Ngữ pháp là nền tảng quan trọng giúp thí sinh sử dụng tiếng Anh chính xác và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp không chỉ hỗ trợ cải thiện kỹ năng Writing, Speaking mà còn giúp người học diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tự nhiên hơn. Trong bài viết này, Anh Ngữ Du Học ETEST sẽ tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng nhất, kèm kiến thức cốt lõi giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình ôn luyện.
Sự quan trọng của ngữ pháp trong kì thi IELTS
Ngữ pháp đóng vai trò nền tảng trong quá trình học và luyện thi IELTS. Không chỉ giúp thí sinh sử dụng tiếng Anh chính xác, ngữ pháp còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng diễn đạt ý tưởng, xây dựng câu văn logic và nâng cao tính học thuật trong bài thi.
Việc nắm vững ngữ pháp IELTS mang lại nhiều lợi ích như:
- Cải thiện điểm Writing và Speaking: Sử dụng đúng cấu trúc câu, đúng thì và đa dạng mẫu câu giúp đáp ứng tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
- Diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn: Hạn chế lỗi sai khiến người đọc hoặc người nghe hiểu nhầm nội dung.
- Nâng cao khả năng Reading: Hiểu cấu trúc câu phức, câu bị động hay mệnh đề quan hệ giúp đọc hiểu nhanh và chính xác hơn.
- Hỗ trợ kỹ năng Listening: Dễ nhận biết thông tin quan trọng và hiểu đúng ý nghĩa của người nói.
- Tạo nền tảng cho việc sử dụng tiếng Anh học thuật: Giúp thí sinh tự tin vận dụng ngôn ngữ trong học tập, công việc và môi trường quốc tế.
Nếu thiếu kiến thức ngữ pháp, người học dễ mắc các lỗi cơ bản về thì, cấu trúc câu hoặc sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Đây đều là những lỗi có thể làm giảm độ chính xác của bài thi và ảnh hưởng đến band điểm IELTS tổng thể.

Tổng hợp các thì trong Tiếng Anh
Thì (Tense) là một trong những kiến thức ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh, được sử dụng để xác định thời điểm diễn ra của hành động hoặc sự việc. Việc sử dụng đúng thì giúp người học diễn đạt chính xác ý nghĩa câu nói, tránh gây hiểu nhầm cho người nghe hoặc người đọc. Trong kỳ thi IELTS, lỗi sai về thì là một trong những nguyên nhân phổ biến làm giảm điểm ở cả kỹ năng Writing và Speaking.
Thì hiện tại (Present Tenses)
Thì hiện tại được sử dụng để diễn tả các hành động, sự việc hoặc trạng thái xảy ra ở thời điểm hiện tại, diễn ra thường xuyên hoặc có mối liên hệ với hiện tại. Đây là nhóm thì xuất hiện rất phổ biến trong bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking khi thí sinh mô tả thói quen, trình bày quan điểm hoặc nói về những trải nghiệm cá nhân.

Nhóm thì hiện tại gồm 4 thì nhỏ sau đây:
| Tên thì | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| Hiện tại đơn (Present Simple) | S + V(s/es) | Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định hoặc quan điểm cá nhân | I study English every day. |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | S + am/is/are + V-ing | Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần | She is preparing for her IELTS test now. |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | S + have/has + V3/ed | Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại hoặc kinh nghiệm đã từng trải qua | I have studied English for five years. |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) | S + have/has been + V-ing | Nhấn mạnh tính liên tục hoặc khoảng thời gian kéo dài của một hành động từ quá khứ đến hiện tại | She has been studying IELTS since January. |
Thì quá khứ (Past Tenses)
Thì quá khứ được sử dụng để diễn tả những hành động, sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra trước thời điểm hiện tại. Trong IELTS, nhóm thì này thường xuất hiện khi thí sinh kể lại trải nghiệm cá nhân ở phần Speaking, mô tả dữ liệu trong quá khứ ở Writing Task 1 hoặc thuật lại một sự kiện đã diễn ra. Việc sử dụng đúng thì quá khứ giúp bài nói và bài viết trở nên chính xác, rõ ràng và tự nhiên hơn.

Nhóm thì quá khứ gồm 4 thì nhỏ sau đây:
| Tên thì | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | S + V2/ed | Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ tại một thời điểm xác định | I visited London last summer. |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | S + was/were + V-ing | Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc bị hành động khác xen vào | I was studying when my friend called me. |
| Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | S + had + V3/ed | Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ | She had finished her homework before she went to bed. |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) | S + had been + V-ing | Nhấn mạnh tính liên tục hoặc khoảng thời gian của hành động trước một thời điểm trong quá khứ | He had been working for three hours before taking a break. |
Thì tương lai (Future Tenses)
Thì tương lai được sử dụng để diễn tả những hành động, sự việc hoặc kế hoạch sẽ xảy ra sau thời điểm nói. Trong bài thi IELTS, nhóm thì này thường xuất hiện khi thí sinh đưa ra dự đoán, trình bày kế hoạch cá nhân, thảo luận về xu hướng tương lai hoặc mô tả những thay đổi dự kiến trong Writing Task 1. Việc sử dụng đúng các thì tương lai giúp bài viết và bài nói trở nên logic, chính xác và thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn.

Nhóm thì tương lai gồm 4 thì nhỏ sau đây:
| Tên thì | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| Tương lai đơn (Future Simple) | S + will + V | Diễn tả dự đoán, lời hứa, quyết định tức thời hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai | I will take the IELTS exam next month. |
| Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) | S + will be + V-ing | Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai | This time tomorrow, I will be taking my IELTS test. |
| Tương lai hoàn thành (Future Perfect) | S + will have + V3/ed | Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai | By the end of this year, I will have completed my IELTS course. |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) | S + will have been + V-ing | Nhấn mạnh khoảng thời gian một hành động kéo dài đến một thời điểm trong tương lai | By June, she will have been studying IELTS for two years. |
Các loại từ phổ biến trong Tiếng Anh
Từ loại (Parts of Speech) là nhóm từ được phân chia dựa trên chức năng và vai trò của chúng trong câu. Việc hiểu rõ các loại từ giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác hơn, biết cách xây dựng câu đúng ngữ pháp và lựa chọn từ ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh. Trong IELTS, kiến thức về từ loại đặc biệt quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng viết câu học thuật, mở rộng vốn từ vựng và hạn chế các lỗi diễn đạt thường gặp. Những loại từ phổ biến nhất gồm danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, đại từ, liên từ và mạo từ.
Danh từ (Nouns)
Danh từ là loại từ dùng để gọi tên người, sự vật, địa điểm, hiện tượng, ý tưởng hoặc khái niệm. Đây là thành phần xuất hiện với tần suất rất cao trong tiếng Anh và đóng vai trò quan trọng trong cả 4 kỹ năng IELTS. Việc sử dụng đúng danh từ giúp người học diễn đạt thông tin chính xác, mở rộng vốn từ vựng học thuật và xây dựng câu văn hoàn chỉnh hơn.
Trong câu, danh từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau và đảm nhận những chức năng riêng:
- Làm chủ ngữ: Chỉ đối tượng thực hiện hành động hoặc được nhắc đến trong câu. Ví dụ: Education plays an important role in society.
- Làm tân ngữ: Chịu tác động của hành động do động từ tạo ra. Ví dụ: Students need practical skills.
- Làm bổ ngữ: Bổ sung thông tin cho chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ví dụ: Her dream is becoming a doctor.
- Đứng sau giới từ: Tạo thành cụm giới từ để bổ sung ý nghĩa cho câu. Ví dụ: Many students are interested in technology.

Danh từ được chia thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên đặc điểm và cách sử dụng:
| Tên danh từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Danh từ riêng (Proper Nouns) | Chỉ tên riêng của người, địa điểm, tổ chức hoặc sự vật cụ thể; thường viết hoa chữ cái đầu | Vietnam, London, ETEST |
| Danh từ chung (Common Nouns) | Chỉ người, sự vật hoặc địa điểm nói chung | student, city, teacher |
| Danh từ đếm được (Countable Nouns) | Có thể đếm bằng số lượng cụ thể, có dạng số ít và số nhiều | book, car, computer |
| Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) | Không thể đếm trực tiếp bằng số, thường không có dạng số nhiều | information, advice, knowledge |
| Danh từ cụ thể (Concrete Nouns) | Chỉ những sự vật có thể nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận bằng giác quan | table, flower, smartphone |
| Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns) | Chỉ cảm xúc, ý tưởng, trạng thái hoặc khái niệm | happiness, success, freedom |
| Danh từ tập hợp (Collective Nouns) | Chỉ một nhóm người hoặc sự vật được xem như một đơn vị | team, family, audience |
Động từ (Verbs)
Động từ là loại từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình của người, sự vật và hiện tượng. Đây được xem là thành phần trung tâm của câu vì hầu hết các câu hoàn chỉnh đều cần có động từ. Trong IELTS, việc sử dụng đa dạng động từ và chia động từ đúng thì giúp người học diễn đạt ý tưởng chính xác, đồng thời cải thiện điểm số ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Trong câu, động từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí và đảm nhận các chức năng khác nhau:
- Làm vị ngữ chính: Diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ. Ví dụ: Students study IELTS to achieve their goals.
- Đứng sau động từ khuyết thiếu: Tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh. Ví dụ: You should practice English every day.
- Đứng sau trợ động từ: Dùng để tạo các thì, câu bị động hoặc câu hỏi. Ví dụ: She has completed the assignment.
- Xuất hiện dưới dạng động từ nguyên mẫu hoặc V-ing: Bổ sung ý nghĩa cho động từ chính. Ví dụ: I enjoy learning English.

Dựa vào chức năng sử dụng, động từ được chia thành nhiều nhóm khác nhau:
| Tên động từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Động từ thường (Lexical Verbs) | Diễn tả hành động hoặc trạng thái cụ thể | study, work, live |
| Trợ động từ (Auxiliary Verbs) | Hỗ trợ tạo thì, câu phủ định và câu nghi vấn | be, do, have |
| Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) | Diễn tả khả năng, sự cho phép, lời khuyên hoặc nghĩa vụ | can, may, should, must |
| Ngoại động từ (Transitive Verbs) | Cần có tân ngữ đi kèm để hoàn chỉnh ý nghĩa | She reads books. |
| Nội động từ (Intransitive Verbs) | Không cần tân ngữ đi kèm | The baby cried. |
| Cụm động từ (Phrasal Verbs) | Kết hợp giữa động từ và tiểu từ để tạo nghĩa mới | give up, look after |
| Động từ nối (Linking Verbs) | Nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa | She is happy. |
Tính từ (Adjectives)
Tính từ là loại từ dùng để mô tả, bổ sung hoặc làm rõ đặc điểm, tính chất, trạng thái và số lượng của người, sự vật hoặc hiện tượng. Trong tiếng Anh, tính từ giúp câu văn trở nên cụ thể, sinh động và giàu thông tin hơn. Đối với IELTS, việc sử dụng đa dạng tính từ, đặc biệt là các tính từ học thuật, giúp nâng cao khả năng diễn đạt và cải thiện điểm số ở tiêu chí Lexical Resource.
Trong câu, tính từ thường xuất hiện ở các vị trí sau:
- Đứng trước danh từ: Bổ nghĩa cho danh từ, giúp làm rõ đặc điểm của đối tượng được nhắc đến. Ví dụ: Technology has brought many significant changes.
- Đứng sau động từ nối (linking verbs): Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Ví dụ: The city is modern and convenient.
- Đứng sau các động từ chỉ giác quan: Diễn tả cảm nhận hoặc trạng thái. Ví dụ: The food tastes delicious.
- Làm bổ ngữ cho tân ngữ: Bổ sung thông tin cho tân ngữ trong câu. Ví dụ: The new policy makes education more accessible.

Dựa vào chức năng sử dụng, tính từ được chia thành nhiều nhóm khác nhau:
| Tên tính từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Tính từ mô tả (Descriptive Adjectives) | Mô tả đặc điểm, tính chất của người hoặc sự vật | beautiful, important, modern |
| Tính từ số lượng (Quantitative Adjectives) | Chỉ số lượng hoặc mức độ | much, little, some |
| Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) | Thể hiện sự sở hữu | my, your, their |
| Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjectives) | Xác định người hoặc vật cụ thể | this, that, these, those |
| Tính từ nghi vấn (Interrogative Adjectives) | Dùng trong câu hỏi | which, what, whose |
| Tính từ phân phối (Distributive Adjectives) | Chỉ từng cá thể trong một nhóm | each, every, either |
| Tính từ so sánh (Comparative & Superlative Adjectives) | Dùng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng | bigger, the biggest |
Trạng từ (Adverbs)
Trạng từ là loại từ dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc toàn bộ câu. Chúng giúp làm rõ cách thức, thời gian, tần suất, mức độ hoặc nơi chốn mà một hành động hoặc sự việc diễn ra. Trong IELTS, việc sử dụng trạng từ phù hợp giúp câu văn trở nên chính xác, mạch lạc và thể hiện khả năng diễn đạt linh hoạt hơn.
Trong câu, trạng từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau tùy theo mục đích sử dụng:
- Bổ nghĩa cho động từ: Diễn tả cách thức thực hiện hành động. Ví dụ: She speaks English fluently.
- Bổ nghĩa cho tính từ: Làm rõ mức độ của tính từ. Ví dụ: The task is extremely difficult.
- Bổ nghĩa cho trạng từ khác: Nhấn mạnh hoặc điều chỉnh mức độ của trạng từ. Ví dụ: He drives very carefully.
- Bổ nghĩa cho toàn bộ câu: Thể hiện quan điểm hoặc đánh giá của người nói. Ví dụ: Fortunately, the project was completed on time.

Dựa vào chức năng sử dụng, trạng từ được chia thành nhiều nhóm phổ biến:
| Tên trạng từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner) | Diễn tả cách thức hành động xảy ra | quickly, carefully, fluently |
| Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time) | Cho biết thời gian diễn ra hành động | yesterday, today, recently |
| Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency) | Cho biết mức độ thường xuyên của hành động | always, often, usually, never |
| Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of Place) | Cho biết địa điểm xảy ra hành động | here, there, everywhere |
| Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of Degree) | Diễn tả mức độ hoặc cường độ | very, quite, extremely |
| Trạng từ liên kết (Linking Adverbs) | Kết nối và thể hiện mối quan hệ giữa các ý trong câu | however, therefore, moreover |
| Trạng từ nghi vấn (Interrogative Adverbs) | Dùng để đặt câu hỏi | when, where, why, how |
Giới từ (Prepositions)
Giới từ là loại từ dùng để thể hiện mối quan hệ giữa danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với các thành phần khác trong câu. Chúng giúp diễn tả rõ hơn về thời gian, địa điểm, phương hướng, nguyên nhân hoặc cách thức diễn ra của một hành động. Trong IELTS, việc sử dụng đúng giới từ không chỉ giúp câu văn chính xác về ngữ pháp mà còn hạn chế những lỗi sai phổ biến trong cả Writing và Speaking.
Trong câu, giới từ thường xuất hiện ở các vị trí sau:
- Đứng trước danh từ hoặc đại từ: Tạo thành cụm giới từ để bổ sung thông tin cho câu. Ví dụ: She lives in Ho Chi Minh City.
- Đứng sau động từ: Kết hợp với động từ để chỉ mối quan hệ về thời gian, địa điểm hoặc đối tượng. Ví dụ: Many students rely on online resources.
- Đứng sau tính từ: Tạo thành các cụm tính từ đi kèm giới từ cố định. Ví dụ: He is interested in technology.
- Xuất hiện trong các cụm từ cố định: Được sử dụng theo quy tắc ngữ pháp hoặc thói quen ngôn ngữ. Ví dụ: at night, on time, in advance

Dựa vào chức năng sử dụng, giới từ được chia thành các nhóm phổ biến sau:
| Tên giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time) | Diễn tả thời điểm hoặc khoảng thời gian xảy ra sự việc | at 7 p.m., on Monday, in 2025 |
| Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place) | Chỉ vị trí hoặc địa điểm | in a city, on the table, at school |
| Giới từ chỉ phương hướng (Prepositions of Direction) | Chỉ hướng di chuyển hoặc đích đến | to, into, towards |
| Giới từ chỉ tác nhân và phương tiện (Prepositions of Agent and Instrument) | Chỉ người thực hiện hoặc công cụ thực hiện hành động | by, with |
| Giới từ chỉ nguyên nhân và mục đích (Prepositions of Cause and Purpose) | Diễn tả lý do hoặc mục đích của hành động | because of, due to, for |
| Giới từ chỉ sự tương quan (Prepositions of Relation) | Thể hiện mối quan hệ giữa các đối tượng | about, regarding, concerning |
Đại từ (Pronouns)
Đại từ là loại từ được sử dụng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ nhằm tránh lặp lại thông tin trong câu. Việc sử dụng đại từ giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên và mạch lạc hơn. Trong IELTS, đại từ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sự liên kết giữa các câu và các đoạn văn, từ đó nâng cao tính logic và khả năng diễn đạt của người học.
Trong câu, đại từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau:
- Làm chủ ngữ: Thay thế cho danh từ thực hiện hành động. Ví dụ: They study English every day.
- Làm tân ngữ: Thay thế cho đối tượng chịu tác động của hành động. Ví dụ: The teacher helped them.
- Thể hiện sự sở hữu: Thay thế cho cụm danh từ sở hữu. Ví dụ: This book is mine.
- Liên kết các thành phần trong câu: Được sử dụng trong mệnh đề quan hệ hoặc các cấu trúc phức. Ví dụ: The student who won the competition is my friend.

Dựa vào chức năng sử dụng, đại từ được chia thành nhiều nhóm phổ biến:
| Tên đại từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) | Thay thế cho người hoặc sự vật đã được nhắc đến | I, you, he, she, they |
| Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) | Thể hiện quyền sở hữu mà không cần lặp lại danh từ | mine, yours, theirs |
| Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns) | Chỉ hành động tác động ngược lại chủ ngữ | myself, yourself, themselves |
| Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns) | Chỉ người hoặc vật cụ thể | this, that, these, those |
| Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns) | Dùng để đặt câu hỏi | who, whom, what, which |
| Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) | Kết nối mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính | who, whom, which, that |
| Đại từ bất định (Indefinite Pronouns) | Chỉ người hoặc vật không xác định cụ thể | someone, anyone, everyone, something |
Liên từ (Conjunctions)
Liên từ là loại từ dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu với nhau nhằm thể hiện mối quan hệ về ý nghĩa giữa các thành phần trong câu. Việc sử dụng liên từ giúp câu văn trở nên mạch lạc, logic và có tính liên kết cao hơn. Trong IELTS, liên từ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ý tưởng, đặc biệt ở kỹ năng Writing Task 2, nơi thí sinh cần trình bày luận điểm rõ ràng và có hệ thống.
Trong câu, liên từ có thể đảm nhận các vị trí và chức năng sau:
- Nối từ hoặc cụm từ: Kết hợp các thành phần cùng loại trong câu. Ví dụ: She likes reading and writing.
- Nối mệnh đề độc lập: Tạo câu ghép để thể hiện mối quan hệ giữa hai ý. Ví dụ: I wanted to go out, but it was raining.
- Nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính: Tạo câu phức để bổ sung ý nghĩa. Ví dụ: Although it was difficult, he passed the exam.
- Thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý: Như nguyên nhân, kết quả, đối lập, điều kiện. Ví dụ: Because he studied hard, he got a high score.

Dựa vào chức năng, liên từ được chia thành các nhóm phổ biến:
| Tên liên từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions) | Nối các thành phần có vai trò ngang nhau trong câu | and, but, or, so, for |
| Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions) | Nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính | because, although, since, if |
| Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions) | Sử dụng theo cặp để nhấn mạnh sự liên kết | either…or, neither…nor, not only…but also |
Mạo từ (Articles)
Mạo từ là những từ đứng trước danh từ để xác định mức độ cụ thể hoặc khái quát của danh từ đó. Trong tiếng Anh, mạo từ giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ đối tượng được nhắc đến là xác định hay không xác định. Đây là một phần ngữ pháp nhỏ nhưng rất quan trọng trong IELTS vì thường xuyên xuất hiện trong cả Writing và Speaking, đặc biệt ở các câu mô tả, giải thích và lập luận.
Trong câu, mạo từ thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, có vai trò xác định ý nghĩa của danh từ. Ví dụ:
- The student is preparing for IELTS. (chỉ một học sinh cụ thể)
- A student needs practice every day. (một học sinh bất kỳ)
- She is a teacher. (dùng mạo từ không xác định “a” để chỉ nghề nghiệp nói chung)

Mạo từ trong tiếng Anh được chia thành ba loại chính:
| Tên mạo từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Mạo từ xác định (Definite Article) | Dùng “the” khi danh từ đã được xác định hoặc đã được nhắc đến trước đó | the book, the university |
| Mạo từ không xác định (Indefinite Articles) | Dùng “a/an” khi nhắc đến danh từ chưa xác định hoặc lần đầu xuất hiện | a student, an idea |
| Mạo từ rỗng (Zero Article) | Không dùng mạo từ với danh từ riêng, danh từ không đếm được hoặc khái niệm chung | Water is important. / IELTS is difficult. |
Các câu so sánh trong ngữ pháp IELTS
Câu so sánh là cấu trúc ngữ pháp dùng để đối chiếu sự khác biệt hoặc tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng về đặc điểm, mức độ hoặc tính chất. Trong IELTS, câu so sánh thường được sử dụng để phân tích số liệu trong Writing Task 1, đưa ra lập luận trong Writing Task 2 hoặc so sánh quan điểm trong Speaking, giúp bài nói và bài viết trở nên rõ ràng, logic và có tính học thuật cao.
Dưới đây là các dạng câu so sánh phổ biến trong tiếng Anh:
| Loại câu so sánh | Cách dùng | Công thức | Ví dụ | Một số lưu ý |
| So sánh bằng (Equality Comparison) | Dùng để diễn tả hai đối tượng có mức độ tương đương | S + V + as + adj/adv + as + N/pronoun | She is as intelligent as her brother. | Không dùng “so…as” trong câu khẳng định; chỉ dùng “as…as” |
| So sánh hơn (Comparative) | Dùng để so sánh giữa hai đối tượng | S + V + adj/adv-er + than / more + adj + than | This city is more expensive than my hometown. | Tính từ ngắn thêm -er, tính từ dài dùng “more” |
| So sánh nhất (Superlative) | Dùng để so sánh một đối tượng với nhóm từ ba trở lên | S + V + the + adj-est / the most + adj | This is the most interesting book I have read. | Luôn có “the” trước tính từ so sánh nhất |
| So sánh kép (Double Comparison) | Diễn tả sự thay đổi song song giữa hai yếu tố | The + comparative…, the + comparative… | The harder you study, the higher your score will be. | Thường dùng trong Writing Task 2 để nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả |
| So sánh bất quy tắc (Irregular Comparison) | Sử dụng các tính từ/trạng từ không theo quy tắc thêm -er/-est | good → better → best; bad → worse → worst | She is better at English than me. | Cần học thuộc các dạng bất quy tắc |
Các câu bị động trong ngữ pháp IELTS
Câu bị động (Passive Voice) được sử dụng khi người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người thực hiện hành động. Trong IELTS, cấu trúc này thường xuất hiện trong Writing Task 1 (mô tả quy trình, biểu đồ) và Writing Task 2 (văn phong học thuật), giúp câu văn trở nên khách quan, trang trọng và mang tính học thuật cao hơn.
Câu bị động thường được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Khi không biết hoặc không cần đề cập đến người thực hiện hành động
- Khi người thực hiện hành động không quan trọng bằng kết quả
- Khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động
- Khi viết văn phong học thuật hoặc báo cáo mang tính khách quan
Công thức chung của câu bị động:
S + be + V3/ed (+ by + O)
Ví dụ: The report was written by the student.

Một số lỗi thường gặp khi dùng câu bị động:
- Sai dạng V3/ed của động từ
- Quên chia động từ “to be” theo thì
- Sử dụng sai thì giữa câu chủ động và bị động
- Lược bỏ “by + O” không phù hợp trong ngữ cảnh cần thiết
Cấu trúc câu bị động theo các thì tiếng Anh
| Tên thì | Công thức câu chủ động | Công thức câu bị động | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) | S + am/is/are + V3/ed | The teacher teaches English → English is taught by the teacher. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | S + am/is/are + being + V3/ed | They are building a house → A house is being built. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/ed | S + have/has been + V3/ed | She has finished the task → The task has been finished. |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed | S + was/were + V3/ed | They built the bridge → The bridge was built. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | S + was/were + being + V3/ed | He was writing a report → A report was being written. |
| Tương lai đơn | S + will + V | S + will be + V3/ed | They will complete the project → The project will be completed. |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + V3/ed | S + will have been + V3/ed | They will have finished the work → The work will have been finished. |
Các mệnh đề quan hệ trong ngữ pháp IELTS
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là mệnh đề phụ được sử dụng để bổ sung, làm rõ hoặc cung cấp thêm thông tin cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong IELTS vì giúp người học tạo ra các câu phức, diễn đạt ý tưởng chi tiết hơn và nâng cao tính học thuật cho bài viết.
Trong IELTS Writing và Speaking, mệnh đề quan hệ thường được sử dụng để:
- Bổ sung thông tin cho người, sự vật hoặc địa điểm được nhắc đến.
- Kết nối các ý trong câu một cách tự nhiên, tránh sử dụng nhiều câu đơn.
- Tăng độ đa dạng cấu trúc ngữ pháp, góp phần cải thiện tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
- Làm cho bài viết trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.
Phân loại mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính:
- Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause): Cung cấp thông tin cần thiết để xác định đối tượng được nhắc đến. Nếu bỏ mệnh đề này, câu sẽ không còn đầy đủ ý nghĩa.
Ví dụ: The student who won the scholarship is my friend.
- Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause): Cung cấp thêm thông tin bổ sung về đối tượng đã được xác định rõ. Mệnh đề này thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Ví dụ: London, which is the capital of England, attracts millions of tourists every year.

Các đại từ và trạng từ quan hệ phổ biến
| Tên đại từ/trạng từ quan hệ | Cách dùng | Ví dụ |
| Who | Thay thế cho người, đóng vai trò chủ ngữ | The teacher who teaches me is very experienced. |
| Whom | Thay thế cho người, đóng vai trò tân ngữ | The student whom I met yesterday is from Canada. |
| Whose | Chỉ sự sở hữu của người hoặc vật | The girl whose laptop was stolen reported it to the police. |
| Which | Thay thế cho sự vật, sự việc hoặc động vật | The book which I bought is very useful. |
| That | Thay thế cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định | The course that I joined helped me improve my English. |
| Where | Chỉ địa điểm | This is the university where I studied. |
| When | Chỉ thời gian | Do you remember the day when we first met? |
| Why | Chỉ lý do | The reason why he left remains unclear. |
Các câu điều kiện trong ngữ pháp IELTS
Câu điều kiện (Conditional Sentences) là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc phụ thuộc vào một điều kiện nhất định. Trong IELTS, câu điều kiện thường được sử dụng để đưa ra giả định, dự đoán kết quả, trình bày quan điểm hoặc thảo luận về các tình huống thực tế và giả định. Việc sử dụng linh hoạt các loại câu điều kiện giúp bài viết và bài nói trở nên đa dạng hơn về cấu trúc ngữ pháp, đồng thời thể hiện khả năng diễn đạt ở mức độ học thuật cao.

Dưới đây là các loại câu điều kiện phổ biến trong tiếng Anh:
| Tên loại | Cách dùng | Công thức | Ví dụ |
| Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) | Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên hoặc kết quả luôn đúng khi điều kiện xảy ra | If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn) | If you heat water to 100°C, it boils. |
| Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) | Diễn tả điều kiện có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai | If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V | If I study hard, I will get a high IELTS score. |
| Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) | Diễn tả tình huống giả định hoặc không có thật ở hiện tại | If + S + V2/ed, S + would + V | If I had more free time, I would learn another language. |
| Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) | Diễn tả giả định trái với thực tế trong quá khứ và kết quả không xảy ra | If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed | If she had prepared better, she would have passed the exam. |
| Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) | Kết hợp điều kiện ở quá khứ với kết quả ở hiện tại hoặc ngược lại | If + S + had + V3/ed, S + would + V | If I had studied abroad, I would have a better job now. |
Subject – Verb Agreement – Sự hòa hợp chủ ngữ – Động từ
Subject – Verb Agreement là quy tắc ngữ pháp yêu cầu động từ trong câu phải được chia phù hợp với chủ ngữ về số lượng (số ít hoặc số nhiều). Đây là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất của người học IELTS, đặc biệt trong kỹ năng Writing và Speaking. Dù câu sử dụng từ vựng nâng cao hay cấu trúc phức tạp, việc chia sai động từ vẫn có thể làm giảm điểm ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Công thức cơ bản
- Chủ ngữ số ít + động từ số ít
Ví dụ: The student studies English every day.
- Chủ ngữ số nhiều + động từ số nhiều
Ví dụ: The students study English every day.
Trong thì hiện tại đơn, động từ số ít thường được thêm -s/-es (works, studies, goes), trong khi động từ số nhiều giữ nguyên dạng gốc (work, study, go).
Đối với động từ to be:
| Chủ ngữ | Động từ to be |
| I | am |
| He/She/It | is |
| You/We/They | are |
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng:
- Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ chính, không phải danh từ đứng gần động từ nhất. Ví dụ: The quality of these products is excellent.
- Các cụm như along with, together with, as well as, accompanied by không làm thay đổi số của chủ ngữ. Ví dụ: The manager, along with his employees, is attending the meeting.
- Trong câu đảo ngữ, cần xác định đúng chủ ngữ trước khi chia động từ. Ví dụ: – There is a book on the table.
– There are many books on the table.
Các trường hợp đặc biệt thường gặp:
| Trường hợp | Cách dùng | Ví dụ |
| Each, Every, Either, Neither | Luôn dùng động từ số ít | Each student has a textbook. |
| Everyone, Someone, Anybody, Nobody… | Đại từ bất định luôn đi với động từ số ít | Everyone wants a high IELTS score. |
| Danh từ không đếm được | Dùng động từ số ít | Information is important for research. |
| Danh từ chỉ môn học, lĩnh vực học thuật | Dùng động từ số ít dù có “s” ở cuối | Mathematics is my favorite subject. |
| Danh từ tập hợp (family, team, group…) | Thường dùng động từ số ít khi xem nhóm là một đơn vị | The team is preparing for the competition. |
| A number of + danh từ số nhiều | Dùng động từ số nhiều | A number of students are studying abroad. |
| The number of + danh từ số nhiều | Dùng động từ số ít | The number of applicants is increasing. |
| Neither…nor / Either…or | Động từ hòa hợp với chủ ngữ đứng gần nhất | Neither the teacher nor the students are ready. |
| Danh từ nối bằng “and” | Thường dùng động từ số nhiều | Tom and Jerry are friends. |
| Danh từ chỉ thời gian, tiền bạc, khoảng cách được xem là một đơn vị | Dùng động từ số ít | Ten kilometers is a long distance to walk. |
Cụm động từ (Phrasal Verbs)
Cụm động từ (Phrasal Verbs) là sự kết hợp giữa một động từ với một hoặc nhiều tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ) để tạo thành một nghĩa mới, khác với nghĩa gốc của động từ ban đầu. Đây là một phần quan trọng trong tiếng Anh giao tiếp và thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS, đặc biệt ở kỹ năng Reading, Listening và Speaking. Việc hiểu và sử dụng đúng cụm động từ giúp người học diễn đạt tự nhiên hơn, đồng thời mở rộng vốn từ vựng hiệu quả.
Dựa vào cấu tạo và cách sử dụng, cụm động từ có thể được chia thành một số nhóm phổ biến như sau:
| Nhóm cụm động từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Động từ + trạng từ | Tiểu từ làm thay đổi nghĩa của động từ gốc | give up (từ bỏ), wake up (thức dậy) |
| Động từ + giới từ | Kết hợp với giới từ để tạo nghĩa mới | look after (chăm sóc), depend on (phụ thuộc vào) |
| Động từ + trạng từ + giới từ | Gồm ba thành phần tạo thành một cụm hoàn chỉnh | put up with (chịu đựng), look forward to (mong chờ) |
Một số lưu ý khi sử dụng cụm động từ
- Không nên dịch từng từ riêng lẻ vì nghĩa của cụm động từ thường khác hoàn toàn nghĩa gốc của từng thành phần.
- Một số cụm động từ có thể tách tân ngữ ra giữa động từ và tiểu từ, trong khi một số khác thì không.
- She turned the light off.
- She turned off the light.
- Cần ghi nhớ cụm động từ theo ngữ cảnh thay vì học thuộc từng từ đơn lẻ.
- Trong IELTS Writing Task 2, nên sử dụng cụm động từ một cách hợp lý. Đối với văn phong học thuật, có thể ưu tiên các từ đồng nghĩa trang trọng hơn khi cần thiết.

Cấu trúc các câu đơn – câu ghép – câu phức
Câu đơn, câu ghép và câu phức là ba dạng câu nền tảng trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt ý tưởng từ cơ bản đến nâng cao. Trong IELTS, việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc câu này không chỉ giúp bài viết và bài nói trở nên mạch lạc hơn mà còn thể hiện khả năng vận dụng đa dạng ngữ pháp. Đặc biệt, câu ghép và câu phức là những cấu trúc thường được sử dụng để phát triển ý tưởng, tăng tính liên kết và cải thiện điểm số ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Câu đơn (Simple Sentence)
Câu đơn là dạng câu cơ bản nhất trong tiếng Anh, bao gồm một mệnh đề độc lập với đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ, diễn đạt một ý hoàn chỉnh. Đây là cấu trúc mà người học thường tiếp cận đầu tiên khi học ngữ pháp. Trong IELTS, câu đơn giúp trình bày thông tin rõ ràng, trực tiếp và hạn chế các lỗi ngữ pháp khi diễn đạt những ý đơn giản.
Cấu trúc câu đơn
Cấu trúc cơ bản:
S + V + O
Ví dụ:
- Students study IELTS regularly.
- Technology changes rapidly.
Mặc dù câu đơn có cấu trúc đơn giản, người học không nên lạm dụng loại câu này trong IELTS Writing. Một bài viết chỉ sử dụng câu đơn sẽ thiếu sự đa dạng về ngữ pháp và khó đạt điểm cao ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Thay vào đó, câu đơn nên được kết hợp linh hoạt với câu ghép và câu phức để tạo nên bài viết mạch lạc và học thuật hơn.
Câu ghép (Compound Sentence)
Câu ghép là câu được tạo thành từ hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập có ý nghĩa hoàn chỉnh, được liên kết với nhau bằng liên từ hoặc dấu câu phù hợp. Loại câu này giúp người học kết nối các ý tưởng có liên quan, làm cho bài viết trở nên mạch lạc và giàu thông tin hơn. Trong IELTS, câu ghép thường được sử dụng để trình bày nguyên nhân, kết quả, sự tương phản hoặc bổ sung ý tưởng trong cùng một câu.
Cấu trúc câu ghép
Mệnh đề độc lập + liên từ + mệnh đề độc lập
Các liên từ thường gặp gồm:
- and (và)
- but (nhưng)
- or (hoặc)
- so (vì vậy)
- for (bởi vì)
- yet (tuy nhiên)
Ví dụ:
- Many students want to study abroad, and they are preparing for IELTS.
- She studied very hard, but she did not achieve her target score.
Ngoài liên từ, câu ghép còn có thể được nối bằng trạng từ liên kết:
Mệnh đề độc lập; trạng từ liên kết, mệnh đề độc lập
Ví dụ:
- The course was expensive; however, it was worth the investment.
- Many companies require English certificates; therefore, more people choose to take IELTS.
Câu Phức (Complex Sentence)
Câu phức là câu gồm một mệnh đề chính (independent clause) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause). Mệnh đề phụ không thể đứng độc lập mà phải bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính. Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất trong IELTS vì giúp người học trình bày ý tưởng chi tiết, thể hiện mối quan hệ logic giữa các luận điểm và nâng cao tính học thuật của bài viết.
Cấu trúc câu phức
Mệnh đề chính + liên từ phụ thuộc + mệnh đề phụ
Hoặc:
Liên từ phụ thuộc + mệnh đề phụ, mệnh đề chính
Các liên từ phụ thuộc thường gặp gồm:
- because (bởi vì)
- although (mặc dù)
- while (trong khi)
- if (nếu)
- when (khi)
- since (vì)
- unless (trừ khi)
- whereas (trong khi, trái lại)
Ví dụ:
- Many students choose to study IELTS because it is required for university admission.
- Although the course was challenging, she successfully achieved her target score.

Cách học ngữ pháp IELTS hiệu quả
Để cải thiện ngữ pháp IELTS một cách bền vững, người học nên xây dựng lộ trình học rõ ràng và duy trì việc luyện tập thường xuyên. Dưới đây là các bước học ngữ pháp hiệu quả:
- Đánh giá trình độ hiện tại: Xác định những chủ điểm ngữ pháp còn yếu để ưu tiên học trước.
- Học theo từng chủ đề: Tập trung vào các nhóm kiến thức quan trọng như các thì, từ loại, câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ,…
- Nắm chắc công thức và cách dùng: Hiểu bản chất của từng cấu trúc thay vì chỉ học thuộc lòng.
- Học qua ví dụ thực tế: Phân tích các câu trong bài Reading, Listening hoặc bài mẫu IELTS để hiểu cách áp dụng ngữ pháp trong ngữ cảnh.
- Luyện tập ngay sau khi học: Thực hành bằng các dạng bài tập như điền từ, viết lại câu hoặc sửa lỗi sai.
- Áp dụng vào Writing và Speaking: Chủ động sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đã học để hình thành phản xạ ngôn ngữ.
- Ghi chú lỗi sai thường gặp: Tạo một cuốn sổ tay ngữ pháp để tổng hợp những lỗi bản thân hay mắc phải.
- Ôn tập định kỳ: Xem lại kiến thức theo tuần hoặc tháng để củng cố khả năng ghi nhớ lâu dài.
Thay vì học nhiều chủ điểm cùng lúc, hãy tập trung học chắc từng nội dung và thường xuyên thực hành. Đây là cách giúp người học xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc và cải thiện hiệu quả điểm số IELTS.

Tài liệu ngữ pháp IELTS bạn có thể tham khảo
Việc lựa chọn đúng tài liệu ngữ pháp sẽ giúp người học xây dựng nền tảng tiếng Anh bài bản và tiết kiệm thời gian tự học. Đối với người mới bắt đầu, nên ưu tiên những cuốn sách có phần giải thích dễ hiểu, bài tập thực hành đa dạng và lộ trình học rõ ràng trước khi chuyển sang các tài liệu nâng cao. Thay vì học nhiều sách IELTS cùng lúc, bạn nên học kỹ từng cuốn theo đúng trình độ hiện tại để đạt hiệu quả tốt nhất.
Dưới đây là một số tài liệu ngữ pháp IELTS được nhiều người học và giảng viên khuyến nghị:
Dành cho người mới bắt đầu (IELTS 0 – 4.5)
- English Grammar in Use – Raymond Murphy
- Essential Grammar in Use – Raymond Murphy
- Grammar for IELTS – Cambridge
Dành cho trình độ trung cấp (IELTS 4.5 – 6.0)
- Cambridge Grammar for IELTS – Diana Hopkins & Pauline Cullen
- Oxford Practice Grammar Intermediate – John Eastwood
- Understanding and Using English Grammar – Betty Schrampfer Azar
Dành cho trình độ khá (IELTS 6.0 – 7.0)
- Advanced Grammar in Use – Martin Hewings
- Oxford Practice Grammar Advanced – George Yule
- Focus on IELTS Foundation Grammar
Dành cho mục tiêu IELTS 7.0+
- Advanced Grammar in Use – Martin Hewings
- Grammar and Vocabulary for Cambridge Advanced and Proficiency
- English Collocations in Use Advanced
- Practical English Usage – Michael Swan
Khi lựa chọn tài liệu, hãy ưu tiên các đầu sách phù hợp với trình độ hiện tại thay vì chọn ngay những cuốn quá nâng cao. Một nền tảng ngữ pháp vững chắc sẽ giúp bạn phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking, từ đó tạo tiền đề để chinh phục mục tiêu IELTS mong muốn.

Ngữ pháp là nền tảng giúp người học phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking trong IELTS. Việc nắm vững các chủ điểm quan trọng trong tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác, tự tin hơn và hạn chế những lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến điểm số. Tuy nhiên, thay vì cố gắng học thật nhiều trong thời gian ngắn, hãy xây dựng lộ trình học phù hợp với trình độ hiện tại, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành để đạt hiệu quả lâu dài.
Với những thông tin Anh Ngữ Du Học ETEST đã chia sẻ trong bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan về các chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng cần trang bị trên hành trình chinh phục mục tiêu điểm số của mình. Nếu cần được tư vấn lộ trình học IELTS cá nhân hóa, đánh giá năng lực đầu vào hoặc lựa chọn khóa học IELTS phù hợp, bạn có thể liên hệ Anh Ngữ Du Học ETEST qua Hotline 0931 72 96 99 để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ và đồng hành trong quá trình học tập một cách hiệu quả nhất.
Xem thêm: Website kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh
ANH NGỮ DU HỌC ETEST
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 0933 80 66 99 (Quận 3) | 0937 80 66 99 (Quận 7) | 0936 17 76 99 (Đà Nẵng)
- ETEST Quận 3: Lầu 3, 215 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Anh Dang Building, Phường Xuân Hòa, TP.HCM
- ETEST Quận 7: Lầu 6, 79 - 81 - 83 Hoàng Văn Thái, Saigon Bank Building, Phường Tân Mỹ, TP.HCM
- ETEST Đà Nẵng: Số 9, Đường C2, Khu Đô Thị Quốc tế Đa Phước, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Khám phá ngay: Thành tích ấn tượng của học viên ETEST






