Tiêu Chí Chấm IELTS Writing 2026 – IELTS Writing Band Descriptors

IELTS Writing Band Descriptors hay IELTS Writing Rubric là bảng mô tả chi tiết các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing. Đây là công cụ mà giám khảo sử dụng để chấm điểm bài viết của bạn. Để đạt được điểm cao trong phần thi này, bạn cần nắm rõ các tiêu chí chấm điểm và có chiến lược làm bài hiệu quả. Anh Ngữ Du Học ETEST sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về 4 tiêu chí chấm IELTS Writing mới nhất năm 2026, bao gồm cách đánh giá và chiến lược để đạt điểm cao trong từng tiêu chí.

4 Tiêu chí chấm IELTS Writing - IELTS Writing Band Descriptors
4 Tiêu chí chấm IELTS Writing – IELTS Writing Band Descriptors

Trước khi đi vào tiêu chí chấm IELTS Writing, bạn cần tìm hiểu rõ về thang điểm IELTS trong bài thi IELTS Writing; đây là một phần quan trọng giúp bạn chuẩn bị kế hoạch ôn luyện Writing IELTS một cách hiệu quả và định hướng cho mục tiêu của mình trong bài thi IELTS Writing.

TEST IELTS TEST SAT
Tư vấn khóa học

4 Tiêu chí chấm IELTS Writing – IELTS Writing Band Descriptors

Để đạt được điểm số cao trong kỳ thi, việc đầu tiên bạn cần nắm rõ các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing là gì? Điều kiện để đạt các tiêu chí đó để bạn có thể ôn luyện phù hợp. Hiện nay, cả 2 bài viết Task 1 và Task 2 trong kỹ năng Writing sẽ có 4 tiêu chí chấm điểm bao gồm:

  1. Task Achievement / Task Response (25%): Tiêu chí này xem xét mức độ hoàn thành yêu cầu của đề bài.
  2. Coherence and Cohesion (25%): Tiêu chí này tập trung vào cách tổ chức bố cục bài viết và cách sử dụng từ nối liên kết tự nhiên.
  3. Lexical Resource (25%): Tiêu chí này đánh giá vốn từ và khả năng lựa chọn từ ngữ.
  4. Grammatical Range and Accuracy (25%): Tiêu chí này xem xét mức độ đa dạng và độ chính xác của cấu trúc ngữ pháp.

IELTS Writing Task 1 Band Descriptors

Bài thi IELTS Writing Task 1 sẽ yêu cầu bạn viết về các dạng biểu đồ, bảng số liệu, bản đồ, quy trình, sơ đồ hoặc hình ảnh trực quan. Phần thi này sẽ đánh giá: mô tả số liệu/xu hướng chính xác, so sánh điểm nổi bật và trình bày thông tin khách quan. Dưới đây là tiêu chí đánh giá của từng band điểm IELTS Writing Task 1:

Band ScoreTask AchievementCoherence & CohesionLexical ResourceGrammatical Range & Accuracy
9Tất cả yêu cầu của đề bài được đáp ứng đầy đủ và phù hợp. Có thể có lỗi rất hiếm về nội dung.Người đọc có thể theo dõi thông điệp một cách dễ dàng. Liên kết được sử dụng theo cách rất hiếm khi gây chú ý. Nếu có lỗi về mạch lạc hoặc liên kết thì chỉ ở mức tối thiểu. Việc chia đoạn được kiểm soát rất khéo léo.Thể hiện sự linh hoạt hoàn toàn và cách dùng từ chính xác trong phạm vi yêu cầu của bài. Sử dụng vốn từ rộng, chính xác và phù hợp, với khả năng kiểm soát từ vựng rất tự nhiên và tinh tế. Lỗi nhỏ về chính tả và cấu tạo từ cực kỳ hiếm, hầu như không ảnh hưởng đến giao tiếp.Sử dụng nhiều cấu trúc trong phạm vi yêu cầu của bài với sự linh hoạt và kiểm soát hoàn toàn. Dấu câu và ngữ pháp được dùng phù hợp trong toàn bài. Lỗi nhỏ cực kỳ hiếm và hầu như không ảnh hưởng đến giao tiếp.
8Bài viết bao quát tất cả yêu cầu của đề bài một cách phù hợp, liên quan và đầy đủ. Academic: Các đặc điểm chính được chọn lọc khéo léo, trình bày rõ ràng, nhấn mạnh và minh họa rõ. General Training: Tất cả các ý gạch đầu dòng được trình bày rõ ràng, minh họa hoặc mở rộng phù hợp. Có thể có đôi lúc bỏ sót hoặc sai lệch nhỏ về nội dung.Người đọc có thể theo dõi thông điệp một cách dễ dàng. Thông tin và ý tưởng được sắp xếp logic, liên kết được kiểm soát tốt. Có thể thỉnh thoảng xuất hiện lỗi về mạch lạc hoặc liên kết. Việc chia đoạn được sử dụng đầy đủ và phù hợp.Vốn từ phong phú được sử dụng trôi chảy và linh hoạt để truyền đạt ý nghĩa chính xác trong phạm vi yêu cầu của bài. Có khả năng sử dụng khéo léo từ ít phổ biến và/hoặc cách diễn đạt mang tính thành ngữ khi phù hợp, dù đôi khi vẫn có lỗi trong lựa chọn từ và kết hợp từ. Có thể có lỗi chính tả và/hoặc cấu tạo từ, nhưng ảnh hưởng rất ít đến giao tiếp.Sử dụng nhiều cấu trúc trong phạm vi yêu cầu của bài một cách linh hoạt và chính xác. Phần lớn câu không có lỗi, dấu câu được kiểm soát tốt. Có thể có lỗi hoặc cách dùng chưa phù hợp, nhưng không mang tính hệ thống và ảnh hưởng rất ít đến giao tiếp.
7Bài viết đáp ứng các yêu cầu của đề bài. Nội dung liên quan và chính xác, dù có thể còn một vài chỗ bỏ sót hoặc sai lệch. Hình thức trình bày phù hợp. Academic: Các đặc điểm chính được chọn đã được trình bày và nhấn mạnh rõ, nhưng có thể cần được minh họa hoặc mở rộng đầy đủ hơn/phù hợp hơn. Academic: Có tổng quan rõ ràng, dữ liệu được phân loại phù hợp, các xu hướng chính hoặc khác biệt chính được xác định. General Training: Tất cả các ý gạch đầu dòng được trình bày và nhấn mạnh rõ, nhưng có thể cần được minh họa hoặc mở rộng đầy đủ hơn/phù hợp hơn. Bài viết thể hiện mục đích rõ ràng. Giọng điệu nhất quán và phù hợp với nhiệm vụ. Nếu có sai lệch thì chỉ ở mức tối thiểu.Thông tin và ý tưởng được tổ chức logic, có sự phát triển rõ ràng xuyên suốt bài viết. Có thể có một vài lỗi nhỏ. Sử dụng linh hoạt nhiều phương tiện liên kết, bao gồm quy chiếu và thay thế, nhưng vẫn có một số lỗi hoặc có lúc dùng quá nhiều/quá ít.Vốn từ đủ để cho phép thể hiện một mức độ linh hoạt và chính xác nhất định. Có khả năng sử dụng một số từ ít phổ biến và/hoặc cách diễn đạt mang tính thành ngữ. Thể hiện nhận thức về văn phong và kết hợp từ, dù vẫn có chỗ dùng chưa phù hợp. Chỉ có một vài lỗi chính tả và/hoặc cấu tạo từ, và các lỗi này không làm giảm độ rõ ràng chung.Sử dụng nhiều cấu trúc phức tạp với một mức độ linh hoạt và chính xác nhất định. Ngữ pháp và dấu câu nhìn chung được kiểm soát tốt, các câu không lỗi xuất hiện thường xuyên. Một vài lỗi ngữ pháp có thể vẫn còn, nhưng không cản trở giao tiếp.
6Bài viết tập trung vào yêu cầu của đề bài và sử dụng hình thức phù hợp. Academic: Các đặc điểm chính được chọn đã được trình bày và nhấn mạnh ở mức đầy đủ. Có cố gắng đưa ra tổng quan phù hợp. Thông tin được chọn phù hợp và được hỗ trợ bằng số liệu/dữ liệu. General Training: Tất cả các ý gạch đầu dòng được trình bày và nhấn mạnh ở mức đầy đủ. Mục đích nhìn chung rõ ràng. Có thể có một vài điểm chưa nhất quán nhỏ về giọng điệu. Có thể xuất hiện một số thông tin không liên quan, không phù hợp hoặc không chính xác ở phần chi tiết, hoặc khi minh họa/mở rộng ý chính. Một số chi tiết có thể bị thiếu hoặc quá nhiều, và có thể cần mở rộng hoặc minh họa thêm.Thông tin và ý tưởng nhìn chung được sắp xếp mạch lạc, có sự phát triển tổng thể rõ ràng. Các phương tiện liên kết được sử dụng có hiệu quả ở một mức độ nhất định, nhưng liên kết trong câu và/hoặc giữa các câu có thể bị lỗi hoặc máy móc do dùng sai, lạm dụng hoặc bỏ sót. Việc dùng quy chiếu và thay thế có thể thiếu linh hoạt hoặc thiếu rõ ràng, dẫn đến lặp lại hoặc sai sót.Vốn từ nhìn chung đủ và phù hợp với nhiệm vụ. Ý nghĩa nhìn chung rõ ràng dù phạm vi từ vựng còn khá hạn chế hoặc lựa chọn từ thiếu chính xác. Nếu người viết thử dùng từ khó, bài có thể có phạm vi từ rộng hơn nhưng mức độ sai hoặc dùng chưa phù hợp cũng cao hơn. Có một số lỗi chính tả và/hoặc cấu tạo từ, nhưng không cản trở giao tiếp.Sử dụng kết hợp câu đơn giản và câu phức tạp, nhưng độ linh hoạt còn hạn chế. Các cấu trúc phức tạp không đạt cùng mức chính xác như cấu trúc đơn giản. Có lỗi ngữ pháp và dấu câu, nhưng hiếm khi cản trở giao tiếp.
5Bài viết nhìn chung có xử lý yêu cầu của đề bài. Hình thức có thể chưa phù hợp ở một số chỗ. Academic: Các đặc điểm chính được chọn chưa được trình bày đầy đủ. Việc thuật lại chi tiết chủ yếu mang tính máy móc. Có thể không có dữ liệu để hỗ trợ phần mô tả. General Training: Tất cả các ý gạch đầu dòng đều được trình bày nhưng một hoặc nhiều ý có thể chưa được xử lý đầy đủ. Mục đích có thể có lúc chưa rõ. Giọng điệu có thể thay đổi và đôi khi chưa phù hợp. Có thể có xu hướng tập trung vào chi tiết mà không đề cập đến bức tranh tổng thể. Việc đưa thông tin không liên quan, không phù hợp hoặc không chính xác vào các phần quan trọng làm giảm mức độ hoàn thành nhiệm vụ. Chi tiết còn hạn chế khi mở rộng và minh họa ý chính.Có thể thấy tổ chức bài viết, nhưng chưa hoàn toàn logic và có thể thiếu sự phát triển tổng thể. Tuy vậy, bài vẫn có một mức độ mạch lạc nền tảng. Mối quan hệ giữa các ý có thể theo dõi được, nhưng các câu chưa được liên kết trôi chảy với nhau. Có thể sử dụng hạn chế hoặc lạm dụng phương tiện liên kết, kèm theo một số lỗi. Bài viết có thể bị lặp do dùng quy chiếu và thay thế chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác.Vốn từ còn hạn chế nhưng ở mức tối thiểu vẫn đủ cho nhiệm vụ. Từ vựng đơn giản có thể được dùng chính xác, nhưng phạm vi từ không cho phép diễn đạt đa dạng. Có thể thường xuyên xảy ra lỗi trong mức độ phù hợp của lựa chọn từ; sự thiếu linh hoạt thể hiện qua việc thường xuyên đơn giản hóa và/hoặc lặp lại. Lỗi chính tả và/hoặc cấu tạo từ có thể dễ nhận thấy và gây khó khăn cho người đọc.Phạm vi cấu trúc còn hạn chế và khá lặp lại. Mặc dù có cố gắng dùng câu phức, các câu này thường bị lỗi, trong khi độ chính xác cao nhất thường nằm ở câu đơn giản. Lỗi ngữ pháp có thể xuất hiện thường xuyên và gây khó khăn cho người đọc. Dấu câu có thể bị lỗi.
4Bài viết là một nỗ lực để xử lý đề bài. Academic: Chỉ có một vài đặc điểm chính được chọn. General Training: Không phải tất cả các ý gạch đầu dòng đều được trình bày. General Training: Mục đích của thư không được giải thích rõ và có thể gây nhầm lẫn. Giọng điệu có thể không phù hợp. Hình thức trình bày có thể không phù hợp. Các đặc điểm chính/ý gạch đầu dòng được trình bày có thể không liên quan, lặp lại, không chính xác hoặc không phù hợp.Thông tin và ý tưởng có xuất hiện nhưng không được sắp xếp mạch lạc, và không có sự phát triển rõ ràng trong bài viết. Mối quan hệ giữa các ý có thể không rõ và/hoặc chưa được đánh dấu đầy đủ. Có sử dụng một số phương tiện liên kết cơ bản, nhưng có thể không chính xác hoặc bị lặp. Việc sử dụng thay thế hoặc quy chiếu có thể không chính xác hoặc bị thiếu.Vốn từ còn hạn chế và không đủ cho nhiệm vụ, hoặc không liên quan đến nhiệm vụ. Từ vựng cơ bản và có thể bị lặp. Có thể dùng không phù hợp các cụm từ vựng, ví dụ cụm học thuộc, ngôn ngữ công thức, và/hoặc ngôn ngữ lấy từ đề bài. Lựa chọn từ không phù hợp và/hoặc lỗi cấu tạo từ/chính tả có thể cản trở ý nghĩa.Phạm vi cấu trúc rất hạn chế. Mệnh đề phụ hiếm khi xuất hiện và câu đơn chiếm ưu thế. Một số cấu trúc được tạo ra chính xác, nhưng lỗi ngữ pháp xuất hiện thường xuyên và có thể cản trở ý nghĩa. Dấu câu thường bị lỗi hoặc chưa đầy đủ.
3Bài viết không đáp ứng yêu cầu của đề bài, có thể do hiểu sai dữ liệu/biểu đồ/tình huống. Các đặc điểm chính/ý gạch đầu dòng được trình bày có thể phần lớn không liên quan. Thông tin được trình bày còn hạn chế và có thể bị lặp lại.Không có tổ chức logic rõ ràng. Ý tưởng có thể nhận ra được nhưng khó liên hệ với nhau. Việc sử dụng từ nối trình tự hoặc phương tiện liên kết ở mức tối thiểu. Những phương tiện được dùng không nhất thiết thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý. Khó xác định cách quy chiếu.Vốn từ không đủ, có thể do bài viết quá ngắn đáng kể. Có thể phụ thuộc quá nhiều vào ngôn ngữ từ đề bài hoặc ngôn ngữ học thuộc. Khả năng kiểm soát lựa chọn từ và/hoặc chính tả rất hạn chế, lỗi chiếm ưu thế. Các lỗi này có thể cản trở nghiêm trọng ý nghĩa.Có cố gắng tạo câu, nhưng lỗi ngữ pháp và dấu câu chiếm ưu thế, ngoại trừ các cụm học thuộc hoặc phần lấy từ đề bài. Điều này khiến phần lớn ý nghĩa không được truyền tải. Độ dài bài viết có thể không đủ để chứng minh khả năng kiểm soát các dạng câu.
2Nội dung hầu như chỉ liên quan rất ít đến đề bài.Có rất ít thông điệp liên quan, hoặc toàn bộ bài viết có thể lạc đề. Có rất ít bằng chứng cho thấy người viết kiểm soát được đặc điểm tổ chức bài viết.Vốn từ cực kỳ hạn chế, chỉ có một vài chuỗi từ có thể nhận ra, ngoài các cụm học thuộc. Không có dấu hiệu rõ ràng cho thấy người viết kiểm soát được cấu tạo từ và/hoặc chính tả.Có rất ít hoặc không có bằng chứng về việc sử dụng các dạng câu, ngoại trừ các cụm học thuộc.
1Bài viết từ 20 từ trở xuống được chấm Band 1. Nội dung hoàn toàn không liên quan đến đề bài. Mọi phần chép lại từ đề bài phải được loại khỏi phần đánh giá.Bài viết từ 20 từ trở xuống được chấm Band 1. Bài viết không truyền đạt được thông điệp nào và có vẻ như được viết bởi người gần như không có khả năng viết.Bài viết từ 20 từ trở xuống được chấm Band 1. Không thể hiện vốn từ, ngoại trừ một vài từ riêng lẻ.Bài viết từ 20 từ trở xuống được chấm Band 1. Không có ngôn ngữ nào đủ để đánh giá.
0Chỉ dùng trong trường hợp thí sinh không tham dự hoặc không làm câu hỏi theo bất kỳ cách nào, sử dụng một ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh trong toàn bộ bài viết, hoặc có bằng chứng cho thấy câu trả lời của thí sinh đã được học thuộc hoàn toàn.

WRITING TASK 1: Band Descriptors (public version)

Tải về: WRITING TASK 1: Band Descriptors (public version)

IELTS Writing Task 2 Band Descriptors

Nếu ở tiêu chí 1 phần tiêu chí chấm điểm là Task Achievement thì phần 2 sẽ có tiêu chí chấm điểm khác là Task Response. Sự khác nhau này là do Task 2 sẽ đánh giá khả năng tư duy lập luận, trả lời đúng trọng tâm đề, phát triển ý, bảo vệ quan điểm, dùng dẫn chứng và kết luận rõ ràng.

Band ScoreTask ResponseCoherence & CohesionLexical ResourceGrammatical Range & Accuracy
9Đề bài được xử lý phù hợp và được khai thác sâu. Bài viết trình bày một quan điểm rõ ràng, phát triển đầy đủ và trực tiếp trả lời câu hỏi/các câu hỏi. Các ý liên quan, được mở rộng đầy đủ và được hỗ trợ tốt. Nếu có sai sót về nội dung hoặc phần hỗ trợ thì cực kỳ hiếm.Người đọc có thể theo dõi thông điệp một cách dễ dàng. Liên kết được sử dụng theo cách rất hiếm khi gây chú ý. Nếu có lỗi về mạch lạc hoặc liên kết thì chỉ ở mức tối thiểu. Việc chia đoạn được kiểm soát rất khéo léo.Thể hiện rộng rãi sự linh hoạt hoàn toàn và cách dùng từ chính xác. Sử dụng vốn từ rộng, chính xác và phù hợp, với khả năng kiểm soát từ vựng rất tự nhiên và tinh tế. Lỗi nhỏ về chính tả và cấu tạo từ cực kỳ hiếm, hầu như không ảnh hưởng đến giao tiếp.Sử dụng nhiều cấu trúc với sự linh hoạt và kiểm soát hoàn toàn. Dấu câu và ngữ pháp được dùng phù hợp trong toàn bài. Lỗi nhỏ cực kỳ hiếm và hầu như không ảnh hưởng đến giao tiếp.
8Đề bài được xử lý phù hợp và đầy đủ. Bài viết trình bày một quan điểm rõ ràng và phát triển tốt để trả lời câu hỏi/các câu hỏi. Các ý liên quan, được mở rộng tốt và có hỗ trợ. Có thể có đôi lúc bỏ sót hoặc sai lệch nhỏ về nội dung.Người đọc có thể theo dõi thông điệp một cách dễ dàng. Thông tin và ý tưởng được sắp xếp logic, liên kết được kiểm soát tốt. Có thể thỉnh thoảng xuất hiện lỗi về mạch lạc và liên kết. Việc chia đoạn được sử dụng đầy đủ và phù hợp.Vốn từ phong phú được sử dụng trôi chảy và linh hoạt để truyền đạt ý nghĩa chính xác. Có khả năng sử dụng khéo léo từ ít phổ biến và/hoặc cách diễn đạt mang tính thành ngữ khi phù hợp, dù đôi khi vẫn có lỗi trong lựa chọn từ và kết hợp từ. Có thể có lỗi chính tả và/hoặc cấu tạo từ, nhưng ảnh hưởng rất ít đến giao tiếp.Sử dụng nhiều cấu trúc một cách linh hoạt và chính xác. Phần lớn câu không có lỗi, dấu câu được kiểm soát tốt. Có thể có lỗi hoặc cách dùng chưa phù hợp, nhưng không mang tính hệ thống và ảnh hưởng rất ít đến giao tiếp.
7Các phần chính của đề bài được xử lý phù hợp. Bài viết trình bày một quan điểm rõ ràng và có phát triển. Các ý chính được mở rộng và hỗ trợ, nhưng có thể có xu hướng khái quát hóa quá mức hoặc thiếu sự tập trung và độ chính xác trong ý/nguồn hỗ trợ.Thông tin và ý tưởng được tổ chức logic, có sự phát triển rõ ràng xuyên suốt bài viết. Có thể có một vài lỗi nhỏ nhưng không đáng kể. Sử dụng linh hoạt nhiều phương tiện liên kết, bao gồm quy chiếu và thay thế, nhưng vẫn có một số lỗi hoặc có lúc dùng quá nhiều/quá ít. Việc chia đoạn nhìn chung được dùng hiệu quả để hỗ trợ mạch lạc tổng thể, và trình tự ý trong từng đoạn nhìn chung logic.Vốn từ đủ để cho phép thể hiện một mức độ linh hoạt và chính xác nhất định. Có khả năng sử dụng một số từ ít phổ biến và/hoặc cách diễn đạt mang tính thành ngữ. Thể hiện nhận thức về văn phong và kết hợp từ, dù vẫn có chỗ dùng chưa phù hợp. Chỉ có một vài lỗi chính tả và/hoặc cấu tạo từ, và các lỗi này không làm giảm độ rõ ràng chung.Sử dụng nhiều cấu trúc phức tạp với một mức độ linh hoạt và chính xác nhất định. Ngữ pháp và dấu câu nhìn chung được kiểm soát tốt, các câu không lỗi xuất hiện thường xuyên. Một vài lỗi ngữ pháp có thể vẫn còn, nhưng không cản trở giao tiếp.
6Các phần chính của đề bài được xử lý, dù một số phần có thể được trình bày đầy đủ hơn các phần khác. Hình thức trình bày phù hợp. Bài viết trình bày một quan điểm trực tiếp liên quan đến đề bài, mặc dù kết luận đưa ra có thể chưa rõ, chưa được chứng minh hoặc bị lặp. Các ý chính liên quan, nhưng một số ý có thể chưa được phát triển đủ hoặc thiếu rõ ràng; một số lập luận và bằng chứng hỗ trợ có thể ít liên quan hoặc chưa đầy đủ.Thông tin và ý tưởng nhìn chung được sắp xếp mạch lạc, có sự phát triển tổng thể rõ ràng. Các phương tiện liên kết được dùng có hiệu quả ở một mức độ nhất định, nhưng liên kết trong câu và/hoặc giữa các câu có thể bị lỗi hoặc máy móc do dùng sai, lạm dụng hoặc bỏ sót. Việc dùng quy chiếu và thay thế có thể thiếu linh hoạt hoặc thiếu rõ ràng, dẫn đến lặp lại hoặc sai sót. Việc chia đoạn có thể không phải lúc nào cũng logic và/hoặc chủ đề trung tâm có thể không phải lúc nào cũng rõ.Vốn từ nhìn chung đủ và phù hợp với nhiệm vụ. Ý nghĩa nhìn chung rõ ràng dù phạm vi từ vựng còn khá hạn chế hoặc lựa chọn từ thiếu chính xác. Nếu người viết thử dùng từ khó, bài có thể có phạm vi từ rộng hơn nhưng mức độ sai hoặc dùng chưa phù hợp cũng cao hơn. Có một số lỗi chính tả và/hoặc cấu tạo từ, nhưng không cản trở giao tiếp.Sử dụng kết hợp câu đơn giản và câu phức tạp, nhưng độ linh hoạt còn hạn chế. Các cấu trúc phức tạp không đạt cùng mức chính xác như cấu trúc đơn giản. Có lỗi ngữ pháp và dấu câu, nhưng hiếm khi cản trở giao tiếp.
5Các phần chính của đề bài được xử lý chưa đầy đủ. Hình thức trình bày có thể chưa phù hợp ở một số chỗ. Người viết thể hiện quan điểm, nhưng sự phát triển không phải lúc nào cũng rõ. Một số ý chính được đưa ra, nhưng còn hạn chế và chưa được phát triển đầy đủ và/hoặc có thể có chi tiết không liên quan. Có thể có sự lặp lại.Có thể thấy tổ chức bài viết, nhưng chưa hoàn toàn logic và có thể thiếu sự phát triển tổng thể. Tuy vậy, bài vẫn có một mức độ mạch lạc nền tảng. Mối quan hệ giữa các ý có thể theo dõi được, nhưng các câu chưa được liên kết trôi chảy với nhau. Có thể sử dụng hạn chế hoặc lạm dụng phương tiện liên kết, kèm theo một số lỗi. Bài viết có thể bị lặp do dùng quy chiếu và thay thế chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác. Việc chia đoạn có thể chưa đầy đủ hoặc bị thiếu.Vốn từ còn hạn chế nhưng ở mức tối thiểu vẫn đủ cho nhiệm vụ. Từ vựng đơn giản có thể được dùng chính xác, nhưng phạm vi từ không cho phép diễn đạt đa dạng. Có thể thường xuyên xảy ra lỗi trong mức độ phù hợp của lựa chọn từ; sự thiếu linh hoạt thể hiện qua việc thường xuyên đơn giản hóa và/hoặc lặp lại. Lỗi chính tả và/hoặc cấu tạo từ có thể dễ nhận thấy và gây khó khăn cho người đọc.Phạm vi cấu trúc còn hạn chế và khá lặp lại. Mặc dù có cố gắng dùng câu phức, các câu này thường bị lỗi, trong khi độ chính xác cao nhất thường nằm ở câu đơn giản. Lỗi ngữ pháp có thể xuất hiện thường xuyên và gây khó khăn cho người đọc. Dấu câu có thể bị lỗi.
4Đề bài được xử lý ở mức tối thiểu, hoặc câu trả lời đi lệch hướng, có thể do hiểu sai đề. Hình thức trình bày có thể không phù hợp. Có thể nhận ra quan điểm, nhưng người đọc phải đọc kỹ mới tìm thấy. Các ý chính khó xác định; những ý có thể xác định được có thể thiếu liên quan, thiếu rõ ràng và/hoặc thiếu hỗ trợ. Nhiều phần của bài có thể bị lặp lại.Thông tin và ý tưởng có xuất hiện nhưng không được sắp xếp mạch lạc, và không có sự phát triển rõ ràng trong bài viết. Mối quan hệ giữa các ý có thể không rõ và/hoặc chưa được đánh dấu đầy đủ. Có sử dụng một số phương tiện liên kết cơ bản, nhưng có thể không chính xác hoặc bị lặp. Việc sử dụng thay thế hoặc quy chiếu có thể không chính xác hoặc bị thiếu. Có thể không có chia đoạn và/hoặc không có chủ đề chính rõ ràng trong các đoạn.Vốn từ còn hạn chế và không đủ cho nhiệm vụ, hoặc không liên quan đến nhiệm vụ. Từ vựng cơ bản và có thể bị lặp. Có thể dùng không phù hợp các cụm từ vựng, ví dụ cụm học thuộc, ngôn ngữ công thức, và/hoặc ngôn ngữ lấy từ đề bài. Lựa chọn từ không phù hợp và/hoặc lỗi cấu tạo từ/chính tả có thể cản trở ý nghĩa.Phạm vi cấu trúc rất hạn chế. Mệnh đề phụ hiếm khi xuất hiện và câu đơn chiếm ưu thế. Một số cấu trúc được tạo ra chính xác, nhưng lỗi ngữ pháp xuất hiện thường xuyên và có thể cản trở ý nghĩa. Dấu câu thường bị lỗi hoặc chưa đầy đủ.
3Không phần nào của đề bài được xử lý đầy đủ, hoặc đề bài đã bị hiểu sai. Không xác định được quan điểm liên quan, và/hoặc có rất ít phản hồi trực tiếp đối với câu hỏi/các câu hỏi. Có ít ý tưởng, và các ý này có thể không liên quan hoặc chưa được phát triển đầy đủ.Không có tổ chức logic rõ ràng. Ý tưởng có thể nhận ra được nhưng khó liên hệ với nhau. Việc sử dụng từ nối trình tự hoặc phương tiện liên kết ở mức tối thiểu. Những phương tiện được dùng không nhất thiết thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý. Khó xác định cách quy chiếu. Mọi nỗ lực chia đoạn đều không hữu ích.Vốn từ không đủ, có thể do bài viết quá ngắn đáng kể. Có thể phụ thuộc quá nhiều vào ngôn ngữ từ đề bài hoặc ngôn ngữ học thuộc. Khả năng kiểm soát lựa chọn từ và/hoặc chính tả rất hạn chế, lỗi chiếm ưu thế. Các lỗi này có thể cản trở nghiêm trọng ý nghĩa.Có cố gắng tạo câu, nhưng lỗi ngữ pháp và dấu câu chiếm ưu thế, ngoại trừ các cụm học thuộc hoặc phần lấy từ đề bài. Điều này khiến phần lớn ý nghĩa không được truyền tải. Độ dài bài viết có thể không đủ để chứng minh khả năng kiểm soát các dạng câu.
2Nội dung hầu như chỉ liên quan rất ít đến đề bài. Không xác định được quan điểm. Có thể có thoáng qua một hoặc hai ý nhưng không được phát triển.Có rất ít thông điệp liên quan, hoặc toàn bộ bài viết có thể lạc đề. Có rất ít bằng chứng cho thấy người viết kiểm soát được đặc điểm tổ chức bài viết.Vốn từ cực kỳ hạn chế, chỉ có một vài chuỗi từ có thể nhận ra, ngoài các cụm học thuộc. Không có dấu hiệu rõ ràng cho thấy người viết kiểm soát được cấu tạo từ và/hoặc chính tả.Có rất ít hoặc không có bằng chứng về việc sử dụng các dạng câu, ngoại trừ các cụm học thuộc.
1Bài viết từ 20 từ trở xuống được chấm Band 1. Nội dung hoàn toàn không liên quan đến đề bài. Mọi phần chép lại từ đề bài phải được loại khỏi phần đánh giá.Bài viết từ 20 từ trở xuống được chấm Band 1. Bài viết không truyền đạt được thông điệp nào và có vẻ như được viết bởi người gần như không có khả năng viết.Bài viết từ 20 từ trở xuống được chấm Band 1. Không thể hiện vốn từ, ngoại trừ một vài từ riêng lẻ.Bài viết từ 20 từ trở xuống được chấm Band 1. Không có ngôn ngữ nào đủ để đánh giá.
0Chỉ dùng trong trường hợp thí sinh không tham dự hoặc không làm câu hỏi theo bất kỳ cách nào, sử dụng một ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh trong toàn bộ bài viết, hoặc có bằng chứng cho thấy câu trả lời của thí sinh đã được học thuộc hoàn toàn.

WRITING TASK 2: Band Descriptors (public version)

Tải về: WRITING TASK 2: Band Descriptors (public version)

Một số lưu ý giúp bạn có thể cải thiện điểm thi IELTS Writing

Để bạn có thể cải thiện điểm cao trong 2 phần thi IELTS Writing, bạn hãy tham khảo ngay một số tips dưới đây:

Nắm rõ IELTS Writing Band Descriptors

Muốn cải thiện điểm IELTS Writing, trước hết bạn cần hiểu cách bài viết được chấm. Bài thi Writing được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí chính:

  • Task Achievement/Task Response: Trả lời đúng và đủ yêu cầu đề bài.
  • Coherence and Cohesion: Bố cục rõ ràng, ý tưởng liên kết mạch lạc.
  • Lexical Resource: Sử dụng từ vựng phù hợp, đa dạng và chính xác.
  • Grammatical Range and Accuracy: Vận dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp và hạn chế lỗi sai.

Khi luyện viết, bạn nên đối chiếu bài làm với từng tiêu chí trên. Cách này giúp bạn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để nâng band hiệu quả hơn.

Nhờ giáo viên chấm chữa bài theo chuẩn IELTS

Tự luyện viết là cần thiết, nhưng nếu không được sửa đúng cách, bạn rất dễ lặp lại lỗi cũ. Giáo viên có kinh nghiệm sẽ giúp bạn nhìn rõ cách bài viết được đánh giá theo chuẩn giám khảo IELTS. Ngoài việc chỉ ra lỗi sai, giáo viên còn hướng dẫn cách sửa câu, phát triển ý và cải thiện cách dùng từ. Nhờ đó, mỗi bài viết sau khi được chữa sẽ trở thành tài liệu học tập giúp bạn tiến bộ qua từng lần luyện.

Học từ các bài mẫu chất lượng cao

Bài mẫu band cao là nguồn tham khảo tốt để học cách triển khai ý tưởng, dùng từ vựng và tổ chức bài viết. Khi đọc bài mẫu, bạn không nên chỉ xem nội dung, mà cần phân tích cách người viết mở bài, phát triển luận điểm và kết nối các đoạn. Tuy nhiên, không nên sao chép nguyên văn bài mẫu. Thay vào đó, hãy viết lại theo cách hiểu của mình để hình thành văn phong riêng và phù hợp với năng lực hiện tại.

Đều đặn luyện viết và sửa bài

Để nâng band Writing, bạn cần duy trì thói quen viết thường xuyên. Mỗi tuần, hãy đặt mục tiêu hoàn thành khoảng 2–3 bài và tập trung sửa những lỗi mình hay mắc. Sau khi nhận phản hồi từ giáo viên hoặc người chấm bài, bạn nên viết lại phần sai thay vì chỉ đọc nhận xét. Đồng thời, hãy ghi chú các lỗi phổ biến về từ vựng, ngữ pháp và cách triển khai ý để tránh lặp lại trong những bài sau.

Trên con đường chinh phục kỳ thi IELTS, việc hiểu rõ 4 tiêu chí chấm IELTS Writing là một yếu tố không thể thiếu. Điều này giúp thí sinh định hình được chiến lược viết bài hiệu quả và tối ưu hóa điểm số của mình. Tiêu chí chấm điểm trong IELTS Writing thường bao gồm một số yếu tố như sự phát triển ý, cấu trúc và tổ chức ý, ngữ pháp và từ vựng, cũng như sự chính xác và sự đa dạng trong sử dụng ngôn ngữ.

Để đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi IELTS, việc ôn thi tại Anh Ngữ Du Học ETEST là một lựa chọn đáng cân nhắc. Chúng tôi không chỉ cung cấp các khóa học luyện thi IELTS chất lượng mà còn có đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiệu quả.

dạy IELTS 1 kèm 1

Bên cạnh đó, việc học IELTS tại môi trường chuyên nghiệp và được trang bị đầy đủ tài liệu IELTS Writing ôn thi sẽ giúp thí sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết để đạt được điểm số mong muốn trong kỳ thi IELTS! Khi tham gia các khóa học IELTS tại ETEST, học viên được cung cấp đầy đủ hệ thống tài liệu IELTS học tập với lộ trình chặt chẽ dưới sự hỗ trợ và theo sát của đội ngũ giảng viên giúp đạt được hiệu quả học tập tối ưu ở cả 4 kỹ năng, đạt được kết quả như mong muốn.

Học viên ETEST với rất nhiều thành tích ấn tượng với điểm thi Writing
Học viên ETEST với rất nhiều thành tích ấn tượng với điểm thi Writing
Học viên ETEST với rất nhiều thành tích ấn tượng với điểm thi Writing
Học viên ETEST với rất nhiều thành tích ấn tượng với điểm thi Writing
Học viên ETEST với rất nhiều thành tích ấn tượng với điểm thi Writing
Học viên ETEST với rất nhiều thành tích ấn tượng với điểm thi Writing
Học viên ETEST với rất nhiều thành tích ấn tượng với điểm thi Writing
Học viên ETEST với rất nhiều thành tích ấn tượng với điểm thi Writing
5/5 - (178 bình chọn)

ANH NGỮ DU HỌC ETEST

Thông tin liên hệ:

  • Hotline: 0933 80 66 99 (Quận 3) | 0937 80 66 99 (Quận 7) | 0936 17 76 99 (Đà Nẵng)
  • ETEST Quận 3: Lầu 3, 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Anh Dang Building, Phường Xuân Hòa, TP.HCM
  • ETEST Quận 7: Lầu 6, 79 - 81 - 83 Hoàng Văn Thái, Saigon Bank Building, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
  • ETEST Đà Nẵng: Số 9, Đường C2, Khu Đô Thị Quốc tế Đa Phước, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng

Khám phá ngay: Thành tích ấn tượng của học viên ETEST

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn nhanh


    Messenger Chat Messenger Zalo Chat Zalo ETEST Phone 093 380 6699

    Đăng ký nhận tư vấn

    Vui lòng để lại thông tin phía dưới để được tư vấn miễn phí.