equality (n): Bình đẳng giới
  • Sexual harassment (n): Quấy rối tình dục
  • Refugees (n): Người tị nạn
  • Hunger (n): Đói nghèo
  • Climate change (n): Biến đổi khí hậu
  • Pollution (n): Ô nhiễm
  • Urbanization (n): Đô thị hóa
từ vựng IELTS
Social Issues – Vấn đề xã hội

Transportation – Giao thông vận tải

  • Traffic jam (n): Tắc nghẽn giao thông
  • Public transport (n): Giao thông công cộng
  • Subway (n): Tàu điện ngầm
  • Bicycle lane (n): Đường dành cho xe đạp
  • Highway (n): Đường cao tốc
  • Intersection (n): Giao lộ
  • Traffic light (n): Đèn giao thông
  • Roundabout (n): Bùng binh
  • Pedestrian crossing (n): Vạch qua đường cho người đi bộ
  • Bus stop (n): Điểm dừng xe buýt
  • Railway (n): Đường sắt
  • Airport (n): Sân bay
  • Taxi (n): Xe taxi
  • Ferry (n): Phà
  • Speed limit (n): Giới hạn tốc độ
  • Carpooling (n): Đi chung xe
  • Parking lot (n): Bãi đỗ xe
  • Toll road (n): Đường thu phí
  • Congestion charge (n): Phí tắc nghẽn
  • Cycle path (n): Đường dành cho xe đạp
  • Electric vehicle (n): Xe điện
từ vựng IELTS
Transportation – Giao thông vận tải

Science – Khoa học

  • Experiment (n): Thí nghiệm
  • Research (n): Nghiên cứu
  • Hypothesis (n): Giả thuyết
  • Theory (n): Lý thuyết
  • Data (n): Dữ liệu
  • Observation (n): Quan sát
  • Scientist (n): Nhà khoa học
  • Laboratory (n): Phòng thí nghiệm
  • Microscope (n): Kính hiển vi
  • Biology (n): Sinh học
  • Physics (n): Vật lý
  • Chemistry (n): Hóa học
  • Astronomy (n): Thiên văn học
  • Geology (n): Địa chất học
  • Ecology (n): Sinh thái học
  • Genetics (n): Di truyền học
  • Botany (n): Thực vật học
  • Zoology (n): Động vật học
  • Meteorology (n): Khí tượng học
  • Anthropology (n): Nhân chủng học
  • Scientific method (n): Phương pháp khoa học
từ vựng IELTS
Science – Khoa học

Gợi ý một số bộ tài liệu học từ vựng IELTS theo chủ đề

Nếu bạn đang tìm kiếm những bộ tài liệu hữu ích để nâng cao vốn từ vựng, học từ vựng theo chủ đề IELTS, dưới đây là một số gợi ý sách từ vựng IELTS tuyệt vời mà Anh Ngữ Du Học ETEST dành cho bạn:

Cambridge Vocabulary for IELTS – dành cho Beginner

Bộ sách này được thiết kế để giúp người học IELTS từ cơ bản đến trung cấp, tập trung vào việc mở rộng từ vựng theo các chủ đề thường gặp trong bài thi IELTS. Sách được biên soạn bởi các chuyên gia từ Đại học Cambridge, đảm bảo chất lượng và tính chính xác cao.

  • Tên sách: Cambridge Vocabulary for IELTS
  • Tác giả: Pauline Cullen
  • Nhà xuất bản: Cambridge University Press
  • Trình độ thích hợp: Beginner to Intermediate
từ vựng IELTS
Cambridge Vocabulary for IELTS – dành cho Beginner

Bộ sách English Vocabulary in Use – theo cấp độ

Bộ sách này là một trong những tài liệu học từ vựng tiếng Anh nổi tiếng nhất, được chia thành nhiều cấp độ từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với nhiều trình độ khác nhau. Mỗi quyển sách trong bộ này cung cấp hàng trăm từ vựng cùng với các bài tập thực hành giúp người học nắm vững từ mới.

English Vocabulary in Use Elementary dành cho Beginner

Cuốn sách dành cho người mới bắt đầu, giúp xây dựng nền tảng từ vựng căn bản và thông dụng. Sách được biên soạn bởi Michael McCarthy và Felicity O’Dell, những chuyên gia ngôn ngữ hàng đầu.

  • Tên sách: English Vocabulary in Use Elementary
  • Tác giả: Michael McCarthy, Felicity O’Dell
  • Nhà xuất bản: Cambridge University Press
  • Trình độ thích hợp: Beginner

English Vocabulary in Use Pre – Pre-Intermediate & Intermediate band 3.0 – 4.5

Cuốn sách dành cho trình độ trung cấp, cung cấp từ vựng cần thiết cho người học từ band 3.0 đến 4.5.

  • Tên sách: English Vocabulary in Use Pre-Intermediate & Intermediate
  • Tác giả: Michael McCarthy, Felicity O’Dell
  • Nhà xuất bản: Cambridge University Press
  • Trình độ thích hợp: Intermediate

English Vocabulary in Use Upper – Intermediate band 4.5 – 6.0

Cuốn sách dành cho trình độ trung cấp đến nâng cao, cung cấp từ vựng phù hợp cho người học từ band 4.5 đến 6.0.

  • Tên sách: English Vocabulary in Use Upper-Intermediate
  • Tác giả: Michael McCarthy, Felicity O’Dell
  • Nhà xuất bản: Cambridge University Press
  • Trình độ thích hợp: Upper-Intermediate

English Vocabulary in Use Advanced band 6.5 – 7.5

Cuốn sách dành cho trình độ nâng cao, cung cấp từ vựng cần thiết cho người học từ band 6.5 đến 7.5, giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.

  • Tên sách: English Vocabulary in Use Advanced
  • Tác giả: Michael McCarthy, Felicity O’Dell
  • Nhà xuất bản: Cambridge University Press
  • Trình độ thích hợp: Advanced
từ vựng IELTS
Bộ sách English Vocabulary in Use – theo cấp độ

Quyển Check Your English Vocabulary for IELTS

Quyển sách này là một trong những công cụ học tập hữu ích nhất cho việc chuẩn bị từ vựng IELTS. Sách cung cấp danh sách từ vựng kèm với các bài tập thực hành để người học có thể kiểm tra và củng cố vốn từ của mình. Đây là tài liệu phù hợp cho cả người học tự do và học sinh ôn thi IELTS tại các trung tâm.

Thông tin về sách

từ vựng IELTS
Quyển Check Your English Vocabulary for IELTS

Học idioms và collocations theo chủ đề

Để nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn, việc học idioms (thành ngữ) và collocations (cụm từ cố định) theo chủ đề là cực kỳ hữu ích. Dưới đây là cách bạn có thể tiếp cận và một số nguồn tham khảo chất lượng.

Học idioms theo chủ đề

Idioms là những cụm từ có nghĩa đặc biệt không thể hiểu theo nghĩa đen của từng từ. Việc học idioms theo chủ đề giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp cụ thể.

Ví dụ, “break the ice” có nghĩa là bắt đầu làm quen, không phải là “phá băng”.

Nguồn tham khảo idioms:

  • Idioms and Phrases: Một nguồn tài liệu phong phú về các idioms được phân loại theo chủ đề.
  • Oxford Dictionary of Idioms: Một cuốn từ điển uy tín cung cấp giải nghĩa và ví dụ cho các idioms phổ biến.
  • The Idioms – Largest Idioms Dictionary: Trang web này cung cấp danh sách các idioms theo chủ đề cùng với giải thích và ví dụ sử dụng.
từ vựng IELTS
Bạn nên liệt kê các chủ đề idioms mà mình muốn học ra

Học collocations theo chủ đề

Collocations là các cụm từ cố định mà các từ thường đi kèm với nhau, giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn. Học collocations theo chủ đề sẽ giúp bạn biết cách sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.

Collocations là sự kết hợp của các từ thường xuất hiện cùng nhau trong tiếng Anh, tạo thành một cụm từ cố định.

Ví dụ, “make a decision” (đưa ra quyết định) là một collocation phổ biến.

Nguồn tham khảo collocations:

  • English Collocations in Use: Bộ sách nổi tiếng của Cambridge cung cấp các collocations theo chủ đề và trình độ khác nhau.
  • Oxford Collocations Dictionary: Cung cấp hàng ngàn collocations thông dụng kèm theo ví dụ cụ thể.
  • Just The Word: Một công cụ trực tuyến giúp bạn tìm các collocations phù hợp với từ bạn muốn sử dụng.
từ vựng IELTS
Học collocations theo chủ đề giúp bạn nhớ lâu hơn

Học từ vựng IELTS hiệu quả tại Anh Ngữ Du Học ETEST

Việc học từ vựng IELTS theo chủ đề không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống mà còn giúp bạn nhớ lâu và sử dụng từ ngữ linh hoạt hơn trong bài thi. Đây là một phương pháp học hiệu quả, giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các phần thi Nghe, Nói, Đọc, Viết trong kỳ thi IELTS.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học IELTS chuyên nghiệp và hiệu quả, Anh Ngữ Du Học ETEST là sự lựa chọn tuyệt vời. Với đối tượng tham gia đa dạng từ học sinh, sinh viên đến những người đi làm, ETEST cung cấp các khóa học được thiết kế riêng biệt để đáp ứng nhu cầu và mục tiêu luyện thi của từng cá nhân.

Tại đây, bạn sẽ được đào tạo ôn thi IELTS chuyên nghiệp với:

  • Kinh nghiệm và chuyên môn: ETEST có nhiều năm kinh nghiệm trong việc đào tạo và luyện thi IELTS.
  • Lộ trình cá nhân hóa: Thiết kế lộ trình học tập phù hợp với từng cá nhân.
  • Giảng viên chất lượng: Đội ngũ giảng viên tận tâm và nhiệt huyết.
  • Môi trường học tập hiện đại: Cơ sở vật chất và môi trường học tập được đầu tư hiện đại, thoải mái và thân thiện.
  • Cam kết kết quả: ETEST cam kết giúp học viên đạt được band điểm mục tiêu trong thời gian ngắn nhất có thể.

Để biết thêm chi tiết về các khóa học luyện thi IELTS tại Anh Ngữ Du Học ETEST, hãy truy cập vào Khóa học IELTS để ETEST đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục kỳ thi IELTS và hiện thực hóa ước mơ du học và thành công trong tương lai!

Xem thêm bài viết hữu ích về từ vựng IELTS:


k2x4U8f304ATryf

CÔNG TY CỔ PHẦN ANH NGỮ ETEST

Anh ngữ ETEST Quận 3: Lầu 3, 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3

Anh ngữ ETEST Quận 7: Lầu 6, 79-81-83 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7

Anh ngữ ETEST Đà Nẵng: Số 9, Đường C2, Khu Đô Thị Quốc tế Đa Phước, P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng

Hotline: 0933.80.66.99 (Q.3)/ 0937.80.66.99 (Q.7)/ 0936.17.76.99 (Đà Nẵng)

Có thể bạn quan tâm

Leave a Reply

Your email address will not be published.